Pháp gia (18) Phiên bản nâng cấp của Pháp gia – Hủy hoại văn hóa truyền thống, thiết lập “văn hóa đảng”

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 04/12/2025

Chế độ chính trị tà ác của Đảng Cộng sản Trung Quốc nếu muốn tồn tại thì phải tự tạo ra một môi trường văn hoá riêng – môi trường đó chính là “văn hoá đảng”.

Nhưng nếu văn hoá truyền thống còn chiếm vị thế chủ lưu, thì “văn hoá đảng” không bao giờ có thể chiếm lĩnh nhân gian được. Vì thế, Trung Cộng buộc phải phá huỷ văn hoá truyền thống để dọn đường cho thứ văn hoá của riêng mình. Và quả thực, việc phá hoại văn hoá truyền thống của Trung Cộng được tiến hành một cách vô cùng có hệ thống.

Trước thời kỳ “cải cách mở cửa” (trước năm 1978), Trung Cộng đã phá huỷ văn hoá truyền thống qua ba giai đoạn lớn.

Giai đoạn thứ nhất: Phá huỷ tầng diện tín ngưỡng, cắt đứt mối liên hệ giữa con người và Thần.

Từ năm 1949 đến 1956, Trung Cộng bắt đầu tiêu diệt tôn giáo và lập ra hàng loạt tổ chức tôn giáo giả danh. Ba tôn giáo lớn là Nho, Phật, Đạo — đều bị tận diệt. Ngay sau đó, Trung Cộng lập ra các tổ chức do Đảng kiểm soát, như: Hiệp hội Phật giáo Trung Quốc, Hiệp hội Đạo giáo Trung Quốc, Hiệp hội Công giáo yêu nước, Hội Tam Tự Ái Quốc Tin Lành, Hiệp hội Hồi giáo Trung Quốc.

Thông qua việc nắm quyền điều khiển các tổ chức giả tôn giáo này, Trung Cộng đã cắt đứt mối liên hệ giữa con người và Thần, biến tôn giáo thành công cụ chính trị.

Trong các trường đại học, Đảng phát động phong trào “cải tạo tư tưởng”, bắt sinh viên và giảng viên học các môn như “Lịch sử phát triển xã hội”, “Thuyết tiến hoá”, nhằm phá hoại tín ngưỡng từ gốc rễ tinh thần — đây chính là sự phá huỷ văn hoá ở tầng diện niềm tin.

Chúng tôi từng viết rằng: tín ngưỡng sinh ra đạo đức, đạo đức sinh ra văn hoá, văn hóa hình thành chính trị. Trung Cộng đã nhổ bỏ gốc rễ ấy, họ đã phá huỷ tín ngưỡng. Khi tín ngưỡng bị nhổ bỏ, mối liên hệ giữa con người và Thần linh gần như đã bị cắt đứt.

Tuy nhiên, tôn giáo và đạo đức truyền thống vẫn còn thấm sâu vào lòng người thông qua văn hóa thần truyền. Vì thế, Trung Cộng phải tiếp tục ra tay tiêu diệt những người còn đang gìn giữ văn hoá truyền thống — đó là giới trí thức, và đồng thời hủy diệt những văn vật mang tính truyền thống ấy, như các thư tịch cổ, kinh điển, tác phẩm văn nghệ…

Do đó, năm 1957, Trung Cộng phát động phong trào “Phản Hữu”, một cuộc thanh trừng nhắm vào giới trí thức và học giả, đánh dấu giai đoạn thứ hai trong kế hoạch phá huỷ văn hoá.

Giai đoạn thứ hai: phá hủy tầng diện con người, đàn áp và triệt hạ giới trí thức — những người kế thừa tinh hoa của văn hóa Thần truyền.

Giai đoạn thứ ba: phá hủy tầng diện vật chất. 

Đó chính là thời kỳ “Đại Cách mạng Văn hoá” (1966–1976) – phong trào “Phá Tứ Cựu” (phá bỏ tư tưởng cũ, văn hoá cũ, phong tục cũ, tập quán cũ), họ đã đốt sách, đập tượng, phá chùa, thiêu hủy những bức hoạ cổ và cổ vật.

Với ba bước này, Trung Cộng đã hoàn tất việc phá huỷ văn hoá truyền thống Trung Hoa.

Song song với quá trình ấy, Đảng Cộng sản cũng đồng thời kiến lập hệ thống “văn hoá đảng” của riêng họ, cũng từ ba tầng diện tương ứng:

  • Ở tầng diện tín ngưỡng, họ truyền bá thuyết vô thần, phủ nhận Thần linh.
  • Ở tầng diện con người, họ nuôi dưỡng và tâng bốc những kẻ trí thức phục vụ đảng, như Quách Mạt Nhược, Thích Bản Vũ, để làm “quyền uy học thuật” mới.
  • Ở tầng diện vật chất, họ sản xuất hàng loạt tác phẩm nghệ thuật ca tụng Mao Trạch Đông và Đảng Cộng sản, tạo nên một hệ thống tuyên truyền khép kín nhằm thay thế toàn bộ di sản văn hoá chân chính của dân tộc.

Nhìn lại đoạn lịch sử này, ta có thể thấy rằng Trung Cộng đã phá hoại văn hoá một cách cực kỳ có hệ thống — từ tôn giáo, đến giới trí thức, rồi đến di tích, cổ vật.

Một kế hoạch có sự tinh vi và chặt chẽ đến như vậy chứng tỏ Trung Cộng không phải là một tổ chức bình thường, và những người trong đó cũng không phải là người thường, vì không ai bình thường lại có thể làm mọi việc tỉ mỉ, tuần tự và triệt để đến thế.

Khi Trung Cộng phát động “Đại Cách mạng Văn hoá” năm 1966, cũng là có nguyên nhân sâu xa. Lúc ấy, thế hệ “Hồng vệ binh” đập chùa, đốt tượng, phá sách đều là những đứa trẻ lớn lên trong hệ thống giáo dục cộng sản. Họ không có chút kính sợ nào với Thần Phật, báo ứng, cũng không còn tình cảm gì với văn hoá truyền thống, nên chỉ bọn họ mới có thể ra tay làm những hành vi điên cuồng đến vậy.

Nếu chúng ta nhìn toàn cục, số phận của thế hệ Hồng vệ binh cũng rất bi thảm. Sau cách mạng văn hóa, Hồng vệ binh không còn tác dụng gì nữa. Mao Trạch Đông hạ lệnh, họ ngay lập tức phải đi lao động cải tạo ở nông thôn, đến khi được về lại thành phố thì đã lỡ mất thời kỳ tốt nhất để kết hôn và sinh con, rồi trong thời kỳ “cải cách mở cửa”, họ lại trở thành những người đầu tiên bị sa thải, vì không có kỹ năng nghề nghiệp thực tế nào cả.

Ngay trong câu mở đầu của “Tuyên ngôn Cộng sản”, Karl Marx đã nói thẳng rằng: “Bóng ma cộng sản đang lởn vởn khắp châu Âu.” Điều đó chẳng khác nào thừa nhận rằng chủ nghĩa cộng sản là một tà ma, một tà linh. Và thực tế đúng là như vậy – nếu không phải là tà linh, thì thật khó mà có thể lý giải được vì sao Đảng Cộng sản lại căm ghét Thần đến thế, tại sao nó lại thù hận con người đến thế.

Sau thời kỳ cải cách mở cửa, Trung Cộng bắt đầu có giao tiếp với thế giới bên ngoài. Mà để có thể làm việc với các chính khách và thương nhân của các nước dân chủ, thì không thể mang “Mao Chủ tịch Ngữ lục” ra để nói chuyện được – vì toàn bộ tiêu chuẩn thiện ác, đúng sai của Trung Cộng là đảo ngược với thế giới văn minh. Do đó, Trung Cộng buộc phải lấy lại một phần văn hoá truyền thống Trung Hoa, đem ra sử dụng để làm bộ mặt đối ngoại.

Sau khi cải cách mở cửa, Trung Cộng bắt đầu phục hồi lại một số yếu tố bề mặt của văn hoá. Năm 1998, khi Tổng thống Mỹ Bill Clinton sang thăm Trung Quốc, điểm đến đầu tiên của ông không phải là Bắc Kinh, mà là Tây An — vì ông muốn tận mắt xem đội quân đất nung của Tần Thủy Hoàng, đó là biểu tượng của nền văn hoá Trung Hoa. Chính vì văn hóa Thần truyền có sức hấp dẫn sâu sắc như vậy, nên Trung Cộng phải tận dụng nó để tô vẽ hình ảnh quốc gia.

Từ đó, Đảng bắt đầu tu sửa lại những ngôi chùa và di tích mà chính họ từng phá huỷ, nhưng chỉ là phục dựng cái vỏ ngoài, còn nội hàm tinh thần đã bị huỷ diệt hoàn toàn.

Ngày xưa, chùa chiền là nơi người ta đến lễ Phật, tu Phật, thể hiện lòng tôn kính và tu dưỡng thanh tịnh. Còn ngày nay, Trung Cộng xây lại chùa rất đẹp, nhưng biến nó thành điểm du lịch. Có khu vực bán vé, bán hàng lưu niệm, kiếm tiền từ khách hành hương. Họ đã phá huỷ ý nghĩa tu luyện và nội dung tinh thần của tôn giáo, biến nơi thanh tu thành công cụ kiếm tiền.

Vì thế, người ta thường than rằng: “Đến chùa Thiếu Lâm, ngay cả một nén nhang cũng không đủ tiền để thắp.”

Trung Cộng đã biến chùa chiền thành nơi trục lợi, biến tôn giáo thành một ngành kinh doanh. Phương trượng Thích Vĩnh Tín của chùa Thiếu Lâm nay là đã trở thành một đại phú ông.

Ngày xưa, người xuất gia sống thanh đạm, họ coi trọng “tứ đại giai không”, đi khất thực để duy trì cuộc sống. Còn Thích Vĩnh Tín thì lái xe sang, ở khách sạn hạng sang, dùng Internet, trông không giống một vị hòa thượng, mà giống giám đốc điều hành (CEO) của “Công ty Thiếu Lâm Tự”.

Vì vậy, sau khi cải cách mở cửa, Trung Cộng đã khôi phục lại một số hình thức bề ngoài của văn hoá, nhưng nội hàm tinh thần thì đã bị phá huỷ hoàn toàn. Đồng thời, họ tiếp tục củng cố và duy trì hệ thống “văn hoá đảng” bằng nhiều biện pháp như: kiểm duyệt văn hoá, phong tỏa Internet, nuôi đội ngũ dư luận viên được trả tiền để tuyên truyền trên mạng. Tất cả đều nhằm bảo vệ hệ thống tuyên truyền của Đảng và ngăn chặn mọi ảnh hưởng từ văn hoá chân chính.

Đặc biệt, đối với những tổ chức cố gắng khôi phục văn hoá truyền thống Trung Hoa chân chính, như Đoàn Nghệ thuật Thần Vận (Shen Yun Performing Arts), thì Trung Cộng tìm mọi cách để phá hoại và cản trở. Bởi vì nếu có thể phục hưng được văn hoá truyền thống và mang nó trở lại Trung Quốc, thì “văn hoá đảng” sẽ mất đất sống, và môi trường tinh thần mà Trung Cộng – một tà giáo chính trị – cần để tồn tại sẽ hoàn toàn sụp đổ.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Bàn về Pháp gia

Có một điều kỳ lạ xảy ra vào ngày 25/04/1999, đến nay vẫn chưa có lời giải đáp. Đó là một tình tiết trong câu chuyện giữa thủ tướng Trung Quốc thời bấy giờ là ông Chu Dung Cơ và 3 học viên Pháp Luân Công đi cùng ông vào bên ...

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>