Please or Register to create posts and topics.

Ánh kiếm dưới trăng | Biên niên sử Elarion

Garrick Thorne vốn không muốn làm cướp.

Khi chiến loạn tràn qua quê nhà, cha anh chết ngoài đồng, mẹ và hai em chết trong căn nhà bị đốt. Garrick trở về chỉ thấy mái nhà đã sập và chiếc nồi sắt nằm giữa tro. Anh đi theo đoàn người chạy nạn được bảy ngày, rồi bị cướp hết lương khô.

Ngày thứ tám, chính anh gia nhập bọn cướp ấy.

Ban đầu Garrick chỉ đứng canh đường. Sau đó anh học cách giương cung, học cách nhìn bánh xe để đoán trong xe có hàng nặng hay nhẹ, học cách nhận ra thương nhân nào sẽ chống cự và người nào chỉ cần quát một tiếng đã quỳ xuống.

Anh cũng tự biện minh rằng mình chỉ cướp người giàu.

Thực ra, trong chiến loạn, người mang được một túi lúa đã bị coi là giàu.

Garrick đánh nhau giỏi, lại biết chia chiến lợi phẩm công bằng, nên dần trở thành thủ lĩnh. Dưới tay anh có hơn bốn mươi người. Họ gọi nhau là anh em, nhưng nếu không cướp được gì trong ba ngày, những người anh em ấy sẽ bắt đầu nhìn túi lương khô của nhau.

Một buổi sáng, họ chặn nhầm đoàn quân của Miller.

Garrick cho người đẩy cây chắn ngang đường, bắn tên từ hai bên sườn núi. Anh nghĩ đây chỉ là một đoàn vận lương ít người bảo vệ. Thế nhưng kỵ binh đi đầu không hề hoảng loạn. Họ dựng khiên, tách làm hai cánh, chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn đã vây ngược toàn bộ bọn cướp.

Garrick bị đánh ngã khỏi ngựa. Khi tỉnh lại, anh thấy thanh kiếm của Miller đặt trước cổ mình.

Miller không giết anh.

Ông hỏi Garrick đã cướp bao nhiêu người. Garrick không trả lời. Miller lại hỏi trong số đó có bao nhiêu người mất gia đình vì chiến loạn giống anh.

Lần này Garrick cúi đầu.

“Ngươi có sức mạnh,” Miller bình tĩnh nói. “Nhưng ngươi đang dùng sức mạnh để giành một túi lúa từ người cũng sắp chết đói. Nếu đã dám liều mạng, tại sao không dùng nó để chấm dứt chiến loạn?”

Garrick không biết đại nghĩa cứu muôn dân là gì. Anh chỉ biết Miller đã có thể giết mình mà không giết.

Anh dẫn những người còn sống trong băng cướp gia nhập quân đội.

Những năm sau đó, Garrick đánh rất nhiều trận. Có lần anh dẫn ba trăm quân đoạn hậu, giữ cây cầu tới khi người cuối cùng của đoàn dân chạy nạn đi qua. Có lần anh trèo lên tường thành trong mưa tên, mở cổng từ bên trong. Có lần anh mang theo hai mươi kỵ binh đột kích kho lương của địch, rồi trở về chỉ còn sáu người.

Danh tiếng của anh ngày càng lớn.

Thế nhưng Garrick vẫn nghĩ mình chỉ là một tên cướp gặp may.

Một buổi tối, Miller gọi các tướng lĩnh tới quanh đống lửa. Ông nói chiến tranh không thể kéo dài mãi. Nếu chỉ đánh thắng rồi để mặc, vài năm sau lại có một lãnh chúa khác nổi lên, người dân vẫn chết, trẻ nhỏ vẫn thành cướp.

Miller muốn lập ra một quốc gia. Một nơi có luật pháp, có đường sá, có người chịu trách nhiệm khi dân đói. Ông nói rất lâu. Những người ngồi quanh lửa đều im lặng.

Trước khi đứng dậy, Miller nhìn Garrick với ánh mắt ẩn ý.

Nửa đêm, Garrick bỗng tỉnh giấc. Anh bước ra khỏi lều, thấy Miller đã ngồi trên ngựa chờ mình.

Hai người cưỡi ngựa dưới trăng, không mang theo tùy tùng. Đến một bãi đất trống, Miller rút kiếm.

Ánh sáng màu vàng nhạt bỗng chạy dọc theo lưỡi kiếm. Khi ông vung tay, một vệt quang huy lướt qua không khí, cắt đôi tảng đá ở phía xa.

Garrick đứng đờ người.

Miller nói đây là kiếm pháp ông tự lĩnh ngộ. Nó không mạnh vì ánh sáng đẹp, mà vì người cầm kiếm phải biết mình đang bảo vệ điều gì. Nếu trong lòng chỉ muốn khoe sức mạnh, ánh sáng sẽ tan rất nhanh.

Ông dạy kiếm pháp ấy cho Garrick.

Garrick học trong nhiều năm. Ban đầu kiếm chỉ lóe lên một chút rồi tắt. Sau này, trong trận bảo vệ đoàn người chạy khỏi thành, thanh kiếm của anh lần đầu phát ra quang huy rực rỡ.

Khi Miller lập quốc, Garrick được phong tước vị rất cao. Nhiều quý tộc cũ không phục một người xuất thân từ bọn cướp. Garrick không tranh cãi. Anh dành phần đời còn lại sửa đường, lập kho lương và xử lý những toán cướp giống mình năm xưa.

Ông sống tới chín mươi lăm tuổi.

Trước khi chết, Garrick yêu cầu người nhà mở cửa sổ. Ánh trăng chiếu vào thanh kiếm treo trên tường. Nó không phát sáng.

Nhưng ông vẫn mỉm cười.

Garrick không hối hận vì từng là kẻ cướp. Nếu không có quãng đời ấy, có lẽ ông sẽ không hiểu một người bị dồn tới đường cùng có thể biến thành thứ gì.

Ông chỉ biết ơn vì khi thanh kiếm đặt trước cổ mình, Miller đã cho ông một con đường khác.

>