Ảnh hưởng của Pháp gia đối với Trung Hoa là vô cùng to lớn. Pháp gia thực sự xuất hiện một cách hoàn chỉnh là vào thời Chiến Quốc. Với 3 nhân vật trọng yếu là: Thương Ưởng, Lý Tư và Hàn Phi Tử.
Trước đó, từ thời Xuân Thu, Trung Hoa đã bước vào một thời đại mà người ta gọi là “lễ băng nhạc hoại” — tức là lễ nghi suy tàn, âm nhạc bắt đầu bại hoại, trật tự của xã hội cũ bắt đầu sụp đổ.
Tuy nhiên, trong thời Xuân Thu, thế lực truyền thống vẫn còn khá mạnh, ít nhất là ở giai đoạn đầu. Đó vẫn còn là một xã hội quen thuộc, được duy trì bởi tình cảm và đạo nghĩa, nơi mối quan hệ giữa vua tôi, cha con vẫn còn được ràng buộc bằng sự ôn hòa và nhân luân. Chiến tranh lúc ấy cũng chưa đến mức tàn khốc và khốc liệt như về sau.
Nhưng khi bước sang thời Chiến Quốc, chư hầu đều muốn nuốt chửng lãnh thổ của nước khác, muốn cướp đoạt dân cư và tài sản của đối phương. Vì vậy, trên chiến trường, họ dựa vào học thuyết của Binh gia; trong ngoại giao, họ sử dụng thuật của Tung hoành gia; còn việc quản lý chính trị trong nước, họ áp dụng tư tưởng của Pháp gia.
Ban đầu, nhà Chu thực hành chế độ tông pháp – phong kiến phân cấp, tức là chia đất cho chư hầu và thân tộc cai quản. Thế nhưng, khi đất đai ngày càng được khai phá nhiều, dân số ngày càng tăng, thì chế độ phong kiến, phong đất dựa trên các cộng đồng nhỏ mang tính huyết thống ấy đã không còn phù hợp với nhu cầu của các cuộc chiến tranh thôn tính nữa.
Khi Chu thiên tử phong đất cho một nước chư hầu, thì bên trong nước đó lại được chia thành nhiều vùng đất nhỏ, được giao cho các đại phu — tức là những người con thứ, còn người con trưởng được kế thừa ngôi vị chư hầu.
Những vùng đất này tuy thuộc về lãnh thổ của quốc gia, nhưng lại tương đối độc lập. Đại phu mới là chủ nhân thực sự của vùng đất ấy — mọi tài nguyên như dân cư, sản vật, lương thực, đều thuộc quyền kiểm soát của họ.
Do đó, khi quân vương muốn xin binh lực hoặc tài sản của các đại phu để phục vụ cho chiến tranh, quân vương sẽ không thể ra lệnh trực tiếp, mà phải thương lượng, xin ý kiến. Quân vương không thể ép buộc các đại phu phải “nộp binh, nộp lương thảo”, bởi những tài nguyên đó không thuộc về vua.
Trong hoàn cảnh như vậy, quốc vương không thể huy động toàn bộ sức mạnh và tài nguyên của quốc gia, và chính điều này đã trở thành rào cản lớn trong tiến trình thống nhất đất nước. Vì vậy, để có thể huy động toàn bộ nguồn lực của quốc gia, các chư hầu buộc phải bãi bỏ chế độ phong kiến phân phong, thu hồi lại đất đai đã từng ban cho các đại phu. Đó chính là chủ trương “phế phân phong, lập quận huyện” – bỏ chế độ phong đất và thay bằng chế độ hành chính quận huyện.
Trong thời Chiến Quốc, các nước lớn đều tiến hành những cuộc cải cách sâu rộng, mà trọng tâm của các cuộc cải cách ấy chính là đánh vào tầng lớp quý tộc, tìm cách thu hồi lại những tài nguyên nằm trong tay họ. Ở nước Tần, có Thương Ưởng biến pháp. Ở nước Ngụy, có Lý Khôi biến pháp. Ở nước Sở, có Ngô Khởi biến pháp. Thực chất, cả ba cuộc cải cách này đều hướng đến việc triệt tiêu quyền lực của quý tộc. Thậm chí, Ngô Khởi vì chủ trương ấy mà sau này bị chính giới quý tộc giết chết.
Cho nên, trong bối cảnh đó, mọi hoạt động của quốc gia đều xoay quanh mục tiêu “phú quốc cường binh”, làm cho nước giàu binh mạnh để phục vụ những cuộc chiến tranh thôn tính. Nước giàu binh mạnh không có nghĩa là dân giàu, mà của cải chủ yếu nằm trong tay giới quý tộc. Cả quốc gia vận hành theo hướng quân phiệt hóa, và Pháp gia chính là con đường lý luận giúp hiện thực hóa chủ nghĩa quân phiệt ấy.
Trong quá trình đó, chế độ “thế khanh thế lộc” bắt đầu tan rã. Chức tước và bổng lộc không được cha truyền con nối như trước nữa. Bởi khi chế độ phân phong bị bãi bỏ, thì nền tảng của thế khanh thế lộc đương nhiên cũng sụp đổ.
Trước đó, mối quan hệ giữa quốc vương và đại phu là quan hệ huyết thống trong cùng một tộc họ. Đại phu thường là anh em, cháu chắt của quân vương, nên vua rất khó có thể sa thải một đại phu. Theo tông pháp, hễ là thân thuộc trong hoàng tộc thì đều phải được phong đất, phong tước. Trừ phi người đó phạm tội cực kỳ nghiêm trọng, bằng không — dù có quản lý lãnh địa tồi tệ, làm rối loạn gia tộc của mình — quân vương cũng không có quyền can thiệp, vì đó là chuyện “trong nhà” của họ.
Vì vậy, dưới chế độ phong kiến phân phong, quan hệ giữa vua và quan vốn là mối quan hệ trong cùng một gia tộc.
Nhưng đến thời Chiến Quốc, tình hình đã hoàn toàn thay đổi. Để giành chiến thắng trong chiến tranh, quân vương không thể chỉ trông cậy vào anh em ruột thịt của mình nữa — bởi nếu người thân bất tài, thua trận, thì hậu quả sẽ rất nghiêm trọng. Do đó, vua buộc phải tuyển chọn nhân tài trong toàn quốc để bổ nhiệm ra làm quan, giao cho họ quản lý kinh tế, xây dựng pháp luật, cải cách chính trị, v.v… Tức là việc tuyển chọn quan lại lúc này không còn dựa vào huyết thống, mà dựa vào năng lực thật sự.
Đây chính là dấu hiệu cho thấy chế độ “thế khanh thế lộc” đã sụp đổ, và hệ thống quan lại chuyên nghiệp bắt đầu hình thành
Khi đã dựa vào năng lực để bổ nhiệm, thì tất yếu sẽ nảy sinh vấn đề giám sát và đánh giá quan lại. Giám sát để có thể biết được rằng sau khi nhậm chức, người đó có làm tròn bổn phận không, có phải là những kẻ nói thì hay mà làm thì dở, hoặc tham ô, hối lộ không?
Trước đó, các đại phu rất ít khi tham nhũng, vì lãnh địa của họ là tài sản riêng — cho dù họ “tham”, thì cũng chỉ là lấy phần của chính họ mà thôi. Nhưng trong chế độ quan liêu mới, địa phương mà quan cai quản không còn thuộc về cá nhân họ, nếu dám đem của công bỏ vào túi riêng, thì đó chính là tham ô quốc khố.
Vậy làm sao giám sát quan lại? Đó là phải có chế độ khảo hạch – thẩm định quan chức, dựa vào kết quả công việc thực tế để quyết định khen thưởng, thăng chức hoặc giáng chức. Chế độ đó gọi là “thượng kế chế” — tức là chế độ báo cáo, kiểm tra và đánh giá định kỳ giữa các cấp quan lại.
Như vậy, cách vận hành của quốc gia ở thời Chiến Quốc từ đây đã hoàn toàn khác so với thời kỳ phân phong ở thời Xuân Thu trước kia. Và chính sự ra đời của Pháp gia là để giải quyết những vấn đề thực tiễn nảy sinh trong quá trình quản trị một quốc gia tập quyền và quan liêu hóa ấy.
Xã hội Trung Hoa truyền thống là một xã hội nông nghiệp. Người dân ngày này qua ngày khác, năm này qua năm khác, đều lặp lại cùng một nếp sống, cày cấy trên cùng một mảnh đất. Chính vì thế, người xưa quen dùng kinh nghiệm và truyền thống quá khứ để giải quyết vấn đề hiện tại, bởi những vấn đề họ gặp phải thường đã từng xảy ra trong lịch sử.
Ví dụ: Năm nay gặp hạn hán, thì người ta sẽ tra xem ngày xưa khi gặp hạn hán, tổ tiên đã xử lý thế nào; Năm nay phát sinh nạn châu chấu, thì họ cũng sẽ tìm lại xem cổ nhân đã ứng phó ra sao.
Do đó, trong thời kỳ Bách gia chư tử, trăm nhà đua tiếng, các triết gia đều có xu hướng tìm câu trả lời trong quá khứ lịch sử. Khổng Tử – đại biểu của Nho gia – đã học theo Chu Công, coi thời nhà Chu là hình mẫu của Lễ trị. Mặc Tử thì đối lập với Khổng Tử, đã tôn sùng Đại Vũ, người trị thủy trước Chu Công cả nghìn năm. Mạnh Tử nhằm phản bác Mặc Tử, lại nêu gương của Nghiêu – Thuấn làm chuẩn mực của thánh hiền. Đạo gia thì nói về Tam Hoàng, thời kỳ còn sớm hơn cả Nghiêu Thuấn. Tất cả họ đều hướng về quá khứ xa xưa, hy vọng từ kinh nghiệm của người xưa mà tìm ra lời giải cho vấn đề hiện tại. Tư tưởng đó được gọi là “Pháp tiên vương” — nghĩa là noi theo phép tắc của các bậc tiên vương đời trước.
Nhưng Pháp gia thì không nghĩ như vậy.
Họ cho rằng, những vấn đề mà xã hội đang đối mặt là hoàn toàn mới, vì vậy không thể dùng những khuôn mẫu cũ của quá khứ để giải quyết. Muốn đối phó với thời thế mới, thì phải dùng phương pháp mới và chế độ mới. Do đó, Pháp gia chủ trương “Pháp hậu vương” — tức là lấy phép tắc của những bậc vua đời sau để làm chuẩn, để sáng tạo ra pháp luật và thể chế mới, sao cho phù hợp với thực tại đang biến đổi.
Hàn Phi Tử có kể một câu chuyện nổi tiếng, chuyện kể rằng ở nước Tống có một người nông dân đang cày ruộng, bỗng nhiên có một con thỏ chạy vụt ra, rồi đâm đầu vào gốc cây và chết.
Người nông dân ấy nghĩ: “Nếu gốc cây này đã từng làm chết một con thỏ,
thì ta chẳng cần cày ruộng nữa, chỉ cần ngồi chờ ở đây, rồi sẽ lại có thỏ tự đến mà chết.”
Thế là người nông dân bỏ việc đồng áng, ngày ngày ngồi chờ bên gốc cây. Kết quả là ruộng đất cỏ mọc um tùm, mùa màng thất bát, và dĩ nhiên, không còn con thỏ nào khác chạy đến nữa.
Qua câu chuyện đó, Hàn Phi Tử muốn nói rằng: Nếu cố chấp bám vào kinh nghiệm cũ, giữ nguyên pháp luật xưa mà không thay đổi, thì cũng giống như người nông dân nước Tống ngồi ôm cây đợi thỏ, chỉ biết trông chờ quá khứ lặp lại mà không thấy được sự biến chuyển của thời thế.
Chính vì thế, Pháp gia ra đời trong bối cảnh lịch sử ấy — với mục tiêu “phú quốc cường binh”, làm cho quốc gia giàu mạnh và quân đội hùng cường.
Để đạt được điều đó, Pháp gia chủ trương: Bãi bỏ chế độ phân phong, Thiết lập hệ thống quận huyện để thu hồi quyền lực về trung ương; Trọng dụng nhân tài, tuyển quan theo năng lực chứ không theo huyết thống; Xây dựng bộ máy quan lại để quản lý quốc gia; Thiết lập chế độ “thượng kế” và “khảo hạch”, nhằm giám sát, thưởng phạt quan lại.
Tất cả những điều ấy đều là những biện pháp thực tế được hình thành nhằm giải quyết những vấn đề cụ thể của xã hội thời Chiến Quốc, và cũng chính là nền tảng của học thuyết Pháp gia.
