Pháp gia (11) Sự tương đồng giữa Trung Cộng và Pháp gia

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 01/12/2025

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ nói về những điểm tương đồng giữa Trung Cộng và Pháp gia. 

Thứ nhất, cả Trung Cộng và Pháp gia đều ban hành ác luật. Trong những bài trước, chúng tôi từng nói đến sự khác biệt giữa pháp trị (rule of law) và pháp chế (rule by law).

Pháp chế, tức là chính phủ chưa chắc sẽ hành xử trong khuôn khổ của pháp luật, mà họ có thể tùy tiện đặt ra luật để đàn áp những người bất đồng, và bản thân chính phủ đó sẽ đứng ngoài pháp luật để duy trì chế độ độc tài.

Pháp luật mà Trung Cộng và Pháp gia lập ra đều là ác pháp, với mục tiêu là để kiểm soát và cai trị dân chúng.

Thứ hai, cả Trung Cộng và Pháp gia đều chủ trương theo thuyết vô thần và thuyết tiến hóa. Chủ nghĩa vô thần và thuyết tiến hóa của Trung Cộng thì ai cũng biết rõ. Nhưng còn Pháp gia, tuy họ không nói về thuyết tiến hóa theo nghĩa sinh học, nhưng lại có tư tưởng tương tự. Pháp gia không tìm kiếm điều hay lẽ phải từ các bậc cổ thánh tiên hiền, mà có chủ trương phá bỏ truyền thống của tiền nhân, gọi là “pháp hậu vương” — tức là không noi theo các vua đời trước, mà tự mình lập ra quy tắc mới.

Thứ ba, cả Trung Cộng và Pháp gia đều từng đốt sách. Ngay từ thời Thương Ưởng cải cách, ông ta đã đốt sách để thống nhất tư tưởng; còn Trung Cộng, trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa, khi phát động phong trào “phá Tứ Cựu”, họ cũng thiêu hủy sách vở khắp nơi.

Thứ tư, cả Trung Cộng và Pháp gia đều rất căm ghét những người theo Nho gia. Hàn Phi Tử từng nói: “Nho dĩ văn loạn pháp, hiệp dĩ vũ phạm cấm” — nghĩa là “bọn Nho sĩ dùng lời lẽ để làm loạn phép nước, còn bọn hiệp sĩ thì dùng vũ lực để phạm pháp.” Hàn Phi tử coi Nho sĩ là một trong “ngũ đỗ chi dân” (tức là năm hạng sâu mọt trong xã hội). Theo Hàn Phi Tử, những người như Nho sinh, võ sĩ, kẻ đào binh, nhà du thuyết tung hoành, cùng thương nhân và thợ thủ công, đều là “ngũ đỗ” — tức là những năm nhóm người làm mục ruỗng xã hội, gây hại cho quyền lực của quân vương.

Mao Trạch Đông cũng có cùng thái độ như vậy đối với Nho gia. Ông ta từng nói: “Tần Thủy Hoàng là gì chứ? Hắn chỉ chôn sống có 460 Nho sĩ, còn chúng ta đã chôn 46.000 người!” Câu nói đó cho thấy Mao Trạch Đông tỏ vẻ ngưỡng mộ Tần Thủy Hoàng trong việc diệt Nho, và chính vì thế, đây là một điểm tương đồng rất rõ giữa Trung Cộng và Pháp gia.

Thứ năm, Pháp gia và Trung Cộng đều chủ trương “liên tọa” và “cáo gian”. “Liên tọa” nghĩa là trị tội liên đới. Khi một người phạm tội thì cả gia đình hoặc người liên quan đều bị liên lụy, đều bị chịu phạt chung. “Cáo gian” tức là khuyến khích dân chúng tố cáo, báo cáo người phạm tội cho chính quyền.

Thương Ưởng từng quy định rằng: ai mà tố cáo kẻ phạm tội thì được thưởng như công trạng giết địch trên chiến trường. Còn Trung Cộng thì làm điều đó ở mức độ tàn nhẫn hơn: trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa, cha con, vợ chồng, thầy trò, bạn bè đều bị xúi giục tố cáo lẫn nhau, khiến vô số bi kịch nhân gian xảy ra.

Thứ sáu, cả Trung Cộng và Pháp gia đều muốn biến con người trở nên xấu xa. Thương Ưởng cho rằng: “Dụng thiện tắc dân thân kỳ thân, nhậm gian tắc dân thân kỳ chế”. Nghĩa là: nếu dùng người hiền, người dân sẽ thân thiết và gắn bó với nhau; còn nếu trọng dụng kẻ gian, dân sẽ chỉ biết phục tùng quyền lực của nhà nước.

Bởi vậy, Pháp gia chủ trương biến dân thành những kẻ nghèo, gian xảo và ngu muội — gọi là “bần dân, gian dân, ngu dân.” Đảng cộng sản Trung Quốc cũng vậy, họ cố tình làm bại hoại đạo đức con người. Chỉ cần Đảng còn tồn tại, thì sự tồn tại của nó đã là một hình thức ăn mòn đạo đức của xã hội.

Vào thập niên 1980, khi nhắc đến từ “tham nhũng”, thì ai ai cũng phẫn nộ, vì lúc đó con người vẫn còn tin rằng làm người phải liêm khiết, và kẻ tham nhũng phải bị trừng phạt nghiêm khắc theo pháp luật. Thậm chí, sự kiện Thiên An Môn năm 1989 cũng khởi phát từ yêu cầu chống tham nhũng của người dân.

Thế nhưng sau hơn ba mươi năm, chúng ta thấy điều gì? Ngày nay, người Trung Quốc đã không còn căm ghét tham nhũng, mà bắt đầu ngưỡng mộ nó. Tham nhũng, đưa hối lộ đã trở thành việc rất bình thường. Những người tham nhũng, nuôi bồ nhí, khai gian hóa đơn, ăn hối lộ… được coi như là có “bản lĩnh đáng khoe khoang”. Những ai không có cơ hội để tham nhũng lại còn ghen tị và ao ước, chứ không còn thấy đó là điều xấu xa. Điều đó phản ánh mức độ tâm lý kỳ lạ của người Trung Quốc hiện đại. Chính vì thế, sự tồn tại của Trung Cộng đã trở thành nguồn gốc của sự suy đồi đạo đức trong toàn xã hội.

Khi đạo đức con người bị bào mòn, mọi người dần trở nên vô cảm trước cái ác của Trung Cộng. Những hành vi như tham nhũng, ngoại tình, nuôi bồ nhí — vốn từng bị dư luận phê phán gay gắt — nay lại trở thành chuyện thường tình. 

Khi Trung Cộng bức hại người dân. Thì một số người đứng xem thậm chí còn nghĩ rằng: “Xã hội nào chẳng vậy, quản lý phải cứng rắn như thế mới yên.” Dần dần, mọi tội ác đều được gắn cho một lý do hợp lý, và cái ác của Trung Cộng cũng không còn bị coi là ác nữa.

Chính vì thế, khi con người đã đánh mất chuẩn mực đạo đức, việc duy trì quyền lực cai trị của Trung Cộng sẽ càng dễ dàng hơn. Đây là một điểm tương đồng sâu sắc nữa giữa Trung Cộng và Pháp gia: Cả hai đều muốn biến người dân trở thành những kẻ xấu xa, vô cảm và tê liệt đạo đức. 

Thứ bảy, điểm tương đồng giữa Trung Cộng và Pháp gia là cả hai đều mang lòng thù hận đối với con người.

Pháp gia nói “nhân chi sơ, tính bản ác”. Tức là họ cho rằng bản tính con người vốn là ác. Vậy nên không thể dùng lý lẽ hay đạo đức để cảm hóa con người, mà chỉ có thể dùng pháp luật tàn khốc để khống chế, để lấy ác trị ác. Chính vì vậy, nhiều hình cụ tra tấn tàn bạo trong lịch sử đều do người theo Pháp gia phát minh.

Trung Cộng cũng vậy — nó căm ghét con người, và hơn thế nữa, chủ nghĩa cộng sản ngay từ bản chất đã được xây dựng trên nền tảng của của sự thù hận. Họ hận thù con người, hận thù Thần linh, hận thù mọi giá trị cao thượng của nhân loại. Từ những câu tuyên truyền, cho đến lời ca của những bài hát cách mạng, bạn sẽ luôn thấy có bóng dáng của sự thù hận, căm hận. Bởi vì đó là “gen di truyền” cố hữu của chủ nghĩa cộng sản, một loại tư tưởng sinh ra từ oán hận.

Nhà văn người Anh George Orwell. Trong tác phẩm 1984, ông miêu tả một cảnh tượng đáng sợ: “Gần đến 11 giờ sáng, tại Bộ Sự thật nơi Winston làm việc, mọi người kéo ghế từ văn phòng nhỏ ra hội trường lớn, đặt trước màn hình khổng lồ để chuẩn bị cho Hai phút thù hận.”

Trong thế giới mà Orwell mô tả, Luân Đôn đã trở thành một quốc gia xã hội chủ nghĩa. Tất cả công nhân viên chức đều phải tham gia một nghi thức giống như lễ cầu nguyện tôn giáo, nhưng đối tượng họ hướng đến không phải là Thần, mà là “lòng thù hận.” Khi buổi lễ bắt đầu, trên màn hình xuất hiện khuôn mặt khổng lồ của một “kẻ thù nhân dân”, người bị Đảng gán cho mọi tội lỗi. Mọi người bắt đầu gào thét, chửi rủa, nghiến răng, đập phá, đến mức cuồng loạn và mất kiểm soát, như thể chỉ có sự hận thù mới khiến họ cảm thấy được thuộc về tập thể.

Đó chính là một nghi thức huấn luyện cảm xúc hàng ngày, một cách để giữ cho ngọn lửa thù hận trong lòng con người không bao giờ tắt.

Và đó cũng là tinh thần chung giữa Pháp gia và Trung Cộng — cả hai đều nuôi dưỡng sự thù hận như một công cụ cai trị, bởi khi con người chỉ còn biết hận thù, thì họ sẽ không còn đủ tỉnh táo để nhận ra cái ác đang thống trị mình.

Vì thế, bạn thấy trong các vở kịch ca múa của Trung Cộng cũng thường nhấn mạnh khẩu hiệu: “Thù hận phải gieo vào tim, để nó nảy mầm.” Đó chính là cách cổ súy cho sự hận thù, biến nó thành niềm tin và động lực sống của con người.

Trong tiểu thuyết 1984 của George Orwell, có một nhân vật là quan chức cấp cao của Đảng, và Orwell đã mượn lời người này để phơi bày bản chất của chế độ rằng:

“Tất cả các nền văn minh trước đây đều tự hào rằng mình được xây dựng trên tình thương và công lý. Còn chúng ta xây dựng nền văn minh dựa trên lòng hận thù. Trong thế giới của chúng ta, ngoài sợ hãi, cuồng nộ, đắc ý và hận thù, không còn bất cứ cảm xúc nào khác. Mọi cảm xúc khác phải bị tiêu diệt. Chúng ta đã xóa bỏ mọi tập quán tư tưởng còn sót lại từ thời cách mạng trước. Chúng ta cắt đứt mối liên hệ giữa cha mẹ và con cái, giữa người với người, giữa nam và nữ. Không ai còn dám tin tưởng vợ, chồng, con cái hay bạn bè. Và trong tương lai, sẽ không còn vợ hay bạn. Trẻ em ngay từ khi sinh ra sẽ bị tách khỏi mẹ, và ngoài lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, sẽ không tồn tại bất kỳ sự trung thành nào khác.”

Chúng ta biết rằng, các tôn giáo chân chính trong quá khứ đều đặt nền tảng trên “tình yêu”. Trong Mười Điều Răn của Moses, bốn điều đầu tiên được Chúa Jesus tóm lại thành: “Ngươi phải hết lòng, hết linh, hết ý mà yêu kính Thần – Đó là đấng tối cao.” Tức là điều quan trọng nhất chính là yêu kính Thần.

Sáu điều còn lại là dạy con người yêu thương đồng loại, và Chúa Jesus nói: “Điều răn thứ hai cũng tương tự như vậy: hãy yêu người như yêu chính mình.”

Vì thế, Cơ Đốc giáo nói về tình yêu, Nho gia nói “Nhân giả ái nhân” (người có lòng nhân là người biết yêu thương người khác), Phật gia nói “từ bi”, cũng chính là tình thương đối với chúng sinh. Tất cả tín ngưỡng chính thống của nhân loại đều khởi nguồn từ tình yêu – yêu kính Thần, yêu thương con người. Mặc dù những tín ngưỡng được truyền ở các vùng đất hoàn toàn khác nhau, nhưng đều có điểm chung này.

Thế nhưng, trong hệ thống của Đảng Cộng sản, nó lại lấy “hận thù” làm gốc, biến hận thù thành niềm tin, thành giáo nghĩa, đó chính là điểm rất giống với Pháp gia, chỉ có điều Cộng sản còn cực đoan và tàn độc hơn nhiều.

Vì vậy, bạn sẽ thấy rằng người Trung Quốc dưới sự tuyên truyền tẩy não lâu dài của Đảng Cộng sản, ngay cả khi họ muốn biểu đạt tình yêu, họ cũng phải thông qua sự thù hận để thể hiện điều đó.

Ví dụ:
Khi người Trung Quốc muốn thể hiện rằng “tôi yêu nước”, thì họ sẽ phải thể hiện là ghét Nhật Bản, ghét Mỹ, ghét Đài Loan, ghét Tây Tạng, ghét Tân Cương, ghét Mông Cổ, ghét Hồng Kông… Tức là họ lấy hận thù làm thước đo của lòng yêu nước. Bởi trong từ điển của Đảng Cộng sản, “thù hận” chính là khái niệm trung tâm, là “giá trị cốt lõi” trong toàn bộ hệ tư tưởng của họ.

Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô Khrushchev từng viết trong hồi ký của mình rằng: “Tại Moscow, Mao Trạch Đông đã nói với tôi rằng: Chiến tranh thế giới lần thứ ba nên nổ ra ở Trung Quốc. Khi chúng ta dụ được quân Mỹ tiến sâu vào lãnh thổ, hãy để Liên Xô ném bom nguyên tử xuống Trung Quốc, tiêu diệt toàn bộ lực lượng chủ lực của quân Mỹ. Dù có phải hy sinh hai phần ba dân số Trung Quốc, thì đổi lại một ‘thế giới đại đồng’ cũng vẫn là xứng đáng.”

Đó là chính lời Mao Trạch Đông nói ra. 

Khrushchev kể rằng ông kinh hoàng tột độ, ông viết:

“Lúc đó tôi thực sự toát mồ hôi lạnh thay cho người Trung Quốc. Một kẻ có thể thản nhiên nói ra chuyện đem bốn trăm triệu đồng bào làm bia đỡ đạn, coi sinh mạng con người như cỏ rác. Ông ta không hề bàn bạc với ai, chỉ bình thản nói ra kế hoạch tàn sát dân tộc mình, nhẹ nhàng như đang nói về thời tiết. Vậy thì đó còn là con người hay đã trở thành ác quỷ rồi?”

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Bàn về Pháp gia

Từ Hiên Viên Hoàng Đế 2 lần đi tìm Quảng Thành Tử cầu Đạo, Khổng Tử hướng đến Lão Tử học Đạo, rồi đến Phật giáo từ Ấn Độ truyền nhập về phương Đông; Nho, Phật, Đạo đã đặt định ra văn hóa trọng Đức hành Thiện, tin vào nhân quả ...

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>