Trong những tập trước, chúng tôi đã nói về Nho gia, Đạo gia và Binh gia — đó đều là những học phái “chính đạo”, tức là trong một xã hội bình thường, cần có những học thuyết ấy để quốc gia vận hành cho đúng đắn. Thế nhưng, học thuyết của Pháp gia lại nghiêng về hướng ác đạo.
Khi nghe đến từ “Pháp gia” thường ta nghĩ rằng đó là học thuyết nghiên cứu về pháp luật — tiếng Anh còn dịch Pháp gia là Legalism (chủ nghĩa pháp trị) — nhưng thật ra không phải vậy. Thực ra, Pháp gia không nghiên cứu luật pháp, mà nghiên cứu mưu kế và thủ đoạn. Nói cách khác, đây là một học thuyết về âm mưu quyền lực. Chính vì thế, Pháp gia là một học thuyết hướng về ác đạo.
Tuy nó có những mặt không tốt, nhưng lại không thể né tránh, vì ảnh hưởng lịch sử của Pháp gia là quá lớn. Bởi lẽ cõi đời vốn có quy luật “tương sinh tương khắc”: từ con người cho đến quốc gia, thậm chí là toàn thế giới — luôn có người lương thiện và người độc ác, có học thuyết chính đạo thì cũng sẽ có học thuyết tà đạo. Giống như phương Tây có Cơ Đốc giáo thì cũng có tà giáo thờ Sa-tăng; hai bên luôn tồn tại thành những cặp đối lập. Ở Trung Hoa cũng vậy: có Nho gia thì cũng có Pháp gia — một bên lấy chính đạo để trị quốc, một bên lấy âm mưu mà trị quốc.
Ảnh hưởng của Pháp gia đối với lịch sử Trung Hoa là vô cùng to lớn, thể hiện ít nhất ở ba phương diện sau:
Thứ nhất, nhờ biến pháp của Thương Ưởng, Pháp gia đã giúp nước Tần nước giàu binh mạnh, sau đó nước Tần đã có thể thống nhất thiên hạ. Trong đó, công lao của Pháp gia là rất lớn, là không thể phủ nhận.
Thứ hai, Pháp gia chủ trương “phế phân phong, lập quận huyện”, tức là bãi bỏ chế độ phong kiến của thời nhà Chu, thay bằng chế độ trung ương tập quyền từ thời nhà Tần trở đi. Kể từ đó, hầu hết các triều đại sau này đều thực hành chế độ trung ương tập quyền, khiến Trung Hoa chuyển từ một xã hội phong kiến phân tán thành một đế quốc thống nhất, và thời đại quân chủ chuyên chế ấy kéo dài hơn hai nghìn năm.
Thứ ba, đến thời Hán Vũ Đế, tuy Hoàng đế nghe theo lời của Đổng Trọng Thư, dùng Nho học làm quốc học chính thống, nhưng cái bóng của Pháp gia vẫn luôn tồn tại.
Nho gia vốn được xây dựng để phục vụ cho một xã hội tiểu cộng đồng, kiểu như làng xã thời nhà Chu, nơi quan hệ giữa người với người còn dựa trên luân lý và lễ nghĩa. Nhưng sau khi nhà Tần thống nhất thiên hạ, Trung Hoa bước vào thời kỳ trung ương tập quyền với quy mô khổng lồ. Lúc này, học thuyết Nho gia – vốn thích hợp với cộng đồng nhỏ – đã không còn phù hợp với mô hình quốc gia tập quyền nữa, nên buộc phải được “cải tạo”.
Từ đó, trong Nho gia dần dần bị pha trộn rất nhiều yếu tố của Pháp gia. Và chính những yếu tố ấy – tuy khó chấp nhận về mặt đạo đức – thế nhưng chúng đã để lại ảnh hưởng lịch sử không thể tránh khỏi.
Nếu để ý kỹ, bạn sẽ thấy Pháp gia thật ra rất giống với Binh gia. Bởi vì Binh gia nhấn mạnh về mưu kế và thuật dối trá – phải lừa đối thủ, thăm dò tâm lý quân địch, dùng mưu để chiến thắng. Pháp gia cũng vậy: chỉ khác là nó dùng mưu kế để trị quốc, chứ không phải để đánh trận. Có thể nói, Pháp gia đem toàn bộ những thủ đoạn lừa địch trong Binh pháp mà áp dụng vào chính trị quốc gia. Nhưng nếu cả quốc gia, giữa người với người đều sống với nhau bằng mưu kế và dối trá, thì cuộc sống sẽ rất thảm hại, không có một ngày bình yên – và đó chính là lý do mà chúng tôi cho rằng Pháp gia là một học thuyết không theo chính đạo.
Trong Đạo Đức Kinh, Lão tử có câu: “Dùng binh là vật chẳng lành, không phải công cụ của bậc quân tử, chỉ khi bất đắc dĩ mới dùng”.
Nhưng Pháp gia lại biến cái “bất đắc dĩ mới dùng” ấy thành thói quen thường ngày, dùng liên tục trong chính trị và xã hội, khiến âm mưu và thủ đoạn trở thành công cụ trị quốc – vì thế, nó đi ngược đạo đức và thiên lý.
Lưu Kính từng nói với Hán Cao Tổ Lưu Bang rằng: “thiên hạ có thể giành được trên lưng ngựa, nhưng không thể cai trị trên lưng ngựa”.
Ý nói rằng dùng vũ lực có thể chiếm thiên hạ, nhưng để trị quốc an dân thì phải dựa vào lễ, pháp, văn trị, hiền tài — chứ không thể dùng bạo lực hay cách hành xử quân sự.
Nhà Tần lại là triều đại duy nhất trong lịch sử hoàn toàn dựa vào tư tưởng Pháp gia để trị quốc. Kết quả là chỉ tồn tại 15 năm rồi sụp đổ. Vậy nên, Tần thống nhất thiên hạ là nhờ Pháp gia, nhưng mất thiên hạ cũng là vì Pháp gia.
Trong Nho gia, có ba đại biểu trọng yếu: Khổng Tử, Mạnh Tử và Tuân Tử. Còn trong Pháp gia, cũng có ba nhân vật trụ cột: Thương Ưởng, Lý Tư và Hàn Phi Tử. Trong đó, Lý Tư và Hàn Phi Tử đều sống vào cuối thời Chiến Quốc, và họ đều là học trò của Tuân Tử.
Trong các bài viết nói về Nho gia, chúng tôi đã nhắc tới học thuyết “Tính ác luận” của Tuân Tử — ông ấy cho rằng bản tính con người vốn là ác. Tuy nhiên, Tuân Tử lại tin rằng cái ác của con người có thể được giáo hóa để trở thành lương thiện, và phương pháp giáo hóa là dùng “Lễ” để ước thúc dục vọng, khiến con người từ xấu trở nên tốt.
Còn Pháp gia thì lại lại có nhìn nhận đi xa hơn một bước. Họ cho rằng bản tính con người vốn là ác và không thể cải tạo được. Họ cho rằng con người sinh ra ai cũng xấu ác, nên giảng đạo lý là vô ích. Vì thế, giải pháp của Pháp gia là: “lấy ác chế ác” — tức là dùng pháp luật cực kỳ nghiêm khắc và hình phạt thật tàn bạo để kiềm chế con người. Đó là lý do Pháp gia chủ trương “nghiêm hình trọng pháp”.
Khác với Pháp gia, Nho gia coi trọng trật tự và tôn ti. Nho gia đề cao mối quan hệ vua tôi, cha con, nhấn mạnh phân biệt đẳng cấp rõ ràng. Còn Pháp gia thì muốn xóa bỏ khái niệm đẳng cấp.
Hàn Phi Tử từng nói:
“Hình phạt không phân đẳng cấp — từ khanh tướng, tướng quân cho đến đại phu, thứ dân, hễ ai không tuân vương lệnh, phạm pháp lệnh quốc gia, làm loạn quy chế mà cấp trên ban hành, thì đều là tội chết không tha”.
Trước thời Khổng Tử, trong xã hội nhà Chu, người ta nói rằng “Lễ không áp xuống thứ dân”. Tức là nếu người dân có cư xử vô lễ, thì cũng có thể bỏ qua, bởi vì người dân thời đó không được đi học, không biết đến Lễ. Nhưng đến Khổng Tử, ông lại chủ trương “hữu giáo vô loại” — nghĩa là ai cũng có thể học đạo, học lễ, dù là dân thường. Điều này đã nâng thứ dân lên ngang hàng quý tộc.
Nho gia nói “hình bất thượng đại phu” – tức là không dùng hình với bậc quý tộc. Nếu quý tộc phạm tội, thì cho người đến nói chuyện. Nếu quý tộc phạm tội chết, thì ban cho thanh kiếm để người ấy tự xử. Chứ không bắt trói hay bắt mặc áo phạm nhân đối với quý tộc. Tức là không dùng hình với những bậc quý tộc, đại phu.
Còn Pháp gia lại cho rằng “hình bất phân đẳng cấp”, tức là có thể trừng trị tất cả, từ quý tộc cho đến dân thường — tức là hạ quý tộc xuống ngang hàng với thứ dân. Nói cách khác: Nho gia nâng dân thường lên hàng quý tộc, Pháp gia hạ quý tộc xuống hàng thứ dân.
