Triết học (1) Vai trò của Triết học đối với con người

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 06/11/2025

“Triết học” là một từ nghe có vẻ rất cao siêu, nhưng thật ra, mỗi triết gia lại có một cách định nghĩa khác nhau về nó. Khi nghiên cứu sâu hơn, bạn sẽ phát hiện rằng triết học phương Đông và triết học phương Tây thực ra không phải cùng một khái niệm.

Ở phương Tây, từ “triết học” là Philosophy, nghĩa đen là “chủ nghĩa yêu mến trí tuệ”. Phần Phil có nghĩa là “yêu”, còn soph nghĩa là “trí tuệ”. Vì thế, “Philosophy” có thể hiểu là “tình yêu đối với trí tuệ”. Theo định nghĩa trong từ điển, triết học là môn học tìm kiếm, thông qua lý trí con người, để tìm ra những nguyên lý tối cao chi phối vũ trụ và vạn vật. Nhưng nếu định nghĩa triết học như vậy, thì ngay từ đầu, triết học đã đi lạc hướng rồi.

Người Do Thái có một câu ngạn ngữ rất sâu sắc: “Con người suy nghĩ, Thượng Đế bật cười.” 

Bởi lẽ, sinh mệnh con người vốn rất hữu hạn, khả năng nhận thức cũng vô cùng hạn chế. Con người chỉ có thể dùng ngũ quan (mắt, tai, mũi, lưỡi, da) để cảm nhận thế giới. Có người nói còn có “giác quan thứ sáu” hoặc “trực giác”, nhưng dù có thế nào đi nữa, khả năng cảm nhận của con người đối với vũ trụ vẫn vô cùng nhỏ bé.

Có thể ví các giác quan của con người giống như những thiết bị thu nhận tín hiệu. Mắt người chỉ có thể nhìn thấy một phần rất hẹp trong dải sóng điện từ — gọi là ánh sáng khả kiến. Phía dài hơn gọi là tia hồng ngoại, ngắn hơn gọi là tia tử ngoại; còn ngắn hơn nữa thì gọi là tia X hoặc tia gamma; dài hơn hồng ngoại thì là các sóng vô tuyến như sóng truyền hình, sóng điện thoại, v.v. Như vậy, những gì mắt người có thể nhìn thấy thực ra chỉ là một phần cực kỳ nhỏ trong quang phổ ánh sáng.

Do đó, rất nhiều hiện tượng đang diễn ra trong vũ trụ hoàn toàn nằm ngoài tầm nhìn của con người. Nếu bạn dùng các thiết bị có thể mở rộng phạm vi cảm nhận — như là máy thu tia tử ngoại, tia X, hay các loại kính thiên văn đặc biệt để quan sát vũ trụ, thì vũ trụ bạn nhìn thấy sẽ hoàn toàn khác với vũ trụ mà mắt người có thể thấy được.

Vậy nên, giác quan của con người là có giới hạn, và đời người cũng là rất hữu hạn. Với một kiếp sống ngắn ngủi, con người không thể nào thấu hiểu được thời không vô tận, lại càng không thể tổng kết hay suy luận ra “nguyên lý” của vũ trụ vô biên ấy.

Thật ra, nếu con người muốn hiểu được cái “vô hạn”, chỉ có một con đường duy nhất — đó là làm cho sinh mệnh của mình cũng trở nên vô hạn, đạt đến cảnh giới trường sinh bất tử, bất sinh bất diệt. Ở phương Đông, con đường ấy gọi là tu luyện, còn ở phương Tây, người ta gọi là lên thiên quốc.

Trong Kinh Thánh, Thượng Đế được mô tả là “Tự hữu vĩnh hữu” — tức là Ngài tồn tại vĩnh hằng. Sự sống của Ngài không có khởi đầu và cũng không có kết thúc, trí huệ của Ngài tất nhiên là vô lượng, vô biên đối với con người. Ở phương Đông, trong các tôn giáo lớn, Phật của Phật gia, Chân nhân của Đạo gia, họ cũng đều là những sinh mệnh bất sinh bất diệt.

Vậy nên, nếu muốn thực sự nắm được chân lý của vũ trụ, con người phải đạt đến cảnh giới như Thần, Phật. Và con đường để có thể thành Thần là có tồn tại. Con đường đó không phải là phương pháp thế tục, mà là phải tìm được pháp môn tu hành, đạt được trí huệ khai ngộ từ thiên thượng. Vì thế, nếu định nghĩa “triết học” là “dùng lý trí con người để nghiên cứu nguyên lý tối cao của vạn vật”, thì triết học theo nghĩa ấy sẽ vĩnh viễn không thể đạt được mục đích đó.

Nhiều triết gia cũng hiểu điều này. Họ cũng biết rằng nhận thức của con người về chân lý vũ trụ là vô cùng hạn hẹp. Triết gia Hy Lạp cổ đại Socrates từng nói một câu nổi tiếng: “Điều duy nhất tôi biết được là — tôi chẳng biết gì cả.”

Cho nên, nếu chỉ dựa vào tư duy, logic và giác quan của con người để tìm hiểu vũ trụ, thì đó là một con đường sai lạc ngay từ khởi đầu.

Nếu triết học không thể giúp con người hiểu được vũ trụ, vậy mục đích thật sự của triết học là gì?

Để có thể hiểu về một thời đại hay một dân tộc, thì bạn sẽ cần tìm hiểu về triết học của họ. Vậy nên, nếu bạn không hiểu “văn hóa chủ nghĩa Marx” là gì, bạn sẽ khó có thể lý giải vì sao ở nước Mỹ ngày nay lại xuất hiện đủ loại trào lưu tư tưởng kỳ quái, và con người lại có những hành vi vượt xa lẽ thường đến như vậy.

Cũng tương tự như thế, nếu bạn không hiểu thời Xuân Thu – Chiến Quốc, bạn sẽ không thể nào hiểu được vì sao thời ấy lại sản sinh ra hiện tượng “bách gia chư tử, trăm nhà đua tiếng”, và vì sao tư tưởng Trung Hoa lại phong phú, phức tạp đến như vậy.

Triết gia Russell đã xác định vị trí của triết học, ông viết: “Triết học nằm giữa khoa học và thần học.”

Chúng ta đều biết, khoa học là lĩnh vực cực kỳ chính xác, họ dùng các công thức toán học để mô tả một số quy luật vũ trụ. Thế nhưng, có rất nhiều điều trong thế giới này không thể diễn tả bằng công thức toán học. Một số ngành học tuy cũng mang danh “khoa học”, nhưng thực chất lại là gần với nghệ thuật hơn, hoặc chú trọng vào tâm lý của quần chúng, ví dụ như kinh tế học, chính trị học, v.v.

Con người đều có bản tính chung, nhưng cách tư duy của từng người lại có sự khác biệt. Khi một sự việc xảy ra, mỗi người sẽ có một góc nhìn riêng, một cách phản ứng riêng, và hành động của họ khó mà có thể dự đoán được. Thậm chí, với nhiều người, ngay trước khi hành động, họ cũng chưa biết mình sẽ làm gì trong phút kế tiếp.

Vậy nên, khoa học không thể giải quyết mọi vấn đề, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến tâm lý và hành vi xã hội của con người.

Còn thần học thì sao?

Thần học vạch cho con người một con đường sáng, một mục tiêu tối hậu — rằng nếu muốn lên Thiên quốc, nếu muốn tới thế giới của Thần, thì phải sống, phải hành xử theo những chuẩn mực nhất định. Nhưng giữa khoa học và thần học, vẫn còn có một khoảng trống mênh mông: đó là khi con người đối mặt với những sự việc cụ thể trong đời sống, họ phải hành động thế nào.

Thần học dạy người ta những nguyên lý và chuẩn mực đạo đức, khuyên rằng nên suy nghĩ và hành động theo những nguyên lý đạo đức ấy. Nhưng trong từng hoàn cảnh riêng, quyết định cuối cùng vẫn phụ thuộc vào từng cá nhân. Giữa khoa học và thần học tồn tại một khoảng trống khổng lồ, và theo triết gia Bertrand Russell, thì triết học chính là thứ lấp đầy khoảng trống ấy.

Vậy nên, nếu một người không tin vào Thần, cũng không am hiểu khoa học, thì họ vẫn có triết học sống của riêng mình, tức là triết lý nhân sinh mà họ lấy làm kim chỉ nam trong cuộc đời.

Tất nhiên, việc mỗi người đều có triết lý sống riêng không có nghĩa là ai cũng là triết gia. Bởi vì hầu hết mọi người không có một hệ thống tư tưởng nghiêm mật và nhất quán; trong nhiều trường hợp, họ hành động không phải do suy tư triết học, mà là do bản năng thúc đẩy.

Triết gia Bertrand Russell cho rằng triết học nằm giữa khoa học và thần học. Đó là cách mà triết học phương Tây tự xác định vai trò của mình. Thế nhưng, triết học phương Đông và triết học phương Tây vốn không phải là khái niệm giống nhau.

Nói đến triết học phương Đông, chúng tôi phải nhắc tới Phùng Hữu Lan. Trong tác phẩm Lược sử triết học Trung Quốc, ông định nghĩa rằng: “Triết học là sự suy tư có hệ thống về đời sống con người.”

Phùng Hữu Lan không phải là một nhà khoa học, nên ông không bàn về vai trò chỉ đạo của triết học đối với khoa học, mà tập trung vào khía cạnh nhân sinh quan. 

Phùng Hữu Lan quả thực đã xem triết học như một môn học để nghiên cứu nghiêm túc, và học vấn của ông rất uyên thâm. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở nhân phẩm, bởi ông không thực hành được điều mình nghiên cứu. Phùng Hữu Lan chắc chắn đã từng học qua tâm học của Vương Dương Minh, nhưng lại không thể làm được “tri hành hợp nhất” — tức là đem cái biết đi đôi với cái làm. Ông đã chia tách triết học khỏi hành vi thực tiễn của bản thân, chỉ giữ nó trong phạm vi lý thuyết.

Còn Einstein lại có một cách hiểu khác. Ông nói: “Nếu hiểu khoa học là sự truy cầu tri thức dưới hình thức phổ quát và toàn diện nhất, thì triết học hiển nhiên có thể được coi là mẹ của mọi ngành khoa học.” Bản tiếng Anh là: “Philosophy is like a mother who gave birth to and endowed all the other sciences.”

Einstein cho rằng triết học là nền tảng, là ngọn đèn soi đường cho khoa học.

Như vậy, ta có thể thấy — những con người vĩ đại này, mỗi người lại có một định nghĩa khác nhau về triết học:

  • Phùng Hữu Lan xem triết học là sự phản tỉnh có hệ thống về đời người.
  • Bertrand Russell xem triết học là cầu nối giữa khoa học và thần học.
  • Albert Einstein thì coi triết học là mẹ của mọi ngành khoa học.

Ba cách nhìn — ba hướng đi khác biệt, nhưng đều chỉ ra rằng: triết học là gốc rễ của mọi tư tưởng, và cũng là tấm gương phản chiếu linh hồn của con người và thời đại.

Sự khác biệt trong nhận thức của họ cũng rất dễ hiểu.

Bởi vì triết học phương Tây vốn mang đặc trưng của tư duy lý tính và lập luận nghiêm mật, nên nó thường có tác dụng dẫn đường cho khoa học.

Ngược lại, triết học phương Đông lại chú trọng đến xã hội và đời sống con người, do đó tính khoa học của nó không quá rõ rệt. Thay vì truy cầu những quy luật tự nhiên, triết học Đông phương quan tâm hơn đến việc điều hòa mối quan hệ giữa người với người, và giúp con người khám phá đời sống nội tâm phong phú hơn.

Những tầng triết học cao hơn thì hướng đến lĩnh vực siêu hình — tức là những điều vô hình, vô tướng, không thể thấy hay chạm vào được.

Trong triết học phương Tây, người ta gọi đó là lĩnh vực “siêu nghiệm” (transcendental) — nghĩa là vượt ngoài kinh nghiệm của con người, những điều mà trong trải nghiệm đời sống ta không thể nhìn thấy, không thể cảm nhận trực tiếp. Ví dụ như nguồn gốc của vũ trụ, linh hồn, hay sự tự do của ý chí, tất cả đều thuộc phạm trù mà triết học phương Đông thường cũng bàn đến.

Chúng tôi cho rằng, triết học không chỉ có vai trò dẫn dắt khoa học, mà còn có ý nghĩa chỉ đạo sâu sắc đối với nhận thức của con người về sinh mệnh, cũng như đối với văn học, lịch sử, nghệ thuật và nhiều lĩnh vực khác.

Như vậy, nhìn ở một mặt, triết học là một môn học vô cùng cao sâu; nhưng ở một mặt khác, triết học lại cũng rất giản dị — bởi đôi khi, nó chỉ khởi đầu từ kinh nghiệm sống và lẽ thường trong nhận thức của con người về thế giới quanh mình.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Bàn về Triết học.

Gần đây hai chữ “tu luyện” được sử dụng nhiều trong cuộc sống hằng ngày, dường như chỉ trải qua một chút nỗ lực và mài dũa, liền có thể đạt được mục tiêu nào đó trong cuộc sống. Thực ra, hai chữ “tu luyện” này là câu trả lời cho ...

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>