Có nhiều người rất ngưỡng mộ Trang Tử. Khi chúng tôi viết về Trang Tử, tôi đã đề cập đến những vấn đề sai lầm trong học thuyết của ông. Có người đã để lại bình luận, bày tỏ sự bất đồng với quan điểm của chúng tôi.
Thực ra Trang Tử cũng là người rất có tài. Nếu xét về tài biện luận, khả năng ngôn từ, thì đúng là Trang Tử rất xuất sắc. Thế nhưng tư tưởng học thuyết của Trang Tử thì thực sự tồn tại nhiều vấn đề. Và cho dù có người phản đối, chúng tôi vẫn sẽ giữ vững quan điểm của mình. Bởi vì nếu Lão Tử là bậc giác giả đã để lại chân kinh, thì Trang Tử có tư cách gì mà sửa đổi nó?
Chúng tôi sẽ lấy thiên “Tề vật luận” của Trang Tử làm ví dụ.
Trong con mắt của Thần, chúng sinh quả thật là bình đẳng. Ví như khi bạn đứng ở góc nhìn của con người, bạn nhìn xuống một bầy kiến, thì bạn sẽ thấy hầu như con nào cũng như nhau. Hoặc nếu bạn so sánh kiến với một loài côn trùng khác bò trên mặt đất, bạn sẽ thấy chúng cũng đều là côn trùng cả thôi. Chẳng có con nào “cao cấp” hơn con nào.
Lão Tử từng nói: “Thiên địa bất nhân, dĩ vạn vật vi sô cẩu. Thánh nhân bất nhân, dĩ bách tính vi sô cẩu.” Có thể tạm dịch là: “Trời đất bất nhân, coi vạn vật như sô cẩu. Thánh nhân bất nhân, coi bách tính như sô cẩu”.
Vậy “Sô cẩu” là gì? Đó là con chó bằng rơm được dùng trong tế lễ, sau khi cúng xong thì bị đốt hoặc vứt bỏ — tượng trưng cho vật thấp kém, vô dụng. Còn với từ “bất nhân”, ở đây không có nghĩa là xấu xa, mà tức là họ không có suy nghĩ giống như người bình thường, họ không phải người bình thường.
Khi Lão Tử nói “Trời đất bất nhân, coi muôn vật như sô cẩu”. Thì ý là: Trời đất không tương đồng với con người, thiên địa nhìn muôn vật đều coi nhẹ. Thánh nhân nhìn con người cũng như vậy. Thánh nhân thực ra cũng không xem trọng con người.
Thế nhưng con người thì lại rất xem trọng bản thân. Nhiều người nghĩ rằng bản thân rất tài giỏi, cho rằng mình thông minh vượt trội. Hầu như ai cũng nghĩ rằng bản thân có một chút gì đó tài năng, đặc biệt.
Thế nhưng trong cái nhìn của Trời đất, trong con mắt của Thánh nhân, thì con người chẳng khác nào mấy con kiến nhỏ. Cũng giống hệt như khi con người nhìn lũ kiến. Đôi khi bạn thấy lũ kiến cũng có điểm thú vị, nhưng bạn không coi trọng nó. Quả thật, kích thước trái đất so với kích thước phần không gian mà con người quan sát được, nếu đem so sánh ra, thì trái đất còn nhỏ hơn cả kiến nữa.
Thế nhưng, đã là một người sống trong cõi nhân gian, khi chưa đạt đến cảnh giới của Thần, chưa đạt đến cảnh giới Thánh nhân, thì không được coi vạn vật là sô cẩu, cũng không được xem người khác là hèn mọn, vô dụng.
Nếu một người tự cho mình cái quyền khinh rẻ vạn vật như sô cẩu, thì đó chính là giả tạo. Họ cố làm ra vẻ như mình là Thần, trong khi bản thân thì không phải.
Rất nhiều luận điểm của Trang Tử mang đầy cái tính giả tạo ấy — tức là chưa đạt tới cảnh giới đó, nhưng lại làm ra vẻ như đã đạt được, đó chính là sự giả dối trong tinh thần.
Khi thấy người khác chịu khổ, ta thường sinh lòng trắc ẩn — đó chính là tâm thái mà con người nên có.
Nhưng Đức Phật lại nhìn vấn đề này khác hẳn. Theo giáo lý nhà Phật, mỗi người sinh ra trong đời đều do vô minh (tức là không có trí huệ) mà sinh ra vọng tưởng, chấp trước, rồi làm nhiều điều sai lầm. Làm sai thì tạo nghiệp. Nghiệp lực chính là một món nợ, và con người phải hoàn trả món nợ đó. Trả bằng cách chịu khổ trong quá trình sống.
Trong con mắt của Phật, khi thấy một người chịu khổ, thì ông lại cho rằng đó là việc tốt. Vì con người đang trả món nợ từ những sai lầm khi trước. Khi món nợ ấy trả xong, con người sẽ được nhẹ nhàng, không còn gánh nặng, và sẽ có một chốn về tốt đẹp.
Cho nên, trí huệ của Phật khác với trí tuệ của người. Tuy rằng Phật rất từ bi, nhưng điều Ngài quan tâm là kết cục tối hậu của linh hồn con người, chứ không phải sự khổ cực nhất thời.
Trong tác phẩm Tây Du Ký, có kể rằng Đức Phật từ bi, nhưng tại sao Ngài không trực tiếp mang kinh Phật đến Đông Thổ? Tại sao lại bắt Đường Tăng phải đi thỉnh kinh, vượt qua đường xa nghìn dặm? Tại sao Phật còn cố tình an bài chín chín tám mươi mốt kiếp nạn, khiến người ta tưởng như Phật không muốn để Đường Tăng thành công.
Nhưng chính quá trình vượt qua khổ nạn ấy lại là quá trình giúp Đường Tăng thành tựu. Nếu Phật mang kinh văn giao tận tay, thì con người sẽ không biết trân quý, và Đường Tăng cũng chẳng thể thành Phật. Chính trong quá trình thỉnh kinh, khi từng bước vượt qua khổ nạn, Đường Tăng mới có thể tu thành chính quả.
Vì vậy, trong con mắt nhà Phật, nỗi khổ con người phải chịu đó là vì món nợ phải trả, nỗi khổ mà người tu luyện phải chịu đó là vì họ đang chọn con đường giải thoát. Mỗi kiếp nạn của Đường Tăng là một bậc thang, dẫn ông từ cõi phàm lên cõi Phật. Con người nhìn thì thấy Đường Tăng thật đáng thương, thật nguy hiểm, sao Phật không cứu? Nhưng chính vì Phật không cứu, Đường Tăng mới có thể từng bước tự mình trưởng thành và chứng đạo.
Cho nên, khi con người chịu khổ, họ cảm thấy bi thảm, nhưng trong con mắt của Phật, nỗi khổ ấy không hề tệ hại, mà là một phần tất yếu của quá trình sinh mệnh. Đó chính là sự khác biệt giữa cái nhìn của người và cái nhìn của Phật.
Là con người, chúng ta nên phải có lòng đồng cảm. Nhưng đối với Đức Phật, Ngài nhìn sự việc khác hẳn con người.
Nếu một người chưa phải là Phật, mà khi thấy người khác chịu khổ, họ lại nói “đáng đời lắm”, “hay quá”, hoặc sinh tâm hả hê trước nỗi khổ của người khác, thì đó chính là giả tạo.
Trang Tử thật ra là ở trong trạng thái như vậy — ông chưa đạt đến cảnh giới siêu thoát của Thần, nhưng lại tỏ ra vẻ như mình đã siêu thoát. Khi vợ của Trang Tử qua đời, ông gõ chậu mà hát. Việc vợ mất mà không đau buồn thì còn có thể hiểu được — vì có thể Trang Tử cho rằng bà đã đến một nơi tốt hơn. Nhưng nếu đến mức gõ chậu mà ca hát thì thật khó chấp nhận. Vì vậy, trong nhiều biểu hiện của Trang Tử, đều tồn tại vấn đề như thế — giữa tâm cảnh thực và thái độ biểu hiện là không thống nhất.

