Sau khi Đức Phật nhập niết bàn, người học Phật đời sau đã diễn giải kinh Phật, làm thay đổi giáo lý của Phật giáo nguyên thủy. Thế giới dần tiến vào thời mạt pháp.
Khi Phật giáo truyền vào Trung Quốc, có rất nhiều tăng nhân đã chiểu theo Phật pháp mà tu hành. Nhưng cũng có không ít người đã coi kinh Phật như một hệ thống lý luận, hoặc một hệ thống triết học để nghiên cứu. Vì họ không thực sự tu hành, không thực hành theo lời Phật dạy, mà luôn muốn tìm hiểu những tư tưởng “tân kỳ”, nên dần dần đã đi lệch khỏi nguyên bản của Phật pháp.
Lời của bậc Giác Giả là không thể tùy tiện sửa đổi. Trong Kinh Thánh có câu: “Ta bảo thật với các con, cho dù trời và đất biến mất, thì một nét, một chấm của Luật cũng không hề mất đi, cho đến khi mọi điều đều được ứng nghiệm.” (Matthew 5:18). Trong đó, Luật tức là quy tắc mà Thần đặt ra, là lời mà Thần dạy.
Trong Mật Tông Tây Tạng, Phật Milarepa có nói một câu rất thâm sâu: “Chỉ học Phật pháp mà không thực tu; dù nghe nhiều mà lại thành chướng ngại, cuối cùng ắt sẽ rơi vào vực sâu của tam ác đạo.”
Trong Đại thừa Phật giáo có một phái gọi là “Không Tông”, còn được gọi là “Trung Đạo Tông”. Trung Đạo Tông có một vị cao tăng là Cưu Ma La Thập, ngài có một đệ tử tên là Đạo Sinh. Đạo Sinh nêu ra hai học thuyết, và hai học thuyết này đã lan truyền rất mạnh trong giới trí thức đời sau.
Một trong hai thuyết của Đạo Sinh gọi là “đốn ngộ thành Phật”. Theo cách nhìn của ông, chỉ có thể đốn ngộ để thành Phật.
Lý luận “đốn ngộ thành Phật” được xây dựng trên quan niệm cho rằng: thành Phật tức là trở nên đồng nhất với “Vô”, cũng có thể nói là đồng nhất với “tâm của vũ trụ”.
Bởi vì “Vô” vượt ngoài mọi “hình tướng”, bản thân “Vô” không phải là một “vật”, nên “Vô” không thể bị chia cắt thành từng phần. Vì thế, không thể nói hôm nay tu được một phần, mai lại tu thêm phần khác. “Đồng nhất” nghĩa là đồng nhất với toàn thể, thiếu một chút thôi cũng không phải là đồng nhất.
Về vấn đề này, Tạ Linh Vận từng tranh luận rất nhiều với các học giả đương thời; những cuộc tranh luận ấy được ghi lại trong Biện Tông Luận.
Có một vị hòa thượng tên Tăng Duy nêu câu hỏi:
— Nếu một người học đạo đã đồng nhất với “Vô”, thì dĩ nhiên không còn bàn chuyện “Vô” nữa. Nhưng nếu anh ta còn đang học “Vô”, dùng “Vô” để trừ bỏ “Hữu”, vậy chẳng phải quá trình học “Vô” ấy chính là tiệm ngộ hay sao?
Tạ Linh Vận đáp:
— Nếu người học vẫn còn đứng trong cảnh giới “Hữu”, thì mọi điều anh ta làm đều là “học”, chứ chưa phải là “ngộ”. Người muốn ngộ thì tất nhiên trước hết phải học, nhưng “ngộ” thì nhất định nằm ngoài phạm vi của “Hữu”.
Tăng Duy lại hỏi:
— Nếu người học đã bỏ công học tập, mong nhờ đó mà đồng nhất với “Vô”, vậy anh ta có dần dần tiến bộ chăng? Nếu không tiến bộ từng bước, thì học làm gì? Nhưng nếu có tiến bộ từng bước, chẳng phải đó chính là tiệm ngộ sao?
Tạ Linh Vận đáp:
— Khi người học tinh tấn tu tập, trong việc áp chế những “ô uế” trong tâm, quả thực sẽ có tác dụng tích cực. Nhưng sự “áp chế” đó chỉ giống như đè nén những ô uế, chứ không thật sự tiêu trừ chúng. Chỉ khi đốn ngộ mới có thể “vạn trệ đồng tận” — mọi chướng ngại tiêu tan trong một niệm.
Những lời văn của Tạ Linh Vận nghe thật hay và thâm ảo, nhưng ẩn sau đó lại là những sai lầm chí mạng.
Đầu tiên, họ cho rằng “vô” chính là “tâm của vũ trụ”. Nhưng “vô” có phải là “tâm vũ trụ đâu”, lý luận này đã có một sai lệch ngay từ gốc rễ.
Tiếp đó, họ cho rằng phải “học”, tức là học tập lý luận từ Phật pháp. Nhưng nếu chỉ học mà không tu hành, không thực hành thì sẽ không thể ngộ. Bởi vì họ cứ coi Phật pháp là một bộ môn lý luận, nên họ liên tục diễn giải ra, càng diễn giải càng thâm ảo, càng có vẻ cao siêu. Nhưng nó đã bị biến tướng, nó không còn là ý nghĩa ban đầu của lời Phật dạy.
Khi họ bàn về khái niệm “đồng nhất với Vô”, họ đã quên mất một yếu tố quan trọng nhất — đó là: Muốn “ngộ” thì phải có thượng sư chỉ dẫn.
Trong cuộc tranh luận giữa Tăng Duy và Tạ Linh Vận, chúng ta không rõ khi họ nói đến chữ “ngộ” thì thực ra họ đang chỉ điều gì. Nếu “ngộ” ở đây được hiểu là khai ngộ thành Phật, thì đúng là việc ấy diễn ra trong một sát na. Trong một sát na ngắn ngủi ấy, người tu luyện lập tức thành Phật, chỉ trong khoảnh khắc là hoàn tất.
Khi Thích Ca Mâu Ni thành đạo, ngay trong sát na ấy, Ngài lập tức thấu triệt “thập phương tam thế” của vô lượng chúng sinh: “Thập phương” nghĩa là toàn thể vũ trụ, “Tam thế” tức quá khứ – hiện tại – tương lai.
Nhưng Tăng Duy và Tạ Linh Vận lại tranh luận rằng:
“Nếu muốn học ‘Vô’, dùng ‘Vô’ để trừ bỏ ‘Hữu’, vậy quá trình học ấy chẳng phải là ‘tiệm ngộ’ hay sao?”
Ở đây, chữ “ngộ” mà họ dùng rõ ràng chỉ là sự hiểu biết về mặt lý luận, bởi họ dùng chữ “học”. Họ cho rằng học để ngộ.
Tuy nhiên, nếu chỉ học lý thuyết mà không tu hành theo giới luật nhà Phật, thì sẽ chẳng thể khai ngộ. Cuối cùng cũng chỉ là nói suông. Phật pháp không phải là thứ mà “học” lý thuyết là có thể hiểu được. Ví dụ nếu bạn chưa từng nếm vị ngọt, thì cho dù người ta có đưa ra bao nhiêu mô tả, bao nhiêu lý luận của vị ngọt, bạn cũng sẽ không biết “ngọt” là gì.
Để có thể khai ngộ thành Phật, thì bắt buộc phải có thượng sư chỉ dẫn. Trong quá trình học Phật pháp, người ta dần hiểu được những yêu cầu của Phật pháp đối với mình. Và họ chiểu theo đó mà nghiêm túc thực hành theo, tinh tấn không ngừng, đó chính là tu hành. Trong quá trình tu hành, không ngừng gột bỏ những ô uế trong tâm, trải qua quá trình đó, cảnh giới sẽ được nâng lên từng bước.
Cuối cùng, khi đã đạt đến tiêu chuẩn của La Hán, hoặc một tầng bậc nào đó tương ứng, vị Phật sẽ nhìn thấy. Ngài lập tức khai mở trí huệ của code người tu luyện, chỉ trong một sát na, và thế là họ liền khai ngộ.
Khi Tăng Duy và Tạ Linh Vận tranh luận, họ không hề đề cập đến vai trò của thượng sư, tức là vị Thần đang độ nhân. Vị Thần ấy sẽ dùng Pháp lực để khai mở trí huệ cho người tu luyện đúng vào thời điểm quyết định. Đây chính là điểm quan trọng nhất mà họ bỏ sót — cũng là vấn đề lớn nhất trong lập luận của họ.
Ví dụ, nếu một người tu theo Tịnh Độ Tông, khi đến lúc khai ngộ thì chính A Di Đà Phật sẽ đến tiếp dẫn. A Di Đà Phật sẽ khai mở trí huệ cho họ, cho người đó thấy được cảnh giới sắp bước vào: thế giới Cực Lạc trong cảnh giới đó trông ra sao. Đó là một thế giới tồn tại chân thực, chứ không phải như nhiều người tưởng rằng Cực Lạc chỉ là một sự hình dung, hoặc một khái niệm trừu tượng của con người.
Trong thời Cách mạng Văn hóa, từng có một tăng nhân trong lúc nhập thiền, nguyên thần của ông được Bồ Tát Quán Âm tiếp dẫn đến thế giới Cực Lạc. Người đó chính là pháp sư Khoan Tịnh. Tại thế giới Cực Lạc, pháp sư Khoan Tịnh nhìn thấy vô số cảnh tượng tuyệt đẹp, không thể diễn tả bằng lời. Ông dạo chơi ở thế giới ấy trong một ngày, nhưng khi trở về nhân gian thì phát hiện nơi đây đã trôi qua sáu năm.
Sau đó, pháp sư Khoan Tịnh ghi chép toàn bộ những gì mắt thấy tai nghe ở thế giới Cực Lạc thành một quyển sách tên là “Tây Phương Cực Lạc Thế Giới Du Ký”.
Từ đó có thể thấy, vào lúc khai ngộ, chính vị Giác giả độ nhân sẽ tiếp dẫn người tu hành tiến vào thế giới của Phật.
Nhưng trước khi đạt đến thời điểm ấy, thì sẽ cần quá trình tu hành trải qua gian khổ. Trong suốt quá trình học pháp và tu luyện, đó thực chất là một quá trình tiến bộ từng bước. Nếu gọi sự tiến bộ ấy là “tiệm ngộ”, thì cũng có thể nói như vậy.
Khi Đạo Sinh bàn về tiệm ngộ và đốn ngộ, có vẻ như ông chỉ đang thảo luận về lý luận thuần túy, dường như ông không hề thừa nhận thật sự có một thế giới của Phật, một cõi Tịnh Độ chân thực. Đây chính là vấn đề lớn nhất trong của Đạo Sinh.
Đạo Sinh từng có câu rằng:
“Nói đến bờ bên kia, nếu thật sự đã đến bờ bên kia, thì tức là chưa đến. Chưa đến, mà cũng không phải chưa đến, mới gọi là thật sự đến. Bờ này là sinh tử, bờ kia là chấp trước.”
Đạo Sinh nói: “Đến rồi tức là chưa đến; chưa đến tức là đã đến.” Cách nói này khiến người ta càng nghe càng rối.
Thực tế, khi một người tu luyện khai ngộ và được tiếp dẫn đến Cực Lạc, thì đó chính là “đã đến”. Chứ không tồn tại cái gọi là “đến mà như chưa đến”.
Đạo Sinh còn nói:
“Nếu thấy Phật, thì là chưa thấy Phật. Không thấy có Phật, mới là thấy Phật.”
Chúng tôi không thể đồng ý với Đạo Sinh về vấn đề này. Bởi lẽ Phật là một giác giả, là bậc tu hành giác ngộ, có đại thần thông. Ngài đã trở về thế giới của ngài, ngài không còn ở cõi trần gian này nữa. Vậy nên người thường không thể nhìn thấy. Còn người tu hành, nếu họ khai ngộ và được Phật cho phép, khi đó họ có thể nhìn thấy Phật, từ đó tăng thêm tín tâm vào tu luyện. Vậy nên, thấy và không thấy là hai khái niệm phải phân biệt rõ ràng.
Lập luận của Đạo Sinh dường như dẫn đến kết luận rằng Niết bàn không phải là thoát khỏi sinh tử, rằng bờ này chính là bờ kia, rằng thế giới của Phật chính là thế giới mà ta đang sống.
Cách hiểu mơ hồ như vậy là hoàn toàn không thể chấp nhận.

