Tập 124: Hán Vũ đế chuẩn bị hậu sự, phong 4 vị quan phụ chính cho Thái tử

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 26/10/2025

Lý Quảng Lợi vì dính líu đến âm mưu muốn lập Xương Ấp Vương làm Thái tử, khiến Hán Vũ Đế nổi giận. Từ đó, ông mất hết uy quyền trong quân đội, buộc phải rút quân ngay cả khi trận thế đang thuận lợi. Thiền vu Hung Nô nắm lấy cơ hội ấy, lập tức phản công đánh tan quân Hán. Lý Quảng Lợi đầu hàng Hung Nô, còn Hán Vũ Đế thì giận dữ, tru di gia tộc họ Lý.

Vì được Thiền vu đặc biệt sủng ái, Lý Quảng Lợi bị Vệ Luật ganh ghét. Một lần, mẹ của Thiền vu lâm bệnh, Vệ Luật liền mua chuộc một pháp sư, dặn rằng: “Sau khi cầu khấn xong, ngươi hãy nói với Thiền vu rằng — năm xưa, khi Lý Quảng Lợi đem quân Hán chinh phạt Hung Nô, cha của Thiền vu lúc ấy là Thiền vu tiền nhiệm, đã từng căm hận Lý Quảng Lợi đến tận xương tủy và phát lời thề rằng nếu bắt được hắn, ắt sẽ giết để tế trời. Nay Lý Quảng Lợi đang ở ngay bên cạnh người, cớ sao lại dung thứ? Mẫu thân của người sở dĩ lâm bệnh, chính là vì linh hồn phụ vương đang phẫn nộ.”

Đây rõ ràng là một lời bịa đặt. Vì khi Lý Quảng Lợi đầu hàng, Thiền vu tiền nhiệm rất vui mừng, còn gả con gái cho, muốn lôi kéo để Lý Quảng Lợi quay sang làm tướng và huấn luyện binh sĩ cho Hung Nô.

Thế nhưng, Thiền vu tiền nhiệm đã qua đời. Thiền vu kế nhiệm nghe vậy liền tin là thật, thế là đã cho giết Lý Quảng Lợi để tế thần.

Lý Quảng Lợi từng ngỡ rằng chỉ cần khuất phục đầu hàng thì có thể hưởng vinh hoa phú quý, sống yên ổn đến cuối đời. Không ngờ lại bị đem ra giết để tế lễ, nên trước khi chết, ông phẫn uất mà nói: “Sau khi ta chết, Hung Nô ắt diệt!”

Quả nhiên, sau khi ông qua đời, trời đất Hung Nô suốt mấy tháng liền mưa tuyết không dứt, gia súc chết hàng loạt, dịch bệnh hoành hành. Thiền vu Hung Nô khiếp sợ, biết đã phạm sai lầm lớn, thế là đã cho người nhanh chóng xây dựng miếu thờ Lý Quảng Lợi, mong linh hồn ông nguôi giận, đừng gieo tai họa cho Hung Nô nữa.

Lý Quảng Lợi chinh phạt Hung Nô — đó chính là trận chiến cuối cùng của Hán Vũ Đế với người Hung Nô. Nếu tính từ năm Nguyên Quang thứ 2 cho đến năm 90 TCN, tổng cộng đã trải qua 44 năm chinh chiến liên miên.

Lúc ấy, Hán Vũ Đế vẫn chưa lập Thái tử. Khi ngự đến Thái Sơn để làm lễ phong thiện (lễ tế trời đất), ông đã thốt lên một lời sám hối sâu sắc rằng:

“Trẫm từ khi đăng cơ đến nay, đã làm nhiều việc cuồng vọng và sai trái, khiến thiên hạ chịu nhiều khổ sở, nay hối cũng đã muộn. Từ nay, mọi việc gì gây tổn hại dân sinh, hao phí quốc lực, đều phải bãi bỏ.”

Tháng Ba năm ấy, Hán Vũ Đế tự mình xuống ruộng cày, tỏ ý muốn khôi phục nông nghiệp, khiến quốc gia trở lại an cư. Đến tháng Sáu, Hoàng đế quay về Cam Tuyền cung.

Trước khi Hán Vũ Đế nói lời sám hối đó, Tư lương đô úy (chức quan chuyên lo lương thảo cho quân đội) là Tang Hồng Dương đã dâng tấu xin điều dân đến Luân Đài để xây dựng đồn điền và khai khẩn.

Luân Đài nằm cách Xa Sư (nay là vùng Turpan thuộc Tân Cương) khoảng một nghìn dặm về phía tây, là nơi có thể vừa canh tác, vừa đóng quân để duy trì sự hiện diện của nhà Hán ở Tây Vực.

Hán Vũ Đế xem xong, bèn viết một chiếu thư nổi tiếng trong lịch sử — “Luân Đài tội kỷ chiếu”  — đây là bản chiếu thư mà ông dùng để tự trách tội.

Trong đó, ông viết:

“Luân Đài cách Xa Sư cả nghìn dặm. Trước đây ta từng sai Khai Lăng hầu Thành Uyển (người Hung Nô hàng phục) mang quân đánh Xa Sư, tuy có thắng, nhưng vì lương thảo thiếu thốn, dọc đường chết mất hàng ngàn người. Nay Luân Đài còn xa hơn Xa Sư, nếu tiếp tục như vậy, dân chúng sẽ càng khốn khổ hơn — việc ấy, Trẫm không thể lại làm nữa.”

Hán Vũ Đế lại nhắc đến một kế khác mà có người từng hiến rằng:

“Có kẻ nói với Trẫm rằng, khi tiễn sứ giả Hung Nô về nước, hãy cho hai tù phạm giả làm tùy tùng, giấu dao trong người, chờ khi Thiền vu tiếp kiến thì rút dao ám sát. Nghe thì có vẻ tốn ít mà được nhiều, nhưng những việc mưu sát lén lút như thế, ngay cả Xuân Thu Ngũ Bá cũng chẳng làm. Huống hồ Thiền vu khi gặp sứ giả tất phải tra xét kỹ lưỡng, sao có thể mang dao vào được? Vậy kế ấy tuyệt đối không thể thành.”

Đó là lời thú tội và tỉnh ngộ muộn màng của một bậc đế vương — người đã nửa đời chinh chiến, đến cuối cùng mới hiểu rằng sức dân là gốc nước, và chiến thắng chẳng đáng giá bằng sự bình yên của muôn dân.

Như vậy, Hán Vũ Đế đã bác bỏ hai việc: một là ám sát Thiền vu, hai là xây dựng đồn điền ở Luân Đài.

Ông nói:

“Việc cấp thiết hiện nay là phải chấm dứt hà khắc và bạo chính. Trong chiến tranh, ngựa bị tổn thất quá nhiều, vậy nay có thể lấy việc nuôi ngựa thay cho sưu dịch — nghĩa là, ai vốn phải đi xây dựng hoặc ra biên ải, nếu có thể tự nuôi ngựa cung cấp cho triều đình thì được miễn đi lao dịch. Lệnh này gọi là ‘hưu mã phục lệnh’.”

Sau khi ban chiếu thư này, Hán Vũ Đế cho đình chỉ thi công toàn bộ các công trình lớn, đồng thời ngừng mọi kế hoạch di dân khai khẩn biên cương. Chính sự thay đổi chính sách to lớn này đã đặt nền móng cho thời thịnh trị của Hán Chiêu Đế và Hán Tuyên Đế sau đó.

Thế nhưng lúc này, Hán Vũ Đế vẫn chưa định người kế vị. Vì Thái tử Lưu Cứ đã qua đời, Hoàng đế vẫn còn tiếc thương. Mà Thái tử Lưu Cứ lại là người có tư cách kế vị tốt nhất. Quốc gia mất nhân tài trọng yếu, thật đáng tiếc thay.

Trong số các hoàng tử lúc này, có ba người có tư cách kế vị:

Thứ nhất là Yên vương Lưu Đán  — tuổi lớn nhất.
Lãnh địa của ông ở nước Yên, kinh đô là Bắc Kinh, cách Trường An rất xa.

Lưu Đán nghĩ: “Nếu phụ hoàng băng hà, đường từ nước Yên về triều xa vạn dặm, e khi ta tới nơi thì các em đã giành ngôi mất rồi.”

Thế nên Lưu Đán viết thư dâng lên Hán Vũ Đế rằng:

“Thần không muốn làm Yên vương nữa, chỉ mong được trở về bên Bệ hạ, làm một cận thần hầu hạ.”

Dụng ý thì rất rõ ràng — chẳng phải là muốn “hầu hạ”, mà là muốn trở lại triều đình để chờ được kế vị. Hán Vũ đế đã sống gần cả đời người, có thể nói là ông “đi guốc trong bụng” của Lưu Đán. Chỉ với một bức thư, Hoàng đế đã nhìn thấu tâm tư tham lam và khôn lỏi của Yên vương Lưu Đán. Ông cho rằng kẻ này mà lên ngôi là sẽ nguy hiểm cho đất nước.

Hán Vũ Đế xem thư xong liền nổi giận, lập tức cho trảm kẻ sứ giả mang thư, rồi cắt lấy ba huyện thuộc đất Yên. Từ đó, Lưu Đán hoàn toàn mất hy vọng kế vị, quốc thổ nước Yên cũng bị hẹp lại.

Người thứ hai là Quảng Lăng vương Lưu Tu — tính tình nóng nảy, đức hạnh tồi tệ, nên cũng bị gạt sang một bên.

Người thứ ba, và cũng là người cuối cùng còn lại, là Lưu Phất Lăng — con trai của Câu Dực phu nhân.

Khi ấy Phất Lăng mới sáu tuổi, nhưng Hán Vũ Đế vẫn quyết định lập làm Thái tử. Vì một đứa trẻ sáu tuổi không thể quản lý quốc gia, Hoàng đế bèn chọn bốn vị quan phụ chính đại thần để phò tá ấu chúa. Bốn vị quan gồm:

  • Đại tướng quân Hoắc Quang.
  • Tả tướng quân Thượng Quan Kiệt.
  • Xa kỵ tướng quân Kim Nhật Đê.
  • Ngự sử đại phu Tang Hồng Dương.

Từ đây, vận mệnh triều Hán chuyển sang một giai đoạn mới — thời hậu Vũ Đế, nơi quyền lực được gắn kết trong tay những đại thần phụ chính này.

Hoàng đế chọn bốn người ấy là đều có lý do riêng.

Hoắc Quang là em trai của danh tướng Hoắc Khứ Bệnh, tính ra là họ ngoại nhưng quan hệ cũng không quá gần. Sau này, cháu gái của Hoắc Quang được gả cho Hán Chiêu Đế làm hoàng hậu, nên mối quan hệ ấy trở thành ngoại thích rất thân cận.

Hoắc Quang dung mạo tuấn tú, làm việc cực kỳ cẩn trọng. Hơn hai mươi năm hầu hạ bên cạnh Hán Vũ Đế, ông chưa từng phạm sai sót nào. Sự quy củ của ông được ghi lại trong Hán thư – Hoắc Quang truyện rằng:

“Mỗi lần ông ra vào cung hay lên điện, đều dừng xe và đứng đúng một vị trí cố định. Thị lang và tiểu lại ghi nhớ mà quan sát — không sai lệch một tấc.”

Tiếp đến là Xa kỵ tướng quân Kim Nhật Đê  — vốn là người Hung Nô. Năm 121 TCN, khi Hồn Tà vương và Hưu Tu vương quy hàng nhà Hán, Kim Nhật Đê chính là con trai của Hưu Tu vương.

Kim Nhật Đê là người có nhân phẩm rất cao. Có một lần, Hán Vũ Đế tiếp kiến quần thần, bên cạnh có nhiều cung nữ. Các đại thần khác khi đi qua đều liếc nhìn mỹ nhân, chỉ riêng Kim Nhật Đê thẳng mắt nhìn phía trước, không hề liếc ngang. Hán Vũ Đế thấy vậy khen ngợi, nói: “Trẫm muốn cho con gái khanh vào cung làm phi.”

Nhưng Kim Nhật Đê từ chối.

Sau đó, con trai của ông lại là người hư hỏng, có lần tư thông với cung nữ. Kim Nhật Đê biết chuyện, đã tự tay xử tử con trai mình để giữ yên gia pháp và tuân theo quốc pháp.

Đến khi Hán Vũ Đế gần mất, khi bàn chuyện ủy thác ấu chúa, từng định giao việc phò tá cho Hoắc Quang. Nhưng Hoắc Quang lại nói:

“Thần không bằng Kim Nhật Đê — người ấy đức hạnh và năng lực đều vượt hơn thần.”

Nhưng Kim Nhật Đê cũng từ chối, ông nói rằng:

“Thần vốn là người Hung Nô. Nếu để thần nắm quyền nhiếp chính, dân Hung Nô sẽ coi thường nhà Hán.”

Lời ấy cho thấy ông là người có tầm nhìn xa và lòng trung nghĩa thật sự.

Ngoài ra, Kim Nhật Đê từng giúp Hán Vũ Đế dẹp yên một vụ biến nhỏ trong cung. Sau khi Thái tử Lưu Cứ qua đời, Hán Vũ Đế vô cùng đau khổ, bèn truy xét và xử phạt nhiều người từng ép Thái tử phải nổi loạn.

Lúc ấy có một người tên Mã Thông, từng ngăn Thái tử không được điều quân dân tộc thiểu số, sau lại lập công trong việc bình loạn. Anh của ông ta là Mã Hà La, cả hai vốn thân thiết với Giang Sung — kẻ đã bị tru di. Sợ bị liên lụy, Mã Hà La âm mưu ám sát Hán Vũ Đế.

Khi y đang chuẩn bị ra tay, Kim Nhật Đê phát hiện, lao tới ôm chặt từ phía sau, quật hắn ngã xuống điện. Nhờ vậy, ông có công cứu giá, góp phần bảo vệ long thể của Hán Vũ Đế trong những năm cuối đời.

Người tiếp theo được Hán Vũ đế cho làm quan phụ chính, đó là Thượng Quan Kiệt. Ban đầu, ông vốn là Thái bộc (chức quan phụ trách xe ngựa) của Hán Vũ Đế.

Thượng Quan Kiệt là người có sức khỏe phi thường. Một lần nọ, gió lớn nổi lên, lọng vàng bằng lụa mỏng của Hoàng đế suýt bị cuốn bay. Thượng Quan Kiệt liền tiến tới, một tay nắm chặt cán lọng, một tay điều khiển cỗ xe, dáng vẻ oai phong lẫm liệt. Ông cũng rất giỏi võ nghệ, nên về sau được Hán Vũ Đế phong làm Xa kỵ tướng quân.

Người cuối cùng là Ngự sử đại phu Tang Hồng Dương — vị quan giúp Hán Vũ Đế giải quyết vấn đề tài chính quốc gia, đặt nền tảng cho các chính sách kinh tế trọng yếu như muối – sắt – bình chuẩn – đúc tiền.

Đến tháng Hai năm 87 TCN, Hán Vũ Đế băng hà tại Ngũ Tạc cung, linh cữu được đặt tại tiền điện Vị Ương cung.

Cả đời Hán Vũ Đế là một bản anh hùng ca —văn trị, võ công, công nghiệp hiển hách, vang dội muôn đời.Những gì chúng tôi đã thuật kể mới chỉ là một phần nhỏ trong sự nghiệp lẫy lừng của ông. Ảnh hưởng của Hán Vũ Đế đối với lịch sử Trung Hoa thật sâu rộng, có thể nói rằng — xét trên mọi phương diện chính trị, kinh tế, quân sự, văn hóa, từ xưa đến nay không một đế vương nào vượt qua được ông.

Trong những sau, chúng tôi sẽ hệ thống lại những cống hiến vĩ đại của vị hoàng đế anh minh này đối với dân tộc Trung Hoa.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Tần Hoàng Hán Vũ

Gần đây hai chữ “tu luyện” được sử dụng nhiều trong cuộc sống hằng ngày, dường như chỉ trải qua một chút nỗ lực và mài dũa, liền có thể đạt được mục tiêu nào đó trong cuộc sống. Thực ra, hai chữ “tu luyện” này là câu trả lời cho ...

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>