Hán Vũ Đế với các cuộc chinh phạt mạnh mẽ, đã mở rộng lãnh thổ Trung Hoa gần gấp đôi, khiến thanh thế của Đại Hán vang dội đến tận các vùng đất xa xôi. Bản thân ông vừa có văn tài, vừa có võ lược, năng lực chỉ huy chiến tranh đều thuộc hàng kiệt xuất của thời đại.
Tuy nhiên, chỉ dựa vào sức một người thì dù là Hán Vũ Đế cũng không thể hoàn thành những công nghiệp hiển hách làm chấn động cổ kim. Vì vậy, ông phải chú trọng việc tuyển chọn và bồi dưỡng nhân tài.
Hán Vũ Đế đã đặt ra những chế độ nào để lựa chọn và đào tạo nhân tài? Chủ yếu, ông tiếp thu đề nghị của Đổng Trọng Thư, đó là chế độ Sát cử và chế độ Thái học.
Việc thành lập Thái học là một sự kiện có ảnh hưởng vô cùng sâu rộng. Thái học là nơi chuyên đào tạo nhân tài. Nhân tài không thể chỉ dựa vào việc tìm kiếm rồi phát hiện — bởi vì người tự học mà thành tài chỉ là thiểu số; phần lớn cần có thầy dạy thì mới nên người. Vì thế, Thái học cũng giống như trường “đại học” của các đời sau. Nhờ có cơ chế học viện ấy, văn hóa Trung Hoa mới có thể được truyền thừa lâu dài.
Khi đã có Thái học, học sinh có thể thông qua thi cử mà ra làm quan — điều này đánh dấu sự hình thành chính quyền do văn quan nắm giữ. Chẳng hạn, Công Tôn Hoằng, vốn chỉ là người chăn heo ở Đông Hải, về sau lại có thể trở thành Thừa tướng của Đại Hán — đó chính là hình mẫu tiêu biểu của một chính quyền trọng văn.
Đồng thời, Hán Vũ Đế còn yêu cầu các quan lại cấp nhị thiên thạch trở lên phải chú ý phát hiện và tiến cử nhân tài tại địa phương về cho triều đình — đó chính là chế độ Sát cử. Trong phương diện này, Tần Thủy Hoàng chưa từng làm được đến mức triệt để như Hán Vũ Đế.
Chế độ sát cử của Hán Vũ Đế còn có một ưu điểm lớn khác: nó tạo ra một cơ chế giúp nhân tài có thể thăng tiến từ dưới lên trên. Chỉ cần một người có tài, thì khi được quan địa phương phát hiện, triều đình trung ương có thể lập tức bổ nhiệm cho họ giữ chức vụ tương xứng.
Nhà văn lớn đời Bắc Tống là Tô Đông Pha đã từng viết bài Luận về sáu nước, trong đó bàn về nguyên nhân khiến Lục quốc diệt vong và vì sao nhà Tần lại sụp đổ nhanh chóng đến thế. Ông nêu ra một nhận xét rất sâu sắc: Tần Thủy Hoàng chỉ tin vào pháp chế, chứ không tin vào con người.
Tần Thủy Hoàng cho rằng có nhiều nhân tài là vô ích, nên cấm người dân đọc sách, bắt người dân chỉ được học theo quan lại. Đó cũng chính là tư tưởng cốt lõi của Pháp gia. Vì vậy, Tô Thức viết rằng:
“Tần Thủy Hoàng phá hủy danh thành, giết hại hào kiệt, khiến những người ưu tú trong dân gian phải tan tác, quay về với ruộng đồng.”
Còn những kẻ sĩ từng được tứ công tử hay Lã Bất Vi nuôi dưỡng, nay họ có thể đi đâu? Họ liệu sẽ chịu cam lòng sống nghèo nàn cùng đám dân đen cho đến chết, hay sẽ buông cuốc mà ngẩng đầu than thở, hay là chờ đợi cơ hội vùng dậy? Hiển nhiên sẽ là điều sau. Tô Thức ví việc không dùng nhân tài chẳng khác nào thả hàng trăm vạn hổ sói vào rừng, để mặc chúng chịu đói khát — rồi sớm muộn gì, chúng cũng sẽ xông ra để thể hiện sức mạnh của mình.
Ở đây, Tô Thức mượn điển cố “bỏ cày mà than” (trạc canh thán tức), chính là nói về Trần Thắng.
Trong Sử ký – Trần Thiệp thế gia, chép rằng Trần Thắng khi đang cày ruộng, bỗng cảm thấy mình có tài, không thể cả đời chỉ cắm mặt nơi đồng ruộng. Ông bèn “bỏ cày, đứng tựa trên bờ, than thở rất lâu, nói rằng: “Nếu có phú quý, chớ đừng quên nhau”.
Cũng như Trần Bình, người mà chúng ta từng nhắc đến — trong những buổi tế lễ ở làng quê, ông được giao cho việc là chia thịt cho mọi người, vì Trần Bình chia rất công bằng nên dân làng đều bái phục. Có một lần, Trần Bình đặt dao xuống, thở dài rồi nói:
“Nếu sau này ta được giao cho việc chia thiên hạ, ta cũng sẽ công bằng như khi chia miếng thịt này.”
Những con người như thế đều có chí lớn, với hoài bão xa xăm. Nếu không cho họ cơ hội thực hiện khát vọng, không để họ có đất dụng võ, thì họ có thể sẽ nổi dậy phản loạn.
Hãy thử tưởng tượng — nếu Tần Thủy Hoàng khi ấy biết trọng dụng nhân tài, mời những người như Trần Bình và Hàn Tín vào triều giữ chức hoặc thống lĩnh binh quyền, thì Lưu Bang và Hạng Vũ liệu còn có cơ hội khởi nghĩa hay không?
Dĩ nhiên, lịch sử không thể giả định, chúng tôi chỉ muốn nói rằng việc Hán Vũ Đế biết phát hiện nhân tài và xây dựng một cơ chế giúp người có tài có thể thăng tiến, chính là một biện pháp rất hay để duy trì sự ổn định của xã hội.
Bởi lẽ, nếu nhân tài không được triều đình trọng dụng, họ có thể sẽ bị kẻ địch thu phục — triều Hán không dùng thì họ sang giúp Hung Nô. Nhưng khi đã có một cơ chế thu hút và giữ chân người tài, bộ máy chính trị và tổ chức của Đại Hán không chỉ trở nên ổn định, mà còn vận hành lành mạnh.
Vì thế, ta thấy Hán Vũ Đế dùng người không câu nệ xuất thân. Dưới trướng ông, có đủ các loại người:
– Bốc Thức vốn là kẻ chăn cừu,
– Vệ Thanh từng là nô bộc,
– Tang Hồng Dương từng làm thương nhân,
– Kim Nhật Đê là tướng đầu hàng,
– Công Tôn Hoằng thì chỉ là kẻ chăn heo ở Đông Hải.
Tuy thân phận khác nhau, tài năng mỗi người mỗi vẻ, nhưng Hán Vũ Đế đều biết đặt họ vào đúng vị trí thích hợp.
Sử gia Ban Cố trong Hán thư đã có lời ca ngợi nổi tiếng về điều đó. Ông viết:
“Hán chi đắc nhân, ư tư vi thịnh” – tức là: Thời Hán được người tài, chính lúc này là thịnh nhất vậy.
Rồi Ban Cố liệt kê các bậc nhân tài dưới triều Vũ Đế như:
– Về nho học có Công Tôn Hoằng, Đổng Trọng Thư, Nghê Khoan;
– Về đức hạnh có Thạch Kiến, Thạch Khánh;
– Về chính trực có Cấp Ảm, Bốc Thức;
– Về đề cử hiền tài có Hàn An Quốc, Trịnh Đương Thì;
– Về chế định pháp lệnh có Triệu Vũ, Trương Thang;
– Về văn chương có Tư Mã Thiên, Tư Mã Tương Như;
– Về hài hước ứng đối có Đông Phương Sóc, Mai Cao;
– Về đối đáp biện luận có Nghiêm Trợ, Chu Mãi Thần;
– Về lịch pháp thiên văn có Đường Đô, Lạc Hạ Hoành;
– Về âm luật âm nhạc có Lý Diên Niên;
– Về mưu lược tính toán có Tang Hồng Dương;
– Về sứ giả ngoại giao có Trương Khiên, Tô Vũ;
– Về tướng soái cầm quân có Vệ Thanh, Hoắc Khứ Bệnh;
– Về phò tá di chiếu có Hoắc Quang, Kim Nhật Đê.
Ban Cố kết luận:
Những người tài ấy kể không xuể; chính nhờ họ mà cơ nghiệp và chế độ đời Hán được dựng nên, để lại dấu ấn mà đời sau chẳng thể sánh bằng.
Hán Vũ Đế dùng được nhiều người tài như thế, kỳ thực cũng chính là hiện thân của lý tưởng Nho gia về xã hội đại đồng – nơi “đại đạo được thi hành, thiên hạ là của chung” và “Tuyển hiền cử năng, giảng tín tu mục” – tức là chọn người hiền, dùng người có tài, giữ chữ tín nghĩa và hòa hiếu. Hán Vũ Đế quả thật đã thực hiện trọn vẹn lý tưởng ấy của Nho gia.
