Triết học (5) Tử học Tiên Tần và Kinh học thời Hán

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 07/11/2025

Triết học Trung Hoa có đặc trưng rõ rệt là nó thường thay đổi theo từng triều đại. Mỗi khi thay đổi triều đại, tư tưởng triết học cũng có sự chuyển biến sâu sắc.

Có thể chia thành các giai đoạn như sau:

  • Thời Tiên Tần (trước Tần Thủy Hoàng) gọi là “Tử học”.
  • Thời nhà Hán gọi là “Kinh học”.
  • Thời Ngụy – Tấn gọi là “Huyền học”.
  • Thời Tùy – Đường gọi là “Phật học”.
  • Thời Tống – Minh gọi là “Lý học”.
  • Thời Thanh gọi là “Phác học”.

Mỗi lần thay triều đổi đại, triết học Trung Hoa lại trải qua một bước ngoặt lớn, phản ánh sự biến đổi trong nền chính trị và tinh thần thời đại.

Cái gọi là “Tử học Tiên Tần” chính là học thuật của chư tử thời Tiên Tần — tức là học vấn của các bậc “Thầy” trước khi Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Hoa. Chữ “子” (tử) ở đây có thể hiểu là “thầy” hoặc là “bậc hiền nhân”, nên các triết gia thời ấy thường được gọi bằng chữ “Tử” sau cát tên. Ví dụ như Lão Tử, Khổng Tử, Mạnh Tử, Trang Tử, Mặc Tử, Tôn Tử , Tuân Tử… Vì thế, người đời sau gọi chung học thuật của họ là “Tử học Tiên Tần” — tức học vấn của các bậc tiên hiền trước thời nhà Tần thống nhất Trung Hoa.

Lão Tử và Khổng Tử tuy là cùng thời, nhưng họ lại không bàn đến vấn đề trong cùng một tầng cấp. Lão Tử giảng đạo xuất thế — tức là học vấn hướng về siêu thoát, tu hành, đắc Đạo. Khổng Tử giảng đạo nhập thế — tức là học vấn hướng về trị thế, lập đức, quy chính nhân tâm, bảo vệ đạo đức xã hội.

Hai người không giao nhau trong mục đích và sứ mệnh.

Ví dụ: Khổng Tử nói: “Dĩ trực báo oán”. Tức là dùng ngay thẳng để đáp lại điều oán hận. Còn òn Lão Tử lại nói: “Dĩ đức báo oán. Tức là lấy đức mà đáp lại những điều oán hận.

Khổng Tử chú trọng đến trật tự công bằng của xã hội thời Xuân Thư. Ông cho rằng ai làm điều xấu thì phải bị trừng phạt, thì thiên hạ mới có lễ nghi và ổn định. Lão Tử thì quan tâm đến sự thăng hoa của sinh mệnh, dạy người ta nên buông bỏ oán hận, không chấp nhặt, thậm chí còn lấy thiện để đối ác — như vậy thì tâm cảnh sẽ được nâng lên một bậc.

Vậy nên, Khổng Tử trị người – Lão Tử trị tâm, họ đều có sứ mệnh riêng, cùng làm tròn vai trò trong trật tự của thiên Đạo.

Các học phái thời Tiên Tần được gọi là “bách gia chư tử”. Còn những cuộc tranh luận của họ thì được gọi là “bách gia tranh minh”, nghĩa là “trăm nhà cùng đua tiếng nói”. Có một trung tâm quan trọng thúc đẩy phong trào ấy chính là “Tắc Hạ học cung của nước Tề”. Đây là một học viện lớn, nơi quy tụ của các hiền triết, các tư tưởng gia từ khắp các nước chư hầu đến để biện luận và giảng học.

Về Tắc Hạ học cung, có hai thuyết khác nhau: Một thuyết cho rằng nó được Tề Hoàn Công (Điền Vũ) lập ra tại cổng Tắc ngoài kinh đô Lâm Tri. Thuyết khác thì cho rằng do Tề Uy Vương là người sáng lập.

Dù theo cách hiểu nào, Tắc Hạ học cung cũng được xem là “trường đại học công lập đầu tiên trên thế giới”, đồng thời cũng là “viện hàn lâm xã hội đầu tiên của Trung Hoa”. Học viện này tồn tại trong khoảng 150 năm.

Tại đây, chư tử Tiên Tần mở trường giảng học. Họ biện luận, sáng tác, viết sách truyền đạo, và có rất nhiều môn sinh đến học. Tuân Tử từng ba lần giữ chức Tế tửu của Tắc Hạ học cung, tương đương với chức hiệu trưởng ngày nay. Do đó, đây được xem là thời kỳ sôi động và rực rỡ nhất trong lịch sử triết học Trung Hoa cổ đại.

Những vấn đề mà bách gia chư tử thảo luận khi ấy, nếu chúng ta nhìn bằng con mắt hiện đại, thì thấy chúng rất giống các vấn đề triết học. Họ thảo luận những điều như: mối quan hệ giữa Trời và Người (thiên nhân chi tế), sự biến đổi giữa cổ và kim, Vương đạo và Bá đạo, vấn đề lễ và pháp, nghĩa và lợi, bản tính con người thiện hay ác, v.v.

Tuy nhiên, thật ra những vấn đề ấy gắn liền mật thiết với tình hình chính trị đương thời. Bởi vì lúc ấy, xã hội Trung Quốc đang chuyển từ một xã hội “thân tộc” sang hình thái nhà nước trung ương tập quyền.

Trong giai đoạn biến động to lớn về cơ cấu xã hội ấy, người ta phải đối diện với hàng loạt câu hỏi trọng đại: Một quốc gia nên được quản lý ra sao? Pháp luật nên như thế nào? Cần những loại quan lại nào, và phải chọn lựa, khảo hạch họ ra sao? Làm sao để nước giàu binh mạnh?

Vì vậy, các cuộc biện luận của bách gia chư tử không chỉ là lý thuyết triết học thuần túy, mà còn mang ý nghĩa chính trị – có tính thực tiễn sâu sắc, trực tiếp phản ánh nỗi trăn trở của thời đại về con đường trị quốc.

Còn đối với các bậc quân vương, việc cho phép chư tử tranh luận — không phải vì họ thực sự muốn xây dựng một xã hội lý tưởng, mà là để tìm ra phương pháp làm cho quốc gia giàu mạnh, để có thể thôn tính các nước láng giềng.

Kết quả của thời kỳ Bách gia tranh minh là Pháp gia giành ưu thế. Cuối cùng, nhà Tần đã vận dụng tư tưởng Pháp gia để thống nhất lục quốc.

Tuy nhiên, sự thống nhất đó chỉ là thống nhất về lãnh thổ, hay nói đúng hơn là sự chinh phục bằng vũ lực, chứ chưa phải là sự thống nhất về văn hóa và tư tưởng.

Nhà Tần từng cố gắng thực hiện “nhất thống tư tưởng”, nhưng cách làm lại sai lầm — họ dùng bạo lực để đàn áp tư tưởng trong dân gian, dẫn đến sự kiện đốt sách chôn nho nổi tiếng trong lịch sử.

Mãi đến thời Hán Vũ Đế, Trung Hoa mới thực sự đạt được sự thống nhất về tư tưởng văn hóa.

Thời Xuân Thu – Chiến Quốc là thời chư hầu tranh bá, bách gia tranh minh. Chư hầu tranh bá kết thúc khi nhà Tần dùng vũ lực để chấm dứt cuộc phân tranh của các chư hầu. Còn “Bách gia tranh minh” kết thúc ở nhà Hán, khi triều đình bãi truất bách gia, độc tôn Nho thuật.

Từ đó, triết học thời Hán được gọi là “Kinh học” — tức là học thuật xoay quanh những kinh điển Nho gia.

Kinh học thời Hán lại chia thành hai nhánh lớn: Cổ văn kinh học và Kim văn kinh học. Cổ văn kinh học là học thuật từ những sách cổ. Kinh văn kinh học là học thuật từ những sách mới.

Tại sao lại có sự phân chia này?

Sau khi Tần Thủy Hoàng tiến hành đốt sách, hầu hết sách vở trong dân gian đều bị thiêu hủy. Tuy nhiên, những điển tịch quan trọng vẫn được lưu lại trong thư viện hoàng gia. Và các quan nhà Tần với được phép đọc.

Thế nhưng, sau này Hạng Vũ đã phóng hỏa đốt cung A Phòng, và đốt luôn thư viện hoàng gia của nhà Tần. Thế là các kinh điển cổ đại của tiền nhân gần như bị hủy diệt hoàn toàn.

Đầu thời Hán, để khôi phục học thuật Tiên Tần, chỉ còn một cách duy nhất. Đó là tìm kiếm những người còn ghi nhớ được nội dung các sách cổ, và để họ chép lại bằng trí nhớ, chép lại những điều mà họ đã học được từ thời Tần khi trước.

Vì vậy, những tác phẩm chư tử mà chúng ta đọc ngày nay, rất có thể chỉ là bản sao được các học giả đời Hán chép lại bằng trí nhớ, chứ không còn hoàn toàn là nguyên bản từ thời Tiên Tần nữa.

Hán Văn Đế từng muốn tìm một người thông hiểu Thượng Thư, cuối cùng tìm được một người, đó là Phục Sinh ở Tế Nam. Khi ấy, Phục Sinh đã hơn 90 tuổi rồi. Vì ông sinh vào thời Chiến Quốc, lại am hiểu sách Thượng Thư. Hán Văn Đế phái Triệu Sở đến học với Phục Sinh và ghi chép lại sách. Những bản kinh điển ấy chính là được chép lại bằng trí nhớ như vậy. Khi ghi chép, người ta dùng chữ viết thời Hán – tức là chữ Lệ thư – nên gọi đó là “Kim văn kinh học”. “Kim văn” nghĩa là chỉ loại chữ viết đương thời.

Sau đó, có một tông thất họ Lưu là Lỗ Cung Vương, ông đã phá dỡ một số bức tường gần nhà của Khổng Tử. Trong lớp tường ấy người ta phát hiện có một số sách cổ – đó là những bản kinh được giấu đi vào thời nhà Tần để tránh nạn “đốt sách”. Ai đó khi xây nhà đã cất chúng vào giữa hai lớp tường để bảo tồn. Những sách này được viết bằng “cổ văn”, tức là chữ Đại triện thời Chu, trông giống như nét chữ “nòng nọc”. Vì vậy, những kinh điển được khai quật như thế gọi là Cổ văn – tức là những sách được viết bằng chữ cổ. Và từ đó xuất hiện Cổ văn kinh học – là môn học chuyên nghiên cứu những sách cổ đó.

Người đại diện cho phái Kim văn kinh học là Đổng Trọng Thư; còn phái Cổ văn kinh học thì tiêu biểu là Lưu Hâm – người sống vào cuối thời Tây Hán và đầu thời Vương Mãng.

Nội dung của hai phái Kim văn và Cổ văn không giống nhau. Đều là Nho học, nhưng lại không giống nhau.

Thoạt nhìn, ta nghĩ Cổ văn có thể đáng tin hơn, còn Kim văn được chép bằng trí nhớ thì dễ sai sót. Nhưng Cổ văn cũng có vấn đề – vì trong đó có những bản được người đời sau nguỵ tạo, họ chỉ mượn kiểu chữ Đại triện mà viết ra thôi.

Vào thời nhà Hán xuất hiện một hiện tượng gọi là “Kinh học truyền gia”  — tức là học vấn kinh điển được truyền trong một gia tộc.

Bởi vì triều Hán thực hiện chính sách “bãi truất bách gia, độc tôn Nho thuật”, nên nếu muốn tìm một người am hiểu Thượng Thư, có thể chỉ tìm được một người duy nhất. Nhưng người đó lại không truyền dạy ra ngoài, mà chỉ truyền cho con cháu trong nhà — đó chính là “kinh học truyền gia”. Vì vậy, khi ông ta về hưu, nếu triều đình cần người hiểu Thượng Thư, thì chỉ có thể tìm người trong gia tộc ấy.

Trải qua nhiều đời như vậy, những gia tộc chuyên truyền thừa kinh học dần trở thành thế gia đại tộc, đời đời làm quan cao. Trong Tam Quốc diễn nghĩa, có kể về Viên Thiệu, được mệnh danh là tứ thế tam công. Tức là trong gia tộc của Viên Thiệu, có 4 đời là giữ chức tam công, là quan rất cao trong triều đình. Học trò và thuộc hạ của họ thì trải khắp thiên hạ.

“Tam công” là ba chức quan cao nhất triều đình, bao gồm:

  • Thái úy – tương đương chức tổng tư lệnh danh nghĩa của ba quân (dù thực tế tướng chỉ huy là Đại tướng quân).
  • Tư đồ – quan phụ trách dân sự.
  • Tư không  – phụ trách công trình, xây dựng.

Ba chức này tương đương cấp thủ tướng hoặc phó thủ tướng ngày nay, có danh dự và quyền hành cao.

Sở dĩ có những gia tộc “tứ thế tam công” như vậy, chính là do “lũy thế kinh học”. Tức là học vấn kinh điển được tích lũy và truyền đời, từ đó tạo nên nhiều đời được làm quan cao, đời đời làm bậc công khanh quyền quý.

Gia tộc họ Dương thời Đông Hán cũng là một dòng họ “tứ thế tam công”. Tào Tháo từng ra lệnh xử tử Dương Tu. Mà Dương Tu chính là con của Thái úy Dương Bưu, và bốn đời trước của ông ấy đều từng giữ chức “tam công”.

Hiện tượng “Kinh học truyền gia” cũng kéo theo một hệ quả, rất nhiều người tuy có học, nhưng nếu họ không được sinh ra trong những gia tộc lớn như vậy, thì hầu như không có cơ hội ra làm quan.

Đồng thời, các thế đại gia tộc ấy lại độc quyền nắm giữ tài nguyên chính trị. Vì họ đời đời làm quan, nên thế lực kinh tế cũng vô cùng hùng hậu. Xung quanh những gia tộc này dần hình thành quân đội tư nhân, điền trang rộng lớn, cùng nhiều thế lực địa chủ riêng biệt, trở thành những khối quyền lực chính trị to lớn cùng tồn tại song song với triều đình.

Những thế lực ấy kéo dài cho đến tận thời Tùy – Đường mà vẫn chưa tan rã hoàn toàn.

Chính vì các thế gia đại tộc đã độc chiếm quyền lực, nên nhiều trí thức thời đó cảm thấy dù có học giỏi đến đâu cũng không thể tiến thân. Họ sinh ra tâm lý yếm thế, thoái ẩn, chọn lánh đời mà giữ tiết.

Và chính từ tâm thế ấy, một trào lưu tư tưởng mới đã xuất hiện, đó là Huyền học thời Ngụy – Tấn.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Bàn về Triết học.

Từ Hiên Viên Hoàng Đế 2 lần đi tìm Quảng Thành Tử cầu Đạo, Khổng Tử hướng đến Lão Tử học Đạo, rồi đến Phật giáo từ Ấn Độ truyền nhập về phương Đông; Nho, Phật, Đạo đã đặt định ra văn hóa trọng Đức hành Thiện, tin vào nhân quả ...

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>