Triết học (3) Quan sát triết học dưới góc độ của người tu luyện

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 07/11/2025

Tiết học là cách con người dùng lý trí để nhận thức vũ trụ. Thế nhưng, con người với sinh mệnh hữu hạn, giác quan hữu hạn và năng lực tư duy hữu hạn, thì không thể nào thấu hiểu được cái vô hạn và vô cùng của thời không. Vì vậy, trên thế giới này có rất nhiều hệ thống triết học đã đi lạc hướng, cách diễn đạt của họ lại vô cùng phức tạp. Với những từ nhưlà chủ thể, khách thể, đức tính ngã (moral self), tri nhận ngã (cognitive self), tình ý ngã (aesthetic self), hình thể ngã, v.v.

Người xưa có câu: “Đại đạo chí giản” — Tức là đại Đạo thực ra rất giản dị và đơn giản. Cho nên, khi bàn về triết học, chúng ta sẽ gác lại những danh từ rối rắm ấy, để có thể nói về phần tinh yếu, phần thực chất nhất của đạo.

Học giả Phùng Hữu Lan, trong cuốn “Lược sử Triết học Trung Quốc”, ngay phần mở đầu đã nêu ra những câu hỏi vô cùng có giá trị. Phùng Hữu Lan cho rằng: vấn đề mà các triết gia Trung Hoa muốn giải quyết chính là — làm sao để con người trở thành “thánh nhân”.

Phùng Hữu Lan viết rằng: Con người có nhiều loại khác nhau, và với mỗi loại người, đều có một dạng thành tựu cao nhất tương ứng. Người làm chính trị, thành tựu cao nhất là trở thành đại chính trị gia. Người làm nghệ thuật, thành tựu cao nhất là trở thành đại nghệ thuật gia. Tuy nhiên, dù con người có khác nhau, nhưng xét riêng về việc “làm người”, thì thành tựu cao nhất của một con người là gì? Theo các triết gia thời xưa, thành tựu tối cao ấy chính là trở thành “Thánh nhân”, mà cảnh giới cao nhất của bậc Thánh nhân — chính là thiên nhân hợp nhất – sự hợp nhất hài hòa giữa con người và vũ trụ.

Con người sống ở đời, tất yếu phải có một nghề nghiệp; và để hành nghề, họ cần nắm vững những kỹ năng tương ứng với nghề đó. Mỗi người có nghề khác nhau, kỹ năng cũng khác nhau. Nhưng dù một người có đạt đến thành tựu cao nhất trong lĩnh vực của mình — được gọi là nghệ thuật gia, siêu đầu bếp, hay tổng thống — thì điều đó chỉ có nghĩa là họ đã leo đến đỉnh cao của sự nghiệp, chứ không có nghĩa là đã đạt đến cao độ của đạo đức.

Nếu xét riêng về “làm người”, thì thành tựu cao nhất mà con người có thể đạt được là gì? Chính là trở thành một con người hoàn thiện về đạo đức, tức là bậc Thánh nhân trong khái niệm của người xưa.

Phùng Hữu Lan cho rằng:

“Cảnh giới cao nhất của Thánh nhân chính là thiên nhân hợp nhất – là sự hợp nhất hài hòa giữa con người và vũ trụ.”

Sau đó, ông đặt ra một câu hỏi then chốt:

“Nếu con người muốn đạt đến sự hợp nhất ấy, liệu có cần phải rời bỏ xã hội, thậm chí là phủ định sự sống hay không?”

Tức là: muốn đạt được thiên nhân hợp nhất, đạt đến cảnh giới giác ngộ, bất sinh bất diệt, thì liệu có cần phải vứt bỏ thân xác này không?

Từ đây, Phùng Hữu Lan chia triết học Trung Hoa thành hai loại:

  • Một loại gọi là “triết học xuất thế”.
  • Một loại gọi là “triết học nhập thế”.

Ông giải thích: Phật gia cho rằng “sinh” chính là nguồn gốc của khổ đau nhân sinh. Plato cũng nói rằng thân xác là nhà tù của linh hồn. Một số người trong Đạo gia lại nói: “Lấy sống làm vật thừa thãi, lấy chết làm sự giải thoát.” Nghĩa là họ cho rằng muốn đạt đến thành tựu tối thượng, thì phải thoát khỏi cõi trần, có thể phải rời khỏi xã hội nhân loại, thậm chí rời khỏi cái “sinh” này. Chỉ có như vậy mới đạt đến sự giải thoát cuối cùng. Và đó chính là điều mà người ta thường gọi là “triết học xuất thế”.

Thực chất, “triết học xuất thế” là con đường thông qua tu luyện để đạt đến cảnh giới giác ngộ. Trong Phật giáo gọi là đến được “bờ bên kia của Niết-bàn”. Những hệ thống triết học có thể dẫn dắt con người đạt đến cảnh giới ấy, thì đều được gọi là triết học xuất thế.

Bên cạnh đó, một loại triết học khác được Phùng Hữu Lan gọi là “triết học nhập thế”.

Ông viết: “Lại có một loại triết học chú trọng đến nhân luân và thế vụ trong xã hội. Loại triết học này chỉ bàn về giá trị đạo đức, chứ không bàn hoặc không muốn bàn đến giá trị siêu đạo đức”.

Đây chính là cái mà người ta gọi là “triết học nhập thế”.

Từ góc nhìn của triết học nhập thế, thì triết học xuất thế bị xem là quá mơ hồ, thiếu thực dụng, mang tính tiêu cực. Ngược lại, từ góc nhìn của triết học xuất thế, thì triết học nhập thế lại quá hiện thực, quá nông cạn.

Phùng Hữu Lan cho rằng: “Triết học nhập thế có thể là tích cực, nhưng giống như một người đang chạy nhanh trên con đường sai lạc — càng chạy nhanh, thì càng sai lầm lớn.”

Quả đúng như vậy. Những người theo Nho gia khi nhìn sang Đạo gia, thì họ cho rằng Đạo gia tiêu cực, trốn đời, chỉ là học vấn của những kẻ ẩn sĩ.

Thế nhưng Lão Tử lại cho rằng Khổng Tử đang cố gắng làm một việc không có kết quả. Lão Tử khuyên Khổng Tử đừng quá bận tâm vào nhân nghĩa, nhân luân và chính trị, bởi như thế thì ngày càng xa rời Đạo.

Ai mới là đúng? Thực ra cả hai đều đúng.

Con người sống ở thế gian, vì cuộc sống nên không thể không làm việc. Nhưng đồng thời, con người cũng có sự khao khát muốn biết về xuất thế gian, họ quan tâm muốn biết về nơi trở về cuối cùng của sinh mệnh. Sự khác biệt giữa “hữu vi” và “vô vi” không nằm ở hành động, mà nằm ở tâm cảnh của con người.

Thế gian cần có những người như Khổng Tử — những người duy trì đạo đức xã hội và trật tự nhân gian. Nhưng cũng cần có những bậc chân nhân như Lão Tử — người truyền lại cho thế gian con đường phản bổn quy chân, quay về với Đạo.

Vì vậy, đứng từ góc nhìn của người tu luyện mà xét, “triết học xuất thế” là con đường giúp con người vượt khỏi tam giới, đạt đến cảnh giới bất sinh bất diệt. Thế nhưng, có làm được hay không lại là một chuyện khác.

Còn “triết học nhập thế” là học thuyết dạy con người làm người tốt giữa đời. Làm người tốt, tất nhiên sẽ mang lại ảnh hưởng tích cực cho xã hội, và đồng thời cũng đem lại phúc báo cho chính mình.

Là một con người sống trong cõi trần thế, ta có nghĩa vụ trở thành người tốt, làm điều thiện, tránh điều ác. Còn với người tu luyện, chuẩn mực đạo đức lại càng phải cao hơn — không chỉ không được làm điều xấu, mà ngay cả ý niệm xấu cũng không được dấy khởi.

Để đạt được cảnh giới ấy, người xưa vẫn coi việc học triết học là điều cần thiết. Giống như trẻ nhỏ học Tam Tự Kinh, ngay câu mở đầu “Nhân chi sơ, tính bản thiện” đã bao hàm toàn bộ tư tưởng triết học Nho gia.

Bởi vậy, Phùng Hữu Lan mới nói:

“Theo truyền thống Trung Hoa, nghiên cứu triết học không phải là một nghề, mà là việc mỗi người đều phải học, giống như người phương Tây đều phải vào nhà thờ. Mục đích của việc học triết học là để con người có thể trở thành đúng nghĩa là một con người, chứ không phải trở thành một loài nào đó.”

Câu nói này nghe có vẻ hơi vòng vo, nhưng ta hãy tự hỏi: con người khác với loài vật ở chỗ nào?

Điểm khác biệt là con người có đạo đức để tự ước thúc mình. Chỉ có con người mới có khái niệm đạo đức, chỉ có con người mới biết cảm giác vui khi làm một điều tốt, và cũng chỉ có con người mới cảm thấy dằn vặt khi phạm điều xấu. Đây là trạng thái chỉ có ở con người, không loài vật nào khác có thể giống như vậy.

Trong con mắt của Thần, con người có thể tu luyện mà trở thành Thần,
bởi vì trong Phật giáo có dạy rằng: “Con người ai cũng có Phật tính”.

Cho nên, mục đích của việc học triết học, chính là để nâng cao cảnh giới đạo đức của con người. Triết học xuất thế giúp nâng cao cảnh giới sinh mệnh. Còn những ngành học nghề nghiệp khác, chỉ có thể dạy kỹ năng mà thôi. Nhưng bất kể là làm nghề nghiệp gì, mỗi người đều nên học một chút về triết học, bởi vì ai cũng cần học cách làm người, và làm một con người có chuẩn mực đạo đức.

Lý do khiến chúng ta cảm thấy một số tư tưởng triết học Trung Hoa khó hiểu, là bởi vì trong hệ thống triết học đó, có rất nhiều tư tưởng liên quan trực tiếp đến phạm trù của tu luyện — bao gồm cấu trúc của vũ trụ, huyền cơ của sinh mệnh, và con đường để tu luyện trở thành Thần.

Nếu không hiểu những điều này, thì khi đọc tư tưởng của các triết gia Trung Hoa, quả thực sẽ thấy rất khó nắm bắt và lĩnh hội được ý nghĩa chân chính của họ.

Triết học Trung Hoa còn có một điểm khá khó hiểu — mà thật ra, không chỉ riêng triết học Trung Hoa, mà trong nhiều tôn giáo khác cũng có hiện tượng tương tự. Đó là những kinh điển được xem là “chính truyền”, nhiều khi lại không phải do người truyền pháp trực tiếp ghi lại.

Kinh Phật là do các đệ tử của Thích Ca Mâu Ni hồi tưởng và biên soạn lại sau khi Ngài đã nhập Niết Bàn, chứ không phải là nguyên văn lời Phật nói. Vì thế, trong mỗi kinh đều mở đầu bằng câu “ta nghe như vầy”, để biểu thị rằng đó là điều người đệ tử nghe được, rồi nhớ lại, chứ không dám khẳng định tuyệt đối là lời chính xác của Phật. Hơn nữa, khi ghi chép bằng chữ, người ta không thể tái hiện được hoàn cảnh, ngữ khí, tâm cảnh, hay đối tượng mà Thích Ca Mâu Ni hướng đến trong lúc thuyết pháp, nên phần lớn tinh thần và cảm ứng ban đầu đã bị mất đi.

Kinh Thánh của Thiên Chúa giáo cũng tương tự — đó là được các môn đồ ghi chép lại sau khi Chúa Giê-su đã rời khỏi thế gian. Nội dung cũng không thể nói là hoàn toàn chính xác, bởi vì trong đó đã hòa trộn nhiều phần hiểu biết và diễn giải của con người.

Trung Quốc có tôn giáo — Phật giáo chính là tôn giáo, Đạo giáo cũng là tôn giáo, còn Nho gia thì từ thời Tống trở đi cũng ngày càng mang màu sắc tôn giáo, cho nên mới có khái niệm “Tam giáo”: Nho, Thích, Đạo.

Khi người ta nói rằng “Trung Quốc không có tôn giáo”, ý họ muốn nói rằng người Trung Hoa không có một tín ngưỡng duy nhất. 

Người phương Tây chỉ tin vào Thượng Đế, tin rằng trong vũ trụ chỉ có một vị thần tối cao. Còn người phương Đông có thể vừa tin Táo Quân, Thành Hoàng, Thổ Địa, Phúc – Lộc – Thọ, và nhiều thần linh khác. Trong nhãn quan của người xưa, tất cả họ đều là thần.

Vậy nên có thể nói, người phương Đông theo thuyết đa thần luận, thậm chí là vạn vật hữu linh luận. Núi có Sơn thần, sông có Long thần, trời có thần hô phong hoán vũ, nên họ tin rằng vạn vật đều có linh tính, khắp nơi đều có thần. Còn người phương Tây thì không tin điều đó, họ cho rằng những vị thần như vậy không hề tồn tại.

Lão Tử là một chân nhân giác ngộ, ông là người đã đắc đạo thật sự, còn Khổng Tử là một thánh nhân còn trong cõi người. Những bậc giác ngộ như vậy, trong suốt mấy nghìn năm nay cũng chỉ có vài người. Những gì họ để lại cho đời giống như một khuôn mẫu, một chuẩn tắc. 

Mà đã là chuẩn tắc, thì mọi sự diễn giải hay khai triển sau này đều đã là lệch khỏi chuẩn đó, tức là đã xa rời ý nguyên thủy ban đầu. Cho nên, dù là Ngụy – Tấn Huyền học, hay là Tống – Minh Lý học, thực chất đều là những biến thể của lời dạy gốc của Lão Tử và Khổng Tử.

Khi nói về Triết học, chúng tôi sẽ không trình bày những điều mà bản thân cho là sai, chỉ nói những điều mà tôi biết là đúng. Bởi vì, người thầy là người “truyền đạo, thụ nghiệp, giải hoặc” — mà đã là “truyền đạo”, thì không thể giảng những điều khiến người học lạc lối. 

Vì vậy, đối với một số hệ thống triết học, chúng tôi chỉ giới thiệu khái quát những tư tưởng chủ yếu, chứ không đi vào chi tiết. Ngay cả như thế, chúng tôi cũng sẽ chỉ rõ trong những tư tưởng chủ yếu ấy có những vấn đề nào, và có những sai lầm ở đâu.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Bàn về Triết học.

Có một điều kỳ lạ xảy ra vào ngày 25/04/1999, đến nay vẫn chưa có lời giải đáp. Đó là một tình tiết trong câu chuyện giữa thủ tướng Trung Quốc thời bấy giờ là ông Chu Dung Cơ và 3 học viên Pháp Luân Công đi cùng ông vào bên ...

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>