Đạo gia (1) Lão Tử và Đạo Đức Kinh

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 26/10/2025

Ảnh hưởng của Đạo gia đối với Trung Hoa vô cùng sâu rộng. Nhân văn sơ tổ của dân tộc Trung Hoa là Hiên Viên Hoàng Đế – ông chính là một người tu luyện Đạo gia. Vì thế, ngay từ buổi sơ khai của nền văn minh Hoa Hạ, đã mang đậm sắc thái của Đạo gia. Còn Phật giáo thì mãi đến đầu thời Đông Hán mới được truyền vào Trung Quốc.

Nói cách khác, trong khoảng 2.500 đến 3.000 năm đầu tiên của nền văn minh Trung Hoa, tư tưởng Đạo học giữ vai trò chủ đạo. Ngay cả những học phái khác thời Tiên Tần như Nho gia, Pháp gia, Binh gia, hay về sau là Huyền học thời Ngụy Tấn, Tân Nho học đời Tống – Minh, đều có mối liên hệ sâu xa với Đạo gia. Có thể nói, các học phái ấy đều là những nhánh phát sinh từ Đạo gia, dựa trên những nguyên lý khác nhau của Đạo.

I. Cuộc đời Lão Tử

Khi nói đến tư tưởng Đạo gia, trước hết chúng ta cần phải nhắc đến Lão Tử. Trong Sử ký của Tư Mã Thiên có ghi chép về cuộc đời ông, song trong giới học thuật vẫn còn nhiều tranh luận.

Sử ký chép rằng Lão Tử sống vào cuối thời Xuân Thu, là người nước Sở, sinh tại huyện Lộc Ấp, thuộc tỉnh Hà Nam ngày nay, gần khu vực Thương Khâu. Thời nhà Chu, Lão Tử từng đảm nhiệm chức “Thủ Tàng Thất sử”, tức là chức quan trông coi thư tịch trong thư viện hoàng gia nhà Đông Chu. Trong văn cổ, hai chữ “sử” (史) và “lại” (吏) thường dùng lẫn với nhau, nên công việc của Lão Tử có lẽ giống như một người, một thủ thư của thư viện hoàng gia, phụ trách việc gìn giữ và sách vở của triều đình.

Khổng Tử từng đích thân đến để thỉnh giáo Lão Tử về lễ nghi. Theo nghĩa ấy, Lão Tử chính là thầy của Khổng Tử. Cuộc đối thoại giữa hai người được Sử ký ghi chép lại rất sơ lược, nhưng sau khi Khổng Tử gặp Lão Tử trở về, ông trầm mặc suốt một thời gian dài, không nói lời nào.

Các đệ tử thấy lạ mới hỏi:
“Thưa phu tử, sao sau khi gặp Lão Tử, thầy lại có thái độ khác thường như vậy?”

Khổng Tử đáp:

“Chim, ta biết nó có thể bay; cá, ta biết nó có thể bơi; thú, ta biết nó có thể chạy. Muốn bắt thú, có thể đặt bẫy; muốn bắt cá, có thể dùng câu; muốn bắn chim, có thể dùng tên. Nhưng Lão Tử thì như rồng, cưỡi gió mây mà bay lên trời. Ta gặp được Lão Tử, chẳng khác nào gặp một chân long vậy.”

Từ đó có thể thấy, Khổng Tử đánh giá Lão Tử cực kỳ cao.

Theo Sử ký, về cuối đời, Lão Tử nhận thấy vương thất nhà Chu đã trở nên rối loạn, lòng không muốn ở lại nữa. Lão Tử cưỡi trâu xanh, rời kinh thành đi về phía Tây.

Khi ông đi đến Hàm Cốc quan, quan giữ ải là Doãn Hỷ bỗng thấy “tử khí đông lai”, tức là “khí lành màu tím từ phương Đông bay đến” – đây là một làn mây tím lượn quanh đầu Lão Tử, chậm rãi tiến từ Đông sang Tây. Biết rằng người này không phải phàm nhân, Doãn Hỷ liền đứng đợi bên cửa ải để nghênh tiếp.

Doãn Hỷ nói với Lão Tử:
“Ngài sắp ẩn cư rồi, xin hãy viết lại Đạo để lưu lại cho đời sau.”

Lão Tử nghe vậy, dừng chân tại Hàm Cốc quan, viết nên bộ “Đạo Đức Kinh” gồm năm nghìn chữ, rồi trao lại cho Doãn Hỷ. Sau đó, ông cưỡi trâu tiếp tục đi về phía Tây, từ đó bặt vô âm tín, không ai biết tung tích.

Sử ký của Tư Mã Thiên ghi chép về Lão Tử đại khái là như thế.

Đạo Đức Kinh

Vào ngày 29 tháng 10 năm 2001, khi Steve Jobs, nhà sáng lập của Apple, được tạp chí Newsweek phỏng vấn, ông đã nói một câu nổi tiếng: “I would trade all of my technology for an afternoon with Socrates.” Tức là: Tôi sẵn sàng đem toàn bộ kỹ thuật mà tôi có để đổi lấy một buổi chiều được ngồi cùng Socrates.

Steve Jobs là một người tài năng phi thường — không chỉ là một nhà phát minh mà còn là một doanh nhân kiệt xuất. Nhưng điều ông hiểu rất rõ là: thứ ông nắm giữ chỉ là kỹ thuật (Technology), chứ không phải trí tuệ (Wisdom). Chính vì vậy, ông sẵn lòng đem hết kỹ thuật của mình để đổi lấy một buổi chiều được lắng nghe những lời nói thấm đẫm trí tuệ của Socrates.

Điều mà con người thực sự cần, là học được trí tuệ của Lão Tử qua Đạo Đức Kinh, chứ không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu tiểu sử của ông.

Tư tưởng trong Đạo Đức Kinh vô cùng sâu rộng. Toàn bộ sách có 81 chương, trong đó: 37 chương đầu, mở đầu bằng câu “Đạo khả đạo, phi thường đạo”, là thượng quyển, gọi là Đạo Kinh. 44 chương sau, mở đầu bằng câu “Thượng đức bất đức”, là hạ quyển, gọi là Đức Kinh. Khi gộp lại, hai phần này hợp thành Đạo Đức Kinh.

Khi đọc Đạo Đức Kinh, nhiều người cảm thấy trong đó có những câu rất khó hiểu, bởi chính Lão Tử từng nói bốn chữ: “Chính ngôn nhược phản” — lời nói chân chính thường nghe như trái ngược. Nghĩa là khi Lão Tử luận đạo, ông thường đưa ra những kết luận hoàn toàn ngược với trực giác thông thường, trái với cách con người thường nhìn thế giới.

Chẳng hạn, Lão Tử nói: “Nhu nhược thắng cương cường” — Tức là: Cái yếu thắng cái mạnh. Điều này nghe thật khó hiểu.

Ta mạnh, ngươi yếu, sao lại nói yếu thắng mạnh được?
Lão Tử viết về điều này như sau:

“Nhân chi sinh dã nhu nhược, kỳ tử dã kiên cường.”
Khi con người mới sinh ra, ai cũng thấy đứa bé mềm yếu, xương còn non, bế lên tay chỉ như một khối thịt mềm. Nhưng khi chết rồi thì tay chân duỗi thẳng, cứng đờ — nên mới có từ “thi thể cứng đơ”. Vậy nên: ‘Nhân chi sinh dã nhu nhược, kỳ tử dã kiên cường’.

“Thảo mộc chi sinh dã nhu thúy, kỳ tử dã khô cảo.”
Cỏ cây khi còn sống thì mềm mại, linh hoạt; khi chết thì khô cứng, giòn gãy.

“Cố kiên cường giả tử chi đồ, nhu nhược giả sinh chi đồ.”
Cho nên, cái gì quá cứng rắn thì thuộc về sự chết, còn cái mềm yếu mới thuộc về sự sống.

“Thị dĩ binh cường tắc diệt, mộc cường tắc chiết。”
Quân đội của nước nào quá mạnh, nước ấy gần với diệt vong; cây nào quá cứng, cây ấy dễ gãy.

“Cường đại xử hạ, nhu nhược xử thượng。”
Kẻ cứng mạnh ở chỗ thấp, kẻ mềm yếu lại ở chỗ cao.

Ý của Lão Tử là: Sức mạnh không nằm ở sự cứng rắn, mà nằm ở khả năng thích ứng và dung hòa. Một quốc gia quá hiếu chiến, sớm muộn cũng diệt vong; một con người quá cứng nhắc, sớm muộn cũng gãy đổ. Chỉ có kẻ biết “nhu dĩ chế cương” mới thật sự trường tồn.

Trong chương 78 của Đạo Đức Kinh, Lão Tử viết:

“Thiên hạ mạc nhu nhược ư thủy, nhi công kiên cường giả mạc chi năng thắng. ”

Dịch sang văn ngữ hiện đại, ý Lão Tử là:

“Trong thiên hạ, không gì mềm yếu hơn nước, nhưng khi tấn công vật cứng rắn, chẳng gì thắng được nó. Chính vì nước không tranh, không đổi, nên yếu thắng mạnh, mềm thắng cứng. Toàn thiên hạ đều biết đạo lý ấy — nhưng ít ai thực hành được.”

Nước mềm yếu, tưởng như vô lực, nhưng lại có thể mài mòn đá cứng, xuyên qua núi đá, chính vì nó không đối kháng trực diện, mà lấy nhu thắng cương.

Rất nhiều tư tưởng của Đạo gia có thể được thấy rõ qua biểu đồ Thái Cực. Khi ta quan sát hình Thái Cực đồ, ta có thể nhận ra trong đó ẩn chứa vô vàn giá trị tinh thần mà người Trung Hoa coi trọng:

1. Bao dung

Ta thấy trong cá âm có một mắt dương, và trong cá dương lại có một mắt âm — hai thứ vốn hoàn toàn đối lập, nhưng vẫn chấp nhận sự tồn tại của nhau trong cùng một thể thống nhất. Đó chính là tinh thần bao dung — “ngươi ở trong ta, ta ở trong ngươi”.

2. Hòa hợp

Âm và dương tuy tính chất trái ngược, nhưng lại hòa thuận cùng tồn tại trong một Thái Cực viên mãn. Sự hòa hợp ấy là nền tảng của vũ trụ vận hành — không có mâu thuẫn, chỉ có cân bằng.

3. Tuần hoàn

Thái Cực là một vòng tròn, tượng trưng cho sự tuần hoàn vô tận, không khởi đầu, không kết thúc, hết thịnh lại suy, hết suy lại thịnh — một chu trình vĩnh cửu của sinh mệnh và vũ trụ.

4. Tương sinh – tương khắc

“Tương sinh” nghĩa là khi âm cực thì dương sinh, khi dương cực thì âm sinh. Quan sát cá dương — khi nó phát triển đến cực điểm, cá âm bắt đầu xuất hiện; và khi cá âm đạt cực điểm, thì cá dương lại trỗi dậy — đó là sự vận hành tự nhiên của vũ trụ. Còn “tương khắc” chính là sự cân bằng giữa hai mặt âm – dương: chúng có diện tích bằng nhau, chế ước lẫn nhau, để duy trì thế quân bình.

Âm có thể chuyển thành dương, dương có thể hóa thành âm — đó là nguyên lý biến hóa vô thường, cũng là trí tuệ của người Trung Hoa cổ đại. Như câu nói quen thuộc: “Họa hề phúc chi sở ỷ, phúc hề họa chi sở phục”. Họa là nơi phúc nương tựa, phúc là nơi họa ẩn mình.

Mọi vật trong thế giới loài người đều có hai mặt đối lập, và biết chuyển hóa nghịch cảnh thành thuận cảnh — ấy chính là đạo của nước, cũng là đạo của Lão Tử.

Lão Tử giảng về “Đạo” – Đạo một thứ lý lẽ cao hơn con người. Cái gì cao hơn con người thì chính là Thần vậy. Cái “Đạo” mà Lão Tử nói đến, thực ra không phải là đạo lý trong phạm vi của con người. Mà “lý của Thần” – một hệ thống hoàn chỉnh. Vì thế, những người khác nhau khi đọc Đạo Đức Kinh sẽ cảm nhận được những tầng nghĩa khác nhau, ứng với những lĩnh vực khác nhau.

Ví dụ, có người từ Đạo Đức Kinh học được cách trị quốc, tức là lĩnh ngộ được đạo lý chính trị; có người lại rút ra đạo lý buôn bán; có người hiểu được cách xử lý các mối quan hệ giữa người với người; có người lại học được đạo lý dùng binh đánh trận; cũng có người học được thuật quyền biến và mưu lược. Đó là vì Lão Tử giảng về một “Đạo” rất cao, rất lớn — còn những đạo lý trong nhân gian chỉ là những nhánh nhỏ tỏa ra từ đó mà thôi.

Từ Đạo Đức Kinh, về sau sinh ra nhiều hệ thống tư tưởng khác như: Nho gia, Binh gia, Pháp gia… Tất cả đều là những nhánh “dụng” của Đạo gia. Cái gọi là “dụng” chính là phần ứng dụng thực tiễn, còn Đạo Đức Kinh thì giảng về “thể” — tức là phần bản chất, căn nguyên.

Lão Tử giảng về lý của Thần, tức là những điều có liên quan đến tu luyện. Vậy nên, nếu không đứng trên lập trường của người tu luyện mà nói về Lão Tử, thì sẽ không thể chạm tới gốc rễ của vấn đề.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Bàn về Đạo gia

Gần đây hai chữ “tu luyện” được sử dụng nhiều trong cuộc sống hằng ngày, dường như chỉ trải qua một chút nỗ lực và mài dũa, liền có thể đạt được mục tiêu nào đó trong cuộc sống. Thực ra, hai chữ “tu luyện” này là câu trả lời cho ...

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>