Vào thời đại của Cưu Ma La Thập, đã có rất nhiều cao tăng từ Tây Vực, Thiên Trúc, nước Ba Tư, họ vượt đường xa để đến Trung Quốc hoằng pháp.
Giáo lý của Phật giáo vô cùng thâm sâu và chặt chẽ về mặt logic. Như ta biết, logic học là hệ thống nghiên cứu lý luận do Aristotle của Hy Lạp cổ đại đề xuất. Trung Hoa thời Chiến Quốc, Mặc Tử cũng đã xây dựng một hệ thống biện luận riêng, gọi là “Mặc biện”. Còn tại Ấn Độ thì có “Nhân minh học”. Thực ra, ba hệ thống ấy có cùng bản chất, đều là cách dùng lý trí để truy tìm chân lý.
Chính vì Phật lý quá tinh diệu và uyên thâm, nên đối với quần chúng bình dân, những người ít học hoặc không biết chữ, thì việc lĩnh hội giáo nghĩa là điều rất khó khăn.
Về sau, tại Ấn Độ xuất hiện một vị đại pháp sư tên là Mã Minh — là thầy của Bồ Tát Long Thọ. Ngài đã kết hợp Phật pháp với âm nhạc, nghệ thuật và thi ca, sáng tác ra thơ và kịch bản Phật giáo, nổi tiếng nhất là tác phẩm “Phật bản hạnh kinh” — một thiên sử thi kể về cuộc đời Thích Ca Mâu Ni. Nhờ Mã Minh, giáo lý Phật giáo được truyền bá qua hình thức nghệ thuật, giúp người dân dễ tiếp nhận và thấm nhuần Phật pháp hơn.
Tại Trung Hoa, cũng có nhiều tác phẩm kết hợp giữa Phật giáo và nghệ thuật, như tranh, phù điêu, và tượng điêu khắc trong hang đá. Trong số đó, nổi tiếng nhất chính là bốn quần thể hang động đá Phật giáo lớn nhất Trung Quốc.

Hang động Phật giáo đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc chính là Đôn Hoàng Mạc Cao. Hang động này được khai tạc từ thời Thập Lục Quốc.
Theo ghi chép trong “Bia trùng tu tượng Phật ở hang Mạc Cao do Lý Khắc Nhượng lập” đời Đường, thì vào năm Kiến Nguyên thứ hai của Tiền Tần (tức năm 366 sau Công nguyên), có một vị cao tăng tên là Lạc Tôn đã đi ngang qua dãy núi này. Ông bất ngờ nhìn thấy ánh kim quang rực rỡ, trên bầu trời hiện ra muôn ngàn tượng Phật, liền phát nguyện sẽ khắc tượng Phật trên vách đá, để ghi lại cảnh tượng thánh diệu ấy.
Từ đó, Lạc Tôn đục ra hang đầu tiên trên vách núi. Về sau, các thế hệ tăng nhân kế tiếp nhau đã khai tạc thêm nhiều hang động và tạc tượng, dần dần hình thành nên quần thể hang động Mạc Cao.
Chữ “Mạc” (莫) trong tên Mạc Cao vốn là chữ “Mạc” trong “sa mạc”, nghĩa là “hang động ở nơi cao giữa sa mạc”. Sau này, để tiện viết, người ta giữ lại chữ “Mạc” như ngày nay, nhưng nghĩa gốc đã bị thay đổi.

Ngoài ra, ở tỉnh Cam Túc còn có hang đá Mạch Tích Sơn, nằm tại Thiên Thủy. Hang này cũng được khai tạc vào cuối thời Thập Lục Quốc, dưới triều của Hoàng đế Diêu Trường. Sau đó, qua các triều Tây Tần, Bắc Ngụy, Tây Ngụy, Bắc Chu, và Tùy, đều có mở rộng và tạc tượng thêm. Đến thời Đường trở về sau, lại được trùng tu nhiều lần, dần trở thành hang động Phật giáo lớn thứ hai ở Trung Hoa.

Hang động Phật giáo thứ ba là Vân Cương thạch quật. Vân Cương thạch quật nằm ngoài thành Đại Đồng, tỉnh Sơn Tây, được Hoàng đế Văn Thành — cháu của Bắc Ngụy Thái Vũ Đế khởi công khai tạc.
Bởi khi ấy, kinh đô của Bắc Ngụy đặt tại Đại Đồng, nên Vân Cương trở thành trung tâm Phật giáo lớn nhất thời đó. Đối diện với Vân Cương thạch quật, bên kia thung lũng, chính là Huyền Không Tự nằm trên Bắc Nhạc Hằng Sơn — là một thắng cảnh nổi tiếng của Trung Hoa.

Hang động thứ tư được khai tạc muộn hơn đôi chút, đó là Long Môn thạch quật, được tạc vào thời Bắc Ngụy Hiếu Văn Đế, sau khi dời đô về Lạc Dương.
