Trong thời kỳ Huyền học, người ta sùng bái tư tưởng “thuận theo tự nhiên” của Đạo gia, và khinh miệt sự ràng buộc của “danh giáo” như Nho gia. Giới trí thức lúc ấy thường thích nói năng huyền diệu, hành vi thanh nhã, phóng khoáng để thể hiện bản thân là cao siêu, khoáng đạt — tức là xa lìa chuyện thế tục, chuyên bàn về những vấn đề siêu hình, vượt ngoài lời nói và hình tượng.
Còn trong đời sống hàng ngày, họ lại theo đuổi lối sống “nhậm tòng xung động”. Tức là: hễ trong lòng khởi ý muốn làm gì, thì liền làm ngay, không câu nệ, không kiềm chế.
Trong “Thế thuyết tân ngữ” có kể một câu chuyện như sau:
Vương Tử Du là người con thứ năm của Vương Hi Chi, sống ở Sơn Âm (nay là vùng Thiệu Hưng, Chiết Giang).
Một đêm nọ, trời đổ tuyết lớn. Nửa đêm, Vương Tử Du chợt tỉnh giấc, không sao ngủ lại được, bèn mở cửa sổ ngắm tuyết, rồi sai đồng tử đun rượu nóng. Ông vừa đi qua đi lại trong phòng, vừa ngâm bài thơ “Chiêu ẩn” của Tả Ân. Bất chợt ông nói: “Đã lâu rồi không gặp Đới An Đạo, ta phải đến thăm ông ấy mới được.”
Khi ấy nhà của Đới An Đạo ở rất xa, nhưng Vương Tử Du lập tức ra lệnh cho người hầu chuẩn bị thuyền. Ngay đêm tuyết hôm ấy, họ chèo thuyền mà đi. Đến lúc thuyền cập bến, khi đến cửa nhà của Đới An Đạo, thì trời vừa sáng.
Ngay lúc Vương Tử Du giơ tay định gõ cửa, ông lại bất chợt hạ tay xuống.
Vương Tử Du nói:
“Thôi, chúng ta quay về đi.”
Người hầu lấy làm khó hiểu, họ hỏi:
“Ngài đã đi suốt cả đêm, sắp gặp rồi, sao lại quay về?”
Vương Tử Du cười đáp:
“Ta đâu phải vì muốn gặp Đới An Đạo đâu. Chỉ là ta nhất thời cao hứng, muốn chèo thuyền đến đây. Bây giờ thấy chẳng còn hứng thú nữa — thì về thôi.”
Câu chuyện này chính là một kiểu sống buông theo cảm xúc, “thích thì làm, không thích thì thôi” — không câu nệ, không toan tính.
Trong “Thế thuyết tân ngữ” còn kể một chuyện khác. Khi ấy có một người tên là Chung Hội, con trai của nhà thư pháp Chung Diêu, đồng thời cũng là một tướng lĩnh kiệt xuất. Vào cuối thời Tam Quốc, nước Ngụy đã phái hai đại tướng đi diệt Thục Hán — đó là Chung Hội và Đặng Ngải.
Còn có một danh sĩ nổi tiếng tên là Kê Khang, một trong “Trúc Lâm thất hiền”, ông là một nhạc gia vĩ đại, lưu danh với khúc nhạc trứ danh “Quảng Lăng tán”, đồng thời cũng tinh thông văn học, thư pháp và hội họa, được xem là một bậc tài tử toàn năng của thời đại ấy.
Lúc bấy giờ, Chung Hội nghe nói Kê Khang đang ở một nơi nào đó, bèn rủ nhiều danh sĩ nổi tiếng cùng đi gặp ông.
Kê Khang khi ấy làm nghề rèn sắt, ông đang ở dưới một gốc cây gõ búa đập sắt, còn một danh sĩ khác là Hướng Tú thì ngồi quạt lò bễ giúp ông.
Khi Chung Hội và mọi người tới nơi, theo phép lịch sự thông thường, Kê Khang lẽ ra sẽ phải dừng tay, thay áo, ra tiếp khách và chào hỏi. Nhưng Kê Khang đã không làm thế.
Trong Thế thuyết tân ngữ chép rằng: “Kê Khang vẫn giơ búa đập sắt không ngừng, coi như xung quanh không có ai, suốt một hồi cũng chẳng nói một lời”.
Một lát sau, Chung Hội và mọi người lặng lẽ bỏ đi. Vậy là cả đoàn đến thăm, rốt cuộc chỉ được xem một màn “biểu diễn rèn sắt”.
Tại sao Kê Khang lại có kiểu hành xử kỳ lạ như thế? Không ai biết ông ta nghĩ gì.
Vậy còn Chung Hội và các danh sĩ khi đó thì sao. Họ nghe danh mà đến, nhưng tốn công mà về. Họ đến để nói chuyện thanh đàm, chứ không phải là để xem rèn sắt. Thế nên họ đã bỏ về hết.
Có thể thấy, con người thời ấy làm nhiều việc rất trái ngược với lẽ thường. Có vẻ như Kê Khang cố tình tỏ ra khác người. Mặc dù ông rất có tài. Nhưng càng có tài thì phải càng biết khiêm nhường mới đúng. Nếu cứ muốn gì làm nấy mà không quan tâm đến cảm nhận của người khác, thì cũng không được.
Trong nhóm Trúc Lâm thất hiền, có hai người là Nguyễn Tịch và Nguyễn Hàm — họ là hai chú cháu, họ đều nổi tiếng là sâu rượu.
Khi họ uống rượu, không dùng chén, mà lấy hẳn một vại lớn để đựng rượu. Hai người ngồi hai bên vại, cùng uống rượu với nhau.
Lúc đó, có một bầy heo chạy đến, đám heo thò mõm vào vại mà uống rượu. Thế mà Nguyễn Tịch và Nguyễn Hàm chẳng bận tâm, họ cứ uống rượu chung với heo, tỏ ra rất bình thường.
Thời bấy giờ, những danh sĩ ấy ưa thích làm những việc lạ đời, thậm chí là kinh thế hãi tục, những hành động mà theo chúng ta ngày nay thì là hoàn toàn vô lý.
Thực ra, họ đã mắc một sai lầm nghiêm trọng. Họ nghĩ rằng “thuận theo tự nhiên” tức là sống buông thả, thích gì làm nấy.
Chúng tôi cho rằng, sống buông thả theo cảm tính thì không phải là điều tốt. Bởi vì trong bản tính con người có cả thiện và cả ác, nên con người cần phải dùng lý trí để thuận theo phần thiện và kiềm chế phần ác.
Cái gọi là “Sống theo cảm tính”, thực ra đó là phóng túng dục vọng của con người. Đôi khi, sự phóng túng ấy chỉ là một kiểu hành vi quái đản, khiến người khác khó hiểu. Nhưng nếu cứ kéo dài mãi, thì mặt ác trong con người sẽ ngày càng lớn mạnh, cuối cùng tất yếu sẽ sinh ra hậu quả.
Vậy nên, “thuận theo tự nhiên” tức là thuận theo đức thiện của Trời đất, học được sự bao dung vạn vật, và sự vận hành mạnh mẽ của thiên tượng. Thuận theo tự nhiên khác hoàn toàn với sống theo cảm tính, buông thả dục vọng của con người.
Trong “Thế thuyết tân ngữ” có kể về một người tên là Lưu Linh, cũng là một trong “Trúc Lâm thất hiền”. Hầu hết những người thuộc nhóm Trúc Lâm thất hiền đều theo khuynh hướng sống phóng túng. Lưu Linh đặc biệt thích cởi trần trong nhà. Khi có bạn bè đến chơi, thấy ông như vậy thì họ châm biếm.
Lưu Linh liền đáp:
“Trời đất này là nhà của ta, căn phòng này là áo quần của ta — sao ngươi lại chui vào trong quần của ta vậy?”
Đó chính là kết quả của sự buông thả, để mặc cho ma tính trong con người phát triển. Đó không phải là “thuận theo tự nhiên”, mà là trạng thái phóng túng ma tính kỳ lạ.
Trên thực tế, những người tu hành chân chính đều cố gắng loại bỏ triệt để những mặt ác, loại bỏ ma tính tiêu cực trong bản thân. Bởi vậy, trong rất nhiều tôn giáo, chúng ta đều thấy có những người tu khổ hạnh. Họ ước thúc bản thân cứ không phóng túng bản thân. Trong Phật giáo có tăng nhân tu khổ hạnh, còn trong Kitô giáo cũng có tu sĩ khổ hạnh và giữ thân trong sạch.
Khi nhìn từ góc độ tu luyện, thì buông thả bản thân và hành động theo cảm tính thì tuyệt đối không phải là trạng thái mà con người nên có.
Trong bài này, chúng tôi nói về Huyền học thời Ngụy – Tấn. Có lẽ nhiều người cảm thấy tôi đang phê bình nó. Nhưng thực sự, họ quả thật là sai. Vậy nên chúng tôi mới cần phân tích và chỉ rõ về nó.
Sau khi triết gia Bertrand Russell viết cuốn “Lịch sử triết học phương Tây”, đã có rất nhiều người chỉ trích ông rằng: quyển sách đó không phải là lịch sử triết học phương Tây, mà là phê phán triết học phương Tây, bởi vì Bertrand Russell dùng một thái độ phê bình chứ không phải là thuần túy giới thiệu khi bàn về các triết gia. Chính vì vậy, một quyển sách triết học sử viết hay, công bằng và sâu sắc là điều vô cùng hiếm có.
Những người sống trong thời Ngụy – Tấn đều ở trong hoàn cảnh đặc thù ấy. Họ có học thức cao, nhưng lại không thể làm quan. Bởi vì các chức vụ quyền thế trong triều đình đều do các gia tộc lớn nắm giữ. Không làm quan thì cũng chẳng thể giàu có. Kẻ sĩ thời ấy rất thích “thanh đàm” — tức là bàn luận về huyền học, không bàn chuyện chính trị hay lợi danh. Họ thường tụ họp nơi núi non hùng vĩ, rừng trúc rậm rạp, họ ngâm thơ, uống rượu, luận đạo.
Vương Hi Chi cũng là người có tính cách tự nhiên, phóng khoáng. Vào năm 323, Tư đồ Si Giám đến phủ họ Vương để cầu hôn. Khi ấy, Vương Hi Chi là cháu của Vương Đạo. Trước đó, Vương Đôn và Vương Đạo đã giúp Tấn Nguyên Đế Tư Mã Duệ lên ngôi, lập nên triều Đông Tấn. Nên gia tộc họ Vương rất có quyền thế. Khi ấy, người ta có câu nói rằng: “Vương dữ Mã, cộng thiên hạ” — nghĩa là “họ Vương cùng họ Mã chia nhau thiên hạ”. Câu này để ám chỉ thế lực to lớn của dòng họ Vương trong triều đình.
Vì vậy, gia thế của Vương Hi Chi là vô cùng hiển hách.
Khi Vương Đạo nhờ Si Giám cử người đến đông sảnh để chọn con rể, thì các thanh niên họ Vương đều ăn mặc chỉnh tề, hy vọng được để mắt đến. Chỉ riêng Vương Hi Chi lại nằm ngửa trên giường, để lộ cả bụng, vẻ thản nhiên chẳng màng danh lợi. Lúc ấy ông đang mải mê ngắm một bức thư pháp của Chung Do mà quên cả người đến xem.
Si Giám thấy Vương Hi Chi có phong thái chân chất, tự nhiên, không giả tạo, nên vô cùng yêu mến và đã chọn làm con rể, gả con gái Sĩ Toàn cho Vương Hi Chi.
Từ câu chuyện ấy mà có thành ngữ nổi tiếng: “Đông sàng khoái tế” — nghĩa là “chàng rể tốt nằm ở giường phía đông.”
Tuy Vương Hi Chi khi ấy có vẻ rất tùy hứng, phóng khoáng, nhưng ông không phải là người theo Huyền học, mà là nghiêng về Đạo gia. Trong những tác phẩm thư pháp để lại đời sau của Vương Hi Chi, nổi tiếng nhất chính là tác phẩm “Lan Đình tập tự”.
Năm 353, khi Vương Hi Chi ở tuổi 50, ông cùng 42 danh sĩ đương thời tụ hội tại Lan Đình, thuộc Sơn Âm, quận Cối Kê (nay là Thiệu Hưng, Chiết Giang). Họ cùng nhau uống rượu, làm thơ, ngâm vịnh giữa cảnh non nước hữu tình.
Nguồn gốc của Lan Đình bắt đầu từ thời Việt Vương Câu Tiễn. Việt vương từng trồng hoa lan ở nơi này. Đến thời Hán, nơi ấy lại được dựng một dịch trạm, nên gọi là “Lan Đình” – nghĩa là “đình hoa lan”.
Trong buổi tụ hội ấy có một vị tăng nhân tên là Chi Độn, còn gọi là Chi Đạo Lâm. Thời Ngụy – Tấn, giới trí thức rất thích thanh đàm (tức là bàn luận siêu hình, triết lý, không nói chuyện thế tục). Chi Độn là người am hiểu cả Phật học và triết học Lão – Trang, nên thường dùng tư tưởng Lão – Trang để giải thích và trình bày các tư tưởng của Phật gia.
Chính nhờ vậy, giới trí thức đương thời mới nhận ra rằng tư tưởng Phật gia cũng rộng lớn và uyên thâm không kém gì Đạo gia. Khi giới trí thức đã bắt đầu hiểu và tiếp nhận tư tưởng Phật gia, thì Phật giáo cũng dần bước vào dòng chảy tư tưởng chính thống của xã hội, đặc biệt là ở miền Nam Trung Hoa. Vậy nên sau Ngụy Tấn huyền học, thì chính là Tùy Đường phật học.

