Binh gia (8) Bàn về “Mưu công thiên” trong binh pháp Tôn tử

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 14/11/2025

Tôn Tử đã nêu ra cách lựa chọn chiến thuật cụ thể trong những tình huống so sánh tương quan lực lượng khác nhau. Tôn Tử viết: “Dùng binh phải có phép tắc — nếu quân ta gấp mười lần địch thì bao vây; gấp năm lần thì tấn công; gấp đôi thì chia quân mà đánh; ngang sức thì có thể giao chiến; ít hơn thì nên cố thủ; yếu hơn nữa thì phải tránh đi”.

Tuy nhiên, ta không nên hiểu lời Tôn Tử một cách máy móc — không phải cứ khi quân địch gấp đôi thì nhất định phải lui, hay khi ta gấp mười lần thì chỉ có thể bao vây.

Sau này, trong chương “Hư thực thiên”, Tôn Tử lại viết: “Nếu quân ta khiến địch lộ hình mà bản thân vô hình, thì ta tập trung còn địch phân tán; ta hợp làm một, còn địch chia làm mười. Như vậy, mười phần lực của ta đánh vào một phần của địch, thì ta đông mà địch ít”.

Điều đó cho thấy, dù tổng lực đôi bên có chênh lệch, quân ta vẫn có thể tạo ra ưu thế cục bộ trên chiến trường bằng cách ẩn giấu quân lực, khiến địch phải phân tán. Khi đó, địch tuy nhiều nhưng mỗi nơi lại yếu; còn ta tuy ít nhưng tập trung một mối — đánh chỗ nào cũng thành thế mạnh.

Trong lịch sử có một trận đánh lớn là trận Tát Nhĩ Hổ — đây là trận quyết chiến mang tính chiến lược quan trọng nhất trong thời kỳ nhà Minh suy bại, nhà Thanh hưng khởi.

Năm 1616, Nỗ Nhĩ Cáp Xích nêu “bảy mối đại hận”, chính thức phản lại triều Minh. Đến năm 1618, ông đại phá quân Minh, chiếm hai trấn lớn ở Liêu Đông là Phủ Thuận và Thanh Hà. Triều Minh phái Dương Hạo làm Kinh lược sứ, hợp binh cùng Triều Tiên và Diệp Hách bộ, tổng cộng hơn 11 vạn quân (sách Minh sử ghi là 47 vạn), kéo đi chinh phạt Nỗ Nhĩ Cáp Xích.

Khi ấy, quân Hậu Kim chỉ có khoảng 6 vạn, quân số kém xa nhà Minh. Nhưng chính trong trận Tát Nhĩ Hổ này, với thế ít mà hợp — địch nhiều mà chia, Nỗ Nhĩ Cáp Xích đã đại thắng, mở đầu cho sự diệt vong của nhà Minh và sự hưng khởi của nhà Thanh.

Dương Hạo lúc ấy ngồi trấn thủ ở Thẩm Dương, phái tổng binh Khai Nguyên là Mã Lâm dẫn 1 vạn 5000 quân, xuất phát từ Khai Nguyên, đi qua Tam Xoa Nhĩ Bảo (nay thuộc đông nam Thiết Lĩnh, Liêu Ninh), tiến đánh từ phía bắc. Tổng binh Sơn Hải Quan là Đỗ Tùng chỉ huy 3 vạn quân chủ lực, đảm nhiệm mũi tấn công chính, từ Thẩm Dương qua Phụ Thuận Quan, tiến vào thung lũng Tô Tử Hà, đánh từ phía tây. Tổng binh Liêu Đông là Lý Như Bách dẫn 2 vạn 5000 quân tiến đánh từ hướng tây nam. Còn tổng binh Liêu Dương là Lưu Đình chỉ huy hơn 1 vạn quân, hợp với quân Triều Tiên khoảng 2 vạn người, men theo Đông Gia Giang (nay là sông Hồn Giang, tỉnh Cát Lâm), tiến đánh từ phía nam.

Như vậy, quân Minh chia làm bốn đạo, tấn công từ bốn hướng khác nhau. Cách bố trí này thoạt nhìn có vẻ hợp lý, nhưng vấn đề là các đạo quân không phối hợp nhịp nhàng. Nếu như bốn mặt cùng lúc tấn công, thì quân Hậu Kim của Nỗ Nhĩ Cáp Xích sẽ khó có thể thắng nổi.

Nỗ Nhĩ Cáp Xích sớm nhận ra điểm yếu ấy. Ông cho rằng hai cánh quân phía nam và phía bắc sẽ phải hành quân quá xa, trong khi đạo quân phía tây của Đỗ Tùng gần nhất, lại là chủ lực của quân Minh. Vì vậy, ông quyết định tập trung toàn bộ quân lực, tranh thủ đánh gục Đỗ Tùng trước khi 3 đạo quân kia kéo đến, rồi sau đó tiếp tục tiêu diệt từng đạo quân khác.

Khi bàn với tướng sĩ, Nỗ Nhĩ Cáp Xích nói một câu nổi tiếng: “Đừng sợ! Mặc kệ họ đi mấy đường, ta chỉ cần một đường mà đánh!”

Lúc ấy, thời tiết cũng đứng về phía Nỗ Nhĩ Cáp Xích. Theo lịch âm, khi ấy đã là tháng ba, lẽ ra trời phải ấm lên, nhưng bỗng có tuyết lớn. Đỗ Tùng nóng lòng muốn lập công đầu, liều lĩnh hành quân ngay trong tuyết rơi lạnh giá, các đạo quân khác đều chưa kịp tới. Vì thế, Đỗ Tùng trở thành một đội quân cô lập, và đó chính là thời cơ vàng để Nỗ Nhĩ Cáp Xích ra tay. Hơn nữa, do quân Minh chia quân ra bốn hướng, nên họ cũng không còn ưu thế về quân số nữa.

Đỗ Tùng ban đầu chiếm được Sát Nhĩ Hổ (nay thuộc phía đông Phụ Thuận, Liêu Ninh) — đây là một cửa ải trọng yếu trong vùng núi. Sau đó, Đỗ Tùng lại chia quân ra làm hai: một nửa ở lại Sát Nhĩ Hổ rồi dựng doanh trại cố thủ, còn một nửa là tinh binh thì do chính ông ta dẫn đi đánh thành Giới Phiên (nay là vùng tây bắc Tân Tân, Liêu Ninh).

Thế nhưng quân Hậu Kim ở Giới Phiên kháng cự rất kiên cường, trong khi Nỗ Nhĩ Cáp Xích tập trung toàn bộ lực lượng quân Bát Kỳ, đánh úp Sát Nhĩ Hổ, chiếm lấy đại doanh của quân Minh, cắt đứt đường lui của Đỗ Tùng. Sau đó, Nỗ Nhĩ Cáp Xích cấp tốc hành quân đến tiếp ứng cho Giới Phiên. Quân Minh đang vây đánh nơi này, nghe tin hậu phương bị chiếm thì hoảng loạn, sĩ khí rã rời. Quân Hậu Kim ở Giới Phiên xông ra khỏi thành, từ trên núi đánh xuống, đánh cho quân Minh tan tác. Ngay lúc ấy, Nỗ Nhĩ Cáp Xích cũng dẫn đại quân đến nơi, vây chặt toàn bộ quân Minh. Trong trận chiến ác liệt này, Đỗ Tùng tử trận, quân Minh bị tiêu diệt hoàn toàn.

Sau chiến thắng ấy, Nỗ Nhĩ Cáp Xích không dừng lại, mà lập tức phi ngựa tiến quân về phía bắc. Lúc này, Mã Lâm — đạo quân thứ hai xuất phát từ Khai Nguyên — vừa đến cách Sát Nhĩ Hổ khoảng bốn mươi dặm, thì nghe tin Đỗ Tùng đại bại, quân Minh hoảng sợ, vội chuyển từ trận thế tấn công sang phòng thủ. Mã Lâm tạm dừng hành quân, dựa vào núi mà dựng trại, đào ba tầng hào sâu, chuẩn bị cố thủ.

Nhưng Nỗ Nhĩ Cáp Xích nhanh chóng dẫn quân Bát Kỳ kéo đến, phá tan doanh trại quân Minh. Mã Lâm chỉ kịp dẫn theo vài kỵ binh liều chết phá vòng vây, thoát trở về Khai Nguyên. Đạo quân thứ hai của nhà Minh, cũng bị đánh tan tác chẳng còn gì.

Khi đó, Dương Hạo đang trấn thủ ở Thẩm Dương, nghe tin hai đạo quân đã bị tiêu diệt, thì không dám tiếp tục giao chiến, vội vàng phái kỵ binh truyền lệnh khẩn cấp cho Lý Như Bách và Lưu Đình phải lập tức ngừng tiến quân. Lý Như Bách sau khi nhận lệnh liền rút quân ngay. Lúc này, chỉ còn lại đạo quân phía nam của Lưu Đình, trở thành cánh quân đơn độc giữa chiến trường.

Lưu Đình chưa nhận được lệnh của Dương Hạo, và hoàn toàn không biết rằng các đạo quân khác của Minh triều đã lần lượt thất bại. Lưu Đình là một võ tướng nổi tiếng gan dạ, sử dụng một thanh đại đao nặng đến 120 cân, vung đao như gió, nên có biệt danh là “Lưu Đại Đao”. Quân của Lưu Đình kỷ luật nghiêm minh, lại có nhiều hỏa khí, nên khi tiến vào lãnh thổ Hậu Kim đã liên tiếp phá được mấy doanh trại.

Đến đây, Nỗ Nhĩ Cáp Xích bắt đầu dùng mưu kế. Ông sai một người giả làm thuộc hạ của Đỗ Tùng, mang thư đến chỗ Lưu Đình, nói rằng “quân Đỗ Tùng đã đến dưới thành Hách Đồ A Lạp, chỉ đợi quân Lưu Đình đến hợp sức công thành”. Lưu Đình sợ rằng nếu chậm trễ thì sẽ bị Đỗ Tùng đoạt mất công đầu, nên ra lệnh cấp tốc hành quân.

Nỗ Nhĩ Cáp Xích đã bố trí sẵn quân mai phục chủ lực ở phía nam Hách Đồ A Lạp. Quân Minh vội vã tiến vào, địa thế nơi ấy núi non hiểm trở, đường hẹp khó đi, quân ngựa không thể song hành. Đột nhiên tiếng hò giết vang trời, quân Hậu Kim phục kích từ trên núi đổ xuống, xông thẳng vào đội hình quân Minh. Lưu Đình đang hoang mang thì Nỗ Nhĩ Cáp Xích lại tung thêm một toán quân Hậu Kim cải trang thành quân Minh, mặc giáp phục và cờ xí của Đỗ Tùng, giả vờ đến để “cứu  viện”.

Lưu Đình không chút nghi ngờ, ông dẫn quân tiến vào muốn hợp binh với quân cứu viện. Thế nhưng đám quân cứu viện này là giả, họ nhanh chóng lật mặt và tấn công Đỗ Tùng. Quân Hậu Kim trong – ngoài phối hợp đánh úp bốn phía, khiến đội hình quân Minh hoàn toàn rối loạn.

Lưu Đình là một mãnh tướng dũng cảm, binh lính của ông cũng rất gan dạ thiện chiến. Lưu Đình vung đại đao chém giết kịch liệt, đánh lui được một phần quân Hậu Kim, nhưng thế cô lực mỏng, cuối cùng tử trận nơi sa trường.

Trận Đại chiến Tát Nhĩ Hổ diễn ra chỉ trong năm ngày, nhưng hơn mười vạn quân Minh đã tử thương quá nửa, hơn ba trăm tướng tử trận. Từ đó, cục diện ở Liêu Đông hoàn toàn đảo ngược — nhà Minh từ thế tấn công chuyển sang phòng thủ, còn Nỗ Nhĩ Cáp Xích nhân đà thắng lợi chiếm được Khai Nguyên và Thiết Lĩnh, rồi diệt bộ tộc Diệp Hách, thống nhất toàn Mãn Châu.

Chúng tôi kể lại trận này là để chứng minh rằng, trong binh pháp Tôn Tử, tuy nói rõ nên dùng binh thế nào khi so sánh tương quan lực lượng mạnh yếu, nhưng trên chiến trường thực tế, nếu biết cách khiến địch phân tán, còn ta tập trung toàn lực, thì sẽ tạo được ưu thế và giành thắng lợi.

Có thể Nỗ Nhĩ Cáp Xích chưa từng đọc binh pháp Tôn Tử, nhưng ông quả thật là một thiên tài dụng binh bẩm sinh.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Bàn về Binh pháp

Có một điều kỳ lạ xảy ra vào ngày 25/04/1999, đến nay vẫn chưa có lời giải đáp. Đó là một tình tiết trong câu chuyện giữa thủ tướng Trung Quốc thời bấy giờ là ông Chu Dung Cơ và 3 học viên Pháp Luân Công đi cùng ông vào bên ...

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>