Chiến tranh luôn gây ra tổn thất to lớn về nhân mạng và tài sản, vì vậy Tôn Tử đã đưa ra một tư tưởng vô cùng quan trọng — đó là “tất dĩ toàn tranh ư thiên hạ”, còn được gọi là tư tưởng “toàn thắng”.
Thông thường, người ta cho rằng một vị tướng đánh trăm trận trăm thắng là người tài giỏi bậc nhất. Nhưng Tôn Tử lại không cho là như vậy. Trong lịch sử, có một người đánh đâu thắng đó, trăm trận trăm thắng — đó là Hạng Vũ. Trước khi tự vẫn bên bờ sông Ô Giang, Hạng Vũ từng nói: “Từ khi ta khởi binh đến nay, đánh hơn bảy mươi trận lớn nhỏ, chưa từng bại một lần.”
Thế nhưng, quân của Hạng Vũ càng đánh lại càng yếu, cuối cùng binh ít, lương cạn, Hạng Vũ đành tự sát bên bờ Ô Giang, để lại tiếng than bi tráng muôn đời. Điều đó cho thấy: vị tướng trăm trận trăm thắng chưa chắc đã là vị tướng giỏi nhất.
Tôn Tử viết: Trăm trận trăm thắng chưa phải là giỏi nhất; không cần đánh mà khiến đối phương khuất phục thì mới là giỏi.
Tôn Tử chủ trương hạn chế tối đa việc tàn sát trong chiến tranh, ông viết: Quân chủ không được vì giận mà khởi binh; tướng soái không được vì giận mà ra trận. Giận rồi sẽ nguôi, oán rồi sẽ tan, nhưng nước mất thì không thể phục hồi, người chết thì không thể sống lại. Bởi vậy, bậc minh quân phải thận trọng, bậc lương tướng phải cảnh giác — ấy chính là con đường để giữ yên quốc gia và bảo toàn quân đội.
Đó chính là tư tưởng “toàn thắng” của Tôn Tử, không chỉ là thắng trên chiến trường, tốt nhất là thắng mà không cần đánh, giải quyết xung đột bằng mưu lược, bằng chính trị, bằng đạo nghĩa, để vừa đạt được mục tiêu, lại giữ được sinh mạng và quốc lực — đó mới là đỉnh cao của binh pháp.
Tôn Tử nêu ra tư tưởng “toàn thắng” trong bối cảnh thời đại của ông. Thời Xuân Thu Chiến Quốc là kỷ nguyên của vũ khí lạnh, nên sức công phá của quân đội bị giới hạn. Còn trong xã hội hiện đại, nếu xảy ra chiến tranh toàn diện thì không còn bên thắng thực sự; bên thắng chỉ có thể là một chiến thắng thảm bại (thắng mà tổn thất nặng nề), còn bên bại trận có thể bị xóa sổ hoàn toàn.
Vũ khí hạt nhân đã thay đổi hình thái chiến tranh như thế nào
Từ cuối Thế chiến II đã xuất hiện vũ khí hủy diệt hàng loạt – điển hình là vũ khí hạt nhân – chính vì vậy loài người không còn dám phát động những cuộc chiến quy mô lớn nữa, bởi vì điều đó sẽ dẫn tới hủy diệt toàn nhân loại.
Theo số liệu năm 2019, toàn thế giới có 13.890 đầu đạn hạt nhân, thực sự được triển khai là khoảng 3.750 quả. Những đầu đạn này được triển khai trên mặt đất, trên tàu ngầm, và trên máy bay ném bom. Mỹ và Nga đều có khả năng “tấn công thứ cấp”. “Tấn công thứ cấp” có nghĩa là nếu đối phương phóng vũ khí hạt nhân hủy diệt đất nước ta, ta vẫn còn năng lực hạt nhân đủ để trả đũa và xóa sổ hoàn toàn đối phương.
Ví dụ, nếu một quốc gia phóng tên lửa hạt nhân vào Mỹ, chỉ cần báo động vang lên thì tất cả máy bay mang vũ khí hạt nhân sẽ lập tức cất cánh ngay. Như vậy, dù đất nước trên mặt đất có bị san phẳng, lực lượng hạt nhân trên không vẫn được bảo toàn. Tàu ngầm lớp Ohio của Mỹ mang được 24 tên lửa (mỗi tên lửa trang bị nhiều đầu đạn) có thể lặn xuống biển sâu. Sau khi làn sóng tấn công hạt nhân qua đi, những tàu ngầm này có thể phóng tên lửa từ dưới nước để thực hiện trả đũa bằng vũ khí hạt nhân. Vì thế, nếu quả thật xảy ra chiến tranh hạt nhân, hầu như mọi quốc gia đều sẽ bị ném vào cảnh hủy diệt. Lượng vũ khí hạt nhân hiện có đủ để huỷ diệt Trái Đất nhiều lần.
Sức mạnh của vũ khí hạt nhân quả là vô cùng ghê gớm. Nó đã trải qua ba thế hệ phát triển.
Thế hệ thứ nhất gọi là bom nguyên tử, tức là năng lượng giải phóng từ phản ứng phân hạch hạt nhân. Loại vũ khí này từng được dùng trong thực chiến hai lần – vào cuối Thế chiến II khi Mỹ ném bom xuống Hiroshima và Nagasaki. Bom nguyên tử rất “độc hại”: sau vụ nổ sẽ sinh ra ô nhiễm phóng xạ, cả nước, đất đai đều bị nhiễm phóng xạ, lương thực và mọi thứ khác cũng sẽ bị ô nhiễm. Vì vậy, thường phải mất ít nhất là vài chục năm, vùng đất mới có thể tạm phục hồi sau một vụ nổ hạt nhân. Đó là thế hệ vũ khí hạt nhân đời đầu.
Thế hệ thứ hai là vũ khí nhiệt hạch (bom nhiệt hạch, bom hydrogen), nó tận dụng phản ứng nhiệt hạch – trong đó hydrogen kết hợp thành helium và giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ.
Trên Trái Đất, trong nước biển có một loại hydro đặc biệt gọi là deuteri (hay còn gọi là hydro nặng). Khi một lượng deuteri nhất định tham gia vào phản ứng nhiệt hạch, nó có thể tạo ra một nguồn năng lượng lớn hơn rất nhiều so với năng lượng từ các phản ứng hóa học thông thường.
Chẳng hạn, nếu tách được deuteri từ nước biển, thì chỉ với mỗi lít nước biển được xử lý, ta có thể thu được lượng năng lượng tương đương với việc đốt khoảng 300 lít xăng (theo ước tính). Vì vậy, về mặt lý thuyết, Trái Đất có nguồn nhiên liệu nhiệt hạch cực kỳ dồi dào.
Tuy nhiên, trên thực tế, việc khởi động và kiểm soát phản ứng nhiệt hạch lại rất khó khăn. Phản ứng này đòi hỏi điều kiện cực kỳ khắt khe về nhiệt độ, áp suất và kỹ thuật kiểm soát, khiến nó trở thành một thách thức lớn cho khoa học hiện đại.
Phản ứng nhiệt hạch chỉ xảy ra ở nhiệt độ và áp suất cực cao; năng lượng hóa học thông thường không thể gây ra được – mà phải dùng vụ nổ phân hạch, tức là dùng bom nguyên tử làm ngòi nổ để tạo ra nhiệt độ và áp suất đủ lớn, để có thể khởi phát phản ứng nhiệt hạch. Đó là cơ chế của bom nhiệt hạch, thế hệ thứ hai. So với bom phân hạch, bom nhiệt hạch tương đối “sạch” hơn một chút, ít để lại ô nhiễm phóng xạ chủ yếu từ phản ứng phân hạch ban đầu. Nhưng vì vẫn cần đến ngòi nổ hạt nhân để kích hoạt, nên bom nhiệt hạch vẫn gây ô nhiễm và không thể gọi là hoàn toàn “sạch”.
Thế hệ thứ ba của vũ khí hạt nhân gọi là bom neutron. Bom neutron dựa vào dòng neutron tốc độ cao được giải phóng sau vụ nổ để phá hủy tế bào máu và hệ thần kinh của con người. Vì vậy, sau một quả bom neutron phát nổ, mọi nhà cửa, cây cối trên mặt đất có thể vẫn còn nguyên vẹn, nhưng tất cả động vật và con người đều bị tiêu diệt — nơi đó lập tức trở thành một thành phố ma. Từng phòng ốc, đồ đạc vẫn còn nguyên, chỉ có con người và động vật đều bị dòng neutron tốc độ cao hủy diệt.
Bom neutron là loại vũ khí hạt nhân thế hệ thứ 3, và cũng là loại “sạch” nhất, sức nổ của nó chỉ khoảng một phần mười so với bom nhiệt hạch.
Thế hệ vũ khí hạt nhân thứ tư đang trong quá trình nghiên cứu — đây là loại vũ khí sạch nhất, dùng tia Laser tốc độ cao gây ra phản ứng nhiệt hạch. Hiện nay Mỹ đang phát triển loại bom này bằng cách hội tụ 192 chùm Laser vào một điểm duy nhất, khiến điểm đó đạt nhiệt độ và áp suất cực cao, mô phỏng môi trường như ở Mặt Trời, để có thể kích thích phản ứng nhiệt hạch. Thế hệ thứ tư không dùng vụ nổ phân hạch làm ngòi nổ để dẫn tới nhiệt hạch, mà là dùng tia Laser để kích nổ.
Trên thế giới hiện có các hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân, nên các quốc gia không thể tiến hành thử nghiệm thực địa cho thế hệ thứ tư, mà chỉ có thể mô phỏng trong phòng thí nghiệm bằng siêu máy tính.
Vậy nên, nếu thật sự xảy ra chiến tranh hạt nhân thì rất khủng khiếp. Quả bom hạt nhân nổ lớn nhất mà con người từng thử nghiệm là Quả bom Sa Hoàng do Liên Xô nổ ngày 30 tháng 10 năm 1961 trên quần đảo Novaya Zemlya ở Bắc Băng Dương. Sức công phá của nó tương đương với 57 triệu tấn thuốc nổ TNT.
57 triệu tấn thuốc nổ TNT là như thế nào? Nghĩa là lấy tất cả số bom từng nổ trong Thế chiến II cộng lại, rồi nhân với 10. Thế chiến II kéo dài sáu năm, lúc đó các thành phố lớn ở châu Âu và châu Á như London, Tokyo, Berlin… đều đã bị ném bom tàn phá. Gộp toàn bộ lượng bom đã nổ trong Thế chiến II, rồi nhân lên mười, là tương đương với sức công phá của một quả bom hydrogen này.
Khi quả bom Sa Hoàng phát nổ, nó tạo ra một quả cầu lửa có bán kính lên đến 4.600 mét, và lan rất nhanh lên tới độ cao thả bom; quả cầu lửa đó có thể nhìn thấy từ gần 1.000 km. Đám mây hình nấm tạo ra lúc đó rộng 40 km, cao 64 km — tức là cao gấp hơn bảy lần so với độ cao đỉnh Everest. Thông thường máy bay dân dụng bay ở khoảng 10 km, còn mây nấm của vụ nổ kia cao tới 64 km.
Nhiệt gió do vụ nổ còn khiến những người ở cách 170 km bị bỏng cấp độ ba. Vậy giả sử nếu ném một quả bom hạt nhân thế hệ 2 xuống phía Nam Trung Quốc, thì toàn bộ người ở khu vực Bắc Việt Nam cũng có thể bị bỏng; ánh chớp vụ nổ có thể gây đau nhức và bỏng mắt cho người cách 220 km — thậm chí dẫn tới đục thủy tinh thể hoặc mù lòa. Sức hủy hoại của vũ khí hạt nhân là vô cùng lớn, đủ để gây ra thảm họa trên quy mô chưa từng có.
Khi quả bom nổ, ngay phía dưới tâm vụ nổ xuất hiện một áp lực khoảng 300 pound trên mỗi inch vuông. Dù vụ nổ diễn ra trên không, người Mỹ vẫn đo được chấn động tương đương động đất cỡ khoảng 5 độ Richter trên mặt đất; trong bán kính hàng trăm kilômét, những ngôi nhà gỗ bị phá hủy hoàn toàn, chỉ còn lại những công trình bằng gạch đá, nhưng cửa sổ và mái nhà đều bị sức gió mạnh thổi bay.

Xung điện từ do vụ nổ gây ra (EMP) đã tạo ra một khoảng trống truyền thông kéo dài một giờ, tất cả thiết bị liên lạc vô tuyến đều không thể hoạt động trong khoảng thời gian đó.
Chính vì vậy, sau vụ nổ này, con người thực sự sợ hãi. Loại vũ khí như vậy lại không khó sản xuất. Lúc đó Khrushchev còn khoe rằng, Liên Xô “sản xuất tên lửa nhanh như làm xúc xích”. Nhưng sau vụ nổ, cả hai phe trong Chiến tranh Lạnh đều ngầm hiểu rằng: một khi chiến tranh hạt nhân diễn ra, thì sẽ là ngày tận thế.
Vũ khí hạt nhân sẽ gây hủy diện trên diện rộng; còn nếu dùng bộ binh thì sẽ gây thương vong nặng nề cho cả bên tấn công lẫn bên phòng thủ. Do đó, nhiều nước chuyển sang phát triển các loại vũ khí mới, hạn chế sử dụng lực lượng bộ binh.
Tên lửa hành trình để tiêu diệt trung tâm chỉ huy
Trong chiến tranh hiện đại, tên lửa là vũ khí thường thấy — ví dụ như tên lửa hành trình Tomahawk mà Mỹ thường phóng, mỗi lần có thể phóng hàng chục quả tên lửa. Loại tên lửa này có nhiều biến thể, chi phí cũng khác nhau, nó có thể phóng từ đất liền, từ tàu chiến hoặc từ tàu ngầm; chi phí từng quả dao động từ khoảng 1,5 triệu đô la đến vài chục triệu đô la.
Ưu thế lớn nhất của tên lửa hành trình là không cần điều khiển trực tiếp bởi con người, nó có thể được dẫn đường bởi hệ thống định vị toàn cầu (GPS), bay ở vận tốc cận âm khoảng 885 km/giờ, tấn công mục tiêu cách hàng ngàn kilômét mà không cần phải đưa bộ binh vào vùng nguy hiểm.
Tên lửa hành trình có thể đạt độ chính xác cỡ một mét. Khi bay, tên lửa sẽ so khớp địa hình bên dưới với dữ liệu địa hình được lưu trong bộ nhớ; khi thấy đúng tòa nhà cần nhắm, tên lửa sẽ hạ xuống và san phẳng vị trí đó. Vì vậy người ta gọi đây là các cuộc tấn công kiểu “phẫu thuật”, nhằm giảm tối đa thương vong cho người dân, mà chỉ tấn công vào lực lượng quân sự của địch. Ví dụ một khu quân sự nằm ngay sát bệnh viện — tên lửa có thể xóa sổ cả doanh trại mà không làm hư hại bệnh viện bên cạnh.
So với tên lửa dẫn đường, người Mỹ còn có những “chiến dịch chém đầu”. Đây là cách mà họ dùng để tiêu diệt thủ lĩnh của đối phương, với chi phí thấp hơn và cũng ít gây thương vong cho dân thường. Khi ông Trump làm tổng thống cũng đã tiến hành vài cuộc chiến như vậy. Tháng 1/2020, Mỹ đã tiêu diệt Tư lệnh Lực lượng Quds của Vệ binh Cách mạng Iran, Qasem Soleimani.
Trong 36 giờ cuối đời, Soleimani bị Mỹ theo dõi rất chặt. Tình báo Mỹ biết ông ta sẽ bay từ Iran sang Iraq, trực thăng không người lái liên tục lảng vảng bên ngoài sân bay Baghdad. Khi xe của Soleimani vừa ra, drone cho phóng ba quả tên lửa — Soleimani lập tức bị tiêu diệt. Soleimani là chỉ huy chủ chốt của Vệ binh Cách mạng Iran, gần như là nhân vật số hai của Iran; hành động này cũng là lời cảnh báo rằng hệ thống tình báo và quân sự của Mỹ rất mạnh.
Còn một lần diễn ra “chiến dịch chém đầu” nữa xảy ra khoảng năm ngày sau đó, tức là ngày 12/1/2020, khi Mỹ tiếp tục tiêu diệt một thủ lĩnh Taliban — người Pakistan. Lúc đó, vì miền nam Afghanistan, tỉnh Kandahar, xảy ra một vụ đánh bom khiến lính Mỹ thương vong, nên để trả đũa, người Mỹ đã ra tay với “chiến dịch chém đầu” nhằm vào thủ lĩnh hàng đầu của Taliban.
Trong chiến dịch này, người Mỹ không dùng tên lửa nổ mạnh mà sử dụng loại vũ khí gọi là “Hellfire lưỡi dao” — đầu đạn chứa sáu lưỡi dao quay với tốc độ cao. Khi bắn trúng, các lưỡi dao này sẽ bung ra và quay rất nhanh, xé nát người từ bên trong.
Vậy nên, người Mỹ đang phát triển nhiều kiểu vũ khí khác nhau để nhằm giảm thiểu thương vong. Đồng thời, sức răn đe của những vũ khí ấy khiến các phần tử khủng bố phải run tay. Đó chính là một dạng tư tưởng “toàn thắng”: thông qua việc tiêu diệt chỉ huy cao nhất của đối phương, làm tê liệt hệ thống chỉ huy của họ — tức là giành thắng lợi với chi phí nhỏ nhất.
Vận dụng các chiến thuật khác nhau để đạt được thắng lợi
Trong binh pháp Tôn Tử, có nhấn mạnh việc phải vận dụng nhiều loại chiến thuật nhằm đạt được mục tiêu chiến thắng. Vì vậy, trong thiên đầu tiên là “Thiên Thủy Kế”, Tôn Tử đã viết rằng:
“Dùng binh là đạo dối trá. Cho nên, có năng lực mà giả vờ như không có, dùng binh mà giả vờ như không dùng; gần mà giả như đang ở xa, xa mà giả như ở gần; lấy lợi để dụ dỗ, thấy loạn thì đánh chiếm; thấy địch mạnh thì phòng bị, địch nổi giận thì chọc giận thêm, địch khiêm nhường thì làm họ kiêu ngạo; địch nhàn rỗi thì khiến họ phải bận rộn, đoàn kết thì làm cho chia rẽ; đánh vào chỗ không phòng bị, ra tay bất ngờ. Đó là cách thắng lợi của nhà binh, mưu thắng không thể nói trước, không thể dạy bằng lời — chỉ có thể lĩnh hội qua thực hành và ứng biến”.
Từ đó cho thấy, việc thu thập tình báo chiến tranh là hết sức quan trọng. Đồng thời, phải sử dụng nhiều loại mưu kế để lừa đối phương. Rõ ràng là ta đang ở rất xa, nhưng lại khiến địch tưởng ta đang ở rất gần; rõ ràng ta ở ngay sát bên, nhưng lại làm địch ngỡ là còn ở xa. Phải nghĩ cách dụ dỗ, gây rối, làm nhiễu loạn tinh thần đối phương — tất cả đều là những thủ đoạn cần thiết trong nghệ thuật dụng binh.
Khi Tào Tháo và Viên Thiệu giao chiến ở Quan Độ, lúc đó binh lực của Viên Thiệu rất đông, còn quân của Tào thì ít, đánh nhau rõ ràng là Tào Tháo gặp bất lợi.
Tào Tháo thấy quân Viên Thiệu kéo đến, liền ra lệnh cho thuộc hạ vứt bỏ xe lương, bỏ lại quân nhu. Quân của Viên Thiệu vừa đến, lập tức xuống ngựa tranh nhau cướp bóc. Vì thế, trận hình rối loạn, Tào Tháo liền cho quân quay lại phản công, đánh tan quân của Viên Thiệu. Đây chính là ví dụ kinh điển của chiến thuật: “Lợi nhi dụ chi, loạn nhi thủ chi” — dùng lợi để nhử, khi địch rối thì đánh.
Quản lý quân đội và bảo đảm hậu cần
Một điểm nữa trong thuật dụng binh mà không thể bỏ qua, đó là quản lý quân đội và công tác hậu cần. Chiến tranh tiêu hao tài lực rất nhanh, đánh giặc tức là đánh vào tiền bạc. Vì thế, Tôn Tử đã đề xuất một số cách để giảm chi phí chiến tranh, chẳng hạn như “lấy lương thảo từ địch” (tức là dùng lương thực của quân địch để nuôi quân ta), Tôn Tử nhấn mạnh rằng chiến tranh phải đánh nhanh thắng nhanh, tránh để tổn thất kéo dài.
Chiến lực của một đội quân phần lớn phụ thuộc vào người chỉ huy. Tôn Tử nêu ra năm phẩm chất mà một đại tướng cần phải có là: Trí, Tín, Nhân, Dũng, Nghiêm — tức là trí tuệ, tín nghĩa, nhân từ, dũng cảm và nghiêm minh.
Tất nhiên, nếu quân ta đòi hỏi tướng lĩnh của mình phải như thế, thì phía quân địch cũng có thể có những tướng giỏi tương tự. Lúc này, cần phải vận dụng tâm lý chiến, lợi dụng đặc điểm tâm lý của đối phương — như là kích cho hắn nổi giận, làm cho hắn tự mãn, hoặc khiến hắn rơi vào ảo giác, để từ đó dụ hắn mắc sai lầm, đưa ra quyết định sai lầm.
