Trong “Ngũ thường” của Nho gia — Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín — thì chữ Tín được xếp ở vị trí cuối cùng. Nhưng điều đó không có nghĩa là “Tín” không quan trọng.
Tử Cống từng hỏi Khổng Tử:
“Làm thế nào để quản lý một quốc gia cho tốt?”
Khổng Tử đáp: “Túc thực, túc binh, dân tín chi hĩ” — tức là phải đảm bảo dân có cơm ăn, quốc gia có binh lực, và phải có lòng tín nghĩa với dân.
Tử Cống lại hỏi:
“Nếu buộc phải bỏ đi một trong ba điều ấy, thì nên bỏ điều nào trước?”
Khổng Tử nói: “Khứ binh” — có thể bỏ quân đội trước.
Tử Cống lại hỏi:
“Nếu giữa cái ăn và niềm tin buộc phải bỏ đi một, thì nên bỏ cái nào?”
Khổng Tử đáp: “Khứ thực” — bỏ cái ăn.
Tử Cống lấy làm lạ: “Bỏ cái ăn thì người dân sẽ chết đói mất!”
Khổng Tử giải thích:
Từ xưa đến nay, con người ai cũng phải chết; nhưng nếu người dân không còn lòng tin thì quốc gia không thể tồn tại.
Cho nên, Khổng Tử coi chữ Tín còn quan trọng hơn cả sự sống.
Tư tưởng Nho gia, sau khi được Đổng Trọng Thư cải biên vào thời Hán, đã trở thành ý thức hệ chính thống của cả một dân tộc.
Khi Khổng Tử lần đầu đề xướng học thuyết Nho gia, bối cảnh xã hội khi ấy vẫn là xã hội tiểu cộng đồng — được duy trì bằng huyết thống và tình thân thời nhà Chu. Nhưng đến thời nhà Hán, Trung Hoa đã đạt đến đại nhất thống, lãnh thổ rộng lớn, dân số đông đúc. Trong hoàn cảnh đó, tư tưởng Nho gia cũng phải điều chỉnh cho phù hợp. Sau khi Đổng Trọng Thư hoàn tất việc cải cách ấy, Nho học trở thành nền tảng tư tưởng được các triều đại quân chủ tôn dùng.
Vì vậy, người đời gọi Khổng Tử là “Tố vương” — tức là “vị vua không ngai”, “vị vua không vương miện”. Tuy Khổng Tử không có lãnh thổ, không có thần dân, không có vương miện, nhưng ông được các đế vương tôn xưng là “Vạn thế sư biểu” — bậc thầy của muôn đời. Và tư tưởng Nho gia của Khổng Tử trở thành nguyên tắc trị quốc mà mọi hoàng đế đều phải noi theo.
Khổng Tử từng xem Lão Tử là thầy của mình. Khi nói về cuộc đời Lão Tử, chúng tôi đã nhắc đến việc Khổng Tử từng đến hỏi Lão Tử về Lễ, và còn ví Lão Tử như một Thần Long — ý nói Lão Tử thâm sâu khó lường. Điều đó cho thấy Khổng Tử vô cùng tôn kính Lão Tử.
Nếu như Đạo gia triển hiện về một xã hội lý tưởng là “tiểu quốc quả dân” — nước nhỏ, dân ít, sống an hòa và thuận tự nhiên — thì Nho gia lại có một lý tưởng khác: “Nội thánh – Ngoại vương”.
Tức là một người vừa đạt đến cảnh giới thánh nhân (nội thánh), vừa là người nắm quyền trị vì thiên hạ (ngoại vương). Đạo đức và quyền lực của người ấy đạt đến sự thống nhất tuyệt đối — vừa là bậc hiền triết, vừa là minh quân. Đó chính là cảnh giới tối cao mà Nho gia hướng tới.
Nho gia đặc biệt tôn kính “Tam đại” — tức Đại Vũ, Thành Thang, và Chu Vũ Vương — không chỉ vì thời ấy chính trị sáng suốt, mà còn vì những vị vương ấy chính là hình mẫu của “nội thánh, ngoại vương”: đạo đức cao thượng mà quyền lực chí tôn.
Lý tưởng ấy của Nho gia rất giống với khái niệm “triết nhân vương” (philosopher king) mà Socrates nêu ra. Socrates cho rằng trong một quốc gia lý tưởng, người trị vì phải là nhà hiền triết — người vừa có trí tuệ sáng suốt, đạo đức cao cả, lại nắm giữ quyền lực tối cao, để có thể dẫn dắt xã hội theo con đường chính nghĩa.
Trong Đối thoại luận (Dialogues) của Plato, học trò của Socrates, có nhắc đến một ví dụ nổi tiếng gọi là “Người tù trong hang động”. Plato cho rằng thế giới mà chúng ta đang sống không phải là thế giới của chân lý tuyệt đối, mà chỉ là thế giới của ảo ảnh, thế giới huyền hoặc của sự hư ảo. Plato ví con người như những kẻ bị giam trong một hang tối, quay lưng về phía cửa hang, chỉ nhìn thấy bức tường trước mặt. Sau lưng họ có một ngọn lửa đang cháy, và những bóng hình phản chiếu trên tường là toàn bộ nhận thức của họ về thế giới.
Những người ấy tưởng rằng những bóng hình ấy là thật, mà không biết rằng ngoài kia còn có ánh sáng mặt trời và thế giới chân thực. Vậy nên, đa số con người đang sống trong ảo tượng, chỉ thấy cái bóng của chân lý, chứ không thể chạm tới bản thể thật sự của vạn vật.
Vậy thì làm thế nào để những người trong hang kia có thể hiểu được thế giới thật sự? Đó là phải thoát khỏi xiềng xích, bước ra khỏi hang tối, và mở mắt giữa ánh sáng mặt trời rực rỡ — chỉ khi đó, họ mới có thể thấy được bộ mặt chân thật của thế giới. Sau khi đã nhìn thấy ánh sáng chân lý, người ấy có thể quay trở lại hang, để kể cho những người còn bị giam trong bóng tối biết sự thật bên ngoài là gì.
Những người có thể thấy được chân lý ấy chính là các triết nhân — những người thức tỉnh. Họ đã giác ngộ, rồi lại có thể giúp người khác cũng giác ngộ. Họ đã có thể hiểu rõ chân lý, rồi dẫn dắt để người khác cũng thấy được ánh sáng của chân lý ấy.
Và “triết nhân vương” chính là người đạt đến cảnh giới ấy — là người giác ngộ, khai sáng cho muôn dân. Tư tưởng này có sự tương thông kỳ diệu với lý tưởng “nội thánh – ngoại vương” của Nho gia: Bên trong thì tu dưỡng đạo đức, khai mở trí huệ Thánh nhân; bên ngoài thì trị quốc an dân, làm vua một cách sáng suốt và nhân từ.
