Nho gia (8) Tinh túy của “Trung” và “Hòa”

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 01/11/2025
Danh mục: Bàn về Nho gia

Khái niệm “Trung” mà chúng ta đã từng nhắc đến khi bàn về tư tưởng Trung Dung, tức là làm việc gì cũng phải vừa phải, không được thái quá, nhưng cũng không được làm qua loa, hời hợt. Điều khó nhất của “Trung” chính là nắm được mức độ – phải biết điều chỉnh theo hoàn cảnh cụ thể.

Chẳng hạn như khoảng cách giữa người với người: nên giữ phép tắc, khách khí hay nên thân mật, gần gũi? Điều đó phải tùy theo đối tượng giao tiếp mà ứng xử cho hợp tình, hợp lễ.

Trong Luận Ngữ – Hương Đảng có viết:
“Khổng Tử buổi sáng vào triều, khi nói chuyện với hạ đại phu (người địa vị thấp hơn) thì ôn hòa, vui vẻ, không khiến đối phương thấy áp lực; còn khi nói chuyện với thượng đại phu (người có địa vị cao hơn) thì tỏ ra ngay thẳng mà vẫn ôn hòa; khi quân vương có mặt thì giữ lễ cung kính, nhưng vẫn giữ phong thái đoan trang, không khúm núm.”

Vậy nên khái niệm “Trung” không chỉ là chuyện hiểu về lý thuyết, mà là công phu tu dưỡng của con người: biết ứng biến cho phù hợp với thời điểm, hoàn cảnh, đối tượng, mà vẫn giữ được khí chất và nguyên tắc của mình.

Vậy khái niệm “Hòa” là như thế nào?

Người Trung Hoa từ xưa đã có sự thấu triệt sâu sắc về “Hòa”. “Hòa” tức là sự dung hòa các yếu tố khác biệt để đạt đến sự thống nhất hài hòa.

Trong Tả Truyện có ghi một câu nói của Yến Tử rằng:
“Hòa cũng giống như nấu canh vậy”.

Nấu canh thì phải có nước, lửa, giấm, mắm, muối… rồi dùng chúng để nấu với cá hoặc thịt. Mỗi thứ đều có vị riêng: giấm thì chua, muối thì mặn, mắm thì nồng — tất cả hòa quyện với nhau theo tỷ lệ thích hợp mới tạo nên một món ăn ngon miệng. Quá trình kết hợp những vị khác biệt đó để tạo thành tổng thể chính là “Hòa”. Vì vậy, “Trung” là biết chừng mực, “Hòa” là biết phối hợp. Một người có thể tu dưỡng thành người quân tử, không thể thiếu hai yếu tố: nắm được cái “Trung” và đạt được cái “Hòa”.

Trái nghĩa với “hòa” là “đồng”. “Hòa” là đem những thứ khác nhau đặt chung lại với nhau, còn “đồng” là đem những thứ giống nhau gom lại một chỗ. Ví dụ, “đồng” giống như “lấy nước pha nước” — đổ một ly nước vào một ly nước khác thì chẳng có gì mới được sinh ra cả. Còn “hòa” thì khác, chính nhờ sự khác biệt hòa hợp lại mới tạo ra được cái mới.

Khổng Tử nói: “Quân tử hòa nhi bất đồng, tiểu nhân đồng nhi bất hòa.”
Tức là: người quân tử có đạo đức thì có thể sống hòa thuận với người khác, dù ý kiến không giống nhau. Có khi cùng bàn một việc, mỗi người một quan điểm, anh nói đạo lý của anh, tôi nói lý của tôi — nhưng không vì bất đồng mà coi nhau là kẻ thù. Đó là sự tranh luận của bậc quân tử, không cùng quan điểm nhưng vẫn có thể sống hòa hợp.

Ngược lại, kẻ tiểu nhân thì “đồng nhi bất hòa.” Tức là: Họ làm việc với nhau trông có vẻ rất nhất trí, hành động cũng giống nhau, nhưng trong lòng lại đầy mưu tính, ganh ghét đố kỵ. Sự nhất trí của họ chỉ là để đạt mục đích chính trị, hoặc để bảo vệ lợi ích cá nhân mà thôi. Họ có thể trông vui vẻ trước mặt, nhưng cũng có thể đâm sau lưng người khác.

Bởi vậy, ta thấy ở nhiều quốc gia hiện nay, sự đối lập giữa phe bảo thủ và phe cấp tiến được thể hiện rất rõ. Cùng là người theo tư tưởng bảo thủ và tôn trọng giá trị truyền thống, nhưng trong nội bộ phe ấy, mỗi người vẫn có quan điểm riêng về từng vấn đề — họ có thể tranh luận trong tinh thần tôn trọng, và cuối cùng ai cũng tự quyết định theo ý mình. Vì giới bảo thủ đề cao tự do cá nhân, nên việc lựa chọn thế nào là quyền của mỗi người. Điều này lại dẫn đến một nhược điểm: họ hành động rời rạc, thiếu đoàn kết.

Trái lại, phe cánh tả thì khác. Dù nội bộ cũng có mâu thuẫn — như giữa phe tả cấp tiến và phe tả ôn hòa — nhưng khi bỏ phiếu hay hành động, họ lại thường rất thống nhất.

Có một câu chuyện trong thời nhà Hán. Hán Vũ Đế từng trọng dụng rất nhiều quan khốc lại (những vị quan thi hành pháp luật nghiêm khắc, thậm chí là tàn bạo), còn Thái tử Lưu Cứ thì là người khoan hậu, thường sửa lại những bản án quá nặng. Nhờ vậy mà dân chúng cảm thấy hài lòng, nhưng đám quan khốc lại lại rất căm ghét ông.

Trong “Tư Trị Thông Giám” có đoạn nhận xét: Những bề tôi hiền lành, khoan hậu đều ủng hộ Thái tử, còn những kẻ tàn bạo, ưa dùng pháp luật khắc nghiệt thì đều nói xấu Thái Tử. Kẻ gian tà lại có bè đảng đông, vì thế người khen Thái tử thì ít, mà kẻ phỉ báng thì nhiều.

Khi người quân tử và kẻ tiểu nhân đối đầu, thường sẽ gặp tình huống như vậy. Kẻ tiểu nhân “đồng nhi bất hòa” — tuy trong lòng bọn chúng không hòa thuận, nhưng vì lợi ích phe phái hay một mục tiêu chung nào đó, họ có thể tạm gác mọi mâu thuẫn nội bộ, cùng nhau hợp sức để tiêu diệt người quân tử trước đã. Điều này rõ ràng bất công với người quân tử, vì tiểu nhân luôn biết kết bè kết đảng, liên kết chặt chẽ.

Người Trung Hoa xưa đặc biệt coi trọng chữ “hòa”. Khi tham quan Tử Cấm Thành, bạn sẽ thấy ba đại điện nơi hoàng đế làm việc đều mang chữ “hòa”:

  • Thái Hòa điện – nghĩa là cảnh giới “hòa” tối cao, sự hòa hợp hoàn mỹ nhất.
  • Trung Hòa điện – chữ “trung” ở đây không chỉ nói đến vị trí ở giữa, mà còn hàm nghĩa là trung dung, trung chính.
  • Bảo Hòa điện – nghĩa là giữ gìn, bảo tồn cái “hòa” ấy mãi mãi.

Trong nhiều lĩnh vực, ta đều có thể thấy những bậc cao thủ của “trung” và “hòa.” Ví dụ, một đầu bếp giỏi nhất định phải đạt đến cảnh giới ấy:

  • “Trung” là nắm vững độ lửa, mức chín, mềm cứng, cay nhạt đều vừa phải.
  • “Hòa” là biết phối hợp gia vị, cân bằng mùi vị để món ăn trở nên tuyệt hảo.

Hay như một nhạc trưởng giao hưởng, cũng là bậc thầy của “trung” và “hòa”:

  • “Hòa” là khiến các nhạc cụ với âm sắc khác nhau hòa quyện thành bản nhạc du dương.
  • “Trung” là điều chỉnh nhịp độ, cường độ, âm lượng sao cho vừa vặn, cân bằng, tạo nên một tổng thể hài hòa mà hoàn mỹ.

Trị nước cũng như vậy. Một vị hoàng đế, năng lực của ông ấy có thể không phải là mạnh nhất; dù có giỏi ở một phương diện nào đó, cũng không thể tinh thông mọi lĩnh vực. Vậy nên phải biết trọng dụng hiền tài — nghĩa là biết điều hòa, phối hợp những người có năng lực khác nhau để cùng làm việc.

Về Hán Cao Tổ Lưu Bang, sau khi vừa đánh bại Hạng Vũ, Lưu Bang mở tiệc khoản đãi các công thần tại Nam cung ở Lạc Dương. Trong bữa tiệc, ông nói: “Các khanh chớ giấu trẫm, hãy nói thật lòng. Vì sao trẫm có thể giành được thiên hạ, còn họ Hạng lại để mất thiên hạ?”

Lúc đó, Cao Khởi và Vương Lăng đáp rằng:
“Bệ hạ là người chậm rãi mà kiêu ngạo, đối nhân không cung kính; còn Hạng Vũ thì nhân hậu, thương người. Nhưng bệ hạ công thành chiếm đất, thì lợi ích thu được đều sẽ chia sẻ với các tướng sĩ công thần; còn Hạng Vũ thì ghen tài đố hiền. Bề ngoài đối đãi có vẻ tử tế, nhưng nếu ai lập công lớn, hắn liền ngăn trở, sợ người ta lấn át mình; ai có năng lực hơn, hắn liền nghi kỵ. Cho nên bệ hạ chiếm được thiên hạ là vì biết cùng tướng sĩ đồng cam cộng khổ, lại biết chia sẻ thành quả cho họ.”

Lưu Bang nghe xong thì cười nói:
“Các khanh chỉ biết một mà chưa biết hai. Bày mưu trong màn trướng, quyết thắng ngoài nghìn dặm, ta không bằng Tử Phòng. Giữ yên quốc gia, vỗ yên dân chúng, tiếp tế lương thảo không bao giờ dứt, ta không bằng Tiêu Hà. Dẫn binh trăm vạn, đánh là thắng, công là hạ, ta không bằng Hàn Tín. Ba người ấy đều là bậc nhân kiệt. Ta sở dĩ có thể giành được thiên hạ, chính là nhờ có Trương Lương, Tiêu Hà và Hàn Tín. Hạng Vũ chỉ có một nhân tài là Phạm Tăng mà còn không biết dùng, đó chính là nguyên nhân khiến hắn bị ta bắt được.”

Ở đây, Lưu Bang nêu ra một vấn đề hết sức quan trọng: ông ta giành được thiên hạ không phải nhờ bản thân có năng lực siêu quần, mà là nhờ biết dùng người — tức là biết “hòa”. Tài năng lớn nhất của Lưu Bang chính là ở chỗ: ông có thể căn cứ vào sở trường khác nhau của từng người, rồi đặt họ vào đúng vị trí thích hợp nhất để phát huy tối đa năng lực của họ.

Nếu bạn đọc Sử ký – Cao Tổ bản kỷ, sẽ thường thấy Lưu Bang nói bốn chữ: “Phải làm sao đây?”. Trước những việc khó, Lưu Bang thường không có chủ ý rõ ràng, ông luôn hỏi người khác rằng “phải làm thế nào?”. Hỏi Trương Lương, Tiêu Hà, Hàn Tín, Trần Bình.

Các công thần dưới trướng Hán Cao Tổ đều không có xuất thân cao quý gì. Hàn Tín từng đến mức cơm không đủ ăn, phải nương nhờ nhà đình trưởng, từng bị đói đến mức phải xin cơm của bà lão giặt áo. Trương Lương tuy xuất thân quý tộc, nhưng là dòng dõi đã sa sút, thời Tần không có địa vị gì. Tiêu Hà chỉ là một viên thư lại trong huyện nha. Tào Tham là ngục tốt, coi tù. Quán Anh thì buôn vải. Phàn Khoái làm nghề mổ chó. Chu Bột thì đan giỏ, đan rá đem bán, đôi khi gặp nhà có tang thì đi thổi kèn kiếm ít tiền — nghe cũng khá giống Lưu Bị thuở hàn vi.

Những người này tuy xuất thân thấp kém, nhưng mỗi người đều có tài năng riêng. Lưu Bang biết tụ họp họ quanh mình, dùng người đúng chỗ, để họ phát huy sở trường. Nhờ vậy mà ba năm diệt Tần, bốn năm diệt Sở, cuối cùng đoạt được thiên hạ. Dĩ nhiên, bọn họ cũng gặp thời vận — sinh ra đúng vào buổi phong vân biến động, lại theo đúng người.

Từ câu chuyện này, ta có thể thấy rõ tầm quan trọng của chữ “Hòa”. Chỉ dựa vào năng lực của một người là không đủ. Hạng Vũ là kẻ gần như trăm trận trăm thắng, chính Hạng Vũ từng nói trước khi tự vẫn ở Ô Giang rằng: “Ta đánh bảy mươi trận lớn nhỏ, chưa từng thua một trận.” Một người chưa từng chiến bại, cuối cùng lại mất cả thiên hạ — nguyên nhân chính là không biết “hòa”, không biết dùng người.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Bàn về Nho gia

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>