Khi nhắc đến Nho gia, có hai nhân vật không thể bỏ qua — đó là Mạnh Tử và Tuân Tử. Theo Sử ký, Mạnh Tử sinh ra ở một nước rất nhỏ tên là Trâu, sống vào thời đầu và giữa thời Chiến Quốc. Mạnh Tử là môn sinh của Tử Tư, mà Tử Tư chính là cháu nội của Khổng Tử.
Sau khi học thành tài, Mạnh Tử đi chu du khắp các nước để tìm người hiểu đạo mà thi hành chính sự. Mạnh Tử từng yết kiến Tề Tuyên Vương, nhưng Tề Tuyên Vương không coi trọng ông. Sau đó, Mạnh Tử lại đến nước Lương (tức là nước Ngụy, vì kinh đô khi ấy đặt tại Đại Lương nên còn gọi là Lương quốc), Mạnh Tử gặp Lương Huệ Vương. Nhưng Lương Huệ Vương cũng chẳng nghe lời ông, cho rằng điều Mạnh Tử nói quá xa rời thực tế, không có giá trị thực dụng trong thời loạn.
Thời Chiến Quốc khi ấy là thời kỳ chư hầu tranh bá, nên các quân vương chỉ thích những người theo pháp gia và binh gia như Thương Ưởng, Ngô Khởi, Tôn Tẫn, Điền Kỵ, hoặc những nhà du thuyết tung hoành gia như Tô Tần, Trương Nghi. Các quân vương đều chỉ quan tâm đến làm sao để nước mạnh, binh hùng, chứ không mấy ai hứng thú với đạo thánh nhân mà Nho gia giảng dạy.
Vì vậy, sau nhiều năm chu du khắp nơi mà không gặp thời, Mạnh Tử đành quy ẩn. Trong thời gian ở ẩn, ông cùng các học trò biên soạn nên tác phẩm “Mạnh Tử” mà chúng ta đọc ngày nay.
Tuân Tử sinh sau Mạnh Tử một chút, sống vào khoảng cuối thời Chiến Quốc. Tuân Tử là người nước Triệu, đến khoảng 50 tuổi thì sang nước Tề để du thuyết và dạy học. Lúc bấy giờ, nước Tề đang có nhiều chức vụ đại phu bị khuyết, cần bổ nhiệm thêm người. Thời Chiến Quốc có một “đại học quốc gia” do triều đình lập ra, gọi là “Tắc Hạ học cung”. Người đứng đầu học cung gọi là “Tế tửu”, tương đương với viện trưởng hoặc hiệu trưởng của trường quốc học cao nhất nước.
Tuân Tử từng ba lần đảm nhiệm chức Tế tửu, tức là làm hiệu trưởng Tắc Hạ học cung ba nhiệm kỳ. Sau đó, có kẻ gièm pha nói xấu, Tuân Tử rời nước Tề quốc, sang nước Sở. Ban đầu ông được Xuân Thân Quân — một trong “Chiến Quốc tứ công tử” — mời về dưới trướng, rồi cử ông làm huyện trưởng Lan Lăng. Về sau Xuân Thân Quân bị thất thế, Tuân Tử cũng mất chức, nên ông ở lại Lan Lăng.
Tuân Tử có hai học trò rất nổi tiếng là: Lý Tư và Hàn Phi Tử. Điều đặc biệt ở đây là — Tuân Tử được xem là nhà Nho lớn cuối cùng của thời Chiến Quốc, vậy mà ông lại dạy ra hai nhân vật tiêu biểu của Pháp gia. Tại sao một Nho học tông sư lại đào tạo ra hai đệ tử thuộc Pháp gia? Lý do là vì quan điểm của Tuân Tử về bản tính con người có nhiều điểm tương đồng với Pháp gia.
Về sau, Tuân Tử cảm thấy thế sự quá đục, nên sau khi rút lui khỏi quan trường, ông đã trút tâm huyết viết nên bộ sách “Tuân Tử”. Cuối đời, Tuân Tử được an táng tại Lan Lăng, nơi ông đã sống ẩn dật cho đến cuối đời.
Vì sao một Nho học tông sư như Tuân Tử lại dạy ra hai học trò tiêu biểu của Pháp gia là Lý Tư và Hàn Phi Tử. Nguyên nhân nằm ở cách nhìn của ông về bản tính con người — cụ thể là từ cuộc tranh luận giữa “tính thiện” và “tính ác”.
Khi nhắc đến Nho gia, nhiều người nghĩ ngay rằng Nho gia chủ trương rằng bản tính con người là thiện. Nhưng thực ra, câu nói “Nhân chi sơ, tính bản thiện” không phải của Khổng Tử, mà là do Mạnh Tử nêu ra. Còn Tuân Tử thì lại cho rằng “nhân chi sơ, tính bản ác”. Vì vậy, ngay trong nội bộ Nho gia cũng đã có cuộc tranh luận lớn về bản tính con người — một bên nói là tính bản thiện, một bên nói là tính bản ác.
Nguồn gốc tư tưởng “tính bản thiện” của Mạnh Tử đến từ học thuyết “Tứ đoan” — tức là ông cho rằng con người sinh ra đã có sẵn bốn mầm thiện, đó là: Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí — bốn đức tính này vốn có trong bản tâm. Chính vì đây là thiên tính, nên Mạnh Tử kết luận rằng “con người sinh ra vốn là thiện”. Tức là: Nhân chi sơ, tính bổn thiện.
Lý luận của Mạnh Tử được ông chứng minh bằng ví dụ rằng: Nếu có người thấy một đứa trẻ rơi xuống giếng và đứa bé kêu cứu, thì phản ứng tự nhiên của con người là lập tức chạy đến cứu lấy đứa bé. Hành động cứu người ấy không phải vì muốn kết giao với cha mẹ đứa trẻ, cũng không phải vì muốn có danh tiếng tốt trong làng xóm, bạn bè, Càng không phải vì chịu không nổi tiếng kêu cứu. Đó là phản ứng hoàn toàn tự nhiên, không do tính toán, lợi ích hay danh tiếng — mà xuất phát từ lòng trắc ẩn sẵn có trong bản tính con người.
Vì thế Mạnh Tử kết luận:
Kẻ nào không có lòng trắc ẩn thì không thể gọi họ là người. Kẻ nào không biết hổ thẹn trước điều xấu, không biết khiêm nhường, không phân biệt phải trái — thì cũng chẳng thể gọi là người.
Mạnh Tử nói:
“Trắc ẩn chi tâm, nhân chi đoan dã” — Lòng trắc ẩn là khởi điểm của đức Nhân. Khi thấy người khác gặp khổ mà trong lòng không nỡ, thì đức Nhân chính là sự phát triển từ lòng trắc ẩn ấy.
“Tu ác chi tâm, nghĩa chi đoan dã” — Lòng hổ thẹn và biết ghét điều xấu là khởi điểm của Nghĩa. Cảm giác biết xấu hổ khi làm sai, căm ghét điều bất nghĩa, đó chính là nguồn gốc của Nghĩa.
“Từ nhượng chi tâm, lễ chi đoan dã” — Lòng khiêm nhường, biết nhường nhịn là khởi điểm của Lễ. Khi con người biết cư xử có chừng mực, tôn trọng người khác, sẵn sàng nhường điều tốt cho người khác, thì từ đó sinh ra Lễ.
“Thị phi chi tâm, trí chi đoan dã” — Biết phân biệt đúng sai là khởi điểm của Trí.
Con người sinh ra đã có bốn tấm lòng ấy — lòng trắc ẩn, biết hổ thẹn, biết khiêm nhường, biết phân biệt phải trái — nên từ đó mà phát triển ra Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí. Chính vì vậy, Mạnh Tử cho rằng bản tính con người vốn là thiện. Bốn mầm thiện ấy giống như bốn chi thể của con người, đều là trời sinh ra đã có, không thể tách rời — đó chính là nguồn gốc của “thuyết tính thiện”.
Tuy vậy, Mạnh Tử không hề phủ nhận trong con người cũng có mặt ác. Ông cho rằng: “ác” không thuộc về nhân tính, mà thuộc về thú tính. Con người vừa có nhân tính, vừa có thú tính; nhân tính là thiện, còn thú tính là ác — đó là quan điểm của Mạnh Tử.
Trái lại, Tuân Tử lại chủ trương theo “tính ác luận”. Tuân Tử nói: “Bản tính con người là ác, còn điều thiện mà họ làm được chỉ là giả tạo.”
Tuân Tử cho rằng, con người sinh ra vốn đã có lòng tham, ham ăn, ham sắc, thích của cải, địa vị, mỹ nhân…, tất cả đều là đặc tính tự nhiên. Và chính vì những ham muốn ấy, nên bản tính con người là ác.
Thế nhưng, tại sao con người vẫn có thể làm điều tốt? Tuân Tử giải thích rằng: “Kỳ thiện giả, ngụy dã” — điều thiện ấy là do con người cố gắng tạo ra, không phải bản năng tự nhiên. Chữ “Ngụy (伪)” gồm bộ nhân (亻) và chữ vi (为), nghĩa là “do người làm ra”, hay nói cách khác là “nhân vi” — điều thiện là do con người chế ước, uốn nắn bản tính mà thành.
Vì vậy, theo Tuân Tử: Cái Thiện là kết quả của sự tu dưỡng và quy phạm xã hội, chứ không phải là bẩm sinh. Con người vốn ác, nhưng nhờ có Lễ mà bị ước chế, nên mới trở thành người tốt ở bề mặt bề ngoài. Đó chính là lập luận cốt lõi trong “thuyết tính ác” của Tuân Tử.
Nho gia rất coi trọng giáo dục. Mạnh Tử cho rằng nhân chi sơ, tính bản thiện, vì thế mục đích của giáo dục là phát huy cái thiện trong bản tính con người, khiến hành vi của con người phù hợp với “nhân, nghĩa, lễ, trí”. Còn Tuân Tử thì cho rằng tính người vốn ác, nên mục đích của giáo dục là để kiềm chế cái ác trong lòng người. Vì vậy, Mạnh Tử mang tinh thần tích cực – khơi dậy cái thiện; còn Tuân Tử lại tiêu cực – ông muốn đè nén cái ác. Tuân Tử cho rằng “Lễ” chính là một phương tiện hữu hiệu để kiềm chế cái ác trong lòng con người.
Thực ra, nếu đọc kỹ sách của Tuân Tử, ta sẽ thấy học thuyết của ông có mâu thuẫn nội tại. Bởi vì Tuân Tử không thể trả lời được một câu hỏi căn bản: Nếu “lễ” được dùng để kiềm chế cái ác trong lòng người, vậy “lễ” từ đâu mà có?
Tuân Tử nói rằng “lễ” do thánh nhân đặt ra. Nhưng nếu ta lại hỏi, bản tính của thánh nhân là thiện hay ác? – thì Tuân Tử lại trả lời: “Nay Nghiêu, Thuấn với Kiệt, Trụ tính đều như nhau; quân tử với tiểu nhân, bản tính cũng không khác.”
Tức là, theo Tuân Tử, bản tính của những thánh nhân như Nghiêu, Thuấn cũng chẳng khác gì của vua Kiệt, Trụ.
Nhưng nếu như thánh nhân cũng có bản tính là xấu, thì làm sao thánh nhân có thể đặt ra “Lễ” để kiềm chế cái ác của con người?
Bởi vậy, ta thấy triết học của Tuân Tử ngay từ khởi điểm đã mang một khiếm khuyết chí tử, một khiếm khuyết cốt lõi. Và chính từ chỗ khiếm khuyết ấy, người ta có thể rút ra những kết luận vô cùng phi lý — đó cũng là lý do Tuân Tử đã đào tạo ra hai học trò theo Pháp gia.
Tuân Tử cho rằng bản tính con người vốn là ác, nên phải dùng “lễ” để kiềm chế. Lý Tư và Hàn Phi Tử thì còn đi xa hơn một bước, họ cho rằng chỉ dựa vào lễ thì không đủ, chưa thể kiềm chế được con người. Mà khi họ nói cái thiện là “giả tạo”, là do con người bày ra, vậy thì không cần phải giả vờ làm gì nữa. Nếu ai cũng có lòng xấu, thì chỉ có một cách để trị kẻ ác — đó là “lấy ác trị ác”, dùng pháp luật nghiêm khắc và hình phạt cực nặng để khiến lòng người run sợ. Đây chính là nguồn gốc của tư tưởng Pháp gia: Họ cho rằng nhân tính vốn là ác, và chỉ có thể dùng cái ác để chế ngự cái ác.
Vì thế, trong khi Nho gia nói về “lễ”, thì Pháp gia nói về “hình”. Theo Nho gia, trị quốc phải kết hợp cả lễ và hình, tức là vừa cần đạo đức để ràng buộc con người, vừa cần pháp luật để ước chế hành vi.
Nhiều người cho rằng Nho gia phân biệt đẳng cấp, bởi vì Nho gia có câu “hình bất thượng đại phu, lễ bất hạ thứ nhân” — nghĩa trên bề mặt là “hình phạt không áp lên bậc đại phu, lễ nghi không truyền xuống cho dân thường”.
Nghe như thể đối với bậc đại phu thì phải kính cẩn, không thể trừng phạt; còn đối với thường dân thì chẳng cần khách khí, vì họ không hiểu lễ. Nhưng thực ra, đó là một sự hiểu sai hoàn toàn về tư tưởng Nho gia.
Vậy thế nào là “hình bất thượng đại phu, lễ bất hạ thứ nhân”?.
Trong Khổng Tử Gia Ngữ có ghi lại một đoạn đối thoại. Nhiễm Hữu hỏi thầy:
“Tiên vương khi lập pháp đã quy định rằng không dùng hình phạt với bậc đại phu, cũng không đem lễ tiết dùng cho dân thường. Thế thì, nếu đại phu phạm tội thì không thể dùng hình phạt sao? Còn hành vi của dân thì không cần lấy lễ để ước thúc sao?”
Khổng Tử trả lời: “Không phải vậy.”
Vì người như đại phu là thuộc hàng quý tộc, họ đã từng được giáo dục, họ có lòng liêm sỉ và biết hổ thẹn. Những người như thế, kỳ thực không cần dùng hình phạt bên ngoài. Khi họ làm sai, chỉ cần nói với họ rằng “anh sai rồi”, họ sẽ tự biết hối lỗi. Nếu bảo họ nên tự trách phạt bản thân, họ sẽ chủ động làm điều đó. Do vậy, không cần phải dùng hình phạt để ép buộc từ bên ngoài.
Thời xưa có một nguyên tắc gọi là “vị tôn giả húy” – nghĩa là kiêng nói thẳng điều xấu về người ở địa vị cao.
Cho nên, thời xưa nếu một vị đại phu bị bãi chức vì không liêm khiết, tham ô, người ta cũng không nói thẳng là vì tham ô mà bị cách chức, mà sẽ nói là ‘phủ quỹ bất sức’” – tức là lễ khí bày biện không chỉnh tề. Nếu đại phu sống quá phóng túng, nam nữ không giữ khoảng cách, thì cũng không nói là “dâm loạn”, mà sẽ nói “màn trướng không được chỉnh lý” – nghĩa là màn che giường ngủ không được buông đúng cách.
Nếu người đó bất trung với quân thượng, cũng không nói thẳng là bất trung, mà nói “thần tiết vị trứ” – tức là chưa thể hiện rõ tiết tháo của bề tôi. Nếu năng lực yếu kém, làm việc không đảm đương nổi mà bị cách chức, người ta cũng không nói là “bãi chức”, mà sẽ nói “hạ quan bất chức” – nghĩa là thuộc hạ làm việc không tốt. Nếu ai đó làm trái luật pháp quốc gia, thì nói là “hành sự bất thỉnh” – tức là làm việc mà không xin chỉ thị trước.
Từ đó có thể thấy, Nho gia thời xưa có thói quen “vị tôn giả húy” – tránh nói thẳng điều xấu về người trên, để giữ thể diện cho họ. Tuy nhiên, việc này cũng có một tiền đề: khi giúp người ta che giấu lỗi lầm, người ấy phải hiểu rằng là đang giữ thể diện cho họ, từ đó trong lòng họ mới sinh ra cảm giác hổ thẹn.
Vậy thì xử phạt thế nào? Đối với quý tộc khi phạm tội, thì trước hết, sẽ cử người đến trách tội. Sau đó, ban cho người ấy một chậu nước, bên trên đặt một thanh kiếm – Là để người đó tự xin tội. Nếu tội quá nặng, thì sau khi nghe chiếu chỉ, người ấy sẽ quay mặt về phương Bắc khấu đầu hai lần, rồi quỳ xuống mà tự vẫn.
Quân vương không bắt trói, cũng không hành hình như đối với phạm nhân hạ đẳng – vì làm thế là xúc phạm họ. Với đại phu, dẫu có phạm trọng tội thì dù có là tội chết, nhưng xử lý phải khách khí, để họ tự xử – đó là cách trị tội vừa nghiêm, vừa giữ thể diện.
Vì vậy, câu “hình bất thượng đại phu” không có nghĩa là không trừng phạt đại phu, mà là vì người ta nhận thấy đại phu có tâm biết liêm sỉ, biết hổ thẹn với sai lầm của mình, nên để ông ta tự xử – chứ không phải là miễn hình phạt cho đại phu.
Còn câu “lễ bất hạ thứ nhân” – tức là vì người dân bình thường không có điều kiện được đi học, không có thời gian để thực hành lễ nhạc một cách chu toàn, nên cũng không ép buộc họ phải tuân theo những khuôn lễ nghiêm ngặt đó.
Trước thời Khổng Tử, ranh giới giữa “quân tử” và “tiểu nhân” được xác lập theo huyết thống: con cháu quý tộc thì gọi là quân tử, còn con cháu thường dân thì bị gọi là tiểu nhân.
Nhưng từ thời Khổng Tử trở đi, tiêu chuẩn phân biệt quân tử và tiểu nhân được đặt trên nền tảng đạo đức: ai có phẩm hạnh cao quý thì gọi là quân tử, ai mà đạo đức thấp kém thì gọi là tiểu nhân. Không quan trọng họ ở giai tầng nào. Khi một người tu dưỡng được phẩm hạnh cao quý liêm khiết, thì đó chính là quân tử.
Khổng Tử từng nói: “Quân tử học đạo thì có lòng Nhân; tiểu nhân học đạo thì dễ dùng.” Nghĩa là: dù là quân tử hay tiểu nhân, dù xuất thân từ quý tộc hay thứ dân, thì đều nên được học đạo. Có học rồi thì mới biết liêm sỉ, biết thiện ác và biết sửa mình.
Có lần Khổng Tử đến chơi ở thành Vũ – một thành nhỏ thuộc nước Lỗ. Ông nghe thấy trong thành có người đang đàn hát, bèn mỉm cười vui vẻ. Rồi Khổng Tử nói: “Giết gà sao phải dùng dao mổ trâu?” – ý là: một nơi nhỏ bé như Vũ thành thì cần gì phải dùng đến lễ nhạc mà trị?
Lúc này, học trò Tử Du liền nói: “Ngày trước thầy từng dạy rằng: quân tử học đạo thì có lòng nhân, tiểu nhân học đạo thì dễ dùng – tức là không phân biệt sang hèn, ai cũng nên được dạy đạo lý.”
Nghe vậy, Khổng Tử liền cười và bảo:
“Hai ba trò kia, lời Tử Du nói là đúng đấy. Ta vừa rồi chỉ nói đùa thôi.”
Từ câu chuyện này, chúng ta cũng có thể thấy rằng, đến thời Khổng Tử, lễ nhạc đã bắt đầu được dùng để giáo hóa cả thường dân. Điều này thực chất là nâng cao yêu cầu đối với tầng lớp thứ dân, coi họ như bậc quý tộc mà đối đãi.
