Phật giáo (1) Thích Ca Mâu Ni xuất thế – “Thiên thượng địa hạ, duy Ngã độc tôn”

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 12/11/2025

Khi Đức Thích Ca Mâu Ni còn tại thế, thực ra lúc đó còn chưa hình thành một tôn giáo. Lúc ấy, Ngài chỉ dẫn dắt một nhóm đệ tử, cùng nhau đi khất thực và tu hành thiền định. Đặc biệt là vào mùa hạ, các đệ tử tụ hội lại một nơi, và Đức Thích Ca giảng pháp cho họ nghe.

Chế độ Tăng đoàn – tức hình thức tổ chức tu sĩ – chỉ dần dần được hình thành sau khi Đức Thích Ca nhập niết bàn.

Về danh hiệu của Ngài:

  • Thích Ca (Śākya) có nghĩa là “năng” – tức là “người có thể”, “người có năng lực”.
  • Mâu Ni (Muni) có nghĩa là “nhẫn”, “nhân”, và “tịch” – tức là người hiền hòa, nhẫn nhịn và tĩnh lặng.

Do đó, danh hiệu “Thích Ca Mâu Ni Phật” có thể hiểu là: “Bậc Giác Ngộ có năng lực, nhân từ, nhẫn nhịn và tĩnh tại.”

Về cuộc đời của Ngài, có rất nhiều bản ghi chép khác nhau. Bởi vì khi người đời sau ghi lại tiểu sử của Đức Phật, mục đích không phải là để ghi chép lịch sử, mà là để giáo hóa chúng sinh.

Trên thực tế, trong nhiều tôn giáo khác, ta cũng thấy có những trường hợp tương tự:

  • Bốn sách Phúc Âm trong Kinh Thánh, kể về cuộc đời của Chúa Jesus.
  • Truyện của Phật Milarepa – một vị Phật Tây Tạng.
  • Lục Tổ Đàn Kinh, ghi lại hành trạng của Lục tổ Huệ Năng.

Tất cả những tiểu sử ấy đều mang cùng một mục đích: dùng câu chuyện đời người để truyền cảm hứng, giáo hóa và thức tỉnh tâm linh con người.

Trong “Ngụy thư – Thích lão chí” có ghi chép sơ lược về thân thế, quá trình tu hành và việc thuyết pháp của Đức Thích Ca Mâu Ni.

“Thích Ca Mâu Ni” là Phật hiệu, còn trước khi xuất gia, Ngài có tên tục là Cồ Đàm Tất Đạt Đa (Gautama Siddhartha). Trong Hán ngữ, “Gautama” cũng được phiên âm thành “Cù Đàm” hoặc là “Cù Đàm Thái Tử”.

Đức Thích Ca Mâu Ni là người cùng thời với Lão Tử và Khổng Tử. Theo khảo chứng của các học giả, Ngài sinh vào khoảng năm 566 trước Công nguyên, sớm hơn Khổng Tử hơn mười năm, và nhập niết bàn ở tuổi 80.

Thái tử Tất Đạt Đa ra đời tại vườn Lâm tỳ ni, nay thuộc lãnh thổ Nepal. Cha Ngài là Tịnh Phạn vương – vua của tiểu quốc Ca tỳ la vệ, một trong rất nhiều thành bang của Ấn Độ cổ đại thời bấy giờ.

Mẹ của Ngài là Hoàng hậu Ma Da. Tương truyền, một đêm Hoàng hậu nằm mộng thấy một con voi trắng sáu ngà, từ phía mạn sườn bên phải của bà đi vào trong bụng, sau đó bà đã thụ thai. Trong nhiều bản kinh, mô tả rằng Thái tử Tất Đạt Đa sử dụng pháp lực, bước từ sườn bên phải của mẹ mà ra.

Sau khi vừa sinh ra, Ngài tự mình bước đi bảy bước. Sau đó, một tay chỉ trời, một tay chỉ đất, và cất tiếng nói: “Thiên thượng địa hạ, duy ngã độc tôn.” Tức là: “Trên trời dưới đất, chỉ có ta là tôn quý nhất.”

Câu nói ấy không mang nghĩa kiêu ngạo, mà là lời tuyên thệ giác ngộ – biểu trưng cho sự ra đời của một bậc đại giác giả, người sẽ khai mở con đường giải thoát cho chúng sinh.

Sau khi Thái tử ra đời, có một vị tiên nhân tên là A Tư Đà đến xem tướng cho Ngài

Vị tiên nhân nói rằng:

“Nếu Thái tử ở lại cõi đời, ngài sẽ trở thành một vị minh quân, thống lĩnh bốn phương thiên hạ; còn nếu xuất gia tu hành, thì nhất định sẽ thành Phật, có đầy đủ mọi thần thông trí huệ, độ hóa vô lượng chúng sinh trong tam giới”

Từ thuở nhỏ, Thái tử Tất Đạt Đa đã vô cùng thông minh và dũng cảm, văn võ song toàn. Vua Tịnh Phạn hết mực yêu quý con, cho xây riêng một khu vườn thượng uyển lộng lẫy để Thái tử vui chơi.

Một ngày nọ, khi còn trẻ, Thái tử ra ngoài du ngoạn. Trên ba con đường khác nhau, Ngài lần lượt gặp một người già, một người bệnh, và một người chết. Ba cảnh tượng ấy khiến Thái tử thức tỉnh sâu sắc về sự vô thường của kiếp nhân sinh — rằng con người không thể thoát khỏi sinh, lão, bệnh, tử.

Đến lần thứ tư ra ngoài, Thái tử gặp một vị sa môn, người ấy nói với Ngài: “Muốn giải thoát khỏi sinh tử luân hồi, chỉ có con đường xuất gia tu hành.”

Nghe vậy, Thái tử hoan hỉ vô cùng, ngài trở về hỏi cha xem mình có thể được phép xuất gia hay không. Vua Tịnh Phạn không nỡ, bởi vì Ngài rất yêu thương con và muốn truyền ngôi cho Thái tử. Nhà vua đã ôm con vào lòng mà khuyên can.

Thái tử nói với vua cha: “Nếu phụ vương muốn con ở lại, thì cũng được. Nhưng xin hãy hứa với con bốn điều. Một là con sẽ không bao giờ bệnh tật, hai là không bao giờ già yếu, ba là không bao giờ chết, bốn là không bao giờ phải ly biệt, và vương quốc này sẽ mãi hưng thịnh không bao giờ suy tàn.”

Vua Tịnh Phạn nghe xong thì lặng thinh, ngài không thể nói được gì — bởi vì ngay cả bản thân mình cũng không thể thoát khỏi lão, bệnh, tử.

Bất lực trước chí nguyện của con, vua cha tìm cách ngăn cản: ông ra lệnh giam Thái tử trong cung, canh phòng nghiêm ngặt, rồi tuyển cho Thái tử một người vợ, để mong con từ bỏ ý định xuất gia.

Thái tử khi ấy đã kết hôn với Công chúa Da Du Đà La — nàng là tuyệt sắc giai nhân đệ nhất trong các vương quốc Ấn Độ thời bấy giờ. Khi Thái tử 19 tuổi, Công chúa Da Du Đà La mang thai. Thái tử nghĩ: “Dòng dõi đã có người kế thừa, ta có thể yên tâm rời đi được rồi.”

Đêm ấy, Thái tử lặng lẽ thức dậy, cưỡi ngựa trắng, vượt qua tường thành, rồi ẩn mình vào núi rừng, bắt đầu con đường tu hành giải thoát.

Theo ghi chép trong một số kinh Phật, Thái tử Tất Đạt Đa rời khỏi hoàng cung để bắt đầu tu hành khi khoảng 19 tuổi. 

Lúc đầu, Ngài chu du khắp nơi để cầu đạo, tìm thầy học pháp. Thời bấy giờ, ở Ấn Độ có rất nhiều đạo sĩ và tu sĩ, ai cũng có pháp môn riêng. Họ dạy cho Thái tử nhiều phương pháp tu luyện khác nhau — nhưng Thái tử nhận thấy rằng, dù những pháp ấy có thể nâng cao cảnh giới, song vẫn chưa đạt tới mục tiêu tối hậu của sự giải thoát. Ở đây, “giải thoát” nghĩa là đắc chính quả, vượt khỏi sinh tử, đến được bờ bên kia của sự bất sinh bất diệt.

Sau năm năm tầm sư học đạo, Thái tử đến một khu rừng gọi là Uruvilvā, nơi các tu sĩ ẩn tu. Tại đây, Ngài bắt đầu khổ hạnh sáu năm, mỗi ngày chỉ ăn một hạt mè và một hạt gạo.

Trong Bảo tàng Anh hiện còn lưu giữ bức tượng tái hiện hình dáng Đức Phật khổ hạnh, thân thể gầy guộc, xương sườn nhô ra, gương mặt tĩnh lặng trầm tư — hoàn toàn khác với hình tượng Phật sau này thân tướng viên mãn, gương mặt phúc hậu. Bức tượng ấy chính là minh chứng cho sáu năm khổ hạnh thiền định của Thái tử Tất Đạt Đa.

Sau sáu năm, Thái tử nhận ra rằng chỉ khổ hạnh ép xác cũng không thể đạt đến giải thoát chân chính. Vì vậy, Ngài xuất định, đến bên dòng sông Nerañjarā để tắm gội.

Lúc ấy, hai cô gái chăn dê đi ngang qua, thấy Thái tử kiệt sức nên đã vắt sữa dê làm cháo sữa và dâng lên. Thái tử nhận lấy, rồi nâng bát cháo sữa lên mà khấn nguyện: “Nguyện cho người ăn cháo này được phục hồi khí lực, Nguyện cho người bố thí được thân tâm an lạc, khỏe mạnh, trường thọ và tăng thêm trí huệ.”

Sau khi uống cháo, thân thể Thái tử khôi phục sức lực. Ngài tìm một cây bồ đề, ngồi ngay ngắn dưới gốc cây, rồi phát đại nguyện: “Nếu ta chưa chứng được Vô thượng Chính đẳng Chính giác, thì thà rằng thân này tan nát, chứ quyết không rời khỏi nơi này.”

Rồi Ngài nhập vào thiền định sâu sắc. Trong thiền định, Thái tử trải qua vô số khảo nghiệm: Ma vương sai quân ma, quỷ thần đến uy hiếp, quấy nhiễu, lại phái mỹ nữ đến quyến rũ, nhưng tâm Thái tử kiên định như núi, không một chút dao động. Sau 49 ngày thiền định dưới cội bồ đề, đến đêm mùng 8 tháng Chạp, vào giờ Tý, khi ngôi sao Kim ló dạng trên bầu trời, Thái tử bỗng nhiên khai ngộ.

Khoảnh khắc ấy, ngài chứng đắc quả vị, thấy rõ tất cả sinh tử của chúng sinh trong thập phương, ba đời, hiểu thấu quá khứ, hiện tại, tương lai của hết thảy chúng sinh. Từ đó, Phật Thích Ca Mâu Ni bắt đầu 49 năm truyền pháp độ chúng sinh, mở ra kỷ nguyên Phật pháp truyền khắp thế gian.

Về sau, người Trung Quốc lấy ngày mùng 8 tháng Chạp âm lịch làm ngày kỷ niệm Đức Phật thành đạo, và tục uống cháo Lạp Bát chính là để tưởng niệm sự kiện thiêng liêng ấy.

Ban đầu, Phật Thích Ca Mâu Ni chưa đặt ra bất kỳ quy tắc hay giới luật nào cho tăng đoàn. Khi Ngài dẫn các đệ tử cùng tu hành, trong quá trình đó đã xảy ra nhiều chuyện – có chuyện tốt, nhưng cũng có chuyện không hay, thậm chí có khi một số tu sĩ hành xử sai trái, không đúng với đạo hạnh.

Mỗi khi có sự việc như vậy, các đệ tử liền đến kể lại với Đức Thế Tôn, thỉnh Ngài phân xử.

Từ những lần như thế, Phật Thích Ca Mâu Ni đặt ra các quy định cụ thể, để răn dạy và điều chỉnh hành vi của Tăng chúng. Những quy định ấy dần dần hình thành nên “Giới luật” – tức là những điều răn căn bản của người tu hành, và được hoàn thiện dần trong suốt thời gian Đức Phật thuyết pháp độ nhân.

Trước khi Phật Thích Ca nhập niết bàn, các đệ tử thưa hỏi: “Sau khi Thế Tôn nhập niết bàn, ai sẽ là người dẫn dắt chúng con tu hành đây?”

Đức Phật chỉ nói bốn chữ vô cùng ngắn gọn: “Dĩ giới vi sư”. Tức là: Hãy lấy Giới luật làm Thầy.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Bàn về Phật giáo

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>