Phật giáo (2) Đại Ca Diếp mở đại hội kết tập kinh điển, ghi lại Tam tạng kinh

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 12/11/2025

Khi còn tại thế, Phật Thích Ca Mâu Ni không để lại kinh điển bằng văn bản. Toàn bộ kinh Phật đều được các vị tỳ kheo Ấn Độ đời sau ghi chép và biên tập lại.

Lần biên tập kinh điển đầu tiên diễn ra ngay sau khi Đức Phật nhập Niết bàn. Từ “diệt độ” ở đây cũng có nghĩa là Niết bàn, tức là viên tịch, rời khỏi cõi thế gian, ra khỏi nơi tam giới, thoát khỏi sinh tử luân hồi.

Vì tu hành rất khổ, nên sau khi Đức Phật nhập niết bàn, nhiều tăng sĩ cảm thấy không còn ai quản thúc, nên đã buông thả, muốn sống tùy tiện, không ràng buộc.

Trong số mười đại đệ tử của Đức Phật, có một người tên là Đại Ca Diếp, được tôn xưng là “Khổ hạnh đệ nhất”. Ngài giữ giới nghiêm minh, tu hành gian khổ, rất mực tinh tấn. Thấy tình hình như vậy, Đại Ca Diếp rất lo lắng rằng Phật pháp sẽ dần bị mai một, nên ngài đã chủ trì việc triệu tập năm trăm vị A la hán để mở đại hội kết tập kinh điển lần thứ nhất.

Đại hội này được tổ chức tại Thất Diệp động — một trong những thánh địa của Phật giáo, đánh dấu sự khởi đầu của truyền thống gìn giữ và truyền thừa Phật pháp qua kinh sách.

Trong số mười Đại đệ tử của Đức Thích Ca Mâu Ni, có một vị tên là Ưu Ba Ly, được tôn là “Trì giới đệ nhất”.

Trong đại hội kết tập kinh điển lần thứ nhất, Tôn giả Đại Ca Diếp đã thỉnh Ưu Ba Ly đứng ra tụng đọc lại toàn bộ giới luật mà Đức Phật đã chế định. Những giới luật này được gọi là “Luật tạng” — tức là phần Giới luật trong Tam tạng kinh điển.

Sau đó, đến Tôn giả A Nan — người thân cận hầu hạ Đức Phật trong những năm cuối đời, được tôn xưng là “Đa văn đệ nhất”, tức là người nghe nhiều, học rộng nhất trong hàng ngũ đệ tử.

Tôn giả A Nan có trí nhớ phi thường, lại luôn theo sát Đức Phật, nên ngài đã nghe được nhiều bài giảng pháp hơn bất kỳ ai. Trong kỳ kết tập ấy, Ngài tụng lại vô số lời Phật thuyết, và năm trăm vị A la hán cùng nhau chứng minh, xác nhận từng đoạn. Mỗi khi A Nan tụng một phần, đại chúng đều nhất trí rằng lời ấy hoàn toàn đúng như Đức Phật đã dạy, thì phần đó được ghi nhận làm bản chính thức.

Vì thế, mọi kinh Phật đều bắt đầu bằng bốn chữ: “Như thị ngã văn”, nghĩa là: “Tôi nghe nói như vầy.”

Những lời mà Tôn giả A Nan tụng lại ấy được tập hợp thành “Kinh tạng” — là phần chứa các bài giảng và pháp thoại của Đức Phật.

Trong Phật giáo, có một thuật ngữ đặc biệt gọi là “Tam tạng”, nghĩa là ba bộ kinh sách:

  1. Kinh tạng  – chứa những lời Phật dạy.
  2. Luật tạng – viết về giới luật của Tăng đoàn.
  3. Luận tạng – là các bài luận giải, chú thích và triết lý do các bậc cao tăng đời sau viết.

Người tinh thông Kinh tạng được gọi là Kinh sư, người tinh thông Giới luật gọi là Giới sư, người am hiểu Luận tạng gọi là Luận sư.

Còn nếu một vị tu sĩ thông suốt cả ba tạng kinh, thì được tôn xưng là Tam tạng Pháp sư — bậc đại học giả, bậc thầy trong Phật giáo. Đây là danh hiệu vô cùng hiếm có, nhiều thế kỷ mới xuất hiện được một vị.

Trong tác phẩm “Tây Du Ký” có gọi Huyền Trang là “Đường Tam Tạng”, chính vì Ngài là một vị Tam tạng Pháp sư chân chính, ngài tinh thông Kinh – Luật – Luận, và là người đã sang Ấn Độ thỉnh kinh để truyền bá Phật pháp về Trung Hoa.

Trong lần kết tập ghi chép kinh điển lần thứ nhất, chưa có “Luận tạng” theo nghĩa hoàn chỉnh như sau này. Hiện nay trong Phật giáo, các tông phái có những quan điểm khác nhau về vấn đề này. Nhưng nhìn chung, “Kinh tạng” và “Luật tạng” thì chắc chắn đã được hình thành ngay từ kỳ kết tập ghi chép kinh điển đầu tiên.

Tuy nhiên, trải qua thời gian truyền bá dài lâu, kinh điển không tránh khỏi bị thêm bớt, sai lệch, hoặc diễn giải khác nhau. Có người vì hiểu khác nên chép lại khác, có người vì mục đích riêng mà cố ý sửa lời trong kinh sách. Do đó, cứ mỗi khi kinh điển xuất hiện mâu thuẫn hoặc sai biệt, các vị cao tăng lại triệu tập đại hội kết tập mới, để hiệu đính và xác lập bản chuẩn.

Tổng cộng, Phật giáo đã trải qua bốn lần kết tập kinh điển lớn trong lịch sử:

  1. Lần thứ nhất – như đã nói ở trên, diễn ra tại Thất Diệp động, do Tôn giả Đại Ca Diếp chủ trì, ngay sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn.
  2. Lần thứ hai và lần thứ ba – không thấy đề cập chi tiết.
  3. Lần thứ tư – diễn ra khoảng 500 năm sau khi Đức Phật nhập niết bàn.

Thời điểm ấy, tại khu vực Afghanistan ngày nay, có một đế quốc hùng mạnh mang tên Quý Sương  – chính là nước Đại Nguyệt Chi trong sử sách Trung Hoa. Vị quốc vương của đế quốc này là Kaniṣka, một trong những vị minh quân kiệt xuất nhất của Ấn Độ cổ đại.

Khi tại vị, Vua Kanishka đã triệu tập các bậc cao tăng đại đức từ khắp nơi đến để thảo luận, đối chiếu và chỉnh lý kinh điển, cuối cùng xác lập lại toàn bộ hệ thống Tam tạng kinh — đây chính là lần kết tập kinh điển thứ tư trong lịch sử Phật giáo.

Vua Kanishka cũng nổi tiếng là người sùng kính Phật pháp, và có mối quan hệ rất thân thiết với hai vị Bồ Tát danh tiếng: Bồ tát Long Thọ và Bồ tát Mã Minh.

Trong đó, Bồ Tát Long Thọ được tôn là Sơ Tổ của Mật tông, còn Bồ Tát Mã Minh là thầy của thầy Bồ Tát Long Thọ.

Vua Kanishka, Bồ Tát Mã Minh, Bồ Tát Long Thọ – đã góp phần đưa Phật giáo bước vào thời kỳ phát triển rực rỡ, mở đầu cho sự phân chia giữa Tiểu thừa và Đại thừa, cũng như sự hình thành của Mật tông về sau.

Ngày nay, khi chúng ta đến chùa, thì những người mặc áo cà sa được gọi chung là “hòa thượng”. Nhưng thực ra, không phải ai khoác áo tu sĩ cũng là hòa thượng.

Trong Phật giáo, người mới xuất gia ban đầu chỉ là một học tăng – tức là người học việc. Sau một thời gian tu học căn bản, họ phải trải qua nghi thức thọ giới. Sau khi thọ giới lần đầu, người ấy trở thành tu sĩ cấp thấp nhất, được gọi là Sa di.

Thực ra, giới luật trong Phật giáo được chia thành ba cấp bậc:

1. Sa di giới – là mức giới đầu tiên, gồm 10 điều căn bản. Người mới xuất gia phải giữ 10 giới này: không sát sinh, không trộm cắp, không nói dối, không uống rượu, không dâm dục, không trang sức, không xem múa hát, không nằm giường cao rộng, không ăn ngoài giờ quy định, không giữ vàng bạc của cải.

Sau một thời gian tu hành, nếu người xuất gia giữ giới nghiêm minh, tinh tấn tu học, thì có thể thọ “La Hán giới” tức là giới luật đầy đủ.

2. La Hán giới. Đối với nam tu sĩ (gọi Là tăng), La Hán giới gồm 250 điều giới luật. Đối với nữ tu sĩ (gọi là Ni), phải thọ Tỳ kheo ni giới, với 348 điều giới luật, nhiều hơn nam giới do quy định nghiêm ngặt về oai nghi và thanh tịnh.

3. Bồ Tát giới – đây là bậc giới cao nhất trong Phật giáo thời xưa, dành cho những người phát tâm đại bi cứu độ chúng sinh.

Cho nên, không phải ai mặc áo cà-sa cũng là hòa thượng — chỉ những vị đã thọ giới, tu hành nghiêm túc và được tôn sư truyền pháp, thì mới thật sự được gọi là “hòa thượng”, tức là bậc thầy trong hàng tăng chúng.

Việc thọ giới là một nghi thức vô cùng trang nghiêm và nghiêm ngặt. Khi truyền giới phải có đủ “Tam sư thất chứng” – nghĩa là ba vị thầy truyền giới và bảy vị tăng chứng minh, tổng cộng là mười vị tăng cùng tham dự nghi lễ.

Mười vị này đều phải là những người trì giới tinh nghiêm, đạo hạnh thanh tịnh. Nếu trong mười người ấy chỉ cần một vị không giữ giới nghiêm túc, thì toàn bộ nghi thức truyền giới sẽ trở thành vô hiệu – gọi là “giới trắng nhận”, tức là thọ giới mà không được giới.

Trước khi Trung Cộng cướp chính quyền, có một cao tăng nổi tiếng là Hư Vân Pháp sư từng giảng rằng: “Từ xưa, Tam đàn giới pháp, mỗi một đàn giới đều phải học tập, rèn luyện đủ ba năm thì mới đủ tư cách được truyền thụ.”

Nghĩa là, để thọ giới cao hơn, người tu hành phải học giới thấp trong ít nhất ba năm, giữ giới nghiêm minh và chứng tỏ đạo hạnh vững chắc.

Trong Phật giáo, có hai hướng tu:

  • Tiểu thừa (Thanh văn thừa): chỉ tu đến La Hán giới, dừng ở việc “chế thân bất hành” – tức là không làm điều ác bằng thân, giữ cho hành vi không phạm giới.
  • Đại thừa (Bồ Tát thừa): cao hơn một bậc, nhấn mạnh “chế tâm bất khởi” – nghĩa là ngay trong tâm cũng không khởi niệm ác, giới không chỉ giữ ở thân mà còn giữ ở tâm.

Do vậy, việc giữ giới của người xuất gia là điều vô cùng khó khăn, không chỉ là ràng buộc hình thức mà còn là thử thách của tâm và ý. Người tu hành là người đi trên con đường trở thành bậc Giác giả, đại giác ngộ, nên không hề dễ dàng.

Con đường tu hành, giữ giới và chứng đạo là hành trình gian nan, đòi hỏi nghị lực, kiên trì và tấm lòng thanh tịnh tuyệt đối.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Bàn về Phật giáo

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>