Một trong những vị cao tăng nổi tiếng nhất trong thời Phật giáo truyền vào Trung Hoa là Phật Đồ Trừng. Trong bộ “Tấn thư” – quyển thứ 95 của Nhị thập tứ sử, có chép truyện của Phật Đồ Trừng.
Vua Hậu Triệu là Thạch Lặc có một người con trai mà ông rất yêu thương, tên là Thạch Bân. Một ngày nọ, Thạch Bân bỗng phát bệnh nặng rồi qua đời đột ngột. Thi thể đã chuẩn bị đem đi an táng, Thạch Lặc vô cùng đau đớn mà thốt lên rằng: “Nghe nói thuở Xuân Thu, Thái tử nước Quắc qua đời, may có thần y Biển Thước đã chữa cho sống lại. Liệu trong thiên hạ còn ai có thể cứu sống con ta chăng?”
Nghe vậy, có người tâu rằng có một vị cao tăng tên là Phật Đồ Trừng, người này thần thông quảng đại, có thể mời đến xem sao.
Thạch Lặc lập tức phái người thỉnh mời Phật Đồ Trừng đến hoàng cung. Khi đến nơi, Phật Đồ Trừng lấy một cành liễu nhúng vào nước, rồi rảy nước lên thi thể Thạch Bân, đồng thời ông cũng tụng kinh niệm chú.
Sau khi niệm xong, Ngài nắm tay Thạch Bân và nói: “Con có thể đứng dậy rồi.”
Ngay lập tức, Thạch Bân mở mắt, ngồi dậy, và khỏi bệnh chỉ trong chốc lát.
Sự việc ấy khiến Hoàng đế Thạch Lặc vô cùng kinh ngạc và khâm phục, ông tin rằng Phật Đồ Trừng quả thật là bậc thần nhân có pháp lực vô biên. Từ đó, Hoàng đế Thạch Lặc rất tôn kính Phật pháp, thậm chí ông còn đem các hoàng tử khác gửi cho Phật Đồ Trừng để con được nuôi dạy trong chùa, vì nghĩ rằng như vậy con cái sẽ được chư Phật bảo hộ, tránh khỏi tai họa, và cũng thể hiện lòng kính trọng sâu sắc đối với vị cao tăng này.
Phật Đồ Trừng thời ấy đã triển hiện ra rất nhiều thần tích. Có lần, Lưu Diệu đem quân đi đánh Thạch Lặc. Thạch Lặc không biết kết quả trận chiến sẽ ra sao, bèn phái người đến hỏi Phật Đồ Trừng.
Phật Đồ Trừng lấy son pha với dầu mè, trộn lại rồi bôi lên lòng bàn tay, sau đó bảo một đồng tử nhìn vào và hỏi thấy gì. Đồng tử nhìn một lúc, rồi thấy trong lòng bàn tay ông hiện lên hình ảnh — Đồng tử mô tả rằng có một người vóc dáng rất cao lớn, da trắng, hai tay bị trói bằng sợi dây đỏ.
Phật Đồ Trừng nói: “Người mà con thấy chính là Lưu Diệu. Lần này Thạch Lặc đem quân đi, nhất định sẽ bắt sống được Lưu Diệu.” Quả nhiên sau đó mọi việc diễn ra đúng như lời ông tiên đoán.
Phật Đồ Trừng có một đệ tử tên là Đạo An, cũng là một người giỏi dịch kinh Phật. Đạo An không dựa vào thần thông, mà ông lấy Phật lý uyên thâm để hoằng dương Phật pháp. Đạo An có trí nhớ phi thường, nhưng vì dung mạo xấu xí, nên khi mới xuất gia, thầy của ông chẳng để tâm, chỉ cho đi làm việc đồng áng.
Đạo An xin được đọc sách, Phật Đồ Trừng đưa cho một quyển kinh hơn 5.000 chữ. Đến tối, Đạo An đem sách trả lại. Thầy ngạc nhiên hỏi: “Sao con trả sách nhanh thế?” Đạo An đáp: “Con đã học thuộc rồi.” Rồi ông đọc lại cả quyển kinh một cách trơn tru, không sai một chữ. Phật Đồ Trừng kinh ngạc vô cùng, bèn đưa thêm một quyển kinh khác, dài hơn 10.000 chữ. Và cũng chỉ trong một ngày, giữa lúc phải làm việc ngoài đồng, Đạo An chỉ có thời gian nghỉ là lập tức đọc và ghi nhớ, rồi ông lại thuộc làu làu.
Về sau, Đại Tần Thiên vương Phù Kiên vô cùng kính trọng Đạo An.
Đệ tử của Phật Đồ Trừng là Đạo An, còn đệ tử của Đạo An là Huệ Viễn — người sáng lập ra Tịnh độ tông trong Phật giáo Trung Hoa.
Vào thời Đông Tấn – Thập Lục Quốc, ngoài ba vị cao tăng là Phật Đồ Trừng, Đạo An và Huệ Viễn, còn có một vị cao tăng nổi tiếng nữa là Cưu Ma La Thập, ông là người có ảnh hưởng rất lớn đến Phật giáo Trung Quốc.
Cưu Ma La Thập là một trong bốn vị cao tăng có công lớn trong việc dịch kinh thư của Phật giáo sang tiếng Hán. Bốn vị ấy là: Cưu Ma La Thập, Chân Đế, Bất Không, và Huyền Trang. Xét theo thời gian thì Cưu Ma La Thập là người đầu tiên.
