Vào buổi đầu thời Đông Hán, tuy Phật giáo đã được truyền vào Trung Quốc, nhưng phát triển còn rất chậm, bởi người Hán khi ấy chưa hiểu rõ giáo lý Phật pháp.
Hai vị cao tăng Ca Diếp Ma Đằng và Trúc Pháp Lan sau khi cư trú tại Bạch Mã tự, đã cùng nhau dịch ra bộ kinh Phật đầu tiên bằng tiếng Hán, mang tên “Tứ thập nhị chương kinh”.
Bộ kinh này gồm 42 chương ngắn, mỗi chương là một câu chuyện giáo hóa hoặc một lời dạy ngắn gọn của Đức Phật, nên còn được xem là những bài giảng pháp cơ bản đầu tiên cho người học Phật tại Trung Hoa.
Trong Phật giáo có một khái niệm gọi là “Tam bảo”, tức là Phật – Pháp – Tăng. Phật (佛) – là bậc Giác ngộ, Pháp (法) – là giáo lý, chân lý, Tăng (僧) – là cộng đồng tu sĩ tu luyện Phật pháp.
Vào niên hiệu Vĩnh Bình, khi Ca Diếp Ma Đằng và Trúc Pháp Lan dịch được kinh điển (là Pháp), lại có tượng Phật, và chính hai ngài là Tăng, thì Tam bảo “Phật – Pháp – Tăng” chính thức đều đã xuất hiện tại Trung Nguyên, vì thế Phật giáo được xem là đã truyền vào Trung Quốc một cách hoàn chỉnh.
Tuy nhiên, những kinh điển khi ấy còn rất sơ lược, chỉ là những truyện ngắn, lời dạy đơn giản, nên trong tu hành chưa có hệ thống giáo lý hoàn chỉnh để tham chiếu, khiến nhiều người Hán thời đó xem Phật giáo như một loại “thuật tu tiên”, hoặc là pháp thuật như của Đạo gia, chứ họ chưa nhận ra đây là một tôn giáo độc lập, có hệ thống triết lý sâu sắc. Thậm chí, nhiều nơi còn đặt tượng Phật và tượng Lão Tử cùng thờ chung, coi cả hai như những vị Thánh cùng một đạo.
Mãi đến cuối thời Đông Hán, mới bắt đầu có những vị Tăng nhân biết dịch kinh từ Tây Vực và Ba Tư đến đến Trung Hoa, họ mang theo nhiều bản kinh Phật hoàn chỉnh hơn.
Đến thời Ngụy – Tấn – Nam Bắc triều, Phật giáo mới bắt đầu hưng thịnh, và dần hình thành những trường phái, những tông phái riêng biệt, đặt nền móng cho sự phát triển rực rỡ của Phật giáo Trung Hoa trong những thế kỷ tiếp theo.
Phật giáo thực sự bắt đầu phát triển mạnh mẽ là vào thời Đông Tấn và Thập Lục Quốc. Đến thời Nam – Bắc triều, Phật giáo đã hoàn toàn hòa nhập vào văn hóa Trung Nguyên, trở thành một bộ phận quan trọng trong cấu trúc tinh thần và tư tưởng của nền văn minh bản địa.
Ở Trung Quốc, Phật giáo ở miền Nam phát triển chậm hơn miền Bắc, bởi vì văn hóa bản địa Trung Hoa – đặc biệt là Nho gia và Đạo gia – ở phương Nam phát triển rất mạnh mẽ.
Khi người Hung Nô tấn công kinh đô Lạc Dương của nhà Tây Tấn, bắt giữ Tấn Hoài Đế. Sự kiện này được gọi là “Vĩnh Gia chi loạn”. Sau biến cố ấy, rất nhiều kẻ sĩ, người trí thức và thế gia quý tộc phương Bắc đã đem theo tài sản, sách vở và người nhà, họ vượt sông Dương Tử rồi tiến xuống phương Nam, định cư ở Kiến Khang (nay là Nam Kinh). Lịch sử gọi sự kiện ấy là “Y quan Nam độ” – tức là những người đội mũ áo nhà quan vượt sông về Nam.
Kể từ đó, trọng tâm văn hóa Trung Hoa chuyển dần xuống Giang Nam. Còn ở phía Bắc, do chiến loạn liên miên, nền văn hóa truyền thống của nhà Hán không còn giữ được sức ảnh hưởng tuyệt đối.
Chính trong bối cảnh ấy, Phật giáo có cơ hội phát triển mạnh ở phương Bắc. Bởi lúc đó, Trung Nguyên bị chia cắt thành “Ngũ Hồ thập lục quốc” – nghĩa là mười sáu quốc gia do năm sắc dân thiểu số luân phiên chiếm đóng. Họ là các tộc: Hung Nô, Tiên Ti, Yết, Đê và Khương.
Những vị hoàng đế người Hồ này, tuy rất ngưỡng mộ văn hóa nhà Hán, nhưng lại không coi văn hóa Trung Nguyên là thiêng liêng. Ngược lại, họ rất cởi mở trong việc tiếp nhận văn hóa ngoại lai, trong đó có tư tưởng Phật giáo đến từ Ấn Độ. Nhờ đó, Phật giáo ở phương Bắc được đón nhận và phát triển nhanh chóng, xuất hiện nhiều trung tâm tu học lớn và nhiều bậc cao tăng lỗi lạc.
Sau loạn Vĩnh Gia, miền Bắc Trung Hoa xuất hiện một loạt cao tăng nổi danh, đặt nền móng vững chắc cho sự hưng thịnh của Phật pháp. Ví dụ: Phật Đồ Trừng là cao tăng từ Tây Vực đến, nổi tiếng với thần thông và khả năng trị bệnh. Đạo An là một trong những cao tăng bản địa đầu tiên đã hệ thống hóa giới luật và tăng chế. Cưu Ma La Thập là cao tăng có khả năng dịch kinh sách rất giỏi, ông đã dịch ra hàng chục bộ kinh điển trọng yếu của Đại thừa Phật giáo.
Chính nhờ những vị cao tăng này, Phật giáo phương Bắc thời Thập Lục Quốc và Nam Bắc triều đã bước vào thời kỳ hoàng kim đầu tiên trong lịch sử Trung Hoa, trở thành nguồn ảnh hưởng sâu sắc đối với triết học, mỹ thuật, và cả tư tưởng chính trị – đạo đức của người Trung Quốc.
