Tập 151: Sự hưng khởi mạnh mẽ của Thiền Tông trong thời nhà Đường

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 02/08/2026

Các hoàng đế nhà Đường tôn Lão Tử làm thủy tổ, vì thế khi ấy Đạo gia có vị thế rất cao. Phật giáo cũng được các hoàng đế hết sức nâng đỡ, từ đó nhiều tông phái được hình thành, cũng có những tông phái Phật giáo phát triển đến cực thịnh. Trong số đó, một tông phái có ảnh hưởng sâu rộng chính là Thiền tông, đây là tông phái được truyền nhập vào Trung Quốc trong thời Nam – Bắc triều.

Khi kể về lịch sử Nam – Bắc triều, chúng tôi từng nhắc đến câu chuyện Đạt Ma đến Nam Kinh gặp Lương Vũ Đế. Sau đó, ngài vượt sông Trường Giang, tiến vào đất Bắc Ngụy, rồi ngồi đối diện vách đá dưới chân núi Thiểu Thất suốt chín năm, từ đó khai lập Thiền tông.

Khi Đạt Ma đang diện bích, có một người tên Thần Quang đã tới cầu pháp. Về sau, Đạt Ma đổi tên ông thành Huệ Khả. Sau khi Đạt Ma viên tịch, Huệ Khả tiếp nhận y bát, rồi trở thành nhị tổ của Thiền tông.

Huệ Khả truyền pháp cho Tăng Xán, Tăng Xán truyền cho Đạo Tín, Đạo Tín truyền cho Hoằng Nhẫn. Hoằng Nhẫn chính là ngũ tổ của Thiền tông, và chính ngài đã truyền y bát cho lục tổ Huệ Năng.

Trong lịch sử Phật giáo Trung Quốc, ảnh hưởng của Huệ Năng là vô cùng lớn, trong cả Cựu Đường thư và Tân Đường thư đều có truyện chép về ông. Sau khi kế nhiệm làm lục tổ Thiền tông, Huệ Năng không chỉ khiến Thiền tông trở thành một phân nhánh trọng yếu của Phật giáo sau quá trình bản địa hóa, mà còn để lại ảnh hưởng sâu sắc đến Nho học đời sau.

Trong Phật giáo Trung Quốc có một số môn phái gần như đem nguyên bản Phật giáo từ Ấn Độ chuyển sang Trung Quốc, từ kinh điển cho đến nghi lễ đều giữ lại đặc điểm của Phật giáo Ấn Độ. Thế nhưng bởi vì sự khác biệt văn hóa, nên mức độ ảnh hưởng của chúng đối với Trung Quốc là không quá lớn. Một ví dụ điển hình là Pháp Tướng tông do Huyền Trang sáng lập.

Còn Thiền tông thì kết hợp giáo nghĩa Phật giáo với những yếu tố của văn hóa Trung Hoa, cho nên nó dần trở thành hình thái Phật giáo đã được bản địa hóa hoàn toàn.

Trong các trước tác của tăng nhân Trung Quốc, chỉ duy nhất một bộ sách được tôn xưng là “kinh”, đó chính là Lục Tổ Đàn Kinh của Huệ Năng. Bối cảnh hình thành tác phẩm này là: một lần Huệ Năng giảng pháp tại Đại Phạm tự, có vạn người đến nghe giảng, trong đó có cả Thứ sử Thiều Châu cùng rất nhiều quan viên. Quan thứ sử liền lệnh cho đệ tử của Huệ Năng là Pháp Hải tiến hành ghi chép các lời giảng, sau khi chỉnh lý, đó chính là bản Lục Tổ Đàn Kinh mà chúng ta thấy ngày nay.

Trong “Đàn Kinh” có ghi chép thông tin về Lục tổ Huệ Năng. Ông vốn mang họ Lư, quê gốc ở Phạm Dương. Cha của Huệ Năng từng làm quan, nhưng về sau bị cắt chức và đày đi Lĩnh Nam. Hai mẹ con cùng theo cha xuống Lĩnh Nam. Nhưng không may người cha mất sớm, Huệ Năng mồ côi cha từ năm ba tuổi, ông sống cùng mẹ, gia cảnh rất nghèo khó. Hai mẹ con nương tựa vào nhau, sinh sống bằng nghề đốn củi.

Có một lần, khi Huệ Năng mang củi đi bán, tình cờ nghe thấy một người đang tụng đọc Kim Cang Kinh, những lời kinh ấy chạm sâu vào tâm, khiến ông vô cùng xúc động.

Huệ Năng hỏi:
“Ngài đang đọc gì thế?”

Người ấy đáp:
“Ta đang đọc kinh Phật.”

Huệ Năng lại hỏi:
“Ngài có thể dạy tôi được không?”

Người kia nói:
“Ta cũng chỉ là kẻ học đạo thôi, sao có thể dạy người khác được? Nếu cậu muốn học kinh Phật, hãy đến Hoàng Mai (tỉnh Hồ Bắc), tìm Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn mà cầu pháp.”

Thế là Huệ Năng trở về nhà, ông từ biệt mẹ già, rồi lên đường đến huyện Hoàng Mai để cầu kiến Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn.

Khi hai người gặp nhau, giữa họ có một cuộc đối thoại rất thú vị, được ghi lại trong “Lục Tổ Đàn Kinh”.

Hoằng Nhẫn hỏi:
“Ngươi là người ở đâu? Đến đây cầu điều gì?”

Huệ Năng đáp:
“Đệ tử là dân ở Tân Châu, Lĩnh Nam. Từ xa tới đây để tìm thầy, chỉ cầu thành Phật, chẳng cầu điều gì khác.”

Ngũ Tổ nghe xong liền nói:
“Ngươi là người Lĩnh Nam, lại là cát liêu — người man rợ phương Nam mà cũng muốn thành Phật ư?”

“Cát liêu” là cách gọi mang ý miệt thị của người phương Bắc đối với dân phương Nam, tương tự như một từ xúc phạm chủng tộc trong tiếng Anh. Ý nói rằng người phương Nam Trung Quốc là man di mọi rợ. Câu nói này của Ngũ Tổ mặc dù có ý coi thường, nhưng thực ra lại là đang thử xem chí hướng của Huệ Năng tới đâu, xem Huệ Năng có khả năng nhẫn được hay không.

Thế nhưng Huệ Năng đáp lại rằng:
“Nhân tuy hữu Nam Bắc chi phân, Phật tính vô Nam Bắc chi biệt”.

Tức là: Người tuy có phân chia Nam Bắc, nhưng Phật tính vốn không hề khác biệt.

Ngũ Tổ nghe vậy, nhận thấy cậu có trí huệ sắc bén, nên đã giữ Huệ Năng lại chùa.

Như chúng tôi đã nói trước đó, người mới tới chùa không lập tức được làm hòa thượng. Vì nếu chưa thọ giới thì ngay cả Sa Di cũng chưa được tính, mà phải làm tạp dịch trước. Vì thế, Hoằng Nhẫn phân công cho Huệ Năng vào làm việc trong nhà bếp. Huệ Năng làm các công việc như giã gạo, bổ củi, gánh nước — bắt đầu con đường tu hành từ những việc thấp hèn nhất.

Hoằng Nhẫn lúc ấy đã tuổi cao, biết rằng mình sắp đến lúc viên tịch, nên bắt đầu tìm người kế thừa y bát. Ngài triệu tập tất cả tăng chúng trong chùa, rồi dặn rằng:

“Mỗi người các con hãy viết một bài kệ để bày tỏ tâm của mình. Ai hiểu được đại ý của pháp, ta sẽ truyền y bát cho người ấy, trở thành Lục Tổ. Mau mau làm đi, chậm trễ thì vô ích.”

Sau khi Hoằng Nhẫn nói xong, mọi người đều không viết.

Bởi ai nấy đều nghĩ rằng:

“Trong chùa này, chỉ có Thần Tú là người xuất chúng nhất. Chúng ta có viết cũng chẳng thể nào bằng được ông ấy — viết ra chỉ tổ uổng công mà thôi.”

Nhưng chính Thần Tú cũng không viết ngay. Tuy Thần Tú biết mình là đệ tử giỏi nhất trong số tăng chúng, nhưng trong lòng vẫn chưa dám chắc mình thật sự đã ngộ đạo hay chưa.

Ông nghĩ:
“Lỡ ta viết rồi, thầy xem xong lại bảo chẳng ra gì, thì chẳng phải mất mặt lắm sao?”

Cứ thế, Thần Tú do dự suốt bốn ngày. Có mười ba lần, ông định đem bài kệ trình lên, nhưng cả mười ba lần đều do dự rồi rút lại.

Cuối cùng, Thần Tú nghĩ ra một cách:

“Hay là ta không trực tiếp nộp cho thầy, mà viết bài kệ lên vách tường ngoài hành lang. Nếu thầy thấy hay, ắt sẽ biết là ta viết và gọi đến; còn nếu thầy thấy không đáng kể, thì coi như chuyện này chưa từng xảy ra, ta cũng chẳng mất gì.”

Thế là, Thần Tú lặng lẽ viết bài kệ của mình lên bức tường dài trong hành lang.

Bài kệ ấy như sau:

Thân thị Bồ đề thụ
Tâm như minh kính đài
Thời thời cần phất thức
Vật sử nhạ trần ai.

Dịch nghĩa:

Thân là cây Bồ đề
Tâm như đài gương sáng
Thường xuyên lau chùi sạch
Chớ để bụi trần vương.

Ý của bài kệ là: thân ta như cây Bồ đề, tâm ta như gương sáng, phải thường xuyên gột rửa vọng niệm, giữ cho tâm thanh tịnh, đừng để bụi trần phiền não làm mờ ánh sáng giác ngộ.

Ngũ Tổ sau khi xem bài kệ đó thì cảm thấy cảnh giới cũng khá, nhưng vẫn chưa đạt đến tiêu chuẩn của “kiến tánh minh tâm” (thấy rõ bản tánh, soi sáng tâm mình). Vì vậy, Hoằng Nhẫn gọi Thần Tú đến nói: “Bài kệ này của con viết vẫn còn thiếu một chút ý, hãy về suy nghĩ thêm.”

Tuy nhiên, vì đã viết ở nơi công khai, Lục tổ Hoằng Nhẫn lại nói với các tăng trong chùa rằng: “Bài kệ này rất hay, các con nên học thuộc, có ích cho việc tu hành.”

Dĩ nhiên, Thần Tú tuy chưa đạt đến cảnh giới La Hán, nhưng so với các tiểu Sa Di thì lời giảng của Thần Tú vẫn có giá trị dẫn dắt. Bởi vậy, các tăng nhân trong chùa đều bắt đầu học thuộc bài kệ ấy.

Hai ngày sau, có một chú tiểu đi ngang qua nhà bếp, vừa đi vừa đọc bài kệ.

Huệ Năng nghe được, liền nói:“Bài kệ này nghe ra cũng chẳng có gì đặc sắc lắm. Bài kệ này là ai làm vậy?”

Chú tiểu đáp:
“Là Thần Tú thượng tọa làm đó.”

Huệ Năng nói:
“Tôi ở đây đã tám tháng rồi mà vẫn chưa ra đến hành lang trước chùa, phiền chú dẫn tôi đến xem thử.”

Thế là chú tiểu dẫn Huệ Năng đến hành lang.

Lúc ấy, có một người tên là Trương Nhật Dụng đến chùa làm công quả, cũng đang lớn tiếng tụng bài kệ đó. 

Huệ Năng nói với Trương Nhật Dụng: “Tôi cũng có một bài kệ, nhưng tôi không biết chữ, ngài có thể giúp tôi viết được không?”

Trương Nhật Dụng ngạc nhiên nói: “Cậu cũng làm được bài kệ ư? Chuyện này thật hiếm có đấy!”

Huệ Năng mỉm cười nói:
“Đừng coi thường người mới học đạo. Có người địa vị thấp, nhưng trí huệ lại lớn.”

Nghe vậy, Trương Nhật Dụng đáp:
“Được, tôi sẽ viết giúp cậu. Nếu cậu thật sự có thể đắc được chân truyền của Ngũ Tổ, xin hãy quay lại độ tôi.”

Thế là Trương Nhật Dụng cầm bút lông chấm mực, còn Huệ Năng thì đọc một bài kệ. Bài kệ viết rằng:

“Bồ đề bản vô thụ,
Minh kính diệc phi đài,
Bản lai vô nhất vật,
Hà xứ nhạ trần ai.”

Bài kệ này có thể tạm dịch nghĩa trên bề mặt là: Bồ đề không phải cây, gương sáng không phải đài, bản thể không phải vật, bụi trần không thể bám.

Ở đây, chúng ta có thể nhận ra sự khác biệt giữa Thần Tú và Huệ Năng. Thần Tú có ý rằng: “Mỗi ngày ta phải tự soi xét, gột bỏ những tâm chấp trước của bản thân.” Còn Huệ Năng có ý nói: “Ta đã vượt qua cả cảnh giới còn có tâm chấp trước — bởi ta đã quên luôn cả cái gọi là chấp trước rồi.” Đại khái sự khác biệt là như thế.

Sau khi bài kệ ấy được viết xong, nhiều người đọc thì rất kinh ngạc, bàn tán xôn xao đến mức làm kinh động đến Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn. Ngài đến xem, nhìn qua bài kệ rồi nói: “Viết cũng chẳng ra gì.” Nói xong, Hoằng Nhẫn cởi giày, lấy đế giày chùi bài kệ đi.

Thực ra, Lục tổ Hoằng Nhẫn biết rõ bài kệ ấy là vô cùng sâu sắc. Nhưng vì ngài sợ mọi người sinh lòng ganh tị. Huệ Năng chỉ là một tiểu tăng giã gạo trong nhà bếp, mới đến chùa được có tám tháng, mà nếu bỗng nhiên được truyền y bát trở thành Lục Tổ của Thiền tông — thì ai trong chùa có thể chấp nhận nổi điều đó?

Sau khi chùi xong bài kệ, Hoằng Nhẫn đi xuống nhà bếp nói chuyện với Huệ Năng. Những cuộc đối thoại kiểu ấy đều ẩn chứa cơ phong — tức là những lời trao đổi có hàm ý sâu xa, thử thách trí tuệ và ngộ tính.

Nói chuyện xong, Hoằng Nhẫn dùng cây gậy trúc gõ lên cối giã gạo ba tiếng “cốc, cốc, cốc”, rồi lặng lẽ rời đi. Huệ Năng nhìn thấy ba tiếng gõ liền hiểu ngay: đó là ám hiệu, báo rằng nửa đêm hãy đến để được truyền pháp.

Nửa đêm, Huệ Năng quả thật đã lặng lẽ đến. Hoằng Nhẫn kéo chăn che quanh phòng, rồi bắt đầu giảng cho Huệ Năng nghe Kinh Kim Cang. Khi nghe đến câu “Ưng vô sở trụ nhi sinh kỳ tâm” — nghĩa là: “Không trụ vào đâu mà khởi tâm thanh tịnh”, Huệ Năng liền khai ngộ, thấu triệt Phật pháp của Thiền Tông.

Sau khi Huệ Năng khai ngộ, Hoằng Nhẫn trao cho ông y bát của Bồ Đề Đạt Ma, và dặn rằng: “Y chính là nguồn gốc tranh chấp, ngươi chớ có truyền nữa. Nếu truyền y này, mạng sống của ngươi sẽ như sợi tơ treo chuông. Hãy mau rời đi, kẻo có người hại ngươi.”

Vì sợ người khác ganh ghét hãm hại Huệ Năng, Hoằng Nhẫn liền bảo ông phải lập tức trốn đi trong đêm. Huệ Năng chạy về phương Nam, sống ẩn dật cùng những người thợ săn. Thợ săn giết thú ăn thịt, còn Huệ Năng thì chỉ hái rau dại rồi nấu bên cạnh.

Huệ Năng cứ thế mà ẩn tu suốt mười lăm năm.

Đến một ngày, Huệ Năng cảm thấy trong tâm lay động — biết rằng đã đến lúc phải xuất thế truyền pháp — ông bèn rời núi, đến chùa Pháp Tánh ở Quảng Châu.

Trụ trì của chùa Pháp Tánh lúc bấy giờ là Pháp sư Ấn Tông. Khi ấy là ngày mồng tám tháng Giêng, năm 676. Hôm đó, Ấn Tông đang giảng Kinh Niết-bàn tại chùa Pháp Tánh, rất nhiều tăng chúng đến nghe pháp.

Đến tối, vì vùng Quảng Đông mùa đông khá ấm, nên nhiều tăng nhân ngủ ngay ngoài hành lang. 

Đêm ấy có hai vị tăng nhân nảy sinh tranh luận. Một người nhìn thấy lá cờ trên cột lay động theo gió, bèn nói: “Cờ đang động kìa.” Người kia liền đáp: “Không phải cờ động, mà là gió làm cờ động.”

Bởi trong giáo lý nhà Phật có nói về nhân quả, nên vị thứ hai cho rằng nguyên nhân là gió chứ không phải cờ. Một người nói cờ động, người kia nói gió động, thế là hai bên cãi nhau không dứt.

Huệ Năng nghe được, liền nói:
“Không phải gió động, cũng chẳng phải cờ động — mà là tâm động.”

Câu này thật là thâm diệu. Theo cách nhìn của người tu luyện, thì khi hai người tranh luận, chính là tâm tranh đấu của họ đang khởi lên. Huệ Năng nói “tâm động” chính là để chỉ ra điều đó — ý ông là: tâm của hai vị đang động rồi kìa, hai vị tu hành mà lại không tĩnh tâm, mà lại động tâm à, hãy dừng lại, đừng tranh nữa.

Khi Huệ Năng nói xong câu ấy, Pháp sư Ấn Tông tình cờ đi ngang qua, nghe được thì vô cùng kinh ngạc. Ông nhìn lại, thấy người nói câu ấy chỉ là một cư sĩ, vì Huệ Năng lúc đó vẫn còn để tóc.

Pháp sư Ấn Tông liền mời Huệ Năng vào, hỏi rằng: “Y bát của Tổ sư Đạt Ma đã truyền về phương Nam — chẳng lẽ người thừa kế y bát ấy chính là ngài sao?”

Huệ Năng liền tháo gói hành lý trên lưng xuống, mở từng lớp vải, để lộ ra y bát của Bồ Đề Đạt Ma.

Thấy vậy, Ấn Tông vô cùng cảm phục. Ngày hôm sau, ông tổ chức một buổi lễ pháp hội long trọng, ông đích thân cạo tóc cho Huệ Năng xuất gia, rồi quay lại bái Huệ Năng làm thầy. Từ đó, Huệ Năng chính thức bắt đầu truyền pháp, mở ra dòng Nam tông Thiền học rực rỡ.

Lúc bấy giờ, Thần Tú ở phương Bắc cũng đang có ảnh hưởng rất lớn. Võ Tắc Thiên vô cùng tôn kính ông — bà ra lệnh cho người khiêng kiệu rước Thần Tú vào cung, và đích thân quỳ xuống nghênh tiếp. Sau đó, Thần Tú viết thư mời Huệ Năng ra Bắc để cùng nhau hoằng dương Phật pháp.

Nhưng Huệ Năng nói:
“Thân ta thấp bé, e rằng nếu ra Bắc, người phương Bắc sẽ xem thường chúng ta.”

Thế nên, Huệ Năng vẫn ở lại phương Nam, không ra Bắc nữa.

Ảnh hưởng của Thiền tông đối với Trung Hoa là vô cùng sâu rộng — gần như mọi hiểu biết của người Trung Quốc ngày nay về “Thiền” đều bắt nguồn từ Huệ Năng mà ra.

Thiền tông do Lục tổ Huệ Năng truyền pháp là một chi phái ở phương Nam, chủ trương theo hướng đốn ngộ. Còn Thần Tú thì thu nhận môn đồ ở phương Bắc, giảng về tiệm ngộ, uy danh cũng rất lớn. Tân Đường thư chép rằng Võ Tắc Thiên nghe danh tiếng Thần Tú, bèn mời ông đến Lạc Dương, cho người dùng kiệu khiêng lên đại điện, bản thân Võ Tắc Thiên còn quỳ xuống để nghênh tiếp. Khi ấy, người đến lễ bái Thần Tú lên tới hơn vạn người. Sau đó, Thần Tú viết thư mời Huệ Năng ra Bắc để cùng nhau hoằng dương Phật pháp.

Thế nhưng Huệ Năng không đi Lạc Dương. Ông gửi thư trả lời Thần Tú rằng: “Ta hình mạo thấp bé, người phương Bắc thấy ta, e rằng sẽ không kính trọng pháp của ta. Hơn nữa, tiên sư từng nói ta có duyên ở vùng Nam, không thể trái lời dạy ấy.”

Vì vậy, Huệ Năng suốt đời không hề trở ra phía bắc của Đại Dữu Lĩnh. Nơi ngài trụ trì chủ yếu là Bảo Lâm tự ở Tào Khê, tức là Nam Hoa tự tại vùng Quảng Đông ngày nay.

Lục tổ Huệ Năng viên tịch năm 713, thọ 76 tuổi. Ngài là một người tu hành chứng ngộ, nên sau khi viên tịch, nhục thân không hề hư hoại. Nếu dùng khoa học hiện đại thì không thể giải thích được điều này, vì vùng Quảng Đông có khí hậu nóng ẩm, cá tôm để một ngày là đã bị phân hủy. Vậy mà nhục thân của Huệ Năng đã an tọa suốt hơn 1300 năm, đến nay vẫn còn ngồi ngay ngắn trong Nam Hoa tự.

Nếu đứng trên góc độ tu luyện mà nhìn, thì đó chính là thể kim cương bất hoại, chỉ là Phật giáo vốn giảng “niết bàn”, không lấy nhục thân làm trọng. Huệ Năng  là một kỳ nhân bậc nhất. Thiền tông do ông hoằng dương đã ảnh hưởng vô cùng lớn trong Phật giáo Trung Quốc, cho đến thời Tống, giới nho sinh cũng rất thích bàn luận về thiền.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Tùy Đường thịnh thế

Gần đây hai chữ “tu luyện” được sử dụng nhiều trong cuộc sống hằng ngày, dường như chỉ trải qua một chút nỗ lực và mài dũa, liền có thể đạt được mục tiêu nào đó trong cuộc sống. Thực ra, hai chữ “tu luyện” này là câu trả lời cho ...

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>