Khi nhà Nguyên đã đánh mất nửa cõi giang sơn phía nam Trường Giang, chính quyền lung lay giữa phong ba, vận nước như ngọn đèn trước gió, thì triều đình lại chẳng lo cứu vãn cơ đồ, mà bắt đầu lao vào cuộc tương tàn đẫm máu ngay trong nội bộ. Trong khi đó, tại vùng Giang Nam, có thế lực cát cứ của các thủ lĩnh như: Chu Nguyên Chương, Trần Hữu Lượng, Trương Sĩ Thành và Phương Quốc Trân, họ không ngừng giao chiến, tranh giành thành trì, đất đai và quyền bá chủ. Trên con đường thống nhất Giang Nam của Chu Nguyên Chương, đối thủ hùng mạnh và nguy hiểm nhất chính là Trần Hữu Lượng.
Trong lịch sử Trung Quốc, đã từng diễn ra nhiều cuộc chiến thống nhất thiên hạ. Thế nhưng, gần như lần nào, đại quân cũng từ phía bắc Trường Giang tiến xuống phía nam. Các triều đại như Tây Tấn, Tùy, Đường, Tống và Thanh đều đi theo con đường ấy. Chỉ có một triều đại là ngoại lệ, đó chính là nhà Minh. Nhà Minh trước tiên bình định và thống nhất Giang Nam, sau đó mới phát động Bắc phạt, tiến quân lên phía bắc để thu phục Trung Nguyên, hoàn thành đại nghiệp nhất thống.
Khi Chu Nguyên Chương quét sạch các thế lực cát cứ ở Giang Nam, trận chiến gian khổ và khốc liệt nhất chính là cuộc quyết chiến với Trần Hữu Lượng trên hồ Bà Dương, diễn ra vào năm Chí Chính thứ 23, tức năm 1363.
Trước khi nói đến Trần Hữu Lượng, chúng tôi cần nhắc đến Từ Thọ Huy, bởi vì quyền lực mà Trần Hữu Lượng nắm giữ vốn là thứ ông ta cướp đoạt của Từ Thọ Huy.
Từ Thọ Huy là người La Điền. Năm Chí Chính thứ 11, tức năm 1351, Lưu Phúc Thông, Quách Tử Hưng, Chi Ma Lý cùng nhiều thủ lĩnh khác lần lượt khởi binh. Tuy địa điểm khởi binh không giống nhau, nhưng các lực lượng này đều xưng là Hồng Cân quân, họ lấy khăn đỏ quấn lên đầu để làm dấu hiệu nhận biết.
Có nhiều cách lý giải về nguồn gốc của Hồng Cân quân. Nhiều người cho rằng lực lượng này có quan hệ với Bạch Liên giáo; mà Bạch Liên giáo lại có liên hệ với Minh giáo. Cũng có thuyết cho rằng Bạch Liên giáo chịu ảnh hưởng của Di Lặc giáo, hoặc có nguồn gốc từ Tịnh Độ tông của Phật giáo.
Bởi vậy, thứ được gọi là “Bạch Liên giáo” khi ấy không phải là một pháp môn thống nhất, cũng không phải có giáo nghĩa và truyền thừa đồng nhất. Bên trong nó tồn tại nhiều nhánh khác nhau, pha trộn nhiều tín ngưỡng và tư tưởng tôn giáo, rồi cùng hội tụ trong dòng thác khởi nghĩa đang cuộn dâng trào giữa thời mạt của nhà Nguyên.
Bấy giờ, trong hàng ngũ Bạch Liên giáo tại Giang Tây, có một người truyền giáo, cũng là nhân vật có tiếng trong lịch sử, tên là Bành Oánh Ngọc. Trong tiểu thuyết và truyền thuyết dân gian, ông thường được gọi là Bành Hòa thượng.
Bành Hòa thượng là người Nghi Xuân, Giang Tây. Tương truyền, thuở ấy ông thường dùng nước suối để chữa bệnh cho dân chúng. Phương pháp trị bệnh của ông rất đặc biệt, khiến người ta cảm thấy như có phép lạ. Bởi vậy, người dân địa phương rất tôn kính Bành Oánh Ngọc.
Về sau, Bành Oánh Ngọc chuẩn bị khởi binh chống lại triều đình, nhưng sự việc chẳng may bại lộ, ông phải chạy trốn đến Ma Thành, Hồ Bắc. Ở đây, ông đã thu nhận một nhóm môn đồ. Chiếu theo thứ bậc truyền thừa trong nội bộ Bạch Liên giáo, những đệ tử này đều thuộc hàng chữ “Phổ”.
Bởi vậy, trong những cuộc chiến vào cuối thời Nguyên, người ta thường bắt gặp nhiều danh tướng có chữ “Phổ” trong tên. Họ đều là những mãnh tướng vô cùng lợi hại, chẳng hạn như Triệu Phổ Thắng, người nổi danh với đôi song đao; còn có Đinh Phổ Lang; Hạng Phổ Lược, cùng nhiều mãnh tướng khác.
Tại Ma Thành, Hồ Bắc, Bành Oánh Ngọc thu nhận một đệ tử tên là Trâu Phổ Thắng. Trâu Phổ Thắng vốn làm nghề thợ rèn. Một ngày nọ, khi ông đang đứng bên lò rèn, bỗng thấy một nam nhân cao lớn, thân hình khôi vĩ, mang theo mười cân sắt tìm đến. Theo ghi chép trong Hồ Quảng Tổng chí, người đem sắt tới chính là Từ Thọ Huy.
Hôm đó, Từ Thọ Huy đang đi trong núi thì nhặt được một khối sắt, bèn mang đến lò rèn của Trâu Phổ Thắng và nói: “Xin hãy rèn giúp tôi hai chiếc cuốc.”
Trâu Phổ Thắng quan sát người trước mặt, thấy ông cao lớn oai hùng, tướng mạo hiên ngang, khí độ chẳng giống người dân bình thường. Trâu Phổ Thắng nói: “Ngày nay thiên hạ đại loạn, chẳng lẽ ngài vẫn còn muốn rèn cuốc, về quê cày ruộng mà sống qua ngày hay sao? Nhìn ngài có khí phách anh hùng như vậy, chi bằng để ta rèn cho ngài một thanh kiếm!”
Từ Thọ Huy vô cùng kinh ngạc trước lời nói ấy. Từ đó, hai người bắt đầu đàm đạo, càng nói càng tâm đầu ý hợp. Cuối cùng, dưới sự khuyên giải và cổ vũ của Trâu Phổ Thắng, Từ Thọ Huy đã quyết ý bước vào loạn thế, dựng cờ khởi binh chống lại triều đình nhà Nguyên.
Trong Tân Nguyên sử có chép rằng, có một lần Từ Thọ Huy xuống tắm trong ao, đúng lúc Bành Oánh Ngọc đi ngang qua. Bành Oánh Ngọc thấy trên thân Từ Thọ Huy phát ra ánh sáng màu đỏ, cảm thấy vô cùng kinh ngạc, cho rằng người này ắt có dị tướng, không phải kẻ tầm thường. Vì thế, Bành Oánh Ngọc quyết định tôn Từ Thọ Huy làm chủ. Về sau, khi Bành Oánh Ngọc và Trâu Phổ Thắng dựng cờ khởi binh, họ liền đưa Từ Thọ Huy lên ngôi, tôn làm thủ lĩnh, lập ra triều đình mới.
Tuy nhiên, trên thực tế, Từ Thọ Huy chỉ là một vị hoàng đế trên danh nghĩa. Quyền lực đều nằm trong tay Trâu Phổ Thắng. Khi ấy, Trâu Phổ Thắng giữ chức Thái sư, nắm giữ đại quyền, trở thành người điều khiển cục diện phía sau ngai vàng.
Từ Thọ Huy khởi binh vào năm 1351, cùng năm với Lưu Phúc Thông. Lưu Phúc Thông dựng cờ vào tháng 5, còn Từ Thọ Huy thì khởi binh vào tháng 8. Thuở ban đầu, quân của Từ Thọ Huy tiến đánh rất thuận lợi. Chỉ đến tháng 9, họ đã chiếm được Kỳ Châu và Hoàng Châu. Kỳ Châu chính là Kỳ Xuân, Hồ Bắc ngày nay; còn Hoàng Châu là khu vực Hoàng Cương, Hồ Bắc ngày nay.
Thế nhưng, Từ Thọ Huy là một người chẳng biết trời cao đất dày. Mới chiếm được hai tòa thành, ông ta đã vội vàng xưng đế, dựng nên một triều đình riêng, đặt quốc hiệu là Thiên Hoàn (天完). Hai chữ “Thiên Hoàn” này rất thú vị: xét về hình thể chữ viết, nó giống như đem hai chữ “Đại Nguyên” (大元) đội thêm một cái mũ lên đầu, tựa hồ như muốn đè cho nhà Đại Nguyên ngạt thở.
Thế nhưng, thực ra cái quốc hiệu ấy có cảm giác vô cùng không may. ‘Thiên’ có nghĩa là ‘trời’, cũng có nghĩa là ‘ngày’. Còn ‘hoàn’ tức là kết thúc, hoàn tất. Cái từ “Thiên Hoàn” rất dễ khiến người ta liên tưởng đến ý rằng “ngày mai là xong đời”, hoặc “ông Trời muốn cho nó diệt vong”. Quả thực, ngay từ tên gọi đã thấp thoáng một điềm chẳng lành.
Sau khi xưng đế, Từ Thọ Huy bắt đầu đưa quân chinh chiến khắp nơi, thế lực bành trướng với tốc độ vô cùng kinh người. Chỉ trong vòng một năm, quân Thiên Hoàn đã mở rộng lãnh thổ trên cả bốn hướng. Ở phía bắc, họ lần lượt chiếm được Vũ Hán, Kinh Môn và Tương Dương, binh mã đã tiến sát Hà Nam. Ở phía đông, đại quân đánh thẳng tới Hàng Châu. Về phía tây, tướng Mạnh Hải Mã dẫn quân ngược dòng Trường Giang, tiến lên thượng nguồn, đánh một mạch tới Phụng Tiết, Tứ Xuyên. Còn ở phía nam, quân Thiên Hoàn chiếm được Cửu Giang và Nam Khang, đồng thời làm chủ một số vùng thuộc miền trung Giang Tây.
Thế lực của Từ Thọ Huy lớn mạnh quá nhanh, hơn nữa lại còn ngang nhiên xưng đế, khiến triều đình nhà Nguyên không thể không cảnh giác. Năm Chí Chính thứ 13, tức năm 1353, triều đình nhà Nguyên huy động 20 vạn đại quân, mở cuộc tiến công quy mô lớn nhằm tiêu diệt Từ Thọ Huy. Trước sức mạnh áp đảo của quân Nguyên, Từ Thọ Huy nhanh chóng thảm hại. Cuối cùng, Từ Thọ Huy may mắn chạy thoát; còn bốn trăm quan viên văn võ dưới quyền đều bị bắt làm tù binh. Khi ấy, Từ Thọ Huy phải trốn sâu vào núi, không dám lộ diện, thế lực gần như đã bị quét sạch.
Nhưng đúng vào lúc ấy, cục diện lại bất ngờ chuyển biến. Trương Sĩ Thành cũng dựng cờ khởi binh, thành lập triều đình Đại Chu, xưng là Thành Vương. Thế lực của Trương Sĩ Thành nhanh chóng lớn mạnh, khiến triều đình nhà Nguyên phải huy động gần như toàn bộ binh lực trong nước để tiến hành chinh phạt.
Đó chính là sự kiện mà chúng tôi đã kể đến ở phần trước: Thoát Thoát thống lĩnh 100 vạn đại quân, tiến đánh Trương Sĩ Thành. Thế nhưng sau đó, Cáp Ma ngấm ngầm giở thủ đoạn, triều đình đột ngột thay tướng ngay giữa trận tiền. Thoát Thoát bị buộc phải giao lại binh quyền, khiến đội quân trăm vạn của nhà Nguyên trong khoảnh khắc mất người chỉ huy, lòng quân tan rã, rồi nhanh chóng sụp đổ.
Trước đó, thế lực của Trương Sĩ Thành gần như đã bị đánh cho tan tác, nhưng giờ đây lại hồi sinh từ đống tro tàn. Từ Thọ Huy cũng nhân cơ hội này để xuất sơn, bước ra khỏi núi, thu thập tàn quân, một lần nữa gây dựng thế lực và Đông Sơn tái khởi.
Dưới trướng Từ Thọ Huy có một viên đại tướng tên là Nghê Văn Tuấn. Nghê Văn Tuấn rất giỏi chinh chiến, chẳng bao lâu đã thu phục lại Vũ Xương và Hán Dương. Sau đó, quân Thiên Hoàn lấy Hán Dương làm kinh đô, lại nghênh đón Từ Thọ Huy trở về, tiếp tục tôn ông làm hoàng đế.
Nghê Văn Tuấn có biệt hiệu là Nghê Man Tử, ông không chỉ dũng mãnh nơi chiến trận, mà còn mang dã tâm rất lớn. Sau nhiều lần lập chiến công, thế lực ngày càng mạnh, Nghê Văn Tuấn dần trở nên cậy công mà lấn át quân chủ, muốn gạt Từ Thọ Huy sang một bên để tự mình xưng đế. Thế nhưng âm mưu chính biến chưa kịp thành công thì đã bị bại lộ. Nghê Văn Tuấn buộc phải bỏ trốn, tìm đến nương nhờ một thuộc hạ cũ của mình. Người thuộc hạ ấy chính là Trần Hữu Lượng.

