Sau khi thống nhất Trung Hoa, Tần Thủy Hoàng đã:
Bãi bỏ chế độ phân phong, thiết lập chế độ quận huyện.
Ông áp dụng các biện pháp kinh tế như xây dựng hệ thống giao thông, thống nhất tiền tệ, thống nhất đơn vị đo lường, thống nhất văn tự – Tất cả đều nhằm tăng cường quyền lực của thể chế trung ương tập quyền.
Sau khi thống nhất Trung Hoa, theo lẽ thường, Tần Thủy Hoàng hoàn toàn có thể nghỉ ngơi, an hưởng vinh quang sau chiến thắng. Nhưng ông đã không làm vậy.
Thay vào đó, ông tiếp tục phát động các cuộc chinh phạt, mở rộng biên giới về phía Nam và phía Bắc.
- Hướng Đông: đánh đến tận biển lớn.
- Hướng Tây: đánh tới rìa sa mạc.
Vì thế, hai hướng Đông – Tây không còn không gian mở rộng, chỉ còn lại phía Nam và phía Bắc là có thể mở chiến tuyến mới.
Ngay sau khi thống nhất, Tần Thủy Hoàng đã khởi động chiến dịch “Nam chinh Bách Việt”.
Nước Tần Tiến đánh Bách Việt ở phía Nam
Vậy “Bách Việt” là những quốc gia nào.
Chúng tôi đã từng đề cập trong phần “Đông Chu Liệt Quốc”, khi nói về cuộc tranh bá giữa nước Ngô và nước Việt, nơi Việt Vương Câu Tiễn đánh bại Ngô Vương Phù Sai, và trở thành bá chủ cuối thời Xuân Thu.
Kinh đô của nước Việt khi đó đặt tại Cối Kê, tức là Thiệu Hưng, tỉnh Chiết Giang ngày nay.
Đến thời Chiến Quốc, nước Việt bị nước Sở thôn tính, như đã nhắc trong chương viết về Liên hoành – Hợp tung.
Khi Tần tiêu diệt nước Sở, thì đã nắm giữ toàn bộ vùng đất cũ của nước Việt, tức là khu vực Giang Tô và Chiết Giang ngày nay. Người Việt sống tại vùng này được gọi là “U Việt”.
Ngoài ra, người Việt cổ còn sinh sống ở nhiều nơi khác, phân chia thành các bộ tộc lớn khác nhau như: Mân Việt, Đông Việt, Hồ Việt, Chiêm Việt, Điền Việt.
Theo truyền thuyết, thì thủ lĩnh chung của liên minh các bộ tộc Bách Việt là nhà nước Văn Lang, nằm ở khu vực nước Lạc Việt.

Chúng tôi vừa mới kể chưa tới 10 bộ tộc người Việt cổ, vậy tại sao lại gọi là Bách Việt?
Vào thời nhà Chu, khi mới lập nước, Chu Thiên Tử phong đất cho hơn trăm chư hầu, tức là đã có hơn trăm quốc gia. Ở khu vực nhà nước Văn Lang cũng như thế, có hơn 100 quốc gia hoặc bộ tộc. Vậy nên các nhà sử học Trung Hoa đã gọi người Việt cổ là tộc Bách Việt – tức là trăm tộc người Việt.
Năm 219 TCN, tức là hai năm sau khi thống nhất thiên hạ, Tần Thủy Hoàng đã cử hai đại tướng là Đồ Tuy và Triệu Đà chỉ huy 50 vạn quân, phát động cuộc chinh phạt Bách Việt. Quân Tần tiến quân từ Chiết Giang, qua Phúc Kiến, Quảng Đông, rồi đến Quảng Tây – từng bước đánh xuống phía Nam.
Chúng ta đều biết, khu vực phía nam này có khí hậu nóng ẩm, đặc biệt là Quảng Tây, rậm rạp với rừng mưa nhiệt đới. Quân Tần chủ yếu đến từ Thiểm Tây và vùng Trung Nguyên, tức người phương Bắc, Khi hành quân xuống phía Nam, họ không quen thời tiết, dễ nhiễm bệnh và kiệt sức.
Quân Tần là đội quân rất mạnh mẽ, đã đánh bại lục quốc, họ được gọi là đội quân lang sói, với lối đánh tàn khốc, hung bạo và thiện chiến.
Lúc đầu, khi tấn công Bách Việt, họ chiến đấu rất mạnh mẽ, giành được nhiều thắng lợi, nhưng về sau, dịch bệnh lan rộng trong doanh trại, lại thêm địa hình rừng núi hiểm trở, lương thực vận chuyển khó khăn, đội hậu cần không theo kịp.
Lợi dụng thời cơ, người Bách Việt phản công từ trong núi rừng, khiến tướng Đồ Tuy đại bại. Chiến dịch chinh phạt Bách Việt lần thứ nhất thất bại.
Để giải quyết triệt để bài toán hậu cần, Tần Thủy Hoàng ra lệnh cho một người tên là Sử Lộc, chỉ huy người dân đào một con kênh nhân tạo – gọi là kênh “Linh Cừ”.
Kênh này nối liền hệ thống sông Tương ở Hồ Nam với sông Ly ở Quảng Tây, giúp vận chuyển lương thực bằng đường thủy, từ Trường Giang đến Tương Giang, Ly Giang, tiến thẳng đến chiến tuyến ở Quảng Tây.
Sau khi Linh Cừ hoàn thành, đến năm 214 TCN, Tần Thủy Hoàng phát động cuộc tiến đánh Bách Việt. Lần này, quân Tần chiếm trọn các vùng: Quảng Tây, Quảng Đông, Phúc Kiến, Chiết Giang.
Đến năm 210 TCN, Tần Thủy Hoàng phát động chiến dịch xâm lược Bách Việt lần thứ ba. Lúc này, hai tỉnh Quảng Đông – Quảng Tây đã trở thành lãnh thổ chính thức của Tần quốc. Chiến dịch lần ba tiếp tục đánh sâu xuống phía Nam – đến tận vùng lãnh thổ của Việt Nam ngày nay.
Sau hai lần thất bại, những người Bách Việt còn lại đã rút về phía nam, và tại đó lập nên vương quốc gọi là “Âu Lạc”. Kinh đô nằm gần khu vực Hà Nội ngày nay.
Thế nhưng, Quân Tần tiếp tục xâm lược rồi chiếm được Âu Lạc, Tần Thủy Hoàng đặt khu vực này thành một quận hành chính, đặt khu vực chính trị tại Phiên Ngung, thuộc Quảng Đông ngày nay. Toàn bộ tộc Bách Việt bị đánh bại, bị nhà Tần đô hộ.
Như vậy, thông qua ba cuộc tiến đánh xâm lược Bách Việt, Tần Thủy Hoàng đã mở rộng lãnh thổ Trung Hoa tới mức chưa từng có, sáp nhập toàn bộ các vùng Chiết Giang, Phúc Kiến, Quảng Đông, Quảng Tây và miền Bắc Việt Nam vào bản đồ đại Tần.
Nếu các bạn xem tới đây và thấy buồn vì Bách Việt không còn, thì chúng tôi cũng có cảm giác như vậy.
Lịch sử mà, có những lúc đánh nhau, mạnh được yếu thua. Chúng ta cần nhìn vào lịch sử, học những cái hay từ Trung Hoa, và tiếp tục tiến lên phía trước.
Người khác có cái hay, thì chúng ta phải học, không quan trọng họ là ai.
Sự thật là người Việt Nam ta sau này cũng đã tiêu diệt nhiều quốc gia nhỏ hơn và sát nhập vào lãnh thổ. Nên mới có thể được như ngày nay.
Nước Tần tiến đánh Hung Nô ở phương Bắc
Bên cạnh chiến dịch xâm lược phương Nam, Tần Thủy Hoàng còn tiến hành chiến tranh với Hung Nô ở phương Bắc. Cuộc chiến này bắt đầu từ năm 215 TCN.
Nguyên nhân bắt đầu từ một đạo sĩ tên Lư Sinh, người được Tần Thủy Hoàng cử ra biển tìm thuốc trường sinh. Lư Sinh khi trở về mang theo một cuốn sách kỳ lạ – vừa có hình vẽ vừa có chữ, là một dạng sách tiên tri.
Trong sách có một câu tiên tri là:
“Vong Tần giả, Hồ dã” (亡秦者胡也)
– nghĩa là “Kẻ diệt Tần là Hồ.”
Tần Thủy Hoàng không hiểu nghĩa sâu xa của lời tiên tri, ông chỉ đơn giản cho rằng “Hồ” tức là “người Hồ” – là từ dùng để chỉ Hung Nô, một dân tộc du mục hùng mạnh ở phương Bắc.
Vì vậy, ông lập tức ra lệnh cho đại tướng Mông Điềm chỉ huy 30 vạn quân tiến đánh Hung Nô.
Hung Nô là dân tộc kỵ binh thiện chiến, sống trên lưng ngựa, giỏi bắn cung, sức chiến đấu rất mạnh. Thế nhưng theo Sử Ký, khi quân Tần xuất chinh, thì “như chim ưng rượt theo đàn sẻ”, quân Hung Nô bị đánh tan tác, phải bỏ chạy tán loạn. Chỉ trong thời gian ngắn, quân Tần quân đã thu phục vùng “Hà Nam địa”.
Lưu ý: “Hà Nam” ở đây không phải là tỉnh Hà Nam ngày nay, mà là khu vực phía nam sông Hoàng Hà thuộc vùng “Hà Sáo”.
Mông Điềm nhanh chóng đẩy Hung Nô ra khỏi vùng đất màu mỡ đầy cỏ nước, ép họ lùi về phía bắc Hoàng Hà, rồi ông tiếp tục vượt sông truy kích đến tận chân núi Âm Sơn.
Mỗi lần chiếm được lãnh thổ mới, Tần Thủy Hoàng đều di dân đến đó để định cư – từ đó thiết lập quyền kiểm soát ổn định và lâu dài.
Sau này, văn hào Gia Ất thời Tây Hán từng viết:
“Nay sai Mông Điềm bắc xây Trường Thành, lập biên giới ngăn giữ; đẩy lui Hung Nô hơn 700 dặm; người Hồ không dám xuống phía Nam chăn ngựa, sĩ tốt không dám giương cung báo thù.”
Chiến công của Tần Thủy Hoàng trước Hung Nô, có thể nói rằng: chỉ có Hán Vũ Đế mới có thể sánh ngang.
Như vậy,
- Phía Nam: xâm chiếm cả Việt Nam.
- Phía Bắc: đánh đến tận Âm Sơn.
- Phía Đông: đánh đến đại dương.
- Phía Tây: chiếm đến tận sa mạc.
Tần Thủy Hoàng gần như đã chinh phục toàn bộ các vùng đất mà con người có thể sinh sống.
Không chỉ quân sự, ông còn chủ trương mở rộng ảnh hưởng bằng đường ngoại giao. Một trong những việc quan trọng khác mà Tần Thủy Hoàng thực hiện là “Thông Tây Nam Di”. “Tây Nam Di” là chỉ các dân tộc thiểu số sinh sống tại Tứ Xuyên, Vân Nam, Quý Châu ngày nay.
Tần Thủy Hoàng cho mở đường núi, khai phá giao thông ở các khu vực hiểm trở này, thúc đẩy giao lưu giữa vùng Trung Nguyên với Tây Nam, mở rộng mạng lưới quản lý của triều đình xuống tận những vùng xa xôi hẻo lánh nhất.
Thông qua kết hợp giữa sức mạnh quân sự và chính sách ngoại giao, Tần Thủy Hoàng đã đặt nền móng cho một quốc gia Trung Hoa thống nhất đa dân tộc, nơi nhiều sắc tộc khác nhau cùng sống dưới một chính quyền tập trung. Đó là thành tựu vĩ đại bậc nhất trong sự nghiệp của ông – Một đế quốc đầu tiên trong lịch sử, cả về đất đai lẫn mô hình chính trị.
Khi đọc sử, tôi thực sự cảm nhận được rằng Tần Thủy Hoàng là một bậc đế vương có tầm nhìn chiến lược và tài năng kiệt xuất. Những gì ông thực hiện, tuy rằng đã huy động lượng nhân lực khổng lồ vào thời điểm đó, nhưng nếu nhìn tổng thể:
- Về chính trị: bãi bỏ phân phong, thiết lập chế độ quận huyện, xây dựng hệ thống quan liêu hoàn chỉnh sớm hơn phương Tây đến 1800 năm.
- Về quân sự: thống nhất toàn quốc, mở rộng biên cương lãnh thổ.
- Về kinh tế: thống nhất tiền tệ, thống nhất đơn vị đo lường.
- Về hạ tầng: xây dựng trực đạo, trì đạo, kênh Linh Cừ và Vạn Lý Trường Thành.
- Về văn hóa: thống nhất văn tự chữ Tiểu Triện.
Tất cả những điều ấy đều có ảnh hưởng không thể đong đếm đối với lịch sử Trung Quốc, thậm chí là với lịch sử thế giới. Chính nhờ đó mà trong suốt hai nghìn năm sau, dù Trung Quốc nhiều lần chia cắt, vẫn có thể tái thống nhất – Đây là một nền tảng vô cùng vững chắc cho sự kế tục của nền văn minh Trung Hoa.
Ngay cả những việc làm gây nhiều tranh cãi như: Tự đặt đế hiệu, thay đổi tôn xưng, cũng từng bị hậu nhân chỉ trích là kiêu ngạo tự đại.
Nhưng như tôi đã phân tích:
Khi thiên hạ đã thống nhất, khái niệm “quốc gia” cũng không còn tồn tại như trước, thì không thể tiếp tục dùng danh xưng “quốc vương”, việc đổi danh hiệu cho phù hợp với thực tế là điều cần thiết.
Việc này hoàn toàn phù hợp với tư tưởng “Danh chính ngôn thuận” của Khổng Tử – còn “Danh bất chính thì ngôn bất thuận.”
Lịch sử Trung Hoa từng chứng kiến nhiều triều đại cố phục hồi chế độ phân phong, nhưng phần lớn đều dẫn đến chiến loạn nghiêm trọng, thậm chí là chia cắt, ví dụ như:
- Loạn Bảy nước thời Hán Cảnh Đế.
- Loạn Bát vương thời Tây Tấn.
- Loạn An Sử thời Đường.
- Chiến dịch Tĩnh Nan đầu thời Minh.
- Tam Phiên chi loạn đầu thời Thanh.
Những biến cố đó đều cho thấy: Chế độ phân quyền cát cứ luôn là mầm mống của sự hỗn loạn.
Vì thế, cống hiến của Tần Thủy Hoàng trong việc đặt nền móng cho quốc gia thống nhất tập quyền là điều không thể phai mờ trong lịch sử.
Tất nhiên, mọi việc ông làm đều có lý do sâu xa, phản ánh bối cảnh lịch sử, tầm nhìn chiến lược, và khát vọng vĩ đại của một vĩ nhân xây dựng đế quốc.
