Nho gia (7) Luân lý gia đình là nền tảng căn bản của đạo làm người

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 01/11/2025
Danh mục: Bàn về Nho gia

Kể từ thời Hán Vũ Đế, tư tưởng Nho gia đã trở thành ý thức hệ chính thống của triều đình Trung Hoa. Khi ấy, đại Nho Đổng Trọng Thư đã dâng lên Hán Vũ Đế bản tấu nổi tiếng: “Bãi truất bách gia, độc tôn Nho thuật” — tức là gạt bỏ bách gia chư tử, chỉ sử dụng Nho giáo làm ý thức hệ của quốc gia.

Từ đó về sau, qua các triều đại, việc tuyển chọn quan lại đều lấy mức độ am hiểu kinh điển Nho gia làm tiêu chuẩn. Từ đó, địa vị chính thống của Nho học được duy trì suốt hàng ngàn năm.

Thế nhưng, vì sao Nho gia lại được chọn làm nền tảng ý thức hệ quốc gia, mà không phải các học phái khác như Đạo gia, Pháp gia hay Mặc gia? Nguyên nhân nằm ngay trong cấu trúc xã hội và nền kinh tế của Trung Hoa cổ đại.

Trung Quốc vốn là một xã hội nông nghiệp truyền thống, khác hẳn với những nền kinh tế săn bắt, hái lượm hay du mục. Những nền kinh tế kia đòi hỏi con người phải di chuyển không ngừng, sống nay đây mai đó, không định cư lâu dài ở một nơi.

Ngược lại, nông nghiệp là hình thức canh tác định cư, dựa vào sức lao động của cả đại gia tộc trên một mảnh ruộng chung. Khi một dòng họ cùng sinh sống, cùng canh tác, thì mọi người trong gia đình thường ở gần nhau hoặc cùng một khu vực. Từ đó phát sinh vô vàn mối quan hệ trong gia tộc và làng xóm như: Quan hệ cha con, Quan hệ vợ chồng, Quan hệ anh em ruột, Và cả những quan hệ họ hàng bên nội, bên ngoại, như cách đối xử với chú bác, cô dì, cậu mợ…

Chính trong môi trường xã hội như thế, luân lý gia đình trở thành nền tảng căn bản của đạo làm người, và Nho gia với học thuyết nhấn mạnh vào nhân, lễ, nghĩa, trung, hiếu — đã tự nhiên trở thành hệ tư tưởng phù hợp nhất để duy trì trật tự xã hội.

Trong truyền thống Trung Hoa, có năm mối quan hệ căn bản trong xã hội, gọi là “Ngũ luân”: vua – tôi, cha – con, anh – em, vợ – chồng, và bằng hữu. 

Trong đó, ba mối quan hệ đầu tiên — cha con, anh em, vợ chồng — đều thuộc phạm trù quan hệ gia đình. Quan hệ quân thần, nếu xét theo chế độ tông pháp và phân phong, thì cũng có thể xem là mối quan hệ trong cùng huyết tộc: con trưởng của Thiên tử được kế vị làm Thiên tử, các con trai khác thì được phong làm chư hầu; giữa Thiên tử và chư hầu, giữa chư hầu và đại phu, giữa đại phu và sĩ, đều là quan hệ thân tộc theo huyết thống hoặc thông qua hôn phối.

Còn quan hệ bằng hữu, tuy không thuộc về huyết thống, nhưng trong văn hóa Trung Hoa, người ta vẫn xem bạn bè như anh em, cùng đối đãi bằng tình thân.

Bởi vậy, năm mối quan hệ xã hội này đều nhuốm màu ấm áp của tình thân gia đình.

Người xưa có hệ thống xưng hô họ hàng vô cùng phức tạp, phản ánh mức độ coi trọng gia tộc trong văn hóa. Chẳng hạn như: chị dâu, em dâu, anh rể, chị chồng, em vợ, em chồng, anh chồng, v.v… — rất nhiều, khó mà kể hết. Phùng Hữu Lan trong “Lược sử triết học Trung Quốc” có viết: “Vào thời Tiền Tần đã có cuốn từ điển sớm nhất trong tiếng Hán, gọi là ‘Nhĩ Nhã’, trong đó có hơn một trăm danh từ chỉ các mối quan hệ họ hàng, mà phần lớn không hề có từ tương đương trong tiếng Anh.”

Trong Nho học có học thuyết “Ngũ thường”, tức là Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín, và trong đó, “Nhân” được đặt lên hàng đầu. Tuy nhiên, Khổng Tử lại cho rằng “Hiếu” chính là nguồn gốc của “Nhân”, Hiếu là giá trị căn bản hơn cả.

Trong Luận Ngữ – Học nhi, có câu nói của Hữu Tử rằng: “Người nào biết hiếu kính cha mẹ, kính trọng anh trưởng, thì sẽ không phạm thượng, không làm loạn; mà người không phạm thượng lại muốn tạo loạn thì xưa nay chưa từng có.”

Câu nói này mang một ý rất sâu: trong chế độ tông pháp, người ở trên ngôi vua, chư hầu, đại phu — đều là người trong cùng dòng tộc. Thiên tử có thể là anh cả hoặc bác ruột của chư hầu, chư hầu lại là anh hoặc chú bác của đại phu, và cứ thế mà nối xuống. Do đó, nếu một người hiểu rõ luân lý gia đình, thì không thể tạo phản, bởi kẻ ở “bề trên” kia vốn là người thân trong cùng huyết thống.

Vì thế, Hữu Tử mới nói tiếp:
Người quân tử chú trọng vào gốc. Gốc đã vững, đạo mới sinh. Mà “hiếu” và “đễ” chính là gốc của lòng “nhân”.

Chính vì kết cấu xã hội thời bấy giờ được xây dựng trên nền tảng tông pháp và huyết thống, nên toàn bộ trật tự xã hội cổ đại Trung Hoa đều thấm đẫm tình thân và luân lý gia đình. Từ góc độ này, ta có thể hiểu vì sao Nho gia lại coi trọng đạo lý gia đình đến như vậy — bởi vì đạo lý trong gia đình và đạo lý trong xã hội vốn là một thể thống nhất. Cha đối với con thì phải nhân từ, con đối với cha thì phải hiếu thuận; điều đó tương ứng với quan hệ giữa vua và bề tôi — vua phải nhân ái, còn thần dân phải trung thành.

Nói cách khác, “Quân nhân – thần trung” chính là sự mở rộng của “phụ từ – tử hiếu”. Khi người ta nhấn mạnh đến “cha hiền con hiếu”, thì đồng thời cũng đang đề cao “vua nhân tôi trung”. Còn “huynh hữu – đệ cung” lại tương ứng với đạo bằng hữu, tức là cách ứng xử giữa bạn bè.

Vì thế trong Luận Ngữ – Nhan Uyên có dạy rằng:
Người quân tử luôn giữ lòng tôn kính, khi đối xử với người thì khiêm cung có lễ; trong bốn bể đều là anh em cả, vậy người quân tử còn lo gì chuyện không có anh em?

Thời bấy giờ, xã hội Trung Hoa là một xã hội của người quen, tức là xã hội tiểu cộng đồng — nơi mà mọi người đều biết nhau, quan hệ gắn bó mật thiết, “ngẩng đầu không thấy thì cúi đầu gặp”, nên phải giao tiếp, va chạm với nhau hằng ngày. Điều này hình thành nên một đặc trưng văn hóa xã hội quan trọng là: Trọng “tình” hơn “lý”. Người thời nay khi nói chuyện hay làm việc, đều chú trọng “phải có lý có tình”, đó chính là ảnh hưởng của quan điểm Nho gia.

Nhưng điều đó không có nghĩa là người xưa không có ý thức pháp trị, mà bởi vì trong một xã hội nhỏ, nơi mọi người đều quen biết, thì pháp luật không cần phải quá nghiêm ngặt — vì con người có thể điều hòa mọi việc bằng tình cảm, sự tín nhiệm và đạo đức.

Ví dụ, nếu hai người cùng nhau lập công ty, thì không cần quy định giờ giấc chấm công hay nội quy phức tạp. Bởi vì hai người cùng chung chí hướng, cùng khởi nghiệp, ai cũng sẽ làm việc hết mình, vì thành công của công ty gắn liền với đời sống và danh dự của chính họ. Khi có vấn đề phát sinh, họ có thể trao đổi trực tiếp, nên không cần nhiều quy chế ràng buộc — đó chính là đặc điểm của xã hội người quen.

Nhưng nếu công ty phát triển lớn hơn, có đến vài trăm nhân viên, thì mọi người không còn biết rõ nhau nữa, và khi ấy xã hội trong công ty chuyển từ “người quen” sang “người xa lạ”. Lúc này, việc quản lý không thể chỉ dựa vào niềm tin hay tình cảm, mà phải dựa trên quy tắc, quy chế và phải có luật: phải có chấm công, có đánh giá hiệu suất (KPI), có chính sách thưởng – phạt rõ ràng.

Bởi vì trong xã hội người xa lạ, để duy trì trật tự, pháp luật trở thành yếu tố thiết yếu.

Xã hội vào thời Khổng Tử chính là một xã hội “tiểu cộng đồng”, nơi mọi người đều quen biết nhau, sống gần gũi và gắn bó. Không ai muốn mình phải sống trong một môi trường đầy thù địch, nơi hàng xóm ghét mình, ngày ngày nuôi ý báo thù — như vậy con người vừa không thoải mái, lại vừa thiếu cảm giác an toàn. Bởi thế, khi giao tiếp, người ta luôn để cho nhau một đường lui, không dồn ép nhau đến bước đường cùng. Giữa người với người, luôn tồn tại sự ấm áp của tình người — “anh tốt với tôi, tôi tốt với anh”. Trong lịch sử, có rất nhiều câu chuyện phản ánh tâm lý ấy, nơi con người coi trọng ân nghĩa, và giữ lòng trung tín đến cùng.

Có một nhân vật tên là Dự Nhượng — một trong năm đại thích khách nổi tiếng được ghi lại trong Sử ký – Thích khách liệt truyện. Chủ nhân của Dự Nhượng là Trí Bá Dao, đã bị Triệu Tương Tử giết hại. Vì muốn báo thù cho chủ, Dự Nhượng đã quyết tâm hành thích Triệu Tương Tử — và phải trả giá vô cùng đắt cho hành động đó.

Dự Nhượng sợ người khác nhận ra mình, không muốn kế hoạch ám sát thất bại, nên Dự Nhượng đã bôi sơn độc khắp người — loại sơn thời đó có độc tính rất mạnh, khiến da ông lở loét, biến dạng hoàn toàn, không ai nhận ra. Tiếp đó, Dự Nhượng còn nuốt than hồng, khiến dây thanh quản bị cháy hỏng, giọng nói méo mó, không thể nhận ra được nữa.

Thế nhưng, dù phải hy sinh thân thể, cuộc ám sát vẫn thất bại, và Dự Nhượng cuối cùng bị Triệu Tương Tử bắt giữ.

Câu chuyện ấy không chỉ nói về lòng trung nghĩa của một bề tôi, mà còn phản ánh sâu sắc tinh thần nhân ái trong xã hội cổ đại — nơi con người sẵn sàng hy sinh bản thân để báo đáp ân nghĩa, và trân trọng tình cảm giữa người với người.

Triệu Tương Tử hỏi Dự Nhượng rằng: “Ngươi từng phục vụ cho hai họ Phạm và Trung Hành. Nhưng khi hai nhà ấy bị diệt, ngươi lại không báo thù cho họ; đến khi Trí Bá bị diệt, ngươi lại nhất định phải báo thù. Vì sao vậy?”

Dự Nhượng liền đáp một câu nổi tiếng: Kẻ sĩ chết vì tri kỷ, phụ nữ trang điểm vì người mình yêu.

Dự Nhượng tiếp tục nói: “Khi ta phục vụ chọ họ Phạm và họ Trung Hành, họ chẳng xem trọng ta, chỉ coi ta như những kẻ gia thần tầm thường, cho nên ta không để tâm gì đến họ. Chủ nhân mất rồi, thì ta lại tìm người khác để phục vụ. Nhưng Trí Bá thì khác. Trí Bá đối đãi với ta như bậc quốc sĩ — xem ta như nhân tài kiệt xuất. Ấy chính là tri kỷ, là người hiểu rõ giá trị của ta, cho nên ta cũng phải lấy phong thái của bậc quốc sĩ để đền đáp. Đó là lý do vì sao ta chịu bao khổ sở để tìm cách báo thù.”

Dự Nhượng nói lên một tâm lý phổ biến của con người thời bấy giờ: người đối xử tốt với ta, ta sẽ hết lòng vì người; còn nếu người lạnh nhạt với ta, thì ta cũng chẳng quan tâm gì đến người. Bởi vậy mới có câu: “Quân xem thần như tay chân, thần sẽ xem quân như tim gan; quân xem thần như cỏ rác, thần sẽ xem quân như kẻ thù.” Tất cả đều phản ánh tinh thần ấy.

Trong một xã hội nhỏ mang tính tiểu cộng đồng như vậy, con người rất coi trọng tình cảm gia đình, coi trọng đạo lý trong gia tộc — đó chính là mảnh đất màu mỡ để tư tưởng Nho gia bén rễ và phát triển.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Bàn về Nho gia

Gần đây hai chữ “tu luyện” được sử dụng nhiều trong cuộc sống hằng ngày, dường như chỉ trải qua một chút nỗ lực và mài dũa, liền có thể đạt được mục tiêu nào đó trong cuộc sống. Thực ra, hai chữ “tu luyện” này là câu trả lời cho ...

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>