Nho gia (9) Sự cân bằng điều hòa của Lễ và Nhạc

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 01/11/2025
Danh mục: Bàn về Nho gia

Hai khái niệm “Lễ” và “Nhạc” ngày nay không còn được nhắc đến nhiều, nhưng trong xã hội xưa, đó lại là hai phạm trù vô cùng quan trọng. Khi nói về một quốc gia suy đồi, quan lại tham nhũng, phong tục nhân tâm bại hoại, người xưa thường than rằng: “Lễ băng nhạc hoại” (nghi lễ tan rã, âm nhạc suy đồi). Khổng Tử từng nói: “Khắc kỷ phục lễ” — nghĩa là chiến thắng bản thân để quay về với lễ. Vậy nên, “Lễ” chiếm vị trí cực kỳ trọng yếu trong Nho học.

Nếu xét theo chế độ tông pháp phân phong, thì thiên tử và chư hầu là cùng huyết thống, cùng một dòng họ nhưng khác nhánh. Chư hầu và đại phu, đại phu và kẻ sĩ cũng đều là quan hệ huyết thống, chỉ khác ở mức độ thân sơ.

Vì thế, thiên tử với chư hầu, chư hầu với đại phu, đại phu với kẻ sĩ đều là người trong cùng một gia tộc, chỉ khác nhau về vai vế. Mỗi năm, chư hầu phải đến kinh đô để dự lễ tế tổ. Sau lễ tế tổ, sẽ có yến tiệc.

  • Tế lễ thuộc về “Lễ”, do Chu thiên tử chủ trì, thể hiện sự trang nghiêm và quyền uy của ngôi vị tối thượng.
  • Yến hội sau lễ tế có ca múa và âm nhạc, tức là phần “Nhạc”, dùng để bồi dưỡng tình cảm gia tộc giữa các chư hầu.

Từ đó ta có thể thấy, Lễ và Nhạc đóng vai trò hết sức quan trọng trong việc duy trì trật tự tông pháp và hệ thống đẳng cấp của xã hội thời nhà Chu.

Vì vậy, khi Chu Thiên tử đánh mất đức hạnh, ông ấy cũng đánh mất sự tôn kính của những người trong tông tộc. Đến cuối thời Tây Chu, quân lực của Chu thiên tử cũng đã suy yếu, và hệ quả tất yếu là xuất hiện tình trạng “lễ băng nhạc hoại” — tức là người ta không còn coi trọng luân lý gia tộc và đạo nghĩa như trước nữa.

Giả sử thiên tử cố tình lập con của tiểu thiếp lên nối ngôi, trong khi con của chính thất lại bị giáng xuống làm chư hầu, thì những người này tất nhiên không phục tùng vị thiên tử đó.

Đến thời Khổng Tử, tình trạng ấy đã trở nên bình thường hóa — người ta không còn xem trọng thiên tử hay chư hầu nữa. Theo lẽ ra, việc lớn trong thiên hạ phải do thiên tử quyết định, còn việc lớn trong một nước phải do chư hầu định đoạt. Nhưng vào thời Xuân Thu, tình trạng chư hầu khinh nhờn thiên tử, đại phu lấn át chư hầu đã trở nên rất phổ biến. Trong con mắt của Nho gia, đó là hành vi trái với lễ, trái với trật tự vốn có của thiên hạ.

Trước đây khi nói về cuộc đời Khổng Tử, chúng tôi từng nhắc đến sự kiện “Bát dật vũ vu đình”. Quý thị chỉ là một đại phu, nhưng lại dùng nghi trượng và lễ nhạc của thiên tử, điều ấy đối với Khổng Tử là không thể dung thứ. Vì vậy ông thốt lên: “Bát dật vũ ngay trong sân nhà, việc ấy còn có thể nhịn được thì còn gì là không thể nhịn nữa!”

Cả đời Khổng Tử luôn nỗ lực phục hưng chế độ nhà Chu, mà điểm khởi đầu chính là khôi phục lại “Lễ” và “Nhạc”. Trong Luận Ngữ – Nhan Uyên, có ghi rằng:

Nhan Uyên hỏi Khổng Tử: “Thế nào là Nhân?”
Khổng Tử đáp: “Khắc kỷ phục lễ vi Nhân. Nhất nhật khắc kỷ phục lễ, thiên hạ quy Nhân yên.”

Nghĩa là: biết tự chế ngự dục vọng của bản thân để quay về với Lễ thì chính là Nhân. Một ngày mà con người có thể khắc kỷ phục lễ, thì thiên hạ sẽ tự nhiên trở về với lòng Nhân.

Nhan Uyên lại hỏi: “Cụ thể phải làm thế nào?”
Khổng Tử đáp: “Phi lễ vật thị, phi lễ vật thính, phi lễ vật ngôn, phi lễ vật động.”

Tức là: những gì trái với Lễ thì không nhìn, không nghe, không nói, cũng không làm. Đó chính là cốt lõi trong tư tưởng tu thân của Nho gia — bắt đầu từ việc tự ước thúc bản thân, rồi mới có thể cảm hóa thiên hạ.

Tuy nhiên, ở đây chúng ta cần hiểu rõ rằng “Lễ” và “Nhạc” chỉ là phương tiện, chứ mục đích tối hậu của Khổng Tử không phải là “khắc kỷ phục lễ”, mà là để đạt đến cảnh giới “thiên hạ quy nhân” — khiến cho toàn thiên hạ quay trở về với lòng nhân.

Khi tìm hiểu ý nghĩa sâu xa về “Lễ” và “Nhạc”, Khổng Tử đã nói một câu nổi tiếng trong Luận Ngữ – Bát Dật: “Người không có lòng nhân, thì lễ để làm gì? Người không có lòng nhân, thì nhạc có ích chi?”.

Nghĩa là, nếu trong tâm con người không có lòng nhân, thì mọi nghi lễ, âm nhạc hay hình thức bề ngoài đều trở nên vô nghĩa.

Trong Sử ký, có hai thiên chuyên biệt là “Lễ thư” và “Nhạc thư”, ghi chép và bàn luận về chế độ lễ nhạc. Trong đó có câu: “Nhạc giả, thiên địa chi hòa dã; lễ giả, thiên địa chi tự dã.” Nghĩa là: Nhạc biểu hiện sự hòa hợp của trời đất, Lễ biểu hiện trật tự của trời đất.

Trong Nhạc thư lại viết: Nhạc khiến người ta hòa đồng, Lễ để phân biệt tôn ti; hòa đồng thì sinh thân ái, phân biệt thì sinh kính trọng.

Ta biết rằng Lễ vốn là để thể hiện trật tự tôn ti, nhưng nếu một quốc gia chỉ nhấn mạnh sự phân biệt giữa các cấp bậc, mà thiếu sự hòa hợp giữa người trên và kẻ dưới, thì xã hội sẽ trở thành một hệ thống chia cắt, giống như chế độ đẳng cấp ở xã hội Ấn Độ cổ đại — nơi Bà-la-môn, Sát-đế-lợi, Phệ-xá, Thủ-đà-la bị chia làm bốn giai tầng, không được kết hôn hay giao tiếp với nhau. Một xã hội như thế tất yếu sẽ phân rã.

Người xưa thì chủ trương giữ thế cân bằng — vừa duy trì trật tự tôn ti (bằng Lễ), vừa gìn giữ sự hòa thuận (bằng Nhạc). Để tránh cho xã hội bị chia rẽ, họ thiết lập những cách thức giao lưu giữa các tầng lớp, mà công cụ chính là “Nhạc”.

Vì vậy, “Lễ” và “Nhạc” luôn đi đôi với nhau, vừa bổ sung, vừa chế ước lẫn nhau:

  • “Lễ” dùng để phân biệt — cấp bậc người khác nhau,
  • “Nhạc” dùng để hòa hợp — tuy khác nhau nhưng vẫn có thể chung sống trong hòa khí.

“Lễ” có công dụng kiềm chế dục vọng. Con người ai cũng có ham muốn — có người đắm mình trong thanh sắc, có người theo đuổi danh lợi — thì Lễ chính là để ước thúc, kiểm soát cái bản năng đó, giúp con người không buông thả theo dục niệm.

Nhưng nếu cảm xúc bị dồn nén quá lâu mà không được giải tỏa, thì thân thể cũng sẽ sinh bệnh. Trong Đông y, người ta thường nói đến “thất tình thương thân” — bảy loại cảm xúc (hỷ, nộ, ưu, tư, bi, khủng, kinh) đều có thể gây tổn hại cho các tạng phủ: vui quá thì tổn tâm, giận quá thì hại gan, sợ quá thì hại thận, v.v… 

Vì thế, con người cần có cách để bộc lộ, giải phóng cảm xúc tích tụ trong lòng, và “Nhạc” chính là công cụ để làm điều đó. Âm nhạc giúp điều hòa khí huyết, thông đạt tình chí, giúp tâm hồn được thư giãn, từ đó cơ thể cũng được an hòa.

Tuy nhiên, Nho gia lại đặt ra một nguyên tắc rất tinh tế:
“Nhạc nhi bất dâm, ai nhi bất thương.” Tức là: Nghe nhạc mà không sa đọa, buồn mà không bi lụy. Dù là vui hay buồn, đều phải có chừng mực — không được quá độ.

Vì vậy, trong phương diện tinh thần, Lễ và Nhạc lại một lần nữa tạo nên sự cân bằng tương hỗ: Lễ là kiềm chế cảm xúc và dục vọng, Nhạc là giải tỏa cảm xúc, nhưng giải tỏa trong giới hạn của tiết độ. Vậy nên, “Lễ” và “Nhạc” không chỉ giúp con người giữ sức khỏe của tâm và thân, mà còn duy trì trật tự và hòa khí trong xã hội — vừa điều hòa bên trong, vừa ổn định bên ngoài.

Khổng Tử vốn là người gốc Ân (Thương), là hậu duệ của Vi Tử, người anh cùng cha khác mẹ của Trụ Vương. Sau khi Nhà Chu vừa mới lập quốc, Chu Vũ Vương băng hà, Chu Công nhiếp chính, thì xảy ra “Tam giám chi loạn”. Sau khi dẹp yên loạn ấy, Chu Công để an ủi người Ân, đã đưa một số quý tộc cũ của triều Thương về kinh đô, giao cho họ phụ trách việc lễ nhạc và tế tự.

Do đó, Khổng Tử là hậu duệ đời thứ 14 của Vi Trọng, em trai Vi Tử, đương nhiên cũng thừa hưởng truyền thống nghiên cứu sâu về Lễ và Nhạc — vì gia tộc ông trải qua bao đời đều đảm trách việc ấy.

Chính vì thế, Khổng Tử mới nói: “Chu nhân ư Ân lễ” — nghĩa là Lễ của nhà Chu được kế thừa và phát triển từ Lễ của nhà Thương. Điều đó cho thấy Lễ Nhạc không chỉ là hình thức văn hóa, mà còn là mạch nối xuyên suốt giữa các triều đại, là hồn cốt của văn minh Hoa Hạ.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Bàn về Nho gia

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>