Tất nhiều người phương Tây khi học triết học phương Đông sẽ gặp phải hai trở ngại lớn: Một là rào cản ngôn ngữ, Hai là cách biểu đạt tư tưởng đặc thù của các triết gia phương Đông.
Văn hóa Trung Hoa mang đậm màu sắc Đạo gia. Những vị Sư phụ trong Đạo gia khi chọn đệ tử, họ thường chỉ chọn những người căn cơ tốt, ngộ tính cao, thông tuệ bẩm sinh.
Vậy nên khi giảng đạo, họ không cần phải nói theo thứ tự một, hai, ba, bốn…. Sư phụ Đạo gia nói xong “một”, thì có thể nhảy ngay đến “mười”, mà không cần nói những phần ở giữa, bởi vì người đệ tử đã tự ngộ ra rồi.
Chính vì thế mà tư duy trong văn hóa Trung Hoa mang tính “nhảy cóc” (tức là phi tuyến tính). Có nhiều lời giảng rất mơ hồ, ẩn ý, không rõ ràng — đây chính là đặc điểm của triết học Trung Hoa. Điều này bắt nguồn sâu xa từ phong cách tư duy của Đạo gia.
Khi người phương Tây học triết học phương Đông, họ sẽ gặp rào cản ngôn ngữ. Khi triết học Trung Hoa được dịch sang ngôn ngữ phương Tây, thì những yếu tố hàm súc, ẩn dụ, gợi mở trong nguyên bản gần như đã biến mất.
Một khái niệm càng mơ hồ, thì không gian tưởng tượng và tầng nghĩa của nó càng phong phú; nhưng khi đã được dịch ra, thì chỉ còn lại một lớp nghĩa cố định, và toàn bộ nội hàm sâu xa phía sau đã bị mất đi.
Pháp sư Cưu Ma La Thập từng ví việc dịch kinh Phật giống như “nhai cơm rồi mớm cho người khác” — người nghe có thể cũng no bụng, cũng nếm được chút mùi vị, nhưng hương vị tinh tế ban đầu thì đã hoàn toàn mất đi.
Lấy ví dụ trong Đạo Đức Kinh, có câu: “Tri giả bất ngôn, ngôn giả bất tri.”
Có nghĩa là: Người biết thì không nói, người nói thì không biết.
Nhưng trong tiếng Hán thời xưa, chữ “tri” (知) còn thông với chữ “trí” (智), nên câu của Lão Tử cũng có thể hiểu là: “Trí giả bất ngôn, ngôn giả bất trí”. Tức là: Người có trí tuệ thì không nói, còn kẻ nói nhiều thì chẳng có trí tuệ.
Như vậy, một câu ngắn gọn trong kinh Phật hay trong Đạo Đức Kinh, hoặc trong các trước tác triết học cổ xưa, nó có thể chứa đến mười tầng nghĩa. Thế nhưng khi dịch ra, người dịch chỉ có thể chọn một nghĩa duy nhất, và những ý nghĩa còn lại đều bị đánh mất — đó chính là nỗi khó khăn lớn nhất của người phương Tây khi tiếp cận triết học phương Đông.
Quách Tượng là người đã viết chú giải cho sách “Trang Tử”. Quách Tượng đã biến những ẩn dụ và ví von của Trang Tử thành lập luận và suy lý, biến ngôn ngữ đầy chất thơ của Trang Tử thành văn xuôi theo cách diễn đạt của chính mình. Thơ vốn giàu gợi ý và hàm nghĩa, nên khi được Quách Tượng diễn giải lại, lời chú giải của ông trở nên rõ ràng, sáng tỏ, cụ thể hơn nhiều so với nguyên văn của Trang Tử. Những điều Trang Tử chưa nói rõ, Quách Tượng đều giảng chi tiết, tỉ mỉ đến từng điểm.
Thế nhưng, Phùng Hữu Lan đặt ra một câu hỏi rất sâu sắc: “Giữa sự hàm súc mơ hồ của nguyên văn Trang Tử và sự sáng tỏ chi li trong lời chú giải của Quách Tượng, thì cái nào mới là hay hơn?”
Có một vị thiền sư đã nói một câu rất nổi tiếng: “Từng thấy Quách Tượng chú giải Trang Tử, kỳ thực là Trang Tử chú giải Quách Tượng.”
Ý của ông là: Trang Tử, với trí tuệ thâm sâu, dường như đã chưng cất và cô đọng những điều mà Quách Tượng đã phân tích tỉ mỉ, khiến nó trở nên trừu tượng và huyền diệu — như thể chính Trang Tử mới đang “tổng kết” lại cho Quách Tượng vậy.
Triết học Trung Hoa là như thế. Nó lấy một thế giới vô cùng phức tạp, cùng muôn vàn lý thuyết rối rắm, rồi trừu tượng hóa và cô đọng lại chỉ trong vài trang ngắn ngủi. Vậy nên Đạo Đức Kinh của Lão Tử chỉ có năm nghìn chữ, nhưng trí tuệ trong đó thì thấu suốt trời đất. Đó là một dạng trí huệ cực kỳ tinh luyện, cô đọng đến mức tối cao.

