Phật giáo (3) Hành trình Phật giáo truyền vào Trung Hoa

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 12/11/2025

Khoảng 200 năm sau khi Đức Phật nhập niết bàn, tại Ấn Độ xuất hiện một vị minh quân vĩ đại tên là A Dục vương (Ashoka). A Dục vương là một vị hoàng đế dũng mãnh, cầm quân thiết kỵ chinh phạt bốn phương, thống nhất toàn bộ tiểu lục địa Ấn Độ.

Sau khi thiên hạ quy về một mối, A Dục vương vô cùng hối hận vì những nghiệp đã tạo khi giết hại sinh mạng trong chiến tranh, nên ông đã quy y Phật pháp và trở thành một trong những hộ pháp vĩ đại nhất trong lịch sử nhân loại.

A Dục vương phát tâm truyền bá Phật giáo ra khắp thế giới, ông phái các đoàn tăng sĩ và sứ giả đi khắp bốn phương để hoằng dương Phật pháp. Theo ghi chép, sứ giả của A Dục vương từng đến cả nước Tần (vào thời Chiến Quốc), tuy nhiên chi tiết cụ thể thì ngày nay đã thất truyền.

Từ Ấn Độ, Phật giáo lan tỏa ra thế giới theo ba tuyến đường chính:

1. Nam truyền Phật giáo xuất phát từ Ấn Độ, đi qua Sri Lanka, rồi theo đường biển truyền sang Đông Nam Á, bao gồm Thái Lan, Miến Điện, Lào, Campuchia, Malaysia, Philippines…Tông phái này chủ yếu là Tiểu thừa, lấy Đức Thích Ca Mâu Ni làm tôn chủ, nhấn mạnh vào giới luật, thiền định, và sự giải thoát cá nhân.

2. Bắc truyền Phật giáo đi theo hướng Tây Bắc, từ Ấn Độ qua Afghanistan, rồi vào Tân Cương, theo con đường Tơ Lụa truyền đến Trung Hoa, sau đó từ Trung Hoa lại truyền sang Triều Tiên, Nhật Bản, và Việt Nam. Bắc truyền Phật giáo bao gồm cả Tiểu thừa và Đại thừa, nhưng tại Trung Quốc, các tăng sĩ chủ yếu tu học theo Đại thừa Phật giáo, chú trọng từ bi, trí huệ và phổ độ chúng sinh.

3. Tạng truyền Phật giáo (còn gọi là Mật tông) truyền từ Ấn Độ qua Nepal, rồi vào Tây Tạng, hình thành nên Phật giáo Tây Tạng, còn gọi là Lạt ma giáo. Tông phái này kết hợp giáo lý Đại thừa với pháp tu Mật tông, nhấn mạnh thiền định, trì chú và quán tưởng.

Phật giáo từ Ấn Độ đã lan tỏa theo ba dòng chính: Nam truyền Phật giáo, Bắc truyền Phật giáo và Tạng truyền Phật giáo. Và Bắc truyền Phật giáo là nguồn gốc của Phật giáo mà người Trung Quốc  và người Việt Nam tu học cho đến ngày nay.

Người ta cho rằng Phật giáo chính thức được truyền vào Trung Quốc là vào niên hiệu Vĩnh Bình đời Đông Hán, tức là thời vua Hán Minh Đế (năm 58 đến năm 75 SCN).

Theo ghi chép trong “Ngụy thư – Thích Lão chí”, có lần Hán Minh Đế nằm mộng, thấy có một vị Thần toàn thân vàng rực, bay lượn trên cung điện, tỏa ra ánh sáng trắng rực rỡ khắp không trung.

Sau khi tỉnh dậy, Hoàng đế kể lại giấc mộng cho các vị đại thần nghe. 

Phó Nghị tâu rằng: “Phía Tây có một vị Thần, danh hiệu là Phật; có lẽ vị Thần mà bệ hạ mơ thấy chính là Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.”

Nghe vậy, Hán Minh Đế vô cùng cảm động, liền phái sứ đoàn hơn mười người gồm Thái Âm, Tần Cảnh, Vương Tuân, cùng các học giả khác đi Thiên Trúc (Ấn Độ) để cầu pháp, thỉnh kinh. Đó là vào năm Vĩnh Bình thứ 7 (tức là năm 64 sau Công nguyên).

Trên đường đi qua nước Đại Nguyệt Chi (nay thuộc khu vực Afghanistan), phái đoàn gặp hai vị cao tăng Ấn Độ là Ca Diếp Ma Đằng và Trúc Pháp Lan. Hai vị này mang theo kinh điển và tượng Phật, nên đoàn sứ giả đã thỉnh mời cùng trở về Trung Hoa.

Khi về triều, họ đặt kinh thư và tượng Phật trên lưng một con ngựa trắng, đi suốt đường dài trở về kinh đô Lạc Dương của nhà Đông Hán. Để tỏ lòng cung kính và làm nơi cư trú cho hai vị cao tăng, Hán Minh Đế hạ chiếu chỉ, cho xây dựng một ngôi chùa, đặt tên là Bạch Mã tự — tức là ngôi chùa đầu tiên của Phật giáo Trung Hoa.

Ngày nay, chúng ta quen gọi nơi thờ Phật là “chùa” hoặc là “tự” (寺). Nhưng thực ra, thời Hán, chữ “tự” không phải là nơi tôn giáo, mà là cơ quan hành chính của triều đình.

Ví dụ: Hồng Lư tự chuyên tiếp đãi sứ thần ngoại quốc, Quang Lộc tự phụ trách yến tiệc triều đình, Tông Chính tự quản lý việc của hoàng tộc, Đại Lý tự tương đương với Bộ Tư pháp, chuyên xét xử các vụ án lớn.

Như vậy, khi Bạch Mã tự được xây dựng, tên gọi “tự” vốn mang nghĩa “nơi làm việc của nhà nước”, và về sau, do Phật giáo được nhà Hán chính thức công nhận, nên tên gọi này dần trở thành danh xưng riêng cho các chùa chiền Phật giáo.

Chính vì thế Bạch Mã tự dần được xem là ngôi chùa Phật giáo đầu tiên của Trung Quốc, và cũng là biểu tượng mở đầu cho lịch sử hơn hai nghìn năm Phật pháp hưng khởi tại phương Đông.

Hình tượng con ngựa trắng trong Phật giáo mang ý nghĩa biểu tượng rất sâu sắc. Khi Thái tử Tất Đạt Đa rời bỏ hoàng cung để tu hành, ngài cưỡi một con ngựa trắng, vượt qua tường thành, bắt đầu hành trình tìm đạo.

Đến thời Đường Tăng đi Tây Thiên thỉnh kinh, cũng là cưỡi ngựa trắng mà đi. Và khi Phật giáo truyền vào Trung Hoa, kinh điển và tượng Phật cũng được chở trên lưng một con ngựa trắng. Vì vậy, ngôi chùa đầu tiên được dựng lên để kỷ niệm sự kiện ấy mới mang tên là Bạch Mã tự.

Nếu như Đạo giáo có biểu tượng là trâu xanh (thanh ngưu) — vì Lão Tử cưỡi trâu xanh mà đi, thì Phật giáo lại xem Bạch Mã (ngựa trắng) là linh vật tượng trưng cho Phật pháp truyền thừa.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Bàn về Phật giáo

Gần đây hai chữ “tu luyện” được sử dụng nhiều trong cuộc sống hằng ngày, dường như chỉ trải qua một chút nỗ lực và mài dũa, liền có thể đạt được mục tiêu nào đó trong cuộc sống. Thực ra, hai chữ “tu luyện” này là câu trả lời cho ...

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>