Vào năm 209 trước Công nguyên, Trần Thắng và Ngô Quảng đã giương cờ khởi nghĩa tại Đại Trạch Hương, mở màn cho phong trào khởi nghĩa nông dẫn, chống lại nhà Tần. Chỉ trong vài tháng, các đội quân khắp nơi nổi lên như gió cuốn mây dồn. Tần Nhị Thế lập tức bổ nhiệm Chương Hàm làm đại tướng và tổ chức phản công, Chương Hàm nhanh chóng đánh bại đội quân của Trần Thắng, Ngô Quảng. Hai người đã tử trận chỉ sau nửa năm khởi nghĩa.
Thế nhưng, tiếng hô của Trần Thắng lại như hồi chuông thức tỉnh, mở đường cho sự xuất hiện của vị hoàng đế xuất thân bình dân đầu tiên trong lịch sử Trung Hoa. Đó chính là Hán Cao Tổ Lưu Bang.
Lưu Bang là vị hoàng đế xuất thân bình dân đầu tiên trong lịch sử Trung Hoa. Trong suốt chiều dài lịch sử Trung Quốc, chỉ có hai người khởi nghĩa từ thân phận thường dân áo vải, mà lập nên triều đại thống nhất thiên hạ, đó là Hán Cao Tổ Lưu Bang và Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương.
Trong Sử ký – Cao Tổ bản kỷ có chép rằng: khi Lưu Bang sinh ra, đã có nhiều dị tượng. Thế nhưng, ông chỉ có thân phận thường dân. Cha của Lưu Bang tên là Lưu Thái Công, mẹ là Lưu Ẩu. Trong ngôn ngữ cổ, “Thái Công” nghĩa là ông lão họ Lưu, còn “Ẩu” là cách để gọi một bà lão họ Lưu – tức là cha mẹ của Lưu Bang thậm chí cũng không có tên, chỉ được gọi bằng cách xưng hô dân gian như “ông Lưu”, “bà Lưu”. Còn Lưu Bang lúc nhỏ có tên là Lưu Quý.
Người xưa thường đặt tên con theo thứ tự Bá, Trọng, Thúc, Quý, do đó “Lưu Quý” nghĩa là con thứ tư của nhà họ Lưu. Việc cha mẹ Lưu Bang không có tên, và ông cũng chỉ được gọi bằng thứ bậc, đã cho thấy rõ rằng Lưu Bang sinh ra trong một gia đình bình dân.
Sử ký chép rằng: một hôm, mẹ của Lưu Bang đi làm đồng, bà ngủ quên giữa đầm lầy, thì có một cơn mưa lớn đổ xuống từ trời. Khi cha ông đi tìm, nhìn thấy một con rồng nằm cuộn trên người bà, sau đó bà Lưu trở về nhà thì mang thai, rồi sinh ra Lưu Bang.
Tác giả của “Sử ký” là Tư Mã Thiên thời nhà Hán, nhưng khi Tư Mã Thiên ghi chép tiểu sử của Lưu Bang, ông đã dùng không ít lời lẽ thẳng thắn, thậm chí có phần thiếu khách khí. Ví dụ: Tư Mã Thiên viết rằng Lưu Bang “ưa rượu và sắc”, tức là đánh giá không cao về phẩm hạnh của Lưu Bang. Điều này cho thấy, Tư Mã Thiên không sợ cường quyền, ông toàn tâm ghi chép tính chân thực của lịch sử.
Thế nhưng, Tư Mã Thiên vẫn ghi lại rất nhiều dị tượng kỳ lạ xuất hiện quanh Lưu Bang.
Chuyện mẹ của Lưu Bang thụ thai khi còn là trinh nữ cũng không phải là điều hiếm thấy trong lịch sử phương Đông lẫn phương Tây. Ví như trong Sử ký chép rằng: Tề, tổ tiên của nhà Thương, cũng có mẹ mang thai một cách kỳ lạ: bà nhìn thấy một con chim đẻ trứng, rồi ăn trứng đó, sau đó có thai và sinh ra Tề – người trở thành Thủy tổ của nhà Thương Ân.
Ở phương Tây, Đức Mẹ Maria cũng là một trinh nữ mang thai, sau này sinh ra Chúa Jesus. Có thể thấy, cả Đông lẫn Tây đều lưu truyền những câu chuyện tương tự, mang đậm tính thiêng liêng và biểu tượng.
Khi Lưu Bang chào đời, trên chân trái có 72 nốt ruồi đen, cũng là một điểm rất kỳ lạ. Tính cách của ông rất hào sảng, rộng lượng, được nhiều người quý mến. Tuy nhiên, Lưu Bang không thích lao động. Anh thứ hai của ông thì khác, lại rất thích cày ruộng, tích cóp ruộng đất và để dành tiền bạc. Nhưng Lưu Bang hoàn toàn không quan tâm đến mấy việc đó.
Lúc còn trẻ, Lưu Bang từng làm một chức quan nhỏ dưới thời Tần, gọi là Đình trưởng đất Tứ Thủy.
Người xưa có câu “Thập lý nhất đình” – tức là: cứ mười dặm đường thì xây một cái đình nhỏ để nghỉ chân. Nơi đó thường là điểm đưa tiễn người thân đi xa, giống như nhà ga thời nay. Cụm từ “Thập lý trường đình” tức là nơi chuyên dùng để tiễn biệt, uống chút rượu rồi chia tay. Vậy thì chức đình trưởng Tứ Thủy của Lưu Bang, chính là người cai quản khu vực trong phạm vi mười dặm quanh đình Tứ Thủy – là một chức quan rất nhỏ.
Lưu Bang rất thích uống rượu, nhưng lại không muốn trả tiền. Ông thường vào quán uống rồi ghi nợ. Nhưng lạ một điều, mỗi lần Lưu Bang đến, quán rượu lại đông khách, buôn bán rất phát đạt. Vì vậy, đến cuối năm, chủ quán thường bẻ đôi thẻ tre ghi nợ, không đòi tiền của Lưu Bang nữa.
Tóm lại, vào thời trai trẻ, Lưu Bang là người không thích học, không chịu làm, chỉ làm vài công việc nhỏ trong bộ máy chính quyền, chủ yếu lo trật tự an ninh địa phương.
Sau này, có một người tên là Lã Công đến huyện Bái – là quê nhà của Lưu Bang. Lã Công đến đó để lánh nạn. Ông ta là bạn thân của huyện lệnh Bái huyện, nên cũng có chút địa vị trong vùng. Một hôm, Lã Công mở tiệc rượu đãi khách. Vì Lã Công có quan hệ thân thiết với huyện lệnh, nên rất nhiều người có thân phận trong vùng đều đến dự. Lưu Bang cũng tới.
Người phụ trách tiếp đãi hôm đó là Tiêu Hà – sau này chính là Tể tướng khai quốc của nhà Hán. Tiêu Hà phụ trách ghi danh sách khách mời. Gọi là mời khách, nhưng họ cũng không thể uống rượu miễn phí, nên ai cũng đem theo một khoản tiền mừng lễ.
Khi Lưu Bang đến, thấy có người được ngồi trên sảnh đường, có người thì ngồi dưới đất, ông liền hỏi Tiêu Hà:
– Làm sao để phân chia ai ngồi trên, ai ngồi dưới?
Tiêu Hà đáp:
– Ai mừng lễ từ một ngàn tiền trở lên thì được ngồi trên sảnh, còn lại thì ngồi dưới đất.
Lưu Bang nói:
– Vậy tôi biếu mười ngàn tiền, hãy ghi vào sổ giúp tôi.
Thực ra, Lưu Bang không đưa một đồng nào. Nhưng Tiêu Hà vẫn ghi vào sổ là: “Chúc mừng, mười ngàn tiền”, rồi mời Lưu Bang lên ngồi trên sảnh.
Lưu Bang lên sảnh, thì ngồi vào ngay chỗ cao nhất, dáng vẻ ung dung tự tại, vừa uống rượu vừa trêu chọc các quan khách, lời lẽ bông đùa, phóng khoáng, chẳng nể nang ai. Lã Công để ý thấy người này rất khác lạ.
Khi tiệc tàn, Lã Công ra hiệu cho Lưu Bang đừng vội rời đi. Lã Công nói rằng:
– Ta là người biết xem tướng, ta đã gặp qua rất nhiều người, nhưng chưa từng thấy ai có tướng mạo như ngươi. Sau này ắt sẽ là đại phú đại quý.
Lã Công lại nói:
– Ta có một đứa con gái, không biết có thể gả cho ngươi làm vợ được không?
Lưu Bang rất vui mừng — vì không mất một đồng, vừa được ăn uống miễn phí, lại cưới được vợ, nên đã lập tức đồng ý.
Lã Công trở về, bàn với vợ rằng:
– Con gái chúng ta là Lã Trĩ, cũng đã đến tuổi cập kê, tôi muốn gả cho Lưu Bang.
Bà vợ tỏ ra rất không hài lòng, bà nói:
– Ông thường bảo con gái mình tướng mạo đại quý, có số hưởng vinh hoa phú quý. Ngay cả con trai của huyện lệnh đến hỏi cưới, ông còn không chịu gả. Vậy tại sao bây giờ lại gả cho một tên quan lại cấp thấp như Lưu Bang?
Lã Công chỉ đáp:
– Chuyện này, phụ nữ các bà không hiểu đâu.
Lúc ấy, Lưu Bang chắc chắn không còn trẻ nữa. Bởi vì ông mất năm 61 tuổi, làm Hoàng đế 8 năm, trước đó là 4 năm làm Hán Vương, và 3 năm khởi nghĩa chống Tần. Tính ra, khi cưới Lã Trĩ, Lưu Bang cũng đã ngoài 40 tuổi.
Khi Lưu Bang mất, con trai là Hán Huệ Đế Lưu Doanh mới 17 tuổi, còn con gái là công chúa Lỗ Nguyên thì lớn hơn Lưu Doanh một chút. Như vậy suy ra, lúc sinh con đầu lòng, Lưu Bang khoảng trên 40 tuổi, còn Lã Trĩ chắc chắn còn rất trẻ, bởi vì con gái thời xưa 15 tuổi đã được xem là thành niên, có thể xuất giá. Thế nên chênh lệch tuổi tác giữa Lưu Bang và Lã Trĩ là khá lớn.
Vậy thì tại sao Lã Trĩ lại đồng ý lấy Lưu Bang?
Có lẽ vì hai lý do:
1. Phụng mệnh cha mẹ – cha mẹ đặt đâu con ngồi đó, con gái thời xưa không có quyền lựa chọn.
2. Có thể Lã Trĩ cũng biết xem tướng, đoán được khí vận – bởi vì trên đầu Lưu Bang có một luồng “vân khí” rất đặc biệt.
Thời xưa, những người có số đại phú đại quý thường có “vân khí” hiện trên đầu. Tần Thủy Hoàng từng năm lần tuần du thiên hạ, trong đó có một lần, ông đã đặc biệt ghé qua quê hương của Lưu Bang, vì có quan đại thần tâu rằng:
Ở vùng Giang Tô kia có thiên tử chi khí, sau này sẽ xuất hiện một vị Hoàng đế.
Tần Thủy Hoàng nghe vậy thì lấy làm bất mãn, ông nghĩ rằng: Rõ ràng trẫm đang là Hoàng đế, sao nơi đó lại còn sinh ra một Hoàng đế khác?
Vì thế, Tần Thủy Hoàng đã cố ý thân chinh đến đó, muốn dùng long khí của mình để trấn áp vương khí của Lưu Bang.
Lưu Bang khi ấy chợt có linh cảm, ông biết Tần Thủy Hoàng đến để trấn áp long khí của mình, nên đã lẩn trốn lên núi, ẩn náu rất kín đáo. Nhưng mỗi lần như vậy, Lã Trĩ đều tìm được ông. Lưu Bang hỏi: Ta ẩn thân kín như thế, lại ở nơi rừng núi hiểm trở, sao nàng luôn tìm được ta?
Lã Trĩ đáp: Chỗ mà chàng ở, trên đầu đều có vân khí, ta nhìn lên là biết chàng ở đâu.
Chuyện này được chép trong Cao Tổ bản kỷ, có thể xem là khá đáng tin.
Ngoài ra, còn một bằng chứng nữa, đó là trước yến tiệc Hồng Môn, mưu sĩ số một của Hạng Vũ là Phạm Tăng, đã khuyên Hạng Vũ sớm trừ khử Lưu Bang. Phạm Tăng nói: Ta cho người nhìn khí tượng của hắn, đều thấy hóa thành khí tượng rồng hổ.
Trên doanh trại của Lưu Bang, có vân khí biến thành hình long hổ, đó là thiên tử chi khí. Do đó, Phạm Tăng tha thiết khuyên Hạng Vũ phải trừ khử Lưu Bang càng sớm càng tốt.
Từ đó có thể suy đoán rằng, việc Lã Trĩ đồng ý gả cho Lưu Bang, rất có thể là vì bà cũng nhìn thấy vân khí ấy, thấy được tương lai vinh hiển của chồng. Và điều đó cũng cho thấy: Ngay từ khi còn là một thiếu nữ trẻ tuổi, Lã Trĩ đã có đầu óc chính trị và tham vọng quyền lực.
Có lẽ chính điều đó đã đặt nền móng cho việc sau này bà lên nắm quyền, trở thành Lã Hậu, kiểm soát triều chính suốt 15 năm sau khi Lưu Bang băng hà, bà là nữ chủ đầu tiên của triều đại nhà Hán.
Cảm ơn bạn đã theo dõi video này, hen gặp lại bạn trong những tập sau.
