Khi nhà Hán mới được thành lập, triều đình vẫn tiếp tục áp dụng một phần chế độ quận huyện thời nhà Tần. Lúc ban đầu, nhà Hán có khoảng 45 quận. Sau đó, Hán Vũ Đế mở rộng lãnh thổ Trung Quốc gấp đôi, số lượng quận cũng tăng lên đến hơn 100 quận.
Để tiện quản lý các quận, Hán Vũ Đế đã chia thiên hạ thành 13 châu, và thiết lập một chức quan giám sát gọi là thứ sử, riêng khu vực trung ương thì quan giám sát gọi là tư lệ hiệu úy.
Lúc đầu, chức thứ sử chưa phải là một chức vụ thường trực, họ chỉ là viên quan được cử đi tuần sát các quận trong địa bàn phụ trách. Nhưng về sau, chức vụ này được thiết lập thành chức quan thường trực, đồng thời địa vị của ‘châu’ cũng được nâng lên trên ‘quận’. Như vậy, hệ thống quản lý hai cấp quận–huyện thời đầu nhà Hán đã được cải tổ thành hệ thống ba cấp: châu–quận–huyện.
Đến cuối thời Đông Hán, vào năm 184 sau Công nguyên, Trương Giác lãnh đạo quân Khăn Vàng nổi dậy. Dưới danh nghĩa truyền bá Thái Bình đạo, ông chiêu mộ tín đồ khắp nơi trên cả nước, chia thiên hạ thành 36 phương, tương đương với 36 đơn vị hành chính khác nhau, rồi đồng loạt phát động khởi nghĩa.
Cuộc nổi dậy nổ ra ở nhiều nơi cùng lúc, triều đình không thể phái một đạo quân duy nhất đi dẹp loạn, nên họ buộc phải trao quyền cho các thứ sử địa phương, cho phép quan thứ sử được chiêu mộ binh lính để dẹp loạn.
Vốn dĩ chức thứ sử chỉ là viên quan hành chính giám sát địa phương, giờ lại có quyền tuyển quân, tức là nắm cả quân đội địa phương, lại còn có quyền bổ nhiệm nhân sự tại chỗ. Một số thứ sử liền tự xưng là châu mục. Khi đó, Lưu Bị làm Dự Châu Mục, Tào Tháo giữ Ký Châu Mục, Lưu Chương trấn thủ Ích Châu, Lưu Biểu chiếm Kinh Châu… Họ vốn là quan giám sát của triều đình, nhưng khi tự nhận là châu mục thì thực chất đã trở thành quân phiệt cát cứ một phương, mở đường cho thời kỳ Tam Quốc.
Về thời kỳ Tam Quốc, có lẽ rất nhiều bạn đọc đã quá quen thuộc, phần lớn là nhờ vào cuốn tiểu thuyết “Tam Quốc Diễn Nghĩa”. Tuy rằng Tam Quốc Diễn Nghĩa có nhiều tình tiết được hư cấu và trau chuốt theo lối văn học, nhưng về tổng thể cục diện lịch sử và diễn biến chính thì lại rất sát với sự thật.
Từ việc Đổng Trác vào kinh, cho đến thời Tam Quốc với ba trận đại chiến nổi tiếng: Quan Độ, Xích Bích, và Di Lăng, rồi đến sự thành lập nhà Thục Hán, nhà Ngụy diệt Thục, họ Tư Mã cướp ngôi, và cuối cùng nhà Tấn đã thống nhất Tam quốc – tất cả những sự kiện trọng đại này đều có ghi chép rõ ràng trong chính sử.
Về niên đại bắt đầu và kết thúc của thời Tam Quốc, các sử gia xưa nay vẫn chưa thống nhất cách tính. Trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, thời kỳ này được tính từ năm 184, khi xảy ra loạn Khăn Vàng, đến năm 280, khi đất nước được thống nhất dưới triều Tấn, tổng cộng 96 năm.
Nhưng trên thực tế, thời kỳ mà ba nước Ngụy – Thục – Ngô cùng tồn tại chỉ kéo dài 35 năm, bắt đầu từ năm 228, khi Tôn Quyền xưng đế, đến năm 263, khi Ngụy tiêu diệt Thục, chỉ trong khoảng thời gian hơn ba mươi năm ngắn ngủi.
Đến năm 263 sau Công nguyên, khi nước Ngụy tiêu diệt Thục, thì quyền lực thực sự của triều Ngụy đã dần rơi vào tay dòng họ Tư Mã.
Sau khi Tư Mã Chiêu qua đời, con trai ông là Tư Mã Viêm kế vị, và hoàn tất âm mưu đoạt ngôi. Đến năm 265, Tư Mã Viêm phế bỏ hoàng đế Tào Hoán, rồi lên ngôi hoàng đế, thành lập triều Tây Tấn.
Bản thân Tư Mã Viêm không phải là người có chí hướng lớn hay tài năng xuất chúng, nhưng vào thời điểm đó, triều Đông Ngô đã trở nên ngày càng suy thoái và mục nát. Đến năm 280, Tây Tấn diệt Đông Ngô, đất nước bước vào một thời kỳ thống nhất ngắn ngủi.
Sau khi Tư Mã Viêm xưng đế, ông đã đưa ra hai quyết sách vô cùng sai lầm.
Thứ nhất là phục hồi lại chế độ phân phong. Tư Mã Viêm cho rằng nhà Ngụy bị dòng họ Tư Mã soán ngôi là vì không phong vương cho các chư hầu để cùng bảo vệ triều đình trung ương. Vì vậy, ông đã phong vương cho rất nhiều người trong dòng họ Tư Mã, cho họ quay về đất phong, trao quyền chỉ huy quân đội. Điều này đã dần tái hiện lại cục diện đại loạn thời Chiến Quốc.
Thứ hai, Tư Mã Viêm tiếp tục duy trì chế độ tuyển quan “Cửu phẩm trung chính” từ thời Tào Ngụy. Tức là họ tuyển quan theo sự giới thiệu, chứ không qua thi cử.
Chính vì thế, một người dân cho dù có học vấn uyên thâm như thế nào đi nữa, thì cũng rất khó có cơ hội thăng tiến làm quan. Các chức quan trong triều bị các dòng họ lớn nắm giữ và độc chiếm, thể chế chính trị bình dân do Hán Vũ Đế xây dựng đã bị đảo ngược, trở lại hình thái quý tộc giống thời Chiến Quốc.
Sau khi lên ngôi, Tư Mã Viêm không dành tâm sức vào việc trị quốc. Ông rất thích nói chuyện phiếm, chuyện gia đình, chuyện thường nhật. Tư Mã Viêm cho rằng thiên hạ đã thống nhất, không còn việc gì đáng làm nữa, thế nên cứ hưởng thụ cuộc sống cho thỏa thích. Cuộc sống của Tư Mã Viêm trở nên vô cùng xa xỉ, mà quần thần trong triều cũng đua nhau sống xa hoa.
Trong thời Tây Tấn, có một phong trào gọi là đấu giàu. Người ta so với nhau xem ai giàu hơn. Trong đó nổi tiếng nhất là cuộc ganh đua giữa Vương Khải và Thạch Sùng. Vương Khải là ngoại thích của hoàng đế, còn Thạch Sùng là một đại phú hào nổi danh giàu có, hai người thi nhau phung phí tiền bạc, coi như trò tiêu khiển.
Tất nhiên, cuộc sống xa hoa của họ đều dựa vào tiền thuế từ dân chúng, cho nên gánh nặng đời sống của người dân trở nên vô cùng lớn.
Sau khi thống nhất thiên hạ, Tư Mã Viêm tại vị thêm mười năm thì băng hà. Người kế vị là con trai ông – tên là Tư Mã Trung.
Nói một cách nhẹ nhàng thì Tư Mã Trung là người có trí tuệ rất thấp, gần như hoàn toàn không hiểu việc trị nước. Thậm chí ngay cả cái tên còn chưa chắc viết được, thì làm sao có thể đọc tấu chương, phê chiếu chỉ. Tư Mã Viêm biết con mình như vậy thì rất lo lắng. Trước khi mất, ông đã trao quyền nhiếp chính lại cho người trong họ Tư Mã, đồng thời giao quyền cho ngoại thích họ Dương, để cùng phò tá Tấn Huệ Đế Tư Mã Trung.
Tấn Huệ Đế có một người hoàng hậu tên là Giả Nam Phong, bà nổi tiếng là người tính tình hung hãn, xấu xí và gian trá.
Hoàng đế thì ngu tối, Hoàng hậu thì lại đầy mưu mô. Giả Nam Phong bắt đầu thao túng triều chính. Bà ta lợi dụng mâu thuẫn giữa dòng họ Tư Mã và Ngoại thích họ Dương để kích động nội loạn, dẫn đến biến loạn lớn trong lịch sử được gọi là “Loạn Bát Vương”.
Loạn Bát Vương kéo dài từ năm 290 đến 306, trong đó giai đoạn khốc liệt nhất là từ năm 301 đến 306, các vương gia họ Tư Mã được phong đất phong tước, nhưng lại đem quân chém giết lẫn nhau, huy động hàng chục vạn quân trong mỗi trận đại chiến.
Các vương gia phía bắc của họ Tư Mã cảm thấy binh lực chưa đủ, nên đã liên lạc với quân Hung Nô ở phía bắc để cầu viện. Thế là quân Hung Nô tiến vào Trung Nguyên.
Thời bấy giờ, tại vùng Tịnh Châu (tức khu vực tỉnh Sơn Tây ngày nay), có một người Hung Nô tên là Lưu Uyên. Ông là hậu duệ của Mạo Đốn Thiền Vu, chính là vị thiền vu đã từng đánh bại Hán Cao Tổ Lưu Bang tại núi Bạch Đăng.
Sau đó, dòng dõi các đời thiền vu Hung Nô bắt đầu thông hôn với hoàng tộc nhà Hán, Thiền Vu nhiều đời liên tiếp đều cưới công chúa của hoàng thất. Vì vậy, hoàng tộc Hung Nô tin rằng họ cũng có huyết thống Hán tộc.
Lưu Uyên là người Hung Nô, nhưng ông cũng cho rằng bản thân có dòng máu của nhà Hán, là hậu duệ của Hán Cao Tổ Lưu Bang. Đến năm 304, Lưu Uyên thành lập quốc gia, lấy quốc hiệu là Hán.
Năm 308, Lưu Uyên xưng đế, nhưng chỉ hai năm sau thì băng hà.
Sau đó, con trai thứ tư của Lưu Uyên là Lưu Thông đã giết hại anh ruột là Lưu Hòa rồi giành ngôi hoàng đế. Đến năm 311, Lưu Thông dẫn quân đánh chiếm kinh đô Lạc Dương của Tây Tấn, Tấn Hoài Đế bị bắt sống, sự kiện này trong sử gọi là “Loạn Vĩnh Gia”.
Hai năm sau đó, Tấn Hoài Đế bị đầu độc chết.
Khi Tấn Hoài Đế bị bắt, Tư Mã Nghiệp – cháu nội của Tấn Vũ Đế – đã chạy trốn đến Trường An. Sau khi Tấn Hoài Đế bị đầu độc chết, Tư Mã Nghiệp kế vị ngôi hoàng đế tại Trường An, sử sách gọi ông là Tấn Mẫn Đế.
Ngay sau đó, quân Hung Nô tiếp tục tấn công Trường An. Đến năm 316, lương thực trong thành Trường An cạn kiệt, Tấn Mẫn Đế buộc phải đầu hàng tướng Hung Nô là Lưu Diệu, con nuôi của Lưu Uyên. Tấn Mẫn Đế đầu hàng vào tháng Chạp năm 316, và qua đời vào tháng Hai năm 318, nhà Tây Tấn chính thức diệt vong.
Thực ra, sau Loạn Vĩnh Gia, nhà Tây Tấn đã không còn thực quyền nữa.
Toàn bộ vùng phía bắc sông Trường Giang bị rơi vào tay các dân tộc thiểu số phương bắc như: Hung Nô, Yết, Đê, Khương, và Tiên Ty. Năm dân tộc này lần lượt nổi dậy, dựng nên 16 quốc gia khác nhau ở phương Bắc. Thời kỳ này là “Ngũ Hồ loạn Hoa”, hoặc là “Ngũ Hồ Thập Lục Quốc”.
Trong khi đó, hoàng tộc nhà Tấn, cùng với quan lại, sĩ tộc và một phần dân chúng, đã di cư xuống phía nam sông Trường Giang để tránh loạn. Năm 318, Tư Mã Duệ – cháu đời thứ tư của Tư Mã Ý – đã xưng đế tại Kiến Khang (nay là Nam Kinh, tỉnh Giang Tô), mở ra quốc gia mới, sử gọi là Đông Tấn.
