Tập 46: Đại Vận Hà được gấp rút hoàn thành – Tùy Dạng Đế du ngoạn trên Long Chu

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 30/01/2026

Năm 604, Tùy Dạng Đế Dương Quảng lên ngôi. Ngay khi lên ngôi, ông ta lập tức bộc lộ bản chất xa hoa hưởng lạc.Tùy Dạng Đế đã huy động vô số dân phu để xây dựng những công trình lớn, trong số đó có Đại Vận Hà, đây là một kênh đào nhân tạo khổng lồ.

Đại Vận Hà là một kỳ công vĩ đại của người Trung Quốc. Ba đợt đào vét lớn nhất lần lượt diễn ra vào cuối thời Xuân Thu cách đây khoảng 2.500 năm, rồi đến triều Tùy, và sau đó là triều Nguyên.

Đến thời nhà Nguyên, để nối thông trực tiếp trục Nam – Bắc, triều đình cho đào Lạc Châu Hà và Hội Thông Hà, khiến cho tuyến vận hà không còn vòng sang phía tây qua Lạc Dương nữa. Từ đó hình thành nên tuyến Kinh–Hàng Đại Vận Hà dài 1.800 km mà chúng ta còn thấy cho đến tận ngày nay.

Năm 2014, con kênh vĩ đại này đã được ghi vào Danh sách Di sản Văn hóa Thế giới. Đây là tuyến vận hà được đào lâu nhất và dài nhất trong lịch sử nhân loại. Đại Vận Hà dài hơn 20 lần so với Kênh đào Panama nối Đại Tây Dương với Thái Bình Dương, và dài hơn 10 lần so với Kênh đào Suez nối Hồng Hải với Địa Trung Hải.

Đại Vận Hà do Tùy Dạng Đế cho xây dựng đã mang ý nghĩa rất lớn về chính trị, kinh tế và chiến lược.

Chúng ta đều biết rằng chi phí vận chuyển đường thủy thấp hơn rất nhiều so với đường bộ, đường sắt, hay đường hàng không. Trên thế giới, hầu hết các siêu đô thị đều hình thành bên cạnh các hải cảng hoặc sông lớn, nhằm thuận lợi cho giao thông và vận chuyển. Như Tokyo và New York đều là thành phố cảng, London có sông Thames, Paris có sông Seine, thủ đô Washington D.C. của Hoa Kỳ nằm bên sông Potomac, v.v.

Tại Hoa Kỳ, chi phí vận tải đường thủy chỉ bằng 1/6 đến 1/8 so với đường sắt. Từ góc độ đó mà nhìn, việc xây dựng Đại Vận Hà đã tạo nên một huyết mạch giao thông Nam – Bắc rất quan trọng.

Trọng tâm kinh tế của Trung Quốc từ lâu luôn nằm ở lưu vực Hoàng Hà. Nhìn vào thời Đông Chu liệt quốc, hay thời Tần Thủy Hoàng – Hán Vũ Đế, chúng ta có thể thấy một điều rằng: khu vực miền Nam hầu như không giữ vai trò quan trọng. Mặc dù một vùng đất lớn của tộc người Bách Việt xưa kia đã được nhập vào Trung Quốc, nhưng về kinh tế và văn hóa, trung tâm vẫn luôn là ở phương Bắc.

Tuy nhiên, đến bốn trăm năm thời Ngụy – Tấn – Nam Bắc triều, cục diện đã thay đổi. Kinh tế phương Nam phát triển mạnh mẽ, hiện tượng “y quan nam độ” khiến nhiều thế tộc lớn tập trung tại Giang Nam, dân số tăng nhanh, hình thành một vùng đất ngày càng phồn thịnh. Vậy nên, nếu nhà Tùy muốn khống chế vững được miền Nam thì đầu tiên phải giải quyết vấn đề giao thông.

Đồng thời, Giang Nam vốn là vựa lúa cá của cả quốc gia, lương thực từ đây có thể vận chuyển qua Đại Vận Hà để đưa về Trường An hoặc Lạc Dương. Thậm chí khi chuẩn bị đánh Cao Ly ở phương Bắc, triều đình nhà Tùy còn phải vận lương đến Trác Quận, tức là khu vực Bắc Kinh ngày nay.

Vì vậy, việc đào kênh Đại Vận Hà mang ý nghĩa rất lớn về cả kinh tế lẫn quân sự. Công trình này đã giúp Tùy Dạng Đế tăng cường khả năng kiểm soát vùng Giang Nam một cách đáng kể.

Xét từ những phương diện ấy, đây thực sự là một công trình đem lại lợi ích muôn đời.

Thi nhân Bì Nhật Hưu có bài thơ nổi tiếng là “Biện Hà Hoài Cổ”, trong đó viết:

“Tận đạo Tùy vong vi thử hà,
Chí kim thiên lý lại thông ba,
Nhược vô thủy điện long chu sự,
Cộng Vũ luận công bất giảo đa.

Ý của bài thơ là: người đời đều nói nhà Tùy diệt vong vì con sông Đại Vận Hà này. Nhưng đến tận hôm nay, người ta vẫn còn dựa vào con kênh ấy để giải quyết vấn đề giao thông Nam – Bắc. Nếu như không có chuyện hồ đồ xa xỉ của Tùy Dạng Đế trên thuyền rồng Long Chu, thì công lao đào kênh của ông ta có khi cũng có thể sánh với Đại Vũ trị thủy năm xưa.

Chúng tôi vừa kể ra rất nhiều lợi ích của Đại Vận Hà, nhưng đó không phải là mục đích chính mà Tùy Dạng Đế cho đào kênh. Ông ta huy động rất nhiều dân phu đào kênh, chỉ vì muốn tiện cho việc đi chơi, hưởng ngoạn. Tùy Dạng Đế đặc biệt thích đi nghỉ dưỡng bằng du thuyền khổng lồ.

Chúng ta cũng cần nói đến tốc độ xây dựng dưới thời Tùy Dạng Đế. Với tất cả các công trình, yêu cầu về tiến độ của ông ta là rất cao — nếu nhìn bằng kỹ thuật hiện đại ngày nay — thì nó gần như ở mức khó tin, thậm chí là đáng sợ.

Theo Tư Trị Thông Giám, vào tháng 3 năm 605, Tùy Dạng Đế ra lệnh xây dựng thành Đông Đô. Đến tháng Giêng năm 606, Đông Đô đã được hoàn thành. Một tòa thành rộng lớn được dựng lên trong vỏn vẹn tám tháng — đó là tốc độ kinh người đến mức khiến người ta rùng mình.

Lại như đoạn kênh đào Hàn Câu của Đại Vận Hà, tuy chỉ là nạo vét lại lòng kênh cũ, nhưng do vùng này toàn là đầm lầy, cộng thêm việc phải làm đường, trồng cây hai bên cùng lúc, lượng công việc là vô cùng khổng lồ. Thế nhưng thời hạn thi công chỉ trong khoảng bốn đến năm tháng.

Ngoài việc đào kênh, dọc theo vận hà còn phải dựng hơn 40 hành cung, chế tạo hàng vạn thuyền bè và cả thuyền Long Chu. Vì tiến độ gấp rút, quan lại giám công trình đã ra lệnh thúc ép cực kỳ hà khắc, khiến dân phu bị kiệt sức mà chết tới khoảng bốn, năm phần mười. Từ Huỳnh Dương thuộc Hà Nam, kéo dài về phía tây đến Mạnh Châu, người ta có thể thấy vô số xe chở đầy thi thể dân phu, đưa đi nơi khác để chôn cất.

Tháng 8 năm 605, sau khi đào xong Thông Tế Cừ và Hàn Câu, Tùy Dạng Đế bắt đầu chuyến tuần hành lần thứ nhất từ Lạc Dương xuống Giang Đô (tức Dương Châu). Tùy Dạng Đế ngự trên thuyền rồng Long Chu. Đây là một du thuyền khổng lồ, cao 45 xích, dài 2.000 xích, gồm 4 tầng lầu.

Tầng trên cùng là chính điện, nơi hoàng đế tiếp kiến bá quan, phía sau là nội điện để hoàng đế nghỉ ngơi, hai bên là tả – hữu triều đường, để văn võ đại thần làm việc. Hai tầng ở giữa có đến 120 gian phòng, trang hoàng bằng vàng ròng và ngọc quý. Tầng dưới cùng là nơi ở của hoạn quan.

Thuyền của hoàng hậu thì nhỏ hơn một chút, nhưng bên trong cũng tinh xảo xa hoa không kém. Ngoài ra còn có ba chiếc ngự thuyền, mỗi chiếc ba tầng — hợp lại thành một quần thể cung điện trên mặt nước.

Vẫn chưa hết, còn có hàng loạt thuyền dành cho cung phi, thân vương, công chúa, văn võ bá quan, tăng nhân, ni cô, đạo sĩ, đạo cô, sứ giả ngoại quốc, cùng với cấm quân — tổng cộng chia làm hơn mười cấp bậc, lên tới vài nghìn chiếc thuyền. Ngoài ra còn vô số thuyền vận chuyển lương thực và vật tư. Riêng số dân phu kéo thuyền đã lên tới tám vạn người. Và để Tùy Dạng Đế nhìn cho thuận mắt, tất cả những người kéo thuyền ấy đều phải mặc áo lụa.

Khi đó, đoàn thuyền nối đuôi nhau dài tới hai trăm dặm, kỵ binh hộ vệ hai bên bờ. Đến tối, đèn đuốc sáng rực cả một vùng trời.

Tùy Dạng Đế yêu cầu các châu, huyện nằm trong phạm vi năm trăm dặm quanh tuyến thuyền đi qua, phải cống nạp đồ ăn thức uống. Một châu trong một ngày có khi phải huy động đến một trăm cỗ xe bò, chở đầy những món sơn hào hải vị được chế biến công phu. Nhiều món hoàn toàn chưa kịp ăn, khi thuyền rồng xuất phát liền chôn ngay tại chỗ. Quả thật, mức chi phí và mức lãng phí là vô cùng khủng khiếp. 

Chuyến tuần hành xuống Giang Đô như thế, Tùy Dạng Đế đã làm ba lần. Ngoài ra, ông ta còn có bốn lần bắc tuần, một lần tây tuần, và ba lần đông chinh, tất cả đều vắt kiệt xương máu của dân.

Bên cạnh sự xa xỉ vô độ, chỉ để thỏa mãn khoái lạc của mình, trong đối ngoại, Tùy Dạng Đế còn mang một tâm thái cuồng vọng phô trương và khoe giàu khoe sức mạnh. So với việc xây cung điện hay những chuyến tuần hành, chính sự khoe khoang này còn gây cho bách tính tai họa lớn hơn.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Tùy Đường thịnh thế

Gần đây hai chữ “tu luyện” được sử dụng nhiều trong cuộc sống hằng ngày, dường như chỉ trải qua một chút nỗ lực và mài dũa, liền có thể đạt được mục tiêu nào đó trong cuộc sống. Thực ra, hai chữ “tu luyện” này là câu trả lời cho ...

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>