Từ sau cuộc Khởi nghĩa Khăn Vàng vào cuối đời Đông Hán (năm 184 sau Công Nguyên), Trung Quốc bước vào thời kỳ phân liệt kéo dài cho đến khi Tùy Văn Đế thống nhất đất nước năm 589, tức là suốt 400 năm trời.
Tuy nhiên, trong giai đoạn dài chia cắt ấy cũng có một khoảng thời gian ngắn ngủi được thống nhất — đó chính là thời Tây Tấn. Nhưng sự thống nhất của Tây Tấn chỉ kéo dài vỏn vẹn 31 năm, và ngay cả trong 31 năm đó, cũng không hoàn toàn yên ổn, vì có đến 16 năm nội loạn, sử gọi là “Loạn Bát Vương”.
Vị hoàng đế đầu tiên của Tây Tấn là Tấn Vũ Đế Tư Mã Viêm. Ông ta giành được thiên hạ gần như nhờ vào vận may, chứ bản thân không có chí lớn thống nhất hay tài năng kiệt xuất gì. Tư Mã Viêm là người ưa chuyện vặt đời thường, thích trò chuyện tầm phào hơn là bàn đại sự quốc gia.
Thế nhưng, lịch sử đã sắp đặt như vậy — thời thế đưa đẩy, và Tư Mã Viêm trở thành người thống nhất thiên hạ. Sau khi thống nhất, Tấn Vũ Đế đắc chí, sống trong xa hoa cực độ. Không chỉ có ông, mà các đại thần dưới trướng cũng thi nhau khoe của, đua giàu, dẫn đến những chuyện nổi tiếng như “Thạch Sùng – Vương Khải đấu giàu”.
Ngoài việc sống xa hoa, Tấn Vũ Đế còn phạm phải một sai lầm nghiêm trọng, đó là phần nào khôi phục lại chế độ phong kiến phân phong. Ông cho rằng, triều Đông Hán và chính quyền Tào Ngụy diệt vong là do hoàng tộc không có những người đủ thế lực, nắm giữ binh quyền để bảo vệ triều đình. Vì vậy, Tấn Vũ Đế đã bãi bỏ phần nào chế độ trung ương tập quyền do Tần Thủy Hoàng lập ra, rồi phân đất phong hầu cho các thành viên họ Tư Mã làm vương, để họ trở về cai quản lãnh địa của mình.
Các vương hầu ấy đều có lãnh địa riêng, có quân đội, có quyền tài chính và quyền bổ nhiệm nhân sự, nên việc tranh chấp đất đai và quyền lực là điều khó tránh khỏi. Do đó, những cuộc nổi loạn như Loạn Bát Vương thời Tây Tấn, Loạn An Sử thời Đường, hay Loạn Tam Phiên thời Thanh đều liên quan đến việc khôi phục một phần chế độ phân phong này.
Loạn Bát Vương bắt nguồn từ việc thái tử Tư Mã Trung, con của Tấn Vũ Đế, có trí tuệ rất kém. Ông này ngu ngốc đến mức khi các đại thần dâng tấu nói rằng đang có nạn đói, dân chết hàng loạt, Tư Mã Trung liền hỏi: “Người đang sống yên ổn sao lại chết đói được?”
Đại thần đáp: “Vì họ không có gì để ăn.”
Tư Mã Trung nói: “Không có cơm ăn thì nấu cháo thịt mà uống chứ!”
Câu nói ấy cho thấy Tư Mã Trung hoàn toàn không hiểu đời sống dân chúng hay cách vận hành của quốc gia.
Tấn Vũ Đế biết rõ con mình bất tài, nên trước khi mất, ông ủy thác triều chính cho nhạc phụ là Dương Tuấn và Nhữ Nam vương là Tư Mã Lượng. Thế nhưng Dương Tuấn lại tham quyền cố vị, sửa đổi di chiếu, tự cho mình độc quyền nhiếp chính.
Lúc đó, Hoàng hậu Giả Nam Phong — vợ của Tấn Huệ Đế (tức Tư Mã Trung) — là một người đàn bà đầy dã tâm. Bà ta xúi giục sự thù hằn giữa ngoại thích họ Dương và hoàng tộc họ Tư Mã, khiến Sở vương Tư Mã Vĩ đem quân vào kinh tiêu diệt Dương Tuấn và tru di tam tộc.
Sau đó, Giả Nam Phong lại xúi Tư Mã Vĩ giết Tư Mã Lượng, rồi vu cho Tư Mã Vĩ làm giả chiếu chỉ, nhân đó ra lệnh giết Tư Mã Vĩ. Kể từ đó, Giả Nam Phong nắm trọn quyền triều chính.
Sự chuyên quyền của bà đã châm ngòi cho sự phẫn nộ trong họ Tư Mã, khiến các vương hầu liên tiếp nổi dậy, tranh quyền đoạt vị, ai cũng tự điều quân đánh nhau, thậm chí một số vương gia họ Tư Mã cầu viện cả Hung Nô ở phương Bắc. Chi tiết của cuộc chiến này rất phức tạp, toàn bộ loạn cục ấy được gọi là “Loạn Bát Vương”.
Loạn Bát Vương khiến quốc lực Tây Tấn suy yếu nghiêm trọng, trong khi Hung Nô ở phương Bắc lại ngày càng mạnh.
Trước đó, từng có chính sách hòa thân giữa Hán Cao Tổ Lưu Bang và Hung Nô, tức là gả công chúa tông thất cho thiền vu Hung Nô, đồng thời ban cho vương tộc Hung Nô mang họ “Lưu”. Vì vậy, người Hung Nô tự xem mình là hậu duệ của Hán Cao Tổ.
Sau khi loạn Bát Vương nổ ra, một người Hung Nô tên Lưu Uyên đã lợi dụng thời cơ lập quốc, lấy quốc hiệu là “Hán”, rồi đánh vào Tây Tấn dưới danh nghĩa “phục Hán”. Con trai thứ tư của ông là Lưu Thông đã chỉ huy quân đội, và năm 311, đã tiến vào kinh đô Lạc Dương, bắt sống Tấn Hoài Đế, sự kiện ấy được gọi là “Loạn Vĩnh Gia” — “Vĩnh Gia” chính là niên hiệu của Tấn Hoài Đế.
Sau khi Tấn Hoài Đế bị bắt, Tư Mã Nghiệp, cháu nội của Tư Mã Viêm, trốn đến Trường An. Hai năm sau, Tấn Hoài Đế bị đầu độc chết, Tư Mã Nghiệp lên ngôi ở Trường An, được gọi là Tấn Mẫn Đế trong sử sách.
Người Hung Nô lại tiếp tục phái quân đánh Trường An. Đến năm 316, Tấn Mẫn Đế hết lương, hết đạn pháo, không thể cầm cự được nữa, buộc phải ra hàng. Hai năm sau, ông cũng bị đầu độc chết, và từ đó nhà Tây Tấn hoàn toàn diệt vong.
Đông Tấn và thời kỳ Ngũ Hồ Thập Lục Quốc
Sau khi Tây Tấn mất, vào năm 318, Lang Nha vương là Tư Mã Duệ (cháu bốn đời của Tư Mã Ý) lên ngôi tại Kiến Khang (nay là Nam Kinh, tỉnh Giang Tô), lập nên nhà Đông Tấn. Từ đó, phía nam sông Trường Giang trở thành trung tâm của triều đình nhà Tấn, còn phía bắc sông Trường Giang thì hầu như bị các dân tộc thiểu số chiếm lĩnh.
Các dân tộc này chia nhau lập quốc, trước sau có tất cả 16 nước, nên lịch sử gọi giai đoạn này là “Ngũ Hồ Thập Lục Quốc”, hay còn gọi là “Ngũ Hồ loạn Hoa” — tức năm tộc người Hồ gây loạn ở Trung Nguyên. “Ngũ Hồ” chỉ năm dân tộc thiểu số là: Hung Nô, Kiệt, Đê, Khương và Tiên Ti.
Giai đoạn lịch sử này có ba đặc điểm lớn, trong đó đoạn này nói về hai đặc điểm đầu tiên:
1. Đại di dân về văn hóa
Trước kia, trọng tâm văn hóa Trung Hoa nằm ở phía bắc sông Trường Giang, chủ yếu là vùng lưu vực Hoàng Hà và Hoài Hà. Nhưng sau biến loạn Vĩnh Gia, rất nhiều sĩ tộc, quý tộc giàu có và có học thức đã dẫn cả gia quyến di cư về phía nam, sự kiện này gọi là “Y quan nam độ” — nghĩa là “áo mũ triều đình vượt sông”.
Sự kiện ấy chuyển trung tâm văn hóa của Trung Hoa từ phương Bắc xuống phương Nam, đồng thời thúc đẩy sự phát triển văn hóa của vùng Giang Tô, Chiết Giang, hai tỉnh Quảng Đông – Quảng Tây, và cả Hồ Nam – Hồ Bắc.
2. Đại dung hợp dân tộc
Sau khi các dân tộc thiểu số phương Bắc vào chiếm Trung Nguyên, họ nhận ra rằng mình không có kinh nghiệm cai trị một quốc gia nông nghiệp. Trên thảo nguyên, họ chỉ cần sống du mục, không cần luật lệ phức tạp, cũng không phải quản lý đông dân. Nhưng khi tiến vào đất Hán, họ phải đối mặt với nền kinh tế nông nghiệp, dân cư đông đúc, thương nghiệp phát triển, văn hóa phong phú, nên muốn thích nghi, họ buộc phải học theo người Hán về chính trị, kinh tế và văn hóa.
Kết quả là, nhiều vị vua dân tộc thiểu số dần bị Hán hóa, quân dân của họ cũng ngày càng Hán hóa, hình thành nên sự dung hợp vĩ đại giữa các dân tộc. Chúng tôi đã nói nhiều lần rằng “dân tộc” thực chất là một khái niệm văn hóa — khi một dân tộc tiếp nhận văn hóa Hán, họ dần trở thành một phần của dân tộc Hán. Ngược lại, người Hán cũng hấp thu nhiều yếu tố văn hóa của các dân tộc thiểu số, khiến văn hóa Trung Hoa càng phong phú và đa dạng hơn.
Đó chính là đặc điểm thứ hai của thời kỳ này — sự hòa hợp vĩ đại giữa các dân tộc.
Đặc điểm thứ ba của giai đoạn này chính là sự phát triển rực rỡ của Phật giáo.
Phật giáo được truyền vào Trung Quốc vào năm Vĩnh Bình thứ 10 đời Đông Hán (tức năm 67 sau Công Nguyên), nhưng từ đó cho đến suốt thời gian dài, nó luôn bị tư tưởng bản địa – tức Nho gia và Đạo gia – phản đối.
Đến thời Đông Tấn, triết học đương thời của Trung Quốc gọi là Huyền học, một hệ thống kết hợp giữa Nho và Đạo, nhưng lại bài xích Phật giáo. Vì thế, trong phần lớn thời Đông Tấn, dù là ở phía nam sông Trường Giang, Phật giáo vẫn chưa thực sự hưng thịnh.
Về cuối thời Đông Tấn, một số tông phái Phật giáo bắt đầu phát triển ở miền Nam, nhưng trọng tâm hưng thịnh của Phật giáo lại nằm ở miền Bắc. Chính trong giai đoạn này, các hang động Phật giáo nổi tiếng như Đôn Hoàng Mạc Cao bắt đầu được khai tạc từ thời Ngũ Hồ Thập Lục Quốc.
Nhiều nhà sư từ Tây Vực và Ấn Độ (Thiên Trúc) đến Trung Quốc truyền pháp. Một số vị biểu hiện thần thông dị kỳ, khiến các hoàng đế tín phục, trong khi một số khác thì giảng giải giáo lý sâu xa, chứng minh rằng Phật giáo không chỉ là thuật pháp huyền bí, mà là một hệ thống tư tưởng hoàn chỉnh, uyên áo. Dần dần, người Hán cũng tiếp nhận và hòa nhập Phật lý, và đó chính là sự bùng nổ lớn của Phật giáo tại Trung Hoa.
Từ phía Bắc, Phật giáo lại lan xuống phương Nam.
Nhà thơ Đỗ Mục đời Đường có câu thơ nổi tiếng:
“Nam triều tứ bách bát thập tự, đa thiểu lâu đài yên vũ trung.”
Nghĩa là:
“Nam triều có bốn trăm tám mươi chùa, thấp thoáng lầu đài trong mưa khói.”
Câu thơ này gợi cảm giác rằng miền Nam có vô số chùa chiền, dù con số “480” chỉ mang tính tượng trưng. Nhưng thực tế, miền Bắc còn có nhiều hơn gấp bội — không chỉ vài trăm, mà lên đến hàng vạn ngôi chùa. Khi Bắc Chu Vũ Đế (Vũ Văn Ung) tiến hành phá Phật, số chùa bị đóng cửa ở miền Bắc lên đến hơn 40.000 ngôi chùa. Điều đó cho thấy rằng Phật giáo thời ấy phát triển cực kỳ hưng thịnh ở phương Bắc.
Tóm lại, thời Lưỡng Tấn và Nam Bắc triều có ba đặc điểm lớn:
- Đại di dân văn hóa – trung tâm văn hóa Trung Hoa chuyển từ Bắc xuống Nam.
- Đại dung hợp dân tộc – người Hồ và người Hán hòa nhập, tạo nên văn hóa chung.
- Đại phát triển của Phật giáo – tôn giáo này được truyền bá sâu rộng và dần trở thành một trụ cột tinh thần của xã hội.
Trong thời Ngũ Hồ loạn Hoa, phương Bắc luôn trong tình trạng chia cắt, nhưng cũng có một thời kỳ ngắn được thống nhất, đó là khi Phù Kiên – người dân tộc Đê – lập ra nước Tiền Tần. Phù Kiên tự xưng là “Đại Tần Thiên Vương”, thống nhất toàn bộ lãnh thổ phía Bắc sông Trường Giang. Ông cho rằng chỉ cần đánh nốt Đông Tấn ở phương Nam là có thể thống nhất thiên hạ. Dù có nhiều người khuyên can, Phù Kiên vẫn cố chấp, huy động đại quân cả nước lên đến 97 vạn quân, muốn một trận nuốt gọn Đông Tấn.
Khi ấy, Đông Tấn chỉ có tám vạn quân Bắc phủ, nhưng đó là đội quân rất tinh nhuệ. Hai bên đối đầu ở sông Phì — chính là trận Phì Thủy nổi tiếng trong lịch sử.
Kết quả, Phù Kiên đại bại, phương Bắc lại rơi vào chia cắt, còn phương Nam – nhà Đông Tấn – tạm thời được bảo toàn.
Ngay từ khi mới thành lập, nhà Đông Tấn đã tồn tại một số vấn đề nghiêm trọng. Có thể tóm gọn thành ba phương diện, trong đó vấn đề thứ nhất là: Mâu thuẫn giữa giới sĩ tộc di cư từ phương Bắc và giới sĩ tộc bản địa ở vùng Ngô – phương Nam.
Để có thể dễ hiểu, hãy nghe một câu chuyện thời Tam Quốc.
Khi Lưu Bị tiến vào Tây Xuyên, nhiều mưu sĩ của ông như Pháp Chính và Bàng Thống khuyên rằng: “Khi Lưu Chương ra nghênh đón, chắc chắn sẽ mở tiệc rượu. Nhân cơ hội ấy mà bắt sống Lưu Chương, thì đấy Xuyên này sẽ thuộc về chúng ta.”
Nhưng Lưu Bị không đồng ý, ông nói:
“Ta không nỡ làm thế. Dù sao Lưu Chương cũng là tông thất nhà Hán, ta không nỡ cướp đất của ông ấy.”
Bề ngoài, Lưu Bị tỏ ra nhân hậu, nhưng thực ra ông đã tính toán rất kỹ. Bởi vì Lưu Chương chỉ là một người, nhưng thế lực của ông ta là dựa trên cả một tầng lớp sĩ tộc Bà Thục đã gây dựng ở Tứ Xuyên qua hai thế hệ. Nếu Lưu Bị giết Lưu Chương mà không được sự ủng hộ của các sĩ tộc bản địa, thì các quận huyện ở Tứ Xuyên sẽ nổi loạn khắp nơi, và Lưu Bị sẽ không thể giữ được đất ấy. Cho nên, muốn ổn định quyền cai trị, phải có sự hợp tác và ủng hộ của giới sĩ tộc địa phương.
Tình hình Đông Tấn cũng tương tự như vậy. Nếu sĩ tộc phương Nam không hợp tác, thì nền tảng thống trị của chính quyền Đông Tấn cũng không thể vững chắc. Tư Mã Duệ có thể lên ngôi ở Kiến Khang chính là nhờ vào sự hậu thuẫn của đại tộc họ Vương, một thế lực có ảnh hưởng cực lớn ở Giang Nam.
Lúc ấy trong dân gian có câu truyền tụng:
“Vương dữ Mã, cộng thiên hạ”
Tức là: “Họ Vương và họ Tư Mã cùng chia thiên hạ.” Ở đây, “Mã” chỉ Tư Mã Duệ, còn “Vương” là Vương Đôn và Vương Đạo, hai anh em quyền thế lẫy lừng.
Thời Đông Tấn, hai gia tộc lớn nhất là họ Vương và họ Tạ. Câu thơ nổi tiếng của Lưu Vũ Tích đời Đường: “Cựu thời Vương Tạ đường tiền yến, phi nhập tầm thường bách tính gia”. (“Chim én trước sân Vương Tạ thuở nào, nay bay vào nhà dân thường”) – trong đó “Vương Tạ” chính là hai đại tộc quyền quý ấy.
Vương Hi Chi, nhà thư pháp trứ danh, là người họ Vương; còn Tạ An và Tạ Huyền, những người chỉ huy trong trận Phì Thủy, đều xuất thân từ họ Tạ.
Tuy nhiên, khi giới sĩ tộc phương Bắc di cư xuống Nam, họ mang theo rất nhiều của cải và nhân lực, vì thế họ chiếm đoạt đất đai và quyền lực của giới sĩ tộc bản địa vùng Ngô – Việt, gây nên mâu thuẫn gay gắt giữa “sĩ tộc lưu dân” và “sĩ tộc bản địa”. Đó chính là vấn đề lớn thứ nhất của nhà Đông Tấn. Về sau, các cuộc khởi loạn của Tôn Ân và Lư Tuần đều liên quan trực tiếp đến xung đột giữa sĩ tộc di cư và người bản địa này.
Vấn đề thứ hai được gọi là “tranh chấp Kinh – Dương”, tức là mâu thuẫn giữa chính quyền trung ương và các quân phiệt địa phương. “Kinh” chỉ Kinh Châu, nằm ở vùng Hồ Bắc ngày nay, là trung tâm quân sự của Đông Tấn, nơi tập trung đại quân trấn giữ. Còn chính trị trung tâm của Đông Tấn lại ở Dương Châu. Dương Châu ở đây không phải là thành phố Dương Châu thuộc tỉnh Giang Tô hiện nay, mà thời đó Dương Châu là một châu, tương đương với một tỉnh ngày nay.
Do đó, tranh chấp giữa Kinh Châu và Dương Châu thực chất là cuộc đấu giữa triều đình trung ương và các thế lực quân phiệt địa phương. Các quân phiệt nhiều lần có ý đồ soán ngôi — như Hoàn Ôn sau khi bắc phạt đã mưu toan chiếm ngôi vị, và cuối cùng triều Đông Tấn bị một quân phiệt khác là Lưu Dụ lật đổ. Vì thế, sự diệt vong của Đông Tấn chính là kết quả trực tiếp của cuộc tranh chấp Kinh – Dương này.
Mâu thuẫn thứ ba là mâu thuẫn giữa Bắc phạt và chủ trương an thân, tức là giữa phe chủ chiến và phe chủ hòa. Có một số tướng lĩnh mong muốn bắc phạt để khôi phục cố thổ, như Tổ Địch — người nổi tiếng với điển tích “nghe gà gáy mà múa kiếm”. Nhưng triều đình trung ương lại không muốn bắc phạt, cho rằng giữ yên vùng đất phương Nam cũng là điều tốt.
Theo lẽ thường, người ta nghĩ rằng nếu bắc phạt thành công, lãnh thổ của hoàng đế sẽ mở rộng đến lưu vực Hoàng Hà và Hoài Hà, chẳng phải là điều tốt sao? Nhưng triều đình lại có nỗi lo riêng: hoàng đế cho rằng nếu có ai đó bắc phạt thành công, kẻ ấy sẽ tích lũy được thanh danh to lớn, được dân chúng ủng hộ, và như thế sẽ đủ tư cách để cướp ngôi. Vì vậy, triều đình tuyệt đối không ủng hộ bắc phạt — “anh muốn đánh thì ta không cản, nhưng nếu anh xin quân, xin tiền thì ta nhất định không cho”. Do đó, mọi cuộc bắc phạt đều thất bại.
Đại tướng Lưu Dụ, nhờ chiến công trong các cuộc bắc phạt và dẹp loạn, đã tích lũy được công lao và danh vọng rất lớn, được phong làm Tống vương. Đến năm 420, ông phế truất hoàng đế Đông Tấn, lập nên nhà Tống.
Để phân biệt với Bắc Tống sau này do Triệu Khuông Dận sáng lập, người ta gọi triều đại này là Lưu Tống — mở đầu cho thời kỳ Nam – Bắc triều trong lịch sử Trung Hoa.
Thời kỳ Nam – Bắc triều
Tên gọi “Nam Bắc triều” bắt nguồn từ hai bộ sử được biên soạn vào đời Đường bởi Lý Diên Thọ — đó là Nam sử và Bắc sử.
- Nam triều gồm có bốn triều đại kế tiếp nhau: Tống, Tề, Lương, Trần.
- Bắc triều gồm: Bắc Ngụy, Tây Ngụy, Đông Ngụy, Bắc Tề và Bắc Chu — trong đó Tây Ngụy và Đông Ngụy tồn tại song song, sau đó lại đến Bắc Tề và Bắc Chu cùng tồn tại.
Thời kỳ này kéo dài từ năm 420 sau Công nguyên, khi Đông Tấn diệt vong, đến năm 589, khi Tùy Văn Đế thống nhất Trung Hoa. Trên thực tế, bộ Bắc sử của Lý Diên Thọ còn bao quát cả lịch sử nhà Tùy.
Ban đầu, ranh giới giữa Nam và Bắc triều nằm ở sông Hoài. Nhưng do Nam triều yếu mềm, chỉ dùng văn trị mà không võ lược, nên binh lực ngày càng suy yếu, biên giới liên tục lùi về phía Nam, cuối cùng chỉ còn kiểm soát vùng phía nam sông Trường Giang.
Về Nam triều, ở đây chúng tôi chỉ kể một việc đáng chú ý. Trong bốn triều Tống – Tề – Lương – Trần, vị vua khai quốc của nhà Lương là Tiêu Diễn, sử gọi là Lương Vũ Đế. Ông trị vì 48 năm, là một vị quân vương nổi tiếng sùng Phật. Chính trong thời Lương Vũ Đế, Bồ-đề Đạt-ma — tổ sư từ Ấn Độ — đến Trung Hoa và sáng lập Thiền tông. Việc này về sau ảnh hưởng sâu rộng đến toàn bộ văn hóa Đông Á.
Về cuối đời, nhà Lương gặp loạn Hầu Cảnh. Lương Vũ Đế bị vây hãm và chết đói, rồi triều Lương sụp đổ. Trong quá trình dẹp loạn, Trần Bá Tiên lập được đại công, sau đó xưng đế, lập nên nhà Trần, là triều đại cuối cùng của Nam triều.
Bây giờ ta trở lại với phương Bắc.
Sau khi Thác Bạt Đào thống nhất miền Bắc, ông ta phạm một sai lầm nghiêm trọng: ra chiếu diệt Phật, hủy chùa phá tượng. Kết quả là là bị báo ứng, bị hoạn quan giết chết.
Trải qua mấy đời tranh đoạt quyền lực, cuối cùng một vị ấu chúa lên ngôi — đó là Hiếu Văn Đế Bắc Ngụy, tên Thác Bạt Hoằng, lúc ấy mới 5 tuổi.
Khi trưởng thành, Hiếu Văn Đế hết sức ngưỡng mộ văn hóa người Hán. Khoảng ngoài hai mươi tuổi, ông lấy cớ nam chinh, rồi dời đô từ Bình Thành (nay là Đại Đồng – Sơn Tây) về Lạc Dương, rồi thực thi chính sách Hán hóa mạnh mẽ:
- Người Tiên Ti phải đổi sang họ Hán.
- Quan lại phải nói tiếng Hán.
- Bắt buộc thông hôn với người Hán.
Nhờ vậy, người Tiên Ti ở vùng Lạc Dương dần trở thành người Hán về văn hóa. Hiếu Văn Đế còn sùng Phật, cho đục hang Long Môn và xây dựng chùa Thiếu Lâm — những công trình còn tồn tại đến nay.
Tuy nhiên, chính sách Hán hóa chỉ áp dụng cho những người Tiên Ti đã dời xuống phương Nam, còn phía Bắc thảo nguyên lúc ấy vẫn tồn tại một dân tộc du mục hùng mạnh gọi là Nhu Nhiên.
Trong bài “Mộc Lan từ” — chính là câu chuyện về cuộc chiến giữa người Tiên Ti và người Nhu Nhiên. Trong đó, Hoa Mộc Lan thay cha tòng quân, cho thấy đây không phải là người Hán chống ngoại tộc, mà là người Tiên Ti chống lại sự xâm lấn của Nhu Nhiên.
Để chống lại sự xâm lược của người Nhu Nhiên, người Tiên Ti đã thiết lập sáu trấn quân sự ở biên giới, gọi là “Lục trấn” — tương đương với sáu khu vực quân khu thời nay.
Các tướng lĩnh và binh sĩ ở sáu trấn này do đóng quân lâu dài nơi biên viễn, nên vẫn giữ được phong tục và văn hóa người Tiên Ti cổ xưa, khác biệt hẳn với nhóm quý tộc Tiên Ti đã di cư xuống miền Nam và bị Hán hóa. Hai nhóm này gần như trở thành hai dân tộc khác nhau.
Hoàng đế lúc đó ưu tiên trọng dụng tầng lớp quý tộc Tiên Ti đã Hán hóa, khiến cho địa vị của nhóm Lục trấn ngày càng sa sút, dẫn đến bất mãn và nổi loạn, sử gọi là “Loạn Lục trấn”.
Cuộc loạn này kéo dài suốt bốn năm, sau đó được tướng Nhĩ Chu Vinh dẹp yên. Nhưng sau khi bình loạn, lại tiếp tục xảy ra hàng loạt biến cố trong triều đình — mở đầu cho Tùy Đường Thịnh thế.
Sau những cuộc tranh đoạt ấy, nhà Bắc Ngụy cuối cùng bị chia tách thành Tây Ngụy và Đông Ngụy.
- Ở Tây Ngụy, quyền thần Vũ Văn Thái nắm thực quyền, sau khi ông mất, con trai là Vũ Văn Giác soán ngôi, lập nên nhà Bắc Chu.
- Còn ở Đông Ngụy, quyền thần Cao Hoan thao túng triều chính, sau khi ông mất, con trai là Cao Dương soán ngôi, lập nên nhà Bắc Tề.
Từ đó, phương Bắc hình thành thai hế lực đối đầu: Bắc Chu và Bắc Tề.
Sau này, Vũ Văn Ung (Bắc Chu Vũ Đế), tiêu diệt Bắc Tề, thống nhất toàn bộ vùng phía bắc sông Trường Giang. Ông vốn chuẩn bị đem quân diệt nhà Trần để thống nhất toàn Trung Quốc, nhưng trước sau khi thống nhất miền Bắc, ông lại ra chiếu diệt Phật, phá chùa và giết tăng. Chẳng bao lâu, Bắc Chu Vũ Đế mắc một căn bệnh kỳ lạ, toàn thân lở loét rồi chết.
Vũ Văn Ung là vị vua anh minh, có tài trị quốc, nhưng thái tử Vũ Văn Vân lại hoang dâm, vô đạo, chỉ sau hai năm lên ngôi thì thân thể suy kiệt, truyền ngôi cho Vũ Văn Sán — lúc ấy mới bảy tuổi.
Quyền lực rơi vào tay ông ngoại của Vũ Văn Sán, tức là Dương Kiên. Không lâu sau, Dương Kiên phế truất nhà Bắc Chu, tự xưng hoàng đế, lập ra nhà Tùy. Đến năm 589, nhà Tùy tiêu diệt nhà Trần, tái thống nhất toàn cõi Trung Hoa sau gần hai thế kỷ phân liệt.

