Trong lịch sử Trung Quốc, nhà Tùy được xem là “Đế quốc thứ hai”. “Đế quốc thứ nhất” là Tần – Hán, cũng là lần đầu tiên Trung Quốc đạt được sự thống nhất.
Sau khi Khởi nghĩa Hoàng Cân nổ ra vào năm 184 sau Công nguyên, Trung Quốc rơi vào thời kỳ đại phân liệt kéo dài hơn 400 năm. Mãi đến năm 589, Tùy Văn Đế diệt nhà Trần, một lần nữa thống nhất thiên hạ. Hai triều Tùy và Đường đều là thời kỳ phồn thịnh và giàu có, lãnh thổ rộng lớn vượt xa nhà Hán.
Người Trung Hoa mỗi khi nhắc đến thời thịnh trị thường nói: “Hán Đường thịnh thế”. Thực tế là, nhà Hán đã đặt nền móng cho hệ thống chính trị và khuôn khổ văn hóa Trung Hoa, còn nhà Tùy và nhà Đường thì đưa nền văn hóa ấy lên đến đỉnh cao. Vì vậy, có thể nói Tùy – Đường chính là thời đại hoàng kim của văn minh Trung Hoa.
Giữa Tần – Hán và Tùy – Đường có rất nhiều điểm tương đồng, cũng có nhiều điểm khác biệt. Trước tiên chúng tôi sẽ nói về những điểm tương đồng:
Tùy – Đường là một ngắn, một dài, điều này khá giống với Tần – Hán. Nhà Tần chỉ tồn tại 15 năm, còn nhà Tùy tồn tại 37 năm, từ 581 đến 618. Nhà Hán là vương triều thống nhất có thời gian tồn tại lâu nhất, kéo dài hơn 400 năm; còn nhà Đường tồn tại 289 năm. Như vậy, về mặt cấu trúc lịch sử, cả hai giai đoạn đều là một triều ngắn, một triều dài.
Đồng thời, trong cả thời Tần – Hán lẫn thời Tùy – Đường, đều xuất hiện rất nhiều anh hùng hào kiệt. Cuối đời nhà Tần, có những nhân vật như Lưu Bang, Hạng Vũ, Trương Lương, Hàn Tín, Tiêu Hà… Còn trong giai đoạn Tùy – Đường, lại có Trưởng Tôn Vô Kỵ, Phòng Huyền Linh, Đỗ Như Hối, Tần Quỳnh, Uất Trì Cung, Lý Tĩnh…
Dưới thời Hán Vũ Đế, cũng xuất hiện nhiều danh tướng lừng lẫy như Vệ Thanh, Hoắc Khứ Bệnh, Lý Quảng; đến trung kỳ nhà Đường, lại có những tướng tài như Tô Định Phương, Bùi Hành Kiệm, Tiết Nhân Quý… Đó là một trong những điểm tương đồng giữa hai giai đoạn lịch sử này.
Tất nhiên, giữa Tần – Hán và Tùy – Đường cũng có nhiều khác biệt.
Trước hết là về ý thức hệ quốc gia:
- Nhà Tần tôn sùng Pháp gia,
- còn đầu thời Hán lại chuyển sang Đạo gia.
Nguyên nhân là vì cuộc khởi nghĩa chống Tần do người Sở lãnh đạo — Trần Thắng, Ngô Quảng, Lưu Bang, Hạng Vũ, Hàn Tín, Tiêu Hà… họ đều là người Sở. Mà những nhân vật trọng yếu của Đạo gia như Lão Tử và Trang Tử cũng đều là người Sở.
Vì vậy, đầu thời Hán thiên về tư tưởng trị quốc của Đạo gia — chú trọng dưỡng dân, giảm hình phạt, giảm thuế khóa, giảm lao dịch, để dân nghỉ ngơi, qua đó hình thành một thời thái bình thịnh trị.
Đến thời Hán Vũ Đế, triều đình “bãi truất bách gia, độc tôn Nho thuật”, lấy Nho học làm quốc học chính thống duy nhất. Bởi vậy, ý thức hệ quốc gia của Tần và Hán là hoàn toàn trái ngược.
Còn ở Tùy – Đường, ý thức hệ quốc gia về cơ bản không thay đổi.
Một điểm khác biệt nữa là: Sau khi Tây Sở Bá Vương Hạng Vũ diệt nhà Tần, thì nhà Hán lại diệt nhà Sở — giữa Tần, Sở và Hán không có quan hệ huyết thống. Nhưng giữa nhà Tùy và nhà Đường thì lại có quan hệ huyết thống, nên sự thay đổi triều đại giữa hai bên giống như sự chuyển giao quyền lực trong cùng một gia tộc.
Chúng ta biết rằng nhà Tùy thay thế nhà Bắc Chu, mà Bắc Chu lại thay thế Tây Ngụy.
Thời Tây Ngụy, có tám vị Trụ quốc Đại tướng quân, đều là những nhân vật kiệt xuất — như Vũ Văn Thái, Dương Trung, Lý Bỉnh, Lý Bật… Trong số đó có một người tên là Độc Cô Tín.
Theo ghi chép trong chính sử, Độc Cô Tín là người rất khôi ngô tuấn tú, “Tín mỹ dung nghi,thiện kỵ xạ” — nghĩa là giỏi võ nghệ, cưỡi ngựa bắn cung xuất sắc.
Hơn nữa, khi còn trẻ ông ưa chải chuốt, ăn mặc khác người — tức là y phục khác biệt, phong độ phi phàm, nên được người đời gọi là “Độc Cô lang”.
Lúc bấy giờ, chỉ những chàng trai khôi ngô tuấn tú mới được gọi là “lang”.
Độc Cô Tín có bảy người con gái:
- Con gái cả gả cho Vũ Văn Dục, con trai của Vũ Văn Thái (Hoàng đế nhà Bắc Chu), sau này được phong làm Hoàng hậu;
- Con gái thứ tư gả cho Lý Bỉnh, con trai của Trụ quốc Đại tướng quân Lý Hổ, về sau sinh ra Đường Cao Tổ Lý Uyên;
- Con gái út (thứ bảy) tên là Độc Cô Già La, gả cho Dương Kiên, con trai của Dương Trung — người sau này chính là Tùy Văn Đế.
Như vậy, xét theo gia phả, thì Lý Uyên phải gọi Tùy Văn Đế Dương Kiên là “thất di phu” (chồng của cô thứ bảy), và Đường Dương Đế (Dương Quảng) cùng Lý Uyên thực chất là anh em họ.
Theo ghi chép trong Bắc sử và Hán thư, Dương Kiên là đời thứ 18 của Dương Xưởng, người từng là con rể của Tư Mã Thiên.
Tương truyền, khi Dương Kiên ra đời, khí tím tràn khắp sân, ánh sáng ấy khiến y phục mọi người đều nhuốm sắc tím. Lúc ấy, có một ni cô đến và nói với mẹ của Dương Kiên: “Đứa trẻ này lai lịch phi phàm. Người trong tục gia ô trọc, hãy giao nó cho ta nuôi.”
Sau này, mẹ ông có lần đến thăm, khi bế đứa bé lên, bỗng thấy trên đầu mọc sừng, trên người xuất hiện vảy rồng, bà quá sợ hãi nên vô tình đánh rơi đứa bé xuống đất. Vừa lúc ấy, ni cô quay về, liền ôm lấy Dương Kiên và nói: “Bà đã làm nó sợ hãi, khiến vận mệnh đế vương của nó bị chậm lại mất rồi.”
Từ đó, Dương Kiên lớn lên trong chùa, chịu ảnh hưởng sâu đậm của Phật giáo. Trước khi ông lên ngôi, nhà Bắc Chu từng tiến hành một cuộc diệt Phật quy mô lớn, nhưng sau khi Dương Kiên đăng cơ, ông lại khôi phục Phật pháp, cho xây chùa và ủng hộ tăng đoàn, biểu hiện mối duyên sâu dày giữa ông và đạo Phật.
Khi Tùy Văn Đế Dương Kiên lên ngôi, Trung Quốc vẫn đang trong thời kỳ phân liệt.
Ở phía Nam, tồn tại một chính quyền riêng là nhà Trần; còn phía Bắc, là vùng thế lực của người Thổ Cốc Hồn (Turk) — một dân tộc du mục cực kỳ hùng mạnh vào thời đó.
Lãnh thổ của người Thổ Cốc Hồn khi ấy rộng mênh mông, trải dài hàng vạn dặm: phía Đông đến tận Liêu Đông (nay thuộc đông bắc Trung Quốc), phía Tây kéo dài đến Afghanistan và Iran ngày nay.
Tuy nhiên, Thổ Cốc Hồn không phải một quốc gia thống nhất, mà chia thành nhiều bộ lạc khác nhau. Trong đó, mạnh nhất là Đại Khả Hãn Sa Bột Lược, bên cạnh còn có một số khả hãn khác cát cứ các vùng xung quanh.
Dưới trướng Dương Kiên, có một nhà ngoại giao kiệt xuất tên là Trưởng Tôn Thịnh. Có thể nhiều người chưa nghe tên ông, nhưng chắc chắn biết đến con trai ông — Trưởng Tôn Vô Kỵ, và con gái ông chính là Trưởng Tôn Hoàng hậu, vợ của Đường Thái Tông Lý Thế Dân.
Trưởng Tôn Thịnh là một nhân vật cực kỳ xuất sắc. Khi ông đi sứ sang Thổ Cốc Hồn, từng có một giai thoại nổi tiếng: một lần, ông thấy hai con đại bàng đang tranh nhau miếng thịt trên không, liền giương cung bắn một mũi tên xuyên qua cả hai con — vì thế người ta gọi ông là “nhất tiễn quán song điêu” (một mũi tên xuyên hai chim ưng).
Người Thổ Cốc Hồn vô cùng khâm phục ông, nhiều quý tộc trong các bộ lạc còn trở nên thân thiết với ông. Nhờ đó, Trưởng Tôn Thịnh thu thập được rất nhiều tin tức tình báo và hiểu rõ mâu thuẫn giữa các bộ lạc Thổ Cốc Hồn.
Dựa trên đó, ông hiến kế cho Dương Kiên, áp dụng sách lược “viễn giao cận công” giống thời Chiến Quốc — tức là liên minh với các bộ lạc xa ở phía Tây để kiềm chế khả hãn mạnh ở phía Đông. Nhờ vậy, Tùy Văn Đế liên kết với A Ba Khả Hãn ở phía Tây và Đạt Đầu Khả Hãn ở xa hơn nữa để gây áp lực lên Sa Bột Lược. Cuối cùng, Sa Bột Lược bị đánh bại, phải thần phục triều Tùy.
Sau khi vấn đề phương Bắc được giải quyết, chỉ còn lại một thế lực cát cứ lớn — đó là nhà Trần ở phương Nam.
Lúc ấy, vua Nam Trần là Trần Thúc Bảo, còn được gọi là Trần Hậu Chủ. Ông là người rất mê âm nhạc, ưa hưởng lạc, đặc biệt sủng ái Quý phi Trương Lệ Hoa.
Theo chính sử, Trương Lệ Hoa là một tuyệt sắc giai nhân: mái tóc đen nhánh, dày mượt, có thể soi bóng như gương, đôi mắt sáng long lanh, thần thái rực rỡ. Chỉ cần xõa tóc xuống, tóc nàng bóng đến mức phản chiếu khuôn mặt người khác. Vì thế, Trần Hậu Chủ yêu nàng như báu vật, say đắm không rời.
Các vị quân vương trong lịch sử thường có một thói quen: nếu họ sủng ái một người phụ nữ nào đó, rất có thể sẽ vì nàng mà xây lầu dựng cung điện xa hoa. Như Trụ Vương xây Lộc Đài cho Đát Kỷ, Ngô Vương Phù Sai dựng Đài Cô Tô cho Tây Thi, Trần Thúc Bảo cũng xây lầu cao cho Trương Lệ Hoa. Thực ra, ông ta xây đến ba tòa lầu, ban cho ba vị sủng phi. Toàn bộ lầu các đều làm bằng gỗ trầm hương, gió nhẹ thổi qua là hương gỗ lan tỏa cả mấy dặm. Trương Lệ Hoa trang điểm diễm lệ như tiên nữ, đứng trên cao nhìn xuống, cảnh đẹp người đẹp, khiến ai trông thấy cũng mê mẩn.
Trần Thúc Bảo ưa thích thi ca, thích xem múa hát, lại đắm chìm trong rượu ngon và mỹ nhân, nên suốt ngày chỉ biết hưởng lạc, không màng triều chính. Trong khi đó, ở phương Bắc, Dương Kiên (tức Tùy Văn Đế) đã có thực lực quân sự vô cùng hùng mạnh — diệt nước Trần chỉ còn là chuyện sớm muộn.
Năm 588, Dương Kiên phong con trai thứ là Dương Quảng làm hành quân đại tổng quản, thống lĩnh 50 vạn đại quân, tiến công xuống phía nam để diệt nước Trần, phong Cao Tuân làm hành quân trưởng sử (chức vụ như thư ký trưởng). Chỉ trong hơn hai tháng, quân Tùy đã diệt xong Nam Trần, thống nhất thiên hạ.
Tiếp theo, chúng tôi nói qua một chút về văn trị của Tùy Văn Đế. Niên hiệu đầu tiên của ông là Khai Hoàng — thời kỳ được sử sách ca ngợi là một trong những giai đoạn phồn thịnh nhất lịch sử, gọi là “Khai Hoàng chi trị”.
Về chế độ chính trị, Tùy Văn Đế đã tiến hành nhiều cải cách trọng đại. Thứ nhất là khởi đầu chế độ khoa cử tuyển quan, tức là khi chọn người làm quan, không còn căn cứ vào xuất thân quý tộc nữa, mà biến quan chức thành mục tiêu cạnh tranh bình đẳng. Bất kỳ ai có học đều có thể tham gia thi tuyển. Ngoại trừ ngôi hoàng đế, tất cả các chức vị đều mở cho thiên hạ, thông qua thi cử công bằng để chọn người tài.
Thứ hai là thiết lập chế độ “Tam tỉnh lục bộ”. Ba tỉnh gồm: Thượng thư tỉnh, Môn hạ tỉnh và Nội sử tỉnh. Người đứng đầu mỗi tỉnh đều tương đương với tể tướng.
- Nội sử tỉnh phụ trách soạn thảo chiếu chỉ của hoàng đế — đến thời Đường, cơ quan này đổi tên thành Trung thư tỉnh.
- Môn hạ tỉnh đảm trách thẩm nghị chiếu lệnh, nếu thấy không hợp lý có thể phong bác (bác bỏ), trả lại để sửa đổi.
- Khi được phê chuẩn, chiếu thư sẽ chuyển sang Thượng thư tỉnh để thi hành.
Ba cơ quan này cùng tạo nên một thế cân bằng quyền lực, kiểm soát lẫn nhau — đó chính là chế độ Tam tỉnh.
Dưới Thượng thư tỉnh, Tùy Văn Đế lại đặt ra sáu bộ gồm: Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công, để quản lý các lĩnh vực cụ thể của quốc gia. Đây là một thiết kế thể chế chính trị vô cùng quan trọng của Tùy Văn Đế, sau này nhà Đường cũng tiếp tục áp dụng mô hình Tam tỉnh Lục bộ này.
Tùy Văn Đế là một vị vua cần chính và tiết kiệm, nổi tiếng vì trị quốc nghiêm minh. Trong thời kỳ Khai Hoàng, quốc khố trữ được lượng lương thực khổng lồ — tương truyền đủ cho dân cả nước ăn trong năm, sáu chục năm. Theo các nhà khí tượng học hiện đại, khí hậu vùng Quan Trung khi ấy khá ấm, mà nhiệt độ cao lại rất thuận lợi cho cây trồng sinh trưởng.
Vào thời Tùy, bên ngoài thành Lạc Dương, người ta đào 3.000 hầm chứa, mỗi hầm có thể chứa 8.000 thạch (tức khoảng 800 tấn) lương thực. Cho nên khi ấy, quốc gia cực kỳ giàu có và sung túc.
Ngoài ra, Tùy Văn Đế còn hoàn thiện chế độ phủ binh, đào kênh Quảng Thông (một phần của Đại Vận Hà sau này), và xây dựng tân đô thành Đại Hưng, tức là Trường An mới. Ban đầu, triều Tùy vẫn đóng đô ở Trường An cũ – vốn là kinh đô từ thời Tây Hán. Nhưng do người dân quá đông, trải qua nhiều thế hệ, nguồn nước bị nhiễm mặn, không còn thích hợp để sinh sống. Vì vậy, Văn Đế đã chọn một vùng đất khác và cho xây dựng thành Đại Hưng — một đô thành quy hoạch hoàn toàn mới.
Sau khi Tùy Văn Đế qua đời, con trai thứ là Dương Quảng lên ngôi, tức là Tùy Dạng Đế. Về nhân phẩm đạo đức, Tùy Dạng Đế là người rất có vấn đề. Ông vốn không phải người kế vị hợp pháp, vì ngai vàng thuộc về người anh là Dương Dũng. Nhưng Dương Quảng lại rất giỏi giả vờ.
Mẫu hậu của ông, Độc Cô Già La — tức là Độc Cô Hoàng hậu — bà là người nổi tiếng ghen tuông, tuyệt đối không cho Dương Kiên yêu thêm người khác, và rất ghét đàn ông trăng hoa.
Không may là Dương Dũng lại phóng túng, không đoan chính, lạnh nhạt với chính thê mà lại thích thị thiếp, khiến hoàng hậu sinh lòng căm ghét. Dương Quảng thì cũng háo sắc chẳng kém, nhưng hắn giả vờ hiếu thuận, cố ý chọn những người hầu già và xấu để hầu hạ, tỏ vẻ khiêm cung hiền đức, khiến mẫu hậu rất mực yêu quý.
Dĩ nhiên, ngoài việc giả nhân giả nghĩa, hắn còn ngấm ngầm bày nhiều âm mưu thủ đoạn, mà ta không thể kể hết ở đây. Cuối cùng, Tùy Văn Đế phế Dương Dũng, lập Dương Quảng làm thái tử. Đến khi Dương Kiên qua đời, Dương Quảng lên ngôi, lên làm hoàng đế. Tương truyền, cái chết của Tùy Văn Đế rất đáng ngờ, nhiều sử gia cho rằng ông bị chính con trai mình hạ sát.
Sau khi đăng cơ, Dương Quảng lập tức bộc lộ bản chất xa hoa phóng túng. Ông ta trị vì tổng cộng 13 năm, và tiến hành rất nhiều công trình vĩ đại, trong đó nổi bật là xây dựng Đông Đô Lạc Dương.
Hãy thử tưởng tượng — xây cả một thành phố từ đầu là công việc đồ sộ đến thế nào! Phải quy hoạch chỗ đặt cung điện, tông miếu, đàn xã tắc, khu dân cư, chợ búa, tất cả đều phải bài bản. Ấy vậy mà toàn bộ thành Lạc Dương, từ lúc khởi công đến khi hoàn thành, chỉ mất tám tháng. Điều đó cho thấy, vào thời Tùy, trình độ kỹ thuật xây dựng và năng lực quản lý quy hoạch đã đạt mức cực kỳ tiên tiến.
Tùy Dạng Đế còn cho đào Đại Vận Hà — con kênh nhân tạo dài nhất trong lịch sử nhân loại. Tuyến kênh này bắt đầu từ sông Tiền Đường ở phía đông nam, kéo dài về tây bắc tới Lạc Dương, rồi từ Lạc Dương lại nối tiếp về đông bắc đến tận Bắc Kinh ngày nay, thông suốt giữa các hệ thống sông lớn: Tiền Đường, Trường Giang, Hoài Hà, Hoàng Hà và Hải Hà. Đây là một công trình cực kỳ vĩ đại, đôi bờ kênh đều trồng liễu xanh ngát, cảnh sắc vô cùng nên thơ. Nhờ Đại Vận Hà, giao thông nam – bắc Trung Hoa được nối liền, nên người ta gọi nó là “đại động mạch của giao thông Nam Bắc”.
Tuy nhiên, mục đích thật sự của Dương Quảng khi đào kênh lại không phải vì dân sinh, mà là để tiện cho việc tuần du và hưởng lạc.
Khi thi công, ông quy định rất nghiêm về độ rộng và độ sâu của lòng kênh, bởi chiếc du thuyền của ông ta to khổng lồ như cung điện, cao hơn mười trượng, có 120 gian phòng, nên được gọi là “Thủy điện Long Chu” — tức là cung điện nổi hình rồng trên nước. Nếu kênh không đủ rộng và đủ sâu thì thì con tàu khổng lồ này không di chuyển được.
Mỗi lần Tùy Dạng Đế xuất du, đoàn thuyền đi cùng gồm:
- Thuyền của hoàng đế.
- Thuyền của hoàng hậu.
- Thuyền của bá quan văn võ.
- Cùng hàng vạn chiến thuyền hộ tống —
nối liền nhau suốt hàng trăm dặm.
Các châu quận trong phạm vi năm trăm dặm đều phải cung cấp lương thực và rượu thịt để phục vụ đoàn ngự giá. Hai bên bờ kênh, cứ mỗi 40 dặm lại xây một hành cung, xa hoa vô độ.
Không chỉ ngao du bằng thuyền, Dạng Đế còn muốn ra thảo nguyên thị uy để răn đe các dân tộc du mục phương Bắc. Ông ta lệnh cho Vũ Văn Khải thiết kế một cung điện di động mang tên “Quan Phong hành điện”. “Quan phong” nghĩa là ngắm cảnh, còn “hành điện” nghĩa là cung điện có thể di chuyển — vì dưới nền điện lắp bánh xe, có thể đẩy đi được.
Nếu nghĩ rằng một cung điện di động đã đủ lạ lùng, thì vẫn chưa thể theo kịp trí tưởng tượng của Dương Quảng. Ông ta còn bắt Vũ Văn Khải xây cho mình một tòa thành di động, chu vi tới 2.000 bước, to chẳng khác gì một thành phố thực thụ, có thể lăn bánh trên thảo nguyên. Khi các bộ tộc du mục trông thấy một thành trì khổng lồ đang di chuyển, họ sợ hãi đến run rẩy, tưởng rằng thần tiên giáng thế, từ xa mấy chục dặm đã quỳ rạp xuống đất bái lạy.
Mỗi lần Tùy Dạng Đế xuất tuần đều huy động hàng chục vạn quân lính, cộng thêm vô số vật phẩm xa hoa để phục vụ đoàn ngự giá — chi phí tiêu hao chẳng kém gì một cuộc chiến tranh lớn.
Không chỉ xa xỉ tột độ, Dạng Đế còn là một kẻ hiếu chiến mù quáng. Ông ta từng phát binh đánh Lâm Ấp (tức Việt Nam ngày nay), quân Tùy tiến sâu đến tận vùng vịnh Cam Ranh. Ông ta cũng tấn công Lưu Cầu (tức Đài Loan ngày nay), rồi đánh Thổ Cốc Hồn (nay là Thanh Hải, Trung Quốc).
Nhưng sai lầm nghiêm trọng nhất của ông ta chính là ba lần phát động chiến tranh với Cao Câu Ly (Cao Ly, tức Triều Tiên ngày nay) — và chính ba cuộc chiến ấy đã dẫn đến sự sụp đổ của nhà Tùy.
Năm 612, Tùy Dạng Đế lần đầu viễn chinh Cao Ly. Lần này, ông ta huy động đến 1,12 triệu quân — con số khổng lồ trong lịch sử cổ đại. Quân đội chia thành nhiều đạo: Một đạo tấn công bằng đường bộ; Một đạo từ Sơn Đông vượt biển Bột Hải, đánh vào phía nam bán đảo Triều Tiên; Một đạo tấn công Liêu Đông, vượt sông Áp Lục, từ phía tây bắc đánh sang.
Riêng đạo quân tiến công Liêu Đông đã có hơn 30 vạn người. Điều khó hiểu là không hề có đội hậu cần chuyên trách, mà lại bắt lính tự mang lương thực. Mỗi binh sĩ ngoài vũ khí, còn phải vác theo lương khô, thuốc men, nồi niêu, lều trại…, tổng cộng nặng đến ba thạch – tức hơn 300 cân (khoảng 180 kg). Thử nghĩ mà xem, một người lính vác 300 cân trên lưng, làm sao còn đủ sức hành quân chiến đấu? Vì thế, nhiều binh sĩ đành chôn bớt lương thực dọc đường, chỉ mang theo ít gạo ăn tạm mà tiếp tục tiến quân.
Tướng chỉ huy của Cao Ly là Ức Chi Văn Đức quan sát thấy quân Tùy tiến quân quá nhanh, liền đoán rằng họ đang gặp vấn đề về tiếp tế lương thực. Ông lập tức ra lệnh cho quân Cao Ly giả vờ rút lui sâu vào nội địa, để dụ quân Tùy đuổi theo.
Quả nhiên, càng truy kích, lương thực quân Tùy càng cạn kiệt. Khi vượt qua sông Tát Thủy (nay là Thanh Xuyên Giang), toàn quân đã hết sạch lương thực. Khi đến dưới chân thành Bình Nhưỡng, thủ đô của Cao Ly, quân Tùy đói khát kiệt sức, không thể công thành. Quốc vương Cao Ly lúc đó giả vờ xin hàng, khiến quân Tùy tưởng thật, bèn đình chỉ tấn công.
Ngay lúc ấy, Ức Chi Văn Đức chỉ huy quân Cao Ly phản công dữ dội, quân Tùy không còn lương thực, hoảng loạn tháo chạy. Chỉ một đêm sau, toàn quân rút chạy về tới sông Áp Lục.
Kết quả là:
- Trong hơn 30 vạn quân tiến vào Triều Tiên.
- Sống sót trở về chỉ còn 2.700 người.
Cuộc Bắc phạt Cao Ly lần thứ nhất của Tùy Dạng Đế — thất bại thảm khốc.
Tất nhiên, thất bại thảm hại đó khiến Dương Quảng vô cùng mất mặt, nên ông ta lại phát động cuộc viễn chinh Cao Ly lần thứ hai.
Lúc ấy, có một viên tướng phụ trách vận chuyển lương thảo và quân nhu tên là Dương Huyền Cảm — ông này không chịu nổi sự hà khắc và xa xỉ của triều đình, nên đã khởi binh tạo phản. Từ cuộc nổi loạn này, ngọn lửa chiến tranh lan khắp thiên hạ, từng vùng nổi dậy cát cứ.
Các thế lực khởi nghĩa lớn dần hình thành:
- Ở phương Bắc có Lưu Vũ Chu và Đậu Kiến Đức.
- Ở Lạc Dương có Vương Thế Sung.
- Ở Giang Nam có Phụ Công Thích và Đỗ Phục Vi.
- Ở phía Tây (Cam Túc) thì có Tiết Cử và Lý Quỹ…
Nói chung, các lực lượng nổi dậy dày đặc khắp nơi, thiên hạ rơi vào cảnh loạn lạc bốn phương.
Trong số đó, có một đạo quân khởi nghĩa từ Thái Nguyên, do Lý Uyên — khi ấy là Lưu thủ Thái Nguyên — chỉ huy. Vị này chính là người sau này lập ra nhà Đường, tức Đường Cao Tổ.
Ban đầu, Lý Uyên vốn không có ý tạo phản, nhưng con trai ông là Lý Thế Dân — một người rất có chí lớn — khuyên cha đứng lên, cho rằng thiên mệnh đã đến lúc đổi thay. Thế là vào năm 617, Lý Uyên phất cờ khởi nghĩa, nhanh chóng đánh chiếm được Trường An.
Lúc đó, Tùy Dạng Đế đang lánh nạn ở Giang Đô, tức Dương Châu (tỉnh Giang Tô ngày nay). Ông ta rất say mê cảnh sắc Giang Nam, lại cho rằng miền Bắc đã loạn lạc, nguy hiểm, nên dời xuống phương Nam trú ngụ — và ẩn mình ở đó suốt vài năm.
Nhưng binh sĩ hộ vệ phần lớn đều là người phương Bắc, ai nấy đều nhớ quê, muốn quay về nhà. Tùy Dạng Đế cấm không cho rời đi, khiến oán khí trong quân ngày càng dâng cao. Cuối cùng, binh biến nổ ra, dưới sự xúi giục và chỉ huy của Vũ Văn Hóa Cập, Tùy Dạng Đế bị giết chết tại Giang Đô. Đến đây, nhà Tùy chính thức diệt vong.
Năm 618, Lý Uyên phế bỏ vị vua bù nhìn từng lập ra trước đó, tự mình lên ngôi hoàng đế, khai sáng triều đại nhà Đường.

