Tập 9: Tóm tắt lịch sử Bắc Tống và Nam Tống

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 23/10/2025

Trong bài trước, chúng ta đã nói đến loạn An Sử. Biến cố này có ảnh hưởng vô cùng sâu rộng trong lịch sử Trung Hoa — không chỉ là ranh giới giữa thời cực thịnh và suy tàn của nhà Đường, mà còn tác động mạnh mẽ đến chính cục của thời Ngũ Đại Thập Quốc cũng như quốc sách của triều Tống sau này.

Năm 907, Chu Ôn soán ngôi nhà Đường, lập nên Hậu Lương, mở đầu cho thời kỳ Ngũ Đại Thập Quốc.

Thực chất, Ngũ Đại là sự kéo dài của cục diện loạn An Sử. “Ngũ Đại” gồm năm triều đại: Lương, Đường, Tấn, Hán, Chu. Do trong lịch sử từng xuất hiện nhiều triều có tên “Lương” — như nước Lương thời Chiến Quốc hay nhà Lương thời Nam Bắc triều — nên để phân biệt, người ta gọi triều đại này là Hậu Lương. Tương tự, bốn triều sau cũng lần lượt được gọi là Hậu Đường, Hậu Tấn, Hậu Hán và Hậu Chu.

Thời Ngũ Đại tồn tại rất ngắn, tổng cộng chỉ 53 năm, và không do một dòng họ duy nhất kế thừa, mà thay đổi qua tám gia tộc, mười bốn vị hoàng đế. Trong đó, Hậu Hán tồn tại chỉ vẻn vẹn bốn năm. Chi tiết biến động của thời kỳ này rất phức tạp. 

“Ngũ Đại” chủ yếu nằm ở miền Bắc Trung Quốc, với kinh đô khi thì ở Lạc Dương, khi lại ở Khai Phong. Còn ở phía Nam, nhiều thế lực cát cứ cũng nổi lên, như Ngô, Ngô Việt, Mân, Sở, Nam Đường,… Tổng cộng mười quốc gia, nên gọi là Thập Quốc. Trong số đó, chỉ có một nước nằm ở phương Bắc, đóng đô tại Thái Nguyên, đó là Bắc Hán.

Đến năm 960, Triệu Khuông Dận phát động binh biến Trần Kiều, chấm dứt thời loạn Ngũ Đại, mở ra triều đại Bắc Tống.

Hai triều Tống

Thời lưỡng Tống là giai đoạn kinh tế và văn hóa Trung Hoa vô cùng phát đạt — thậm chí có người cho rằng đây là thời kỳ phồn thịnh và giàu có nhất trong lịch sử Trung Quốc.

Khi nhà Tống mới thành lập, họ rút kinh nghiệm sâu sắc từ loạn An Sử. Cuộc phản loạn ấy nổ ra phần lớn là vì thời Đường, binh lực tập trung quá nhiều ở biên cương, còn trong triều thì quá yếu — tức là cục diện “ngoại trọng, nội khinh”. Vì thế khi An Lộc Sơn khởi loạn, triều đình gần như không còn quân trung ương nào đủ sức chống đỡ, phải dựa vào các phiên trấn Tây Bắc và thậm chí cầu viện cả người Hồi Hột.

Nhà Tống thì làm ngược lại: họ tăng cường sức mạnh của quân đội trung ương, đồng thời làm suy yếu lực lượng biên cương, hình thành thế “nội trọng, ngoại khinh”.

Sau khi Triệu Khuông Dận lên ngôi, ông đã làm một việc nổi tiếng trong lịch sử, gọi là “chén rượu giải binh quyền”. Triệu Khuông Dận mời các tiết độ sứ – những người nắm binh quyền trong tay – đến dự tiệc. Trong bữa rượu, ông nói: “Các khanh chi bằng giao lại binh quyền, để trẫm khỏi phải nghi ngờ phản loạn, còn các khanh thì có thể an hưởng tuổi già, vua tôi đều yên lòng.” Các tiết độ sứ nghe vậy, lần lượt tự nguyện giao nộp binh quyền, nhờ đó Triệu Khuông Dận khôi phục quyền kiểm soát quân đội trung ương chỉ bằng một bữa tiệc.

Khi ấy, toàn bộ tinh binh của Bắc Tống đều đóng quân ở kinh đô. Mà quân đông thì tất yếu phải có nguồn lương thực dồi dào. Lúc đó, trung tâm nông nghiệp của Trung Hoa đã chuyển xuống phương Nam, việc chuyển lương bằng đường thủy lên Khai Phong lại khá thuận tiện nhờ Đại Vận Hà. Vì lý do hậu cần ấy, nhà Tống quyết định đặt đô ở Khai Phong. Nhưng Khai Phong nằm giữa đồng bằng, bốn phía đều trống trải, không có hiểm trở để phòng thủ, điều này trở thành mầm họa cho sự diệt vong của Bắc Tống sau này.

Quân đội Bắc Tống gồm có cấm quân (tức quân trung ương), tương quân (địa phương), cùng một số đội dân binh. Trong đó, cấm quân là lực lượng chủ lực, đông tới hơn 80 vạn người. Trong tiểu thuyết Thủy Hử, nhân vật Lâm Xung được cho là “Giáo đầu của 80 vạn cấm quân”, chính là chỉ đội quân này. Nhiều binh sĩ còn mang theo gia quyến, như Lâm Xung sống cùng vợ và tỳ nữ. Vì vậy, chỉ riêng thành Biện Lương (tức Khai Phong) đã có ít nhất trên một triệu người, bao gồm cả binh lính và thân nhân theo quân.

Quân trung ương tập trung quá đông ở kinh đô khiến biên phòng trở nên trống trải. Thời Hậu Tấn trước đó, Thạch Kính Đường từng cắt nhường 16 châu Yên Vân (từ Mật Vân – nay thuộc Bắc Kinh – đến Đại Đồng ở Sơn Tây, cùng các vùng ở Hà Bắc) cho Liêu quốc. Dãy Yên Sơn – Thái Hành Sơn vốn là tuyến phòng thủ tự nhiên chống lại phương Bắc, nhưng từ khi bị cắt nhượng, quân Liêu có thể tiến thẳng xuống đồng bằng, không còn chướng ngại gì. Chỉ còn sông Hoàng Hà là ranh giới cuối cùng — mà Khai Phong lại nằm ngay bên bờ Hoàng Hà, nghĩa là khi quân địch vừa tiến quân là đã tới cửa nhà.

Trước tình thế ấy, chính sách của Bắc Tống là “dùng tiền để mua hòa bình”. Một ví dụ tiêu biểu chính là Hiệp ước Thiền Uyên — minh chứng rõ nhất cho quốc sách ấy.

Năm 1003, Liêu Thánh Tông Gia Luật Long Tự cùng Tiêu Thái hậu dẫn đại quân 20 vạn tiến công Bắc Tống, dọc đường công thành chiếm đất, đánh thẳng tới Thiền Uyên, tức bờ Hoàng Hà. Khi tin dữ truyền về kinh thành, Tống Chân Tông vô cùng sợ hãi, chuẩn bị dời đô. Nhiều đại thần cũng khuyên hoàng đế nên bỏ kinh thành. Chỉ có Khấu Chuẩn kiên quyết phản đối, chủ trương phải chống giặc đến cùng.

Khấu Chuẩn tâu rằng:
“Nếu bệ hạ thân chinh ra trận, tất sẽ đẩy lùi được quân địch ngay trước quốc môn.”

Tống Chân Tông miễn cưỡng đích thân bắc chinh.

Lúc đó, thành Thiền Châu bị quân Liêu bao vây, một nửa nằm ở nam ngạn Hoàng Hà, nửa còn lại ở bắc ngạn. Khi Tống Chân Tông đi đến bờ nam, ông do dự không muốn vượt sông. Khấu Chuẩn bèn dùng roi quất vào kiệu phu, buộc họ phải khiêng hoàng đế qua bờ bắc. Và thật kỳ lạ — khi Tống Chân Tông vừa đặt chân sang bắc ngạn Hoàng Hà, toàn quân sĩ lập tức tung hô “vạn tuế”, tinh thần vô cùng phấn chấn.

Lúc ấy, tướng tiên phong của nước Liêu quốc là Tiêu Thát Lân cưỡi ngựa tuần sát bên ngoài thành, muốn xem trong thành Thiền Châu có động tĩnh gì. 

Quân Tống khi đó có một loại vũ khí tầm xa gọi là “sàng tử nỗ”. Nghe tên đã biết — đây không phải loại cung nỏ dùng sức người, mà là nỏ rất lớn. Mũi tên dài hơn một mét, có khi tới một mét rưỡi, và tầm bắn xa tới 1.500 mét, tức khoảng ba dặm theo đơn vị của Trung Hoa.

Tiêu Thát Lân tưởng mình đang ở ngoài tầm bắn, nào ngờ một mũi tên từ thành bay vút ra, trúng thẳng vào trán, khiến Tiêu Thát Lân ngã ngựa chết tại chỗ. Không ngờ quân Tống có người bắn tiễn giỏi như vậy.

Vì là tướng tiên phong, cái chết của Tiêu Thát Lân làm sĩ khí quân Liêu sa sút nghiêm trọng. Tiêu Thái hậu vô cùng đau xót, bèn quyết định giảng hòa với Bắc Tống, và hai bên ký kết “Hiệp ước Thiền Uyên”.

Khi thương nghị điều khoản, phía Tống cử quan đại thần Tào Lợi Dụng làm sứ giả. Trước khi xuất phát, Tống Chân Tông căn dặn kỹ lưỡng rằng:

“Nếu họ đòi cắt đất, thì tuyệt đối không được chấp nhận — vì đó là đất đai do Thái Tổ và Thái Tông truyền lại. Nhưng nếu chỉ đòi tiền bồi thường, thì có thể. Gọi là bồi thường thì khó nghe, ta có thể gọi đó là ban thưởng.”

“Năm xưa Hán Cao Tổ hòa thân với Hung Nô, mỗi năm cũng ban vàng bạc cho họ, gọi là thưởng chứ không phải phí cầu hòa.”

Tống Chân Tông nói thêm:

“Cho tiền thì được — nhưng tối đa chỉ một triệu lượng bạc mỗi năm.”

Khi ấy, đơn vị tiền tệ của Tống khá phức tạp — có khi tính bằng một quan tiền đồng, có khi bằng một tấm lụa, hoặc một thạch lúa gạo — nhưng đều quy đổi xấp xỉ tương đương một lượng bạc sau này.

Trước khi Tào Lợi Dụng lên đường, Khấu Chuẩn đã gọi ông ta đến và nói:

“Ta biết Hoàng thượng muốn giảng hòa. Nhưng nếu ngươi đi đàm phán mà đồng ý bồi thường quá 30 vạn lượng bạc mỗi năm, thì khi trở về, ta sẽ chém đầu ngươi.”

Tào Lợi Dụng nghe xong, lên đường sang nước Liêu, và thật không ngờ — ông ta thật sự thương lượng thành công, đúng mức 30 vạn lượng như Khấu Chuẩn đã định.

Nhiều người sau này cho rằng Hiệp ước Thiền Uyên là một hiệp ước nhục nhã, nhưng thực ra, đối với Bắc Tống, đó lại là một thỏa thuận khá có lợi.

Lý do là:

  1. Nếu tiếp tục chiến tranh, chi phí quân sự mỗi năm của Bắc Tống chắc chắn vượt xa 30 vạn lượng bạc, nên cầu hòa bằng tiền thì vẫn rẻ hơn đánh nhau.
  2. Theo hiệp ước, hai bên được coi là “huynh đệ chi quốc”, tức quốc gia ngang hàng, không có yếu tố sỉ nhục.
  3. Hai bên được “hỗ thị” — tức là cho phép buôn bán qua lại.

Thế nhưng nước Liêu (phía Bắc) hầu như không có hàng hóa giá trị để bán, trong khi Bắc Tống (phía Nam) lại có vô số sản phẩm quý như lụa, trà, ngọc khí… đem sang nước Liêu bán rất đắt hàng. Do đó, 30 vạn lượng bạc được “ban thưởng” kia chẳng mấy chốc đã thu lại được. Vì thế, tính về chính trị và kinh tế, Hiệp ước Thiền Uyên không hề thiệt cho Bắc Tống.

Tuy nhiên, nếu tính về quân sự, thì hiệp ước này lại gieo mầm tai họa cho cả Bắc Tống và nước Liêu. Bởi vì sau khi hòa bình được lập, hai nước đều ngừng chiến suốt hơn 100 năm, khiến quân đội cả hai bên dần mất sức chiến đấu, quân kỷ sa sút. Đến cuối đời Liêu, quân lực đã suy yếu nghiêm trọng.

Chính trong thời gian đó, ở phương Bắc của nước Liêu, lại trỗi dậy một dân tộc mới — người Nữ Chân, do thủ lĩnh Hoàn Nhan A Cốt Đả lãnh đạo.

Người Nữ Chân sinh sống ở vùng đồng bằng Tùng Liêu, tức nay là Cát Lâm và Hắc Long Giang, khí hậu rất lạnh giá, nên nơi đó sản sinh ra nhiều đặc sản quý hiếm như: nhân sâm, da chồn, châu Bắc và chim Hải Đông Thanh.

  • “Châu Bắc” là ngọc trai nước ngọt ở sông Mẫu Đơn Giang, hạt tròn mịn, hơi ánh vàng, cực kỳ quý giá — là vật xa xỉ mà giới quý tộc nước Liêu vô cùng ưa chuộng.
  • “Hải Đông Thanh” là một loài chim săn nhỏ hơn đại bàng, nhưng bay nhanh hơn, có thể bắt cả thiên nga.

Bởi vậy, Hải Đông Thanh trở thành biểu tượng địa vị của quý tộc Liêu: khi đi săn, ai mà có một con Hải Đông Thanh đậu trên vai thì đó là dấu hiệu của quyền quý và danh vọng.

Chính vì ham mê những vật phẩm này, người Liêu mỗi năm đều sai sứ sang tộc Nữ Chân đòi cống nạp, khiến người Nữ Chân oán hận và chịu không nổi sự áp bức ấy. Năm 1113, thủ lĩnh người Nữ Chân là Hoàn Nhan A Cốt Đả nổi dậy khởi binh chống Liêu. Đến năm 1115, ông xưng đế tại Hội Ninh, lập ra nhà Kim.

Dân số người Nữ Chân rất ít, nhưng nước Liêu dù nhiều lần đem quân đánh mà vẫn không thể tiêu diệt được họ. Cuối cùng, vua Liêu đích thân dẫn 70 vạn đại quân đi chinh phạt Nữ Chân, thế mà vẫn đại bại. Khi nước Kim phản công, nước Liêu nhanh chóng sụp đổ — và đến năm 1125, chỉ sau 12 năm giao chiến, nước Liêu hoàn toàn diệt vong.

Trước khi nước Liêu bị diệt, Nữ Chân và Bắc Tống từng ký một hiệp ước liên minh trên biển. Lúc này, vua Tống là Tống Huy Tông — người ưa hư danh và háo thắng. Ông ta muốn tấn công nước Liêu để thu hồi 16 châu Yên Vân, hy vọng ghi tên mình vào sử sách, nên quyết định liên minh với nước Kim: Nhà Kim tấn công từ phương Bắc, còn nhà Tống đánh lên từ phương Nam, tạo thế gọng kìm để đánh nước Liêu.

Tuy nhiên, quân lực nhà Liêu dù đã suy yếu, nhưng vẫn thừa sức đánh bại Bắc Tống. Tướng chỉ huy của Tống là Đồng Quán — liên tiếp thất bại dưới tay quân Liêu. Đến khi nhà Liêu bị diệt, người Kim nhận thấy quân đội Bắc Tống quả thật yếu ớt, nhưng mà lại giàu có, họ bèn nghĩ: “Đã tiêu diệt được Liêu, thì nhân tiện diệt luôn Bắc Tống, há chẳng tốt sao?”

Thế là, sau khi diệt Liêu, đại quân thiết kỵ của người Kim tràn xuống phương Nam, tiến thẳng tới bờ Hoàng Hà. Tống Huy Tông hoảng hốt, không biết phải làm sao. Ông không muốn trở thành vua mất nước, nên tính chuyện chạy trốn.

Các đại thần khuyên:

“Nếu bệ hạ chạy, thì Khai Phong ắt chẳng thể giữ nổi. Lại thêm hoàng tộc, bá quan văn võ, thư tịch, bản đồ, kho tàng – tất cả quá cồng kềnh, người đi chậm, quân Kim sẽ đuổi kịp, đến lúc đó thì lại càng nguy hiểm vô cùng.”

Không biết xoay sở thế nào, Huy Tông nghĩ ra một kế: ông truyền ngôi cho con trai là Triệu Hoàn, tức là Tống Khâm Tông, để con ở lại giữ Khai Phong, còn mình thì lấy cớ “đến Trấn Giang đốt hương cầu khấn tổ tông phù hộ”, nhưng thực ra là bỏ trốn.

Tống Khâm Tông cũng muốn chạy, nhưng biết mình có chạy cũng không thể thoát, nên đành phải ở lại liều mạng. Ông bổ nhiệm đại thần Lý Cương trấn thủ Đông Kinh (tức Khai Phong). Lý Cương chỉ trong vài ngày đã huy động người dân và binh lính, vội vàng gia cố tường thành, bố trí đạn pháp, sau một trận kịch chiến dữ dội, quả thật đã giữ được Khai Phong. 

Quân Kim rút lui, Tống Huy Tông quay trở lại kinh thành.

Nhưng sau đó, vì Tống Khâm Tông do dự, lúc muốn đánh, lúc muốn hòa, nên nước Kim lại một lần nữa kéo quân trở lại, mở đầu cho thảm họa Tĩnh Khang sau này.

Lần này, khi quân Kim vượt sông Hoàng Hà, biểu hiện của triều Bắc Tống thật khiến người ta than thở. 

Quân Kim vốn là người phương Bắc, không giỏi đóng thuyền, mà sông Hoàng Hà lại là một bức tường thiên nhiên hiểm trở. Phải làm sao đây? Quân Kim bèn nghĩ ra một cách kỳ lạ để hù dọa quân Tống ở bờ nam: họ treo rất nhiều con cừu lên, bên chân mỗi con buộc một cái trống. Cừu bị treo trên không, giãy chân thì sẽ gõ vào trống. Cứ thế, suốt một đêm, trống vang rền trời. Đến sáng hôm sau, quân Tống ở bờ nam Hoàng Hà đã hoảng sợ bỏ chạy, không còn một ai. Thế là quân Kim ung dung vượt sông, một lần nữa bao vây kinh thành Khai Phong.

Lần này, do Tống Khâm Tông do dự, nửa muốn đánh nửa muốn hòa, cuối cùng khiến Khai Phong thất thủ. Tống Huy Tông và Tống Khâm Tông, cùng toàn bộ hoàng tộc, các hoàng tử, công chúa, văn võ bá quan đều bị quân Kim bắt đi. Sự kiện này trong lịch sử gọi là “mối nhục Tĩnh Khang”, xảy ra vào năm 1127.

Trong bài thơ “Mãn Giang Hồng”, Nhạc Phi có câu “Tĩnh Khang sỉ do vị tuyết” — “Tức là: nỗi nhục Tĩnh Khang vẫn chưa rửa được” — chính là nói về biến cố này.

Khi đó, toàn bộ các hoàng tử đều bị bắt, chỉ có Triệu Cấu, con trai thứ chín của Tống Huy Tông là may mắn thoát nạn, vì lúc ấy ông đang ở Tương Châu (nay là Thương Khâu, Hà Nam) để chiêu mộ binh mã. Sau khi hai vua Huy Tông và Khâm Tông bị bắt, Triệu Cấu lên ngôi ở Thương Khâu, hiệu là Tống Cao Tông, mở đầu cho triều Nam Tống.

Những ngày đầu làm hoàng đế, Tống Cao Tông vô cùng khổ sở — đại quân nước Kim truy sát ráo riết. Tống Cao Tông chạy mãi về phía Nam, vượt sông Trường Giang, ban đầu đến Nam Kinh, rồi từ Nam Kinh lại chạy sang Hàng Châu, rồi lại từ Hàng Châu chạy đến Việt Châu, Ôn Châu, cuối cùng không còn đường nữa, phải chạy ra tận biển. Cứ thế, Tống Cao Tông chạy mãi, quân Kim cứ đuổi theo. Đến mùa hè, thời tiết nóng nực, quân Kim thấy không chịu nổi khí hậu phương Nam nên mới rút quân.

Sau đó, Tống Cao Tông định đô ở Hàng Châu và đổi tên thành Lâm An — nghĩa là “tạm an cư”, tức “tạm thời ở đây thôi”. Nhưng rồi cái “tạm” ấy kéo dài suốt 150 năm.

Thời kỳ đầu Nam Tống, có Nhạc Phi nổi lên kháng Kim. Khi xem lại lịch sử cuộc đời Nhạc Phi, chúng tôi thấy phần lớn thời gian ông không phải đánh quân Kim, mà là dẹp loạn khắp nơi: như dẹp Dương Yêu, Trương Dụng, Lý Thành… tất cả đều bị tiêu diệt.

Nhạc Phi là một kỳ nhân văn võ song toàn. Võ công siêu quần, xông pha trận mạc như Hạng Vũ, không ai địch nổi; thư pháp thì tuyệt đẹp, thi từ cũng xuất sắc; lại có mưu lược, biết dụng binh, phẩm hạnh cao khiết — có thể nói là một bậc thánh tướng toàn mỹ. Sau nhiều lần quân Kim xâm lược, Tống Cao Tông giao cho Nhạc Phi nhiệm vụ Bắc phạt.

Cuộc Bắc phạt của Nhạc Phi khởi đầu vô cùng thuận lợi, bởi ông trăm trận trăm thắng. Trong trận Yển Thành đại thắng, ông chỉ huy vài nghìn quân đã đánh tan hàng chục vạn kỵ binh thiết giáp của Kim Ngột Truật (tướng nổi tiếng của nước Kim).

Lúc ấy, trong các vùng do nước Kim cai trị, rất nhiều người Hán nổi dậy lập nghĩa quân, cùng nhau phối hợp giúp Nhạc Phi tiến công. Nhờ vậy, ông nhanh chóng đánh đến cách Khai Phong chỉ hơn 40 dặm.

Nhạc Phi lúc đó khí thế ngút trời, nói với tướng sĩ rằng:
“Thẳng tiến Hoàng Long, cùng chư quân uống rượu mừng!”

“Hoàng Long” là một thành trọng yếu của nước Kim, nằm gần Nông An, vùng phụ cận Trường Xuân ngày nay.

Thế nhưng, Tống Cao Tông lại không muốn Nhạc Phi thật sự tiến đến kinh đô nước Kim, bởi nếu Nhạc Phi thắng và giải cứu được Tống Khâm Tông (khi ấy Tống Huy Tông đã qua đời), thì Cao Tông sẽ phải đối mặt với câu hỏi: có nên nhường ngôi cho cha mình hay không. Vì vậy, Tống Cao Tông liên tiếp ban mười hai đạo kim bài, lệnh cho Nhạc Phi rút quân ngay lập tức — đây là sự thật được ghi chép rõ trong chính sử.

Nhạc Phi đau đớn vô cùng, than rằng:
“Mười năm công lao, tiêu tan chỉ trong chốc lát!”

Khi ấy, dân chúng sống ở phía bắc sông Hoàng Hà nghe tin quân Tống rút lui, đều khóc lóc thảm thiết, họ nói: “Chúng tôi khó nhọc mang hương án, gánh gạo ra đón quân triều đình, nào ngờ các ngài lại sắp rút đi!”

Nhạc Phi cũng vô cùng xót xa, lấy chiếu thư của hoàng đế ra cho dân xem và nói:
“Thánh chỉ đã ban, không thể tự ý ở lại.”

Nhạc Phi còn dặn: “Nếu các hương thân phụ lão muốn vượt sông sang Nam, ta sẽ trấn giữ bên bờ Hoàng Hà, đợi đến khi mọi người qua hết, ta mới rút.”

Thế là Nhạc Phi đóng quân chờ ở bờ bắc Hoàng Hà một thời gian, cho đến khi tất cả dân tị nạn đã sang sông an toàn, ông mới rút quân trở về.

Sau khi Nhạc Phi rút quân trở về, hoàng đế triệu kiến và ban lời an ủi. Nhạc Phi chỉ chắp tay hành lễ, không nói một lời — thực ra cũng không còn gì để nói.

Trong lòng Nhạc Phi vẫn nghĩ rằng, nếu một ngày nào đó hoàng đế thay đổi ý định, có lẽ vẫn còn cơ hội Bắc phạt lần nữa để khôi phục Trung Nguyên. Quả nhiên, sau này ông cũng được trao một lần cơ hội Bắc phạt thứ hai, nhưng vẫn chưa kịp thu hồi đất cũ thì lại bị lệnh triều đình gọi về.

Trong khi đó, quân Kim từ phía Thiểm Tây cũng mưu toan nam tiến, nhưng lại gặp phải sự kháng cự mãnh liệt của hai anh em Ngô Giới và Ngô Lâm. Ở các vùng Thượng Nguyên, Tiên Nhân Quan, hai bên giao chiến vô cùng ác liệt, nước Kim không chiếm được lợi thế gì. Còn ở mặt đông, đối đầu với Nhạc Phi thì lại càng không có hy vọng thắng.

Thấy Nam Tống không thể bị tiêu diệt, triều đình nhà Kim bèn nghĩ rằng chi bằng ký hòa ước để ổn định cục diện. Thế là hai bên ký kết Hiệp nghị Thiệu Hưng — người đứng ra thúc đẩy việc này phía Nam Tống chính là Tần Cối.

Khi ấy, nước Kim đặt ra một điều kiện tiên quyết:
“Nếu muốn nghị hoà, phải giết Nhạc Phi.”

Tần Cối liền ngụy tạo một tội danh “mạc tu hữu” — nghĩa là “không cần có” — để hại chết Nhạc Phi. Khi qua đời, ông mới 39 tuổi, cùng bị xử chết ở đình Phong Ba còn có nghĩa tử Nhạc Vân và bộ tướng Trương Hiến.

Nội dung Hiệp nghị Thiệu Hưng quy định rằng:

  • Nam Tống mỗi năm phải nộp cho nước Kim 25 vạn tấm lụa và 25 vạn lượng bạc, tổng cộng tương đương 50 vạn lượng bạc.
  • Hai nước thừa nhận quan hệ “thúc–điệt chi bang”: Nước Kim là “chú”, nước Tống là “cháu” — Đây là một sự sỉ nhục nặng nề đối với triều đình Nam Tống.
  • Ranh giới lãnh thổ được ấn định: phía đông lấy sông Hoài làm giới tuyến, phía tây lấy Đại Tán Quan làm ranh giới.

Từ đó, hai bên bước vào thời kỳ hòa bình tương đối, kéo dài khoảng một thế kỷ.

Trong thời Nam Tống, thi thoảng vẫn xảy ra xung đột nhỏ — như việc Hải Lăng vương của Kim nam chinh, nhưng bị Dư Doãn Văn đánh bại ở Thải Thạch Ki; hoặc đến thời Khai Hi, Hàn Thác Trụ lại thử tiến hành Bắc phạt, song cũng thất bại. Ngoài những biến cố ấy, đa phần thời gian hai nước sống trong hòa bình.

Thế nhưng, chính sự hòa bình quá lâu ấy khiến quân Kim dần suy yếu, vì không còn chiến đấu. Và khi Kim – Tống đều đang hưởng cuộc sống yên ổn, thì trên thảo nguyên phương Bắc, một dân tộc mới trỗi dậy mạnh mẽ — đó chính là người Mông Cổ. Thủ lĩnh của họ là Thiết Mộc Chân (Thành Cát Tư Hãn) — người đã thống nhất toàn bộ thảo nguyên. Về sau, cháu ông là Hốt Tất Liệt đem quân tiêu diệt Nam Tống, thống nhất toàn cõi Trung Hoa.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Tóm tắt Lịch sử.

Gần đây hai chữ “tu luyện” được sử dụng nhiều trong cuộc sống hằng ngày, dường như chỉ trải qua một chút nỗ lực và mài dũa, liền có thể đạt được mục tiêu nào đó trong cuộc sống. Thực ra, hai chữ “tu luyện” này là câu trả lời cho ...

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>