Một đế quốc rộng lớn muốn giữ vững cục diện chính trị thì phải có kinh tế ổn định, muốn duy trì kinh tế ổn định thì phải có một hệ thống tiền tệ ổn định. Trước đó, Tần Thủy Hoàng thống nhất tiền tệ, Hán Vũ Đế cho đúc tiền Ngũ thù, đó là xuất phát từ nhu cầu ổn định kinh tế.
Trước thời Tống, các giao dịch hàng hóa chủ yếu vẫn dùng tiền đồng. Nhưng đến suốt triều Nguyên, phương tiện lưu thông chủ yếu lại là tiền giấy. Nhưng khi phát hành tiền giấy, thì sẽ phải đối mặt với nguy cơ lạm phát.
Phương pháp mà Hốt Tất Liệt dùng để duy trì uy tín của tiền giấy chính là “chế độ dự trữ”. Ông quy định rằng: mỗi khi quốc khố thu vào một lạng bạc trắng, thì có thể phát hành hai quan lẻ năm phân tiền giấy (tức là 2.050 văn tiền); cứ mỗi khi quốc khố thu vào một lạng vàng, thì có thể phát hành hai mươi quan, năm trăm văn tiền giấy (tức là 20.500 văn tiền).
Điều này có nghĩa là: khi người dân cầm trong tay tiền giấy do triều đình phát hành, họ có thể đến quốc khố để đổi lấy vàng hoặc bạc, tỷ giá quy đổi là cố định. Nhờ vậy, Hốt Tất Liệt đã bảo đảm rằng đồng tiền giấy ấy, cho dù có bị mất giá, cũng không đến mức rơi vào tình trạng mất kiểm soát.
Khi nhìn vào “chế độ dự trữ” này, chúng ta có thể thấy rằng hệ thống tiền tệ mà triều Nguyên thiết lập khi ấy đã mang dáng dấp của một số biện pháp được áp dụng trong hệ thống kinh tế hiện đại của phương Tây ngày nay. Khi ấy, triều đình kiểm soát rất nghiêm ngặt về việc phát hành tiền giấy, đồng thời cấm người dân tự ý làm giả tiền tệ. Một khi bị phát hiện, kẻ phạm tội sẽ bị xử tử.
Ngoài chính sách tiền tệ, Hốt Tất Liệt còn đặc biệt coi trọng việc xây dựng thủy lợi. Sau khi kinh đô của nhà Nguyên được đặt tại Đại Đô, một lượng lớn dân cư bắt đầu tụ tập về phương Bắc. Trong khi đó, vùng sản xuất lương thực chủ yếu của Trung Quốc lúc bấy giờ đã dần chuyển xuống phía nam sông Hoài, thậm chí là phía nam Trường Giang. Như vậy liền nảy sinh một vấn đề rất trọng yếu: làm thế nào để vận chuyển lương thực từ phương Nam xa xôi, đưa lên Bắc Kinh?
Chúng ta biết rằng, Tùy Dạng Đế từng cho đào Đại Vận Hà, nối liền sông Tiền Đường, Trường Giang, sông Hoài, Hoàng Hà, rồi thông đến Hải Hà, cuối cùng vươn tới Bắc Kinh. Đó chính là Đại Vận Hà được khai mở dưới thời nhà Tùy.
Nhưng Hoàng Hà vốn nổi tiếng là có lượng bùn cát rất lớn, cứ qua một thời gian lại tràn bờ gây lũ. Sau mỗi lần lũ lụt như vậy, dòng Hoàng Hà lại đổi hướng. Đến thời nhà Nguyên, Đại Vận Hà đã không còn thông thuyền được nữa. Nếu muốn vận chuyển lương thực từ phương Nam lên, thì phải hai lần dỡ lương thực từ thuyền đưa lên bờ, vận chuyển bằng đường bộ một quãng, rồi lại đưa xuống nước để tiếp tục đi thuyền. Cứ như thế, chi phí trung chuyển lương thực trở nên quá cao.
Cùng với việc dân số của đế quốc không ngừng tăng lên, các ngành nghề mới cũng liên tục hưng khởi; vì vậy, việc cung ứng lương thực và hệ thống vận tải hậu cần đã trở thành những vấn đề lớn. Năm xưa, sở dĩ Bắc Tống chọn định đô ở Khai Phong, mà không đặt đô tại Lạc Dương, cũng chính là để giải quyết bài toán vận chuyển lương thực này.
Vậy Hốt Tất Liệt đã làm thế nào? Ông lựa chọn khơi thông Đại Vận Hà. Khi ấy, Hốt Tất Liệt cho tu sửa và khai mở hai đoạn kênh vận quan trọng. Một đoạn là Hội Thông Hà. Hội Thông Hà nối liền sông Tứ Thủy với sông Vệ Hà. Tứ Thủy là một nhánh của sông Hoài, còn Vệ Hà là một nhánh của Hải Hà. Như vậy, về thực chất, hệ thống sông Hoài đã được nối thông với Hải Hà ở vùng Thiên Tân.
Đoạn thứ hai là Thông Huệ Hà. Thông Huệ Hà bắt đầu từ Xương Bình ở Bắc Kinh, đi qua Tích Thủy Đàm, rồi kéo dài cho đến vùng Thông Châu ngày nay. Nhờ vậy, thủy hệ phương Nam và phương Bắc lại một lần nữa được nối liền thông qua Đại Vận Hà. Tuy nhiên, dòng nước của Thông Huệ Hà tương đối nông, không thể chuyên chở những con thuyền quá lớn. Vì thế, tuy vận hà đã được khai thông, nhưng lượng lương thực vận chuyển mỗi năm cũng chỉ vào khoảng vài chục vạn thạch, vẫn chưa thể giải quyết triệt để vấn đề cung ứng lương thực cho kinh thành.
Thế là Hốt Tất Liệt lại nghĩ ra một biện pháp khác: đó là vận chuyển lương thực bằng đường biển.
Kỹ thuật đóng thuyền từ thời Tống vốn đã rất phát đạt, đến triều Nguyên thì tiếp tục kế thừa những thành tựu ấy. Thuyền chở lương thực sẽ xuất phát từ Thái Thương thuộc vùng Giang Tô ngày nay, sau đó từ đảo Sùng Minh tiến vào Hoàng Hải, rồi vòng qua bán đảo Sơn Đông, đi vào Bột Hải, cuối cùng cập cảng Thiên Tân, rồi từ Thiên Tân vận chuyển tiếp đến Bắc Kinh.
Sau khi đường biển được khai thông, nếu gặp lúc trời yên biển lặng, khả năng vận chuyển trên biển là rất mạnh. Chỉ trong hơn mười ngày, lương thực đã có thể đi từ Thái Thương đến Bắc Kinh. Mỗi năm, tuyến đường này có thể vận chuyển khoảng ba triệu thạch lương thực. Nhờ vậy, vấn đề cung ứng lương thực cho kinh thành cuối cùng cũng được giải quyết.
Hốt Tất Liệt còn phái người đi tìm đầu nguồn của Hoàng Hà. Đây có thể xem là một hoạt động thám hiểm lớn vào thời bấy giờ. Cuối cùng, ở phía bắc núi Bayan Har, tức là núi Ba Nhan Khách Lạp, người ta phát hiện một vùng đất ngập nước mênh mông. Khắp nơi đều là đầm lầy, hồ nước và suối nguồn. Đến đêm, khi ánh trăng soi xuống mặt nước, cả vùng ấy lấp lánh như muôn vàn vì sao rơi xuống nhân gian, trải rộng trong phạm vi mấy trăm dặm. Vì thế, người ta gọi nơi ấy là Tinh Tú Hải, tức là vùng biển đầy sao, và cũng xem đó là đầu nguồn của Hoàng Hà.
Nếu đem Hốt Tất Liệt đối chiếu với Tần Thủy Hoàng và Hán Vũ Đế, chúng ta sẽ phát hiện giữa họ có rất nhiều điểm tương đồng. Tần Thủy Hoàng thống nhất văn tự, còn Hốt Tất Liệt thì chế định chữ viết mới của người Mông Cổ. Tần Thủy Hoàng sử dụng Pháp gia, Hán Vũ Đế tôn sùng Nho gia, còn Hốt Tất Liệt thì xác lập Lạt-ma giáo làm quốc giáo. Tần Thủy Hoàng cho xây dựng Trực đạo và Trì đạo, Hán Vũ Đế mở đường về các vùng như Tứ Xuyên, còn Hốt Tất Liệt thì khai thông vận hà, vận tải lương thực theo đường biển. Tần Thủy Hoàng thống nhất tiền tệ, Hốt Tất Liệt thi hành chính sách tiền giấy. Tần Thủy Hoàng xây dựng cung A Phòng, còn Hốt Tất Liệt thì kiến thiết thành Đại Đô. Từ đó có thể thấy, những vị hoàng đế khai sáng cơ nghiệp đế quốc, xét trên phương diện văn trị và võ công, thường có rất nhiều điểm tương tự nhau.
Năm xưa, khi Tần Thủy Hoàng cho xây dựng đường sá, bất kể là Trực đạo hay Trì đạo, mục đích là để duy trì hệ thống thông tin liên lạc trong nước, nhằm bảo đảm rằng mệnh lệnh của hoàng đế có thể nhanh chóng truyền đến tận những vùng biên ải xa xôi. Mà khi này, Đại Mông Cổ Đế Quốc lại rộng lớn đến mức kinh người. Lãnh thổ của Tần Thủy Hoàng cũng chỉ có diện tích vào khoảng 3 triệu km2, còn Đại Mông Cổ Đế Quốc thì lên tới 24 triệu km2. Vì vậy, sau khi triều Nguyên được kiến lập, triều đình đã xây dựng một chế độ trạm dịch vô cùng chặt chẽ, gọi là “chế độ Trạm Xích”.
Nói theo cách hiện nay, “Trạm Xích” có thể xem như những khách trạm cao cấp, được bố trí khắp toàn quốc. Cứ cách khoảng 100 đến 150 dặm thì sẽ dựng một trạm như vậy. Chung quanh mỗi Trạm Xích thường sẽ hình thành một thị trấn nhỏ, dân số từ khoảng vài trăm đến vài nghìn người. Những người này sinh sống tại đó, phụ trách nuôi ngựa, cày cấy, nộp thuế, đồng thời đảm nhận việc duy trì và vận hành các trạm dịch của đế quốc.
Ngoài ra, triều Nguyên còn có một loại dịch vụ gọi là “Cấp đệ phô”, thực ra đây chính là hệ thống bưu trạm dùng cho quân sự. Khoảng cách giữa các trạm này còn gần hơn rất nhiều; cứ chừng 10 đến 15 dặm lại đặt một “bưu cục” như vậy. Một khi có tin tức khẩn cấp cần truyền đi, người đưa thư sẽ trang bị vũ trang đầy đủ, bên hông thắt dây da, trên dây da treo chuông đồng, tay cầm binh khí, rồi thúc ngựa phi nhanh. Ngựa vừa phóng lên, tiếng chuông đồng liền vang lên loảng xoảng, ngân xa trên đường dịch trạm.
Bức thư được bọc trong lụa, sau đó kẹp chặt bằng hai tấm gỗ; bên ngoài lại quấn thêm một lớp lụa nữa, rồi dùng sáp nóng niêm phong, để bảo đảm dù gặp mưa cũng không bị thấm ướt. Người đưa thư chỉ cần phi ngựa chừng 10 đến 15 dặm. Khi tiếng chuông đồng vang lên, người ở trạm dịch phía trước nghe thấy thì sẽ lập tức chuẩn bị ngựa. Người đưa thư bên này vừa tới nơi, bức thư lập tức được giao cho người kế tiếp; người ấy lại lên ngựa, tiếp tục phóng đi về phía trước. Khi dùng phương thức như vậy để truyền tin, mỗi ngày có thể chạy được mấy trăm dặm. Cho dù đã nhanh đến thế, nhưng vì đế quốc quá mênh mông rộng lớn, nên nếu tin tức từ vùng cực xa như Khâm Sát hãn quốc muốn truyền đến trung ương, cũng phải mất hơn hai trăm ngày.
Nói về chế độ hành chính của triều Nguyên, về cơ bản là kế thừa thiết chế của triều Liêu và Kim. Tuy nhiên, ở trung ương, triều Nguyên chỉ đặt một cơ quan là Trung thư tỉnh, mà không lập Thượng thư tỉnh, cũng không lập Môn hạ tỉnh. Dưới Trung thư tỉnh là Lục bộ, phụ trách các công việc chính sự của quốc gia.
Ở địa phương, hệ thống quản lý được chia thành ba cấp. Cấp cao nhất gọi là Hành Trung thư tỉnh, gọi tắt là Hành tỉnh, tổng cộng có 12 đơn vị, địa vị tương đương với “châu” dưới thời Hán. Bên dưới Hành tỉnh thì tổ chức tương đối phức tạp, không hoàn toàn thống nhất: có nơi gọi là châu, có nơi gọi là lộ, có nơi lại gọi là phủ. Dưới các đơn vị châu, lộ, phủ ấy lại đặt các huyện. Như vậy, đây cũng là một cơ cấu quản lý địa phương gồm ba tầng bậc.
Chúng tôi đã giới thiệu một cách khái quát những biện pháp về chính trị, kinh tế và văn hóa mà Hốt Tất Liệt đã thực thi. Những biện pháp ấy đã bảo đảm một cách mạnh mẽ cho sự phồn vinh của triều Nguyên trong buổi đầu lập quốc. Tuy nhiên, việc Hốt Tất Liệt lên ngôi vốn đã tồn tại một vấn đề rất lớn: khi ấy, ông không phải là vị Đại hãn được bầu chọn thông qua hội nghị Khố Lý Nhĩ Thái, tức là đại hội tông thất của Mông Cổ. Hốt Tất Liệt đã tự xưng làm Đại hãn. Chính điều này đã gieo xuống mầm mống chia rẽ cho cả đế quốc.
Trong hơn 80 năm tồn tại của triều Nguyên, đã liên tục diễn ra những cuộc tranh đoạt đế vị, và chính những cuộc tranh chấp ấy đã khiến triều Nguyên dần dần suy lạc. Thực ra, không lâu sau khi Hốt Tất Liệt băng hà, triều Nguyên đã bắt đầu bước vào con đường suy thoái.

