Tập 74: Lưu Bang từng nói – Lưu Tỵ có tướng tạo phản sau 50 năm

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 01/12/2025

Dưới thời Hán Văn Đế, Giả Nghị từng cho rằng các chư hầu quá mạnh sẽ trở thành mối đe dọa đối với quyền lực trung ương. Triều Thố cũng có cùng lập trường như vậy. Đến năm thứ ba dưới thời Hán Cảnh Đế, tức năm 154 TCN, Triều Thố dâng lên Hán Cảnh Đế bản Tấu sớ bàn về việc cắt đất của chư hầu. Trong bản tấu này, ông đề nghị căn cứ vào các hành vi bất chính của các chư hầu để tước bớt đất phong của họ.

Thực ra, ngay từ thời Hán Văn Đế, Triều Thố đã từng dâng sớ xin cắt đất của Ngô vương Lưu Tỵ, nhưng Văn Đế không chấp thuận. Đến đời Cảnh Đế thì kế sách này đã được đồng ý thực hiện.

Tại sao? Có thể có ba nguyên nhân chính.

Nguyên nhân thứ nhất, là bởi Lưu Tỵ mang tướng mạo của kẻ phản nghịch – theo lời cổ nhân là “có tướng tạo phản”.

Chuyện là vào năm 196 TCN, Hoài Nam vương Anh Bố nổi loạn, Hán Cao Tổ Lưu Bang thân chinh đánh dẹp. Khi ấy, Anh Bố giết chết Kinh vương Lưu Giả – người được Lưu Bang phong. Sau khi bình định loạn Anh Bố, Lưu Bang đổi tên nước Kinh thành nước Ngô, rồi muốn phong cho một người trẻ tuổi làm Ngô vương. Ông chọn Lưu Tỵ – con trai người anh thứ hai là Lưu Trọng.

Khi Lưu Tỵ được phong làm Ngô vương và vào triều để tạ ơn, vừa cúi chào rồi ngẩng đầu lên, Lưu Bang nhìn thấy mặt ông thì lập tức hối hận. Sử ký – Ngô vương Lưu Tỵ liệt truyện chép rằng Lưu Bang nói: “Nhược trạng hữu phản tướng” – “Ta thấy diện mạo ngươi giống người sau này sẽ tạo phản.”

Nhưng Lưu Bang là Hoàng đế, lời đã nói ra không thể thu lại. Một khi đã ban phong thì không thể sửa. Ông bèn vỗ lưng Lưu Tỵ, nhẹ giọng bảo:

“Nhà Hán sau năm mươi năm sẽ có người ở Đông Nam tạo phản. Không phải là ngươi đấy chứ?”

Lưu Tỵ đáp: “Thần không dám.”

Lưu Bang nói tiếp: “Thiên hạ bây giờ đều mang họ Lưu, chúng ta là người một nhà cả. Ngươi nhất định đừng tạo phản.”

Thế rồi Lưu Tỵ trở thành Ngô vương. Không lâu sau, Lưu Bang băng hà.

Ta đều biết rằng, vào năm 206 TCN, Lưu Bang được phong làm Hán vương. Trải qua bốn năm chiến tranh Hán – Sở, đến năm 201 TCN thì chính thức lên ngôi Hoàng đế. Lưu Tỵ phát động phản loạn vào năm 154 TCN — tức đúng năm mươi năm sau khi lập quốc.

Không rõ Lưu Bang nhìn vào đâu mà đoán được rằng “năm mươi năm sau sẽ có người ở Đông Nam tạo phản”, lại còn đích danh hỏi Lưu Tỵ có phải là người đó không.

Chính vì thế, đây rất có thể là một trong những lý do khiến Hán Cảnh Đế luôn canh cánh ngờ vực Lưu Tỵ.

Bạn thử nghĩ mà xem — việc này đến cả Tư Mã Thiên cũng ghi vào Sử ký, nghĩa là không chỉ dân gian truyền miệng mà cả sử quan cũng biết. Huống hồ Cảnh Đế sống trước thời Tư Mã Thiên, thì dĩ nhiên ông đã biết rõ từ trước.

Nguyên nhân thứ hai, là mối tư thù cá nhân giữa Hán Cảnh Đế và Ngô vương Lưu Tỵ.

Lưu Tỵ là đường huynh của Hán Văn Đế. Sau khi Văn Đế lên ngôi, Lưu Tỵ đã phái thế tử của mình (tức con trai kế vị) vào triều, đến kinh thành triều kiến Hoàng đế. Sau khi công vụ hoàn tất, Văn Đế cho phép thế tử của Ngô vương ở lại chơi đùa cùng con trai mình, tức là Thái tử Lưu Khải.

Trong lúc chơi đùa — có thể là chơi cờ — hai người xảy ra tranh cãi. Thái tử nổi giận, liền chộp lấy bàn cờ ném sang, trúng ngay vào đầu thế tử Ngô vương, khiến thế tử tử vong tại chỗ.

Đây quả là một họa lớn.

Văn Đế liền sai người đem thi thể trả về nước Ngô để an táng. Ngô vương Lưu Tỵ vô cùng phẫn nộ: “Con ta đến kinh thành là để triều kiến Hoàng đế, vậy mà lại bị Thái tử đánh chết, rồi các người còn đem xác trả lại cho ta?”

Sau đó, có người lại đưa thi thể quay trở lại, nói rằng: “Người chết ở đâu thì chôn ở đó.”

Thế rồi, Ngô vương Lưu Tỵ từ đó không vào triều kiến nữa. Theo lễ thường thời bấy giờ, các chư hầu mỗi dịp Tết đều phải vào kinh thành chúc mừng Hoàng đế. Nhưng Lưu Tỵ từ chối, không tuân theo lệ này nữa.

Theo luật pháp đương thời, Hán Văn Đế hoàn toàn có quyền trị tội Ngô vương, nhưng có người khuyên ngăn, nên ông đành bỏ qua. Sau này, Văn Đế ban cho Lưu Tỵ một cây trượng và nói: “Huynh tuổi cũng đã cao, không vào triều cũng được. Chuyện này thôi hãy để cho qua đi.”

Nhưng thử nghĩ mà xem — Hán Cảnh Đế, tức Thái tử năm xưa, há chẳng mang mối thù giết con với Lưu Tỵ hay sao?

Cho nên việc Cảnh Đế không yên tâm về Ngô vương là điều hết sức dễ hiểu.

Nguyên nhân thứ ba, là vì thế lực của Lưu Tỵ quả thực quá lớn mạnh.

Vào thời Hán Văn Đế, triều đình cho phép tư nhân trong dân gian được đúc tiền — tương đương với việc tự in tiền vậy. Khi ấy, loại tiền đúc chủ yếu là tiền đồng. Trong địa giới nước Ngô có núi đồng, có thể trực tiếp khai thác quặng đồng để đúc tiền.

Hơn nữa, nước Ngô nằm ven biển, có thể nấu nước biển để sản xuất muối. Mà muối khi ấy là mặt hàng cực kỳ có giá trị, lợi nhuận từ muối có thể lưu thông khắp thiên hạ. Nhờ đó, nước Ngô trở nên vô cùng giàu có.

Giàu đến mức nào?
Ngô vương không thu thuế.

Và hễ ai ở nơi khác phạm tội mà chạy trốn đến nước Ngô, thì triều đình trung ương cũng không làm gì được.

Ngô quốc khi ấy cai quản hơn năm mươi thành trì, đất rộng người đông, quốc lực hùng hậu, lại là nơi trú ngụ của không ít kẻ phạm pháp bỏ trốn.

Tình trạng đó rất giống như điều mà Giả Nghị đã từng mô tả là: trên dưới nghi kỵ lẫn nhau. Tức là, thực lực của triều đình trung ương còn yếu, trong khi thế lực của các chư hầu địa phương lại cực kỳ lớn mạnh.

Khi ấy, chỉ có khu vực Quan Trung (phía tây ải Hàm Cốc) là thực sự do triều đình nắm giữ. Ra khỏi ải Hàm Cốc thì là đất của chư hầu, diện tích đất chư hầu cộng lại còn lớn hơn gấp đôi trung ương. Do đó, Hoàng đế sợ chư hầu tạo phản, còn chư hầu thì lại sợ Hoàng đế tìm cớ trị tội mình. Đó chính là tình trạng “trên dưới nghi kỵ lẫn nhau”, đúng như Giả Nghị từng nói.

Cũng chính vì những nguyên nhân kể trên, nên khi Triều Thố dâng Tấu sớ bàn việc cắt đất chư hầu, Hán Cảnh Đế đã phê chuẩn ngay.

Tuy nhiên, việc “tước phiên” (cắt đất chư hầu) không bắt đầu từ Ngô quốc, mà từ những nước không quá mạnh — nhưng thế lực cũng tương đối lớn. Người đầu tiên bị nhắm đến là Sở vương Lưu Vũ.

Năm 155 TCN, Thái hoàng thái hậu Bạc thị băng hà. Bà là phi tử của Lưu Bang, là mẫu thân của Hán Văn Đế, vai vế rất cao. Trong thời kỳ quốc tang, Sở vương Lưu Vũ bị phát hiện đang ăn chơi cùng phụ nữ — hành vi này theo luật pháp đương thời là có thể xử chém.

Nhưng Hán Cảnh Đế không chém, mà chỉ tước đi địa khu Đông Hải của Sở vương.

Sau đó, lại tìm được lỗi sai của Triệu vương Toại, Cảnh Đế lập tức cho tước địa khu Thường Sơn.

Giao Tây vương Lưu Ương vì tội bán quan tước và làm giả, nên bị tước mất sáu huyện.

Cảnh Đế cứ lần lượt cắt đất của các chư hầu như thế, khiến Ngô vương Lưu Tỵ cảm thấy bất an. Ông ta nhận ra rằng Hoàng đế đang liên tục moi lỗi của các chư hầu, rồi dựa vào đó mà tước đất. Như vậy, chẳng phải sớm muộn gì cũng sẽ đến lượt mình hay sao?

Vậy Ngô vương sẽ phản ứng ra sao? Chúng tôi sẽ kể tiếp trong chương sau.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Tần Hoàng Hán Vũ

Có một điều kỳ lạ xảy ra vào ngày 25/04/1999, đến nay vẫn chưa có lời giải đáp. Đó là một tình tiết trong câu chuyện giữa thủ tướng Trung Quốc thời bấy giờ là ông Chu Dung Cơ và 3 học viên Pháp Luân Công đi cùng ông vào bên ...

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>