Chỉ với 8 vạn quân Đông Tấn đã đánh bại 90 vạn quân Tiền Tần trong trận Phì Thủy, nhưng vận nước nhà Đông Tấn cũng không kéo dài được bao lâu. Vào năm 420, tức là chỉ 37 năm sau chiến thắng ấy, nhà Đông Tấn đã diệt vong.
Thật ra, từ ngày đầu lập quốc, nhà Đông Tấn đã có nhiều mối họa ngầm. Đó là ba vấn đề lớn:
1. Mâu thuẫn giữa các gia tộc di cư từ phương Bắc và sĩ tộc bản địa Giang Nam.
2. Xung đột giữa các thế lực quân phiệt địa phương và triều đình trung ương, thường gọi là “tranh chấp Kinh – Dương” (tức là mâu thuẫn giữa Kinh Châu và Dương Châu).
3. Giằng co giữa hai đường lối chính trị. Một bên chủ trương Bắc phạt khôi phục Trung Nguyên, bên kia thì muốn an cư giữ một góc trời ở Giang Nam.
Mâu thuẫn giữa các sĩ tộc phương Bắc và phương Nam
Từ thời Hán Vũ Đế trước đó đã có chính sách “bãi truất bách gia, độc tôn Nho thuật”, Nho học được đặt ở vị trí tối thượng. Học giả Nho gia gọi kinh điển của mình là “Kinh”, việc nghiên cứu kinh điển thời Hán được gọi là “Kinh học”.
Nhiều dòng họ sĩ tộc thời Hán đã lấy Kinh học làm học vấn gia truyền. Nếu một người am hiểu sâu sắc một bộ kinh nào đó, thì tri thức ấy chỉ truyền cho con cháu hoặc truyền cho môn đệ thân tín. Như vậy, tri thức về các bộ Kinh thư Nho gia thường được nắm trong tay một số gia tộc, trở thành một dạng độc quyền tri thức.
Từ thời Hán Vũ Đế, việc chọn quan lại dựa trên chế độ “sát cử”. “Cử” là tiến cử, giới thiệu nhân tài. “Sát” là khảo xét, thẩm định người được tiến cử.
Đầu tiên, quan địa phương sẽ đề cử nhân tài, sau đó triều đình trung ương mới xem xét, khảo sát. Mà khi địa phương tiến cử, họ thường chọn những người am hiểu Nho học, vì Nho gia là tiêu chuẩn trong việc đánh giá quan lại.
Vì thế, con cháu của các gia tộc chuyên nghiên cứu Kinh học thì liên tục được tiến cử. Dần dần, các gia tộc nghiên cứu Kinh học đã có nhiều đời làm quan, tạo ra hiện tượng “lũy thế công khanh” – cha truyền con nối, đời đời giữ địa vị cao. Điều này làm cho nền chính trị bình dân thời đầu nhà Hán, cuối cùng lại biến thành một dạng quý tộc hóa.
Cũng vì đời đời làm quan, những gia tộc ấy tích lũy được thế lực kinh tế rất lớn. Xung quanh họ còn hình thành lực lượng nông dân phụ thuộc, thậm chí có cả lực lượng vũ trang địa phương cũng dựa dẫm vào họ.
Như vậy, việc truyền thừa Kinh học đã dẫn tới sự trỗi dậy của thế tộc – những gia đình hiển hách nối tiếp qua các đời, khiến sự lưu động xã hội gần như bị cắt đứt. Bởi vì thế tộc đều là những gia tộc chăm chỉ học tập, đọc sách, nên họ còn được gọi là sĩ tộc – nghĩa là những gia tộc mà nhiều đời đều làm học sĩ, làm quan.
Loại hình chính trị sĩ tộc này đến thời Đông Hán đã trở nên hết sức rõ rệt. Trong Tam Quốc Diễn Nghĩa có nhắc đến Viên Thiệu. Viên Thiệu là ‘tứ thế tam công’, tức là trong gia tộc có 4 đời đều giữ chức Tam công – là cấp quan cao nhất triều đình. Gia tộc họ Viên khi ấy quả thực là một đại gia tộc hiển hách.
Một thế tộc lớn khác là gia tộc họ Dương. Trong Tam Quốc Diễn Nghĩa có kể chuyện Tào Tháo giết Dương Tu. Cha của Dương Tu là Dương Bưu giữ chức Thái úy, trên danh nghĩa là Tổng tư lệnh ba quân. Nhìn lên các đời trước, gia tộc họ Dương cũng là đời đời giữ chức Tam công. Vì vậy, vào cuối Đông Hán đã xuất hiện mầm mống của chế độ quý tộc, những đại thế lực này nắm gần như toàn bộ quyền lực chính trị, kinh tế và quân sự.
Đến thời Tam Quốc, ngay cả Tào Tháo, Tôn Quyền hay Lưu Bị, họ đều phải hợp tác với các thế tộc để duy trì quyền lực.
Tình hình chỉ bắt đầu thay đổi khi Tào Tháo làm Thừa tướng. Ông không coi trọng xuất thân, mà coi trọng tài năng thực sự. Bởi khi đánh trận, không thể chỉ dùng những người giỏi đọc kinh điển Nho gia, mà chưa chắc đã có tài trị quốc hay dụng binh.
Từ năm Kiến An thứ 10 đến Kiến An thứ 22, Tào Tháo ban hành ba đạo chiếu thư, gọi là “Ngụy Vũ Tam Chiếu Lệnh”. Trong đó, ông nêu ra một nguyên tắc khiến sĩ tộc thời bấy giờ rất khó có thể chấp nhận. Đó là “Duy tài thị cử” — tức là không hỏi xuất thân, cũng không xét đức hạnh, chỉ cần có tài, Tào Tháo sẽ trọng dụng kẻ ấy.
Sau khi Tào Tháo qua đời, Tào Phi kế vị. Tào Phi vốn là một văn nhân, một danh sĩ, và để thay thế nhà Hán, ông buộc phải nhận được sự ủng hộ của các sĩ tộc.
Vì vậy, Tào Phi đã chấp nhận đề xuất của Trần Quần, thi hành chế độ “Cửu phẩm trung chính”. Đây là chế độ tuyển quan, xét theo 9 bậc, chủ yếu dựa trên gia thế, đức hạnh và tài năng. Nhưng khi áp dụng thực tế, tiêu chí gia thế mới là quan trọng nhất.
Nói cách khác, các gia tộc lớn khi đó đã ủng hộ Tào Phi lên làm hoàng đế, và Tào Phi thông qua “cửu phẩm trung chính” để bảo đảm địa vị và giàu sang đời đời cho họ. Đây chính là một dạng giao dịch chính trị giữa hoàng quyền và sĩ tộc.
Đến khi Tư Mã Viêm soán ngôi nhà Ngụy, lập ra nhà Tấn, thì vì bản thân họ Tư Mã cũng là đại sĩ tộc, nên việc đánh giá nhân tài lại càng dựa trên gia thế, gần như không còn xét đến tài năng thật sự.
Sau loạn Vĩnh Gia, các đại sĩ tộc phương Bắc theo triều Tấn dời đô xuống Giang Nam. Nhưng ở Giang Nam vốn đã có sẵn những sĩ tộc Đông Ngô. Thời Đông Ngô cũng có bốn đại gia tộc nổi tiếng là Chu – Trương – Cố – Lục:
- Trương là gia tộc của Trương Chiêu, mưu thần số một bên cạnh Tôn Quyền.
- Cố là gia tộc của Cố Ung, về sau làm Thừa tướng nước Ngô.
- Lục là gia tộc của Lục Tốn, người đã dùng hỏa công đánh bại quân Thục.
- Họ Chu vào thời Tam Quốc không nổi bật bằng ba họ còn lại.
Sau loạn Vĩnh Gia, các đại tộc từ phương Bắc đã kéo xuống phương Nam, mang theo rất nhiều sách vở, và còn đem theo khối tài sản kếch xù. Họ ồ ạt mua đất, rồi chiêu mộ người dân để canh tác. Những gia tộc di cư này được gọi là kiều ngụ sĩ tộc – tức là sĩ tộc tạm cư ở phương Nam.
Nhưng thế lực của họ lại là lớn nhất, vì hoàng đế cũng là người phương Bắc. Từ đó, họ dần chèn ép lợi ích của các sĩ tộc bản địa.
Thế là dần dần nảy sinh xung đột giữa sĩ tộc phương Bắc và sĩ tộc phương Nam – một mâu thuẫn xã hội kéo dài suốt từ thời Đông Tấn mà không thể được giải quyết triệt để.
Về sau, sự suy yếu của Đông Tấn bắt nguồn từ loạn Tôn Ân, Lư Tuần. Trong quá trình triều đình dẹp loạn, một quân phiệt tên Lưu Dụ nổi lên. Lưu Dụ sau này đã thay thế nhà Đông Tấn, lập ra nhà Lưu Tống, mở đầu Nam triều.
Vì vậy, mâu thuẫn giữa các sĩ tộc Nam và Bắc chính là một trong những căn nguyên lớn khiến nhà Đông Tấn sụp đổ.
Xung đột giữa thế lực quân phiệt và triều đình trung ương
Vấn đề thứ hai chính là tranh chấp Kinh – Dương. Đây thực ra là mâu thuẫn giữa triều đình trung ương và các quân phiệt địa phương.
Để bảo vệ an toàn cho kinh đô Kiến Khang, triều đình buộc phải đặt trọng binh trấn thủ tại vùng thượng du, trung du sông Trường Giang. Nhà Đông Tấn đã thiết lập một trọng trấn quân sự tại Kinh Châu.
Những tướng trấn giữ Kinh Châu thường là những quân phiệt đầy tham vọng, dễ nảy sinh ý đồ tạo phản. Do đó, trong suốt hơn một thế kỷ của triều Đông Tấn, các cuộc nổi loạn của quân phiệt Kinh Châu diễn ra liên miên: mở đầu là Vương Đôn, tiếp đến là Hoàn Ôn, rồi Hoàn Huyền, cuối cùng là Lưu Dụ. Tất cả đều là những cuộc xung đột giữa quân phiệt Kinh Châu và chính quyền trung ương, trở thành một trong những điểm yếu chí tử khiến nhà Đông Tấn không thể ổn định lâu dài.
Mâu thuẫn giữa chủ trương Bắc phạt và tư tưởng an cư một góc
Vấn đề thứ ba chính là mâu thuẫn giữa chủ trương Bắc phạt và tư tưởng an cư một góc.
Xét theo lẽ thường, một vị hoàng đế đã mất đất Bắc, đã mất nửa giang sơn, thì đáng lẽ phải “quyết chí khôi phục Trung Nguyên”. Nhiều người Hán khi đó cũng ôm ấp khát vọng ấy. Tiêu biểu nhất là Tổ Địch, người nổi tiếng với điển cố “nghe gà gáy mà vùng dậy luyện võ”.
Các quân phiệt Kinh Châu cũng liên tục tổ chức các cuộc Bắc phạt: như Hoàn Ôn, Lưu Dụ, họ đều từng mang quân tiến về phương Bắc. Thế nhưng triều đình trung ương lại có một thái độ vô cùng kỳ lạ: Triều đình tuyệt đối không ủng hộ Bắc phạt.
Bởi vì hoàng đế lo rằng nếu một quân phiệt nào đó chiếm lại được phương Bắc, thì thế lực và uy danh của người ấy sẽ trở nên quá mạnh, đủ để có thể danh chính ngôn thuận mà chiếm ngôi. Nhà Ngụy chiếm ngôi nhà Hán, nhà Tấn chiếm ngôi nhà Ngụy, đó đều là trường hợp các đại thần lộng quyền mà chiếm ngôi. Hoàng đế nhà Đông Tấn luôn đề phòng điều này.
Thế nên mỗi lần quân phiệt Kinh Châu xuất quân Bắc phạt, triều đình đều không cấp lương thảo, cũng không phái quân viện trợ. Kết quả là mọi cuộc Bắc phạt đều thất bại.
Cuộc Bắc phạt cuối cùng là của Lưu Dụ. Năm 420, Lưu Dụ soán ngôi nhà Đông Tấn, lập ra nhà Tống.
Sau này, Triệu Khuông Dận cũng lập ra một quốc gia gọi là Tống. Vậy nên, nước Tống do Lưu Dụ dựng nên được gọi là Lưu Tống. Còn nước Tống do Triệu Khuông Dận dựng nên gọi là Triệu Tống.
Miền Nam Trung Quốc lần lượt trải qua bốn triều đại: Tống – Tề – Lương – Trần, gọi chung là Nam triều. Còn ở phương Bắc, năm 439, Thác Bạt Đào thống lĩnh quân đội người Tiên Ti tiến hành chinh phạt. Với tài năng quân sự của mình, Thác Bạt Đào đã đánh bại tất cả các quốc gia phương Bắc, lập ra nhà Bắc Ngụy.
Từ đây, Nam và Bắc đều đã có chính quyền tương đối thống nhất, Trung Quốc bước vào thời kỳ Nam – Bắc triều.
