Trong “Thiên Nhân Tam Sách”, Đổng Trọng Thư đã đưa ra chủ trương “Quân quyền thần thụ” – Tức là: quyền của vua là do Thần ban cho. Thần ban quân quyền cho vua là vì để tạo phúc cho muôn dân bách tính. Nếu một vị vua mà làm điều bạo ngược không thể tha thứ, thì người dân có thể lật đổ ông ta. Khi ấy, Thần sẽ ban quân quyền cho người khác.
Qua đó, Đổng Trọng Thư vừa khẳng định tính thiêng liêng của quân quyền, nhưng đồng thời cũng nhấn mạnh rằng quân quyền là có giới hạn.
Vậy Đổng Trọng Thư là người thế nào?
Đổng Trọng Thư là một đại nho, ông sinh năm 179 TCN và mất năm 104 TCN, thọ 75 tuổi. Thuở nhỏ ông cực kỳ hiếu học, để lại thành ngữ “Mục bất khuy viên” – nghĩa là “mắt không ngó sang vườn”. Nơi Đổng Trọng Thư đọc sách có một khu vườn rất lớn, nhưng suốt ba năm, dù ngồi học ở bên cạnh, ông chưa từng ngẩng đầu nhìn lấy một lần.
Bởi học vấn uyên thâm, nhiều người tìm đến học với ông. Đổng Trọng Thư thường “Hạ duy giảng tụng”, tức là thả rèm xuống rồi ngồi trong đó giảng bài, không để học trò thấy mặt. Học trò ngồi gần nghe được, rồi lại truyền đạt cho những người ngồi xa. Tư thái, cử chỉ của ông đều phù hợp với chuẩn mực bậc thánh hiền Nho gia, khiến học trò vô cùng ngưỡng mộ.
Khi đọc “Thiên Nhân Tam Sách”, có thể thấy Đổng Trọng Thư quả là một nhà tư tưởng kiệt xuất. Hệ thống tư tưởng của ông rất chặt chẽ, lập luận sáng tỏ. Ông đề xuất khái niệm “Thiên nhân cảm ứng” – tức giữa Trời và Người có sự tương thông, ứng nghiệm lẫn nhau. Ông cho rằng: nếu một người muốn chứng minh mình có thiên mệnh để làm quân vương, thì xung quanh ắt sẽ xuất hiện những hiện tượng kỳ lạ, vượt ngoài sức người.
Chẳng hạn như khi Vũ Vương phạt Trụ, tám trăm chư hầu hội tụ tại Mạnh Tân, cùng theo thuyền dọc Hoàng Hà để đánh Trụ Vương. Lúc ấy, có một con cá trắng lớn từ sông Hoàng Hà, bỗng nhảy vọt lên rất cao rồi rơi thẳng xuống thuyền của Vũ Vương. Những hiện tượng lạ như thế được xem là dấu hiệu của thiên mệnh.
Ngược lại, nếu một vương triều sắp diệt vong thì tất sẽ xuất hiện dị tượng tai ương. Đổng Trọng Thư giải thích rằng: nếu quân vương không được lòng dân, làm nhiều điều bạo ngược, thì oán khí của bách tính sẽ tích tụ. Oán khí tích tụ lâu ngày sẽ chiêu mời yêu quái, và khi yêu quái xuất hiện thì tai họa dị tượng cũng sẽ theo đó mà đến.
Vì vậy, Đổng Trọng Thư đã nói một đoạn như sau:
“Thần cẩn tra trong Xuân Thu, thấy việc của đời trước mà xét đến mối quan hệ giữa Thiên và Nhân thì thật đáng kinh sợ. Khi một quốc gia sắp vì mất đạo mà bại vong, thì Thần trước hết sẽ giáng tai họa để khiển trách. Nếu không tự phải tỉnh, thì lại sẽ xuất hiện những hiện tượng quái dị để cảnh tỉnh, khiến con người sinh lòng kính sợ. Mà nếu vẫn không thay đổi, thì tổn hại và diệt vong mới đến. Từ đó thấy được lòng Thần nhân ái, từ bi với chúng sinh, muốn dừng loạn. Trừ khi đến đời cực kỳ vô đạo, bằng không thì Thần đều muốn nâng đỡ, giữ cho an ổn, chỉ là do con người không gắng sức mà thôi.”
Ý nói rằng: nếu một vị quân vương vô đạo, Thần trước tiên sẽ giáng họa để cảnh cáo; nếu vẫn không nghe, thì sẽ xuất hiện những sự việc kỳ dị, đáng sợ để nhắc nhở; nếu vẫn không cải chính, khi ấy vương triều mới thực sự diệt vong. Cho nên, nếu không phải vạn bất đắc dĩ, Thần vốn không muốn để một vương triều sụp đổ. Đây chính là học thuyết Thiên nhân cảm ứng.
Tác phẩm “Thiên Nhân Tam Sách” của Đổng Trọng Thư rất dài, trong đó có nhiều chủ trương để lại ảnh hưởng sâu xa cho hậu thế. Chúng tôi sẽ nêu ra hai ví dụ:
Thứ nhất là “Cử hiền lương”. Ý nghĩa là quốc gia phải tiến cử những người có đức, có tài ra làm quan. Trước thời Đổng Trọng Thư, quan lại chủ yếu gồm ba hạng là: tông thất, ngoại thích, và công thần. Trong đó, nhiều người thực ra chỉ là “tiểu công thần”. Như Thừa tướng đầu tiên của Hán Cảnh Đế là Thân Đồ Giả, vào thời Sở–Hán người này chỉ là một tay cung thủ bắn tên. Do các đại công thần đều qua đời hết cả, ông này sống lâu hơn người khác nên lần lượt được thăng tiến, cuối cùng trở thành thừa tướng của nhà Hán.
Một khi đã làm quan, chỉ cần không phạm lỗi, cứ một thời gian lại tự động được thăng cấp. Thành thử ra, nhiều kẻ chỉ biết an phận thủ thường, ngồi không hưởng bổng lộc, chẳng cần làm gì nổi bật, miễn là không phạm sai lầm thì cũng có thể thăng quan tiến chức. Đổng Trọng Thư cho rằng tình trạng này phải thay đổi. Không thể để những kẻ “ngồi chơi hưởng lộc” đó được giữ chức vụ, mà phải chọn những người có thực tài, có phẩm hạnh tốt.
Do đó, ông đề nghị: quan lại đạt đến chức hai ngàn thạch (tức là cấp bậc tương đương “tỉnh trưởng”), đều phải tiến cử nhân tài, mỗi năm ít nhất phải tiến cử hai người. Nếu tiến cử người tài giỏi thì được thưởng; tiến cử kẻ kém tài thì bị phạt.
Đổng Trọng Thư viết:
“Đừng tính công lao chỉ vì giữ chức lâu năm, mà phải dựa vào tài năng thật sự. Chức vụ phải trao đúng theo năng lực, vị trí phải định theo đức hạnh. Như vậy thì người có liêm sỉ sẽ khác hẳn kẻ vô liêm sỉ, người hiền tài sẽ tách bạch rõ ràng với kẻ bất tài.”
Từ đây, đã hình thành nguyên tắc và phương pháp chọn quan trọng yếu của triều Hán, gọi là chế độ “sát cử” – tức là chế độ khảo sát và tiến cử nhân tài.
Ngoài ra, Đổng Trọng Thư còn khuyên Hán Vũ Đế phải chú trọng giáo hóa, tức là phổ cập giáo dục trong toàn quốc. Bởi vì nhân tài không thể chỉ dựa vào việc tuyển chọn, mà còn phải được bồi dưỡng. Chỉ khi có cơ chế đào tạo, nhân tài mới có thể sinh sôi liên tục.
Vì thế, Đổng Trọng Thư đề xuất:
“Lập Thái học để giảng dạy trong nước, mở tường tự ở địa phương để giáo hóa thôn ấp; cảm hóa dân bằng Nhân, khuyến khích dân bằng Nghĩa, điều tiết dân bằng Lễ. Nhờ vậy hình phạt sẽ nhẹ mà dân vẫn không phạm cấm, giáo hóa thấm nhuần, phong tục trở nên tốt đẹp.”
Ý nghĩa là: ở cấp quốc gia thì lập Thái học – là học phủ cao nhất của cả nước; ở địa phương thì mở hương học, tức là các trường học gọi là “tường tự”, dùng Nhân, Nghĩa, Lễ để giáo dục bách tính.
Đổng Trọng Thư còn nói:
“Thần mong bệ hạ chấn hưng Thái học, đặt minh sư để nuôi dưỡng sĩ tử trong thiên hạ, thường xuyên khảo hạch để tận dụng tài năng, thì anh tuấn tất có thể xuất hiện.”
Dĩ nhiên, thời đó không phải ai cũng có thể vào Thái học, chỉ có con cháu của quan lại từ một cấp bậc nhất định trở lên thì mới được nhập học. Thái học sinh phải định kỳ dự thi: thi tốt thì có thể ra làm quan; thi rớt thì hoặc phải ở lại học tiếp, hoặc có thể bị khai trừ.
Nếu so sánh, ta thấy những đại học phương Tây sớm nhất như Oxford, Cambridge mới có lịch sử vài trăm năm. Thực ra, ở Trung Quốc, đại học đã xuất hiện từ thời Chiến Quốc, khi Tề Tuyên Vương lập Tắc Hạ học cung. Đến đời Hán thì gọi là Thái học, truyền từ đời này sang đời khác. Tới thời Tùy – Đường, lại đổi tên thành Quốc Tử Giám. Đây chính là nơi nhà nước chuyên đào tạo và bồi dưỡng nhân tài.
Điều thú vị là: các nho sinh thời ấy không chỉ học Nho học, mà còn phải học toán học, bắn cung, rất giống với nền giáo dục tự do của phương Tây hiện nay. Vì vậy, có thể nói rằng lịch sử đại học ở Trung Quốc còn lâu đời hơn cả châu Âu.
Cử hiền lương, minh giáo hóa, hưng Thái học – ba chủ trương này đã đem đến cho chế độ chính trị Trung Hoa một bước ngoặt lớn: lần đầu tiên xuất hiện chính phủ văn quan. Nói cách khác, từ đây mọi người có thể thông qua đọc sách và khảo thí mà bước vào quan trường.
Chính vì thế, ngay trong thời Hán Vũ Đế, đã xuất hiện vị thừa tướng xuất thân áo vải đầu tiên, đó là Công Tôn Hoằng. Khi Hán Vũ Đế ra đề đối sách, nhiều người tham gia ứng đối, và Công Tôn Hoằng được xếp đệ nhất, từ đó dần dần thăng tiến, cuối cùng trở thành Thừa tướng, được phong chức Bình Tân hầu. Điều này về hình thức khá giống với khoa cử sau này.
Một chính phủ văn quan là tập hợp những người đọc sách thánh hiền, am hiểu đạo lý trị quốc ra làm quan. Điều này khác hẳn với võ sĩ – là những kẻ dựa vào vũ lực để giành thiên hạ, và cũng khác với quý tộc – là những kẻ kế thừa tước vị từ cha ông. Bởi vậy, trong bối cảnh đương thời, chế độ này của Trung Hoa được xem là rất tiến bộ: hạn chế quân quyền, kiến lập văn quan chính phủ, đào tạo và tuyển chọn nhân tài.
Tất nhiên, ngoài các chủ trương như “quân quyền thần thụ”, “thiên nhân cảm ứng”, cử hiền lương, minh giáo hóa, Đổng Trọng Thư còn đưa ra một học thuyết vô cùng trọng yếu đó là: “Bãi truất bách gia, độc tôn Nho thuật”. Hán Vũ Đế vốn rất ưa thích Nho học, nhưng ngay trong lần đầu tiên thử sức mở rộng Nho học, ông đã gặp phải một thất bại lớn. Vậy rốt cuộc chuyện đó là thế nào? Chúng tôi sẽ kể tiếp trong tập sau.
