Tập 11: Tóm tắt lịch sử triều Minh

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 25/10/2025

Nhà Minh là triều đại thống nhất cuối cùng do người Hán thành lập. Trước nhà Minh là nhà Nguyên – một chính quyền do người Mông Cổ dựng nên. Tuy lãnh thổ rất rộng lớn, nhưng mức độ Hán hóa của họ lại khá nông cạn. Người xưa có câu: “Hồ lỗ vô bách niên chi vận” – nghĩa là nếu không thừa nhận và dung hòa với văn hóa Trung Hoa, thì việc cai trị Trung Hoa sẽ không thể kéo dài quá trăm năm.

Trong thời Tống, các triều như nước Liêu, Kim đều tồn tại hơn trăm năm, chính vì họ đã Hán hóa sâu sắc. Còn nhà Nguyên thì khác — mức độ Hán hóa rất nông cạn, nên chỉ thống trị Trung Quốc được 88 năm rồi phải quay về thảo nguyên.

Năm 1368, Chu Nguyên Chương được quần thần khuyên lập, lên ngôi hoàng đế, đặt kinh đô tại Ứng Thiên – tức Nam Kinh, tỉnh Giang Tô ngày nay. Đây là triều đại duy nhất trong lịch sử Trung Hoa thống nhất đất nước theo hướng từ Nam ra Bắc.

Tất nhiên, nói rằng nhà Minh do khởi nghĩa nông dân dựng nên cũng không sai, nhưng bản chất của nó còn mang ý nghĩa dân tộc tự quyết sâu sắc hơn. Lúc khởi binh Bắc phạt, Chu Nguyên Chương ban ra chiếu thư hiệu triệu với khẩu hiệu “Trừ diệt Hồ lỗ, khôi phục Trung Hoa.” Ông phong Từ Đạt làm Chinh Lỗ đại tướng quân, Thường Ngộ Xuân làm phó tướng, chỉ huy hai mươi lăm vạn binh mã tiến đánh phương Bắc. Nguyên Thuận Đế lúc ấy quan sát thiên tượng, biết vận mệnh nhà Nguyên đã hết, nên không chống cự, bỏ Đại Đô mà chạy.

Chu Nguyên Chương trị vì 31 năm. Ông đối với dân thì rất tốt, nhưng đối với quan lại lại vô cùng nghiêm khắc. Đầu thời Minh, đã xảy ra bốn vụ án lớn, đều là đại oan án – mỗi vụ liên lụy đến hàng vạn người, thậm chí mấy vạn người bị giết.

Bốn vụ án đó là: Hồ Duy Dung, Không ấn, Quách Hoàn, và Lam Ngọc.

Trước hết, nói về vụ án Hồ Duy Dung, vì nó không chỉ làm thay đổi cấu trúc chính trị dưới quyền hoàng đế, mà còn có liên hệ đến nguyên nhân suy vong của nhà Minh sau này, nên rất đáng để nhắc đến.

Hồ Duy Dung là Tể tướng (Thừa tướng) của Chu Nguyên Chương. Năm Hồng Vũ thứ 13, vụ án Hồ Duy Dung nổ ra — bị quy kết là mưu phản, và liên lụy cực kỳ rộng. Theo Minh Sử ghi chép, tổng cộng có hơn ba vạn người bị giết. 

Chỉ nghe qua đã thấy chuyện ấy không hợp lý: mưu phản là việc bí mật, chỉ có thể được bàn bạc trong một nhóm rất nhỏ, vì hễ để lộ ra là mất đầu cả họ. Thế mà một vụ mưu phản lại dính tới ba vạn người — thì chẳng phải đã lộ từ lâu rồi sao? Rõ ràng đây là một vụ đại án oan, là cái cớ để Chu Nguyên Chương thanh trừng. Đến cuối đời Chu Nguyên Chương, vụ án Lam Ngọc cũng là hậu quả trực tiếp bị kéo dài từ vụ Hồ Duy Dung mà ra.

Sau vụ Hồ Duy Dung, Chu Nguyên Chương bãi bỏ luôn chức Thừa tướng (Tể tướng).

Trước thời Minh, các triều đại đều có Tể tướng — có triều thì một người làm tể tướng (như nhà Tần, nhà Hán), có triều lại theo chế độ quần tướng, tức là có nhiều tể tướng (như Tùy, Đường, Tống), dù tên gọi khác nhau: có thể là Thừa tướng, Tướng quốc, Tể tướng, hay Đồng Trung Thư Môn Hạ Bình Chương Sự…

Dù là độc tướng hay quần tướng, quyền của tể tướng đều rất lớn, có thể nói là “đại quản gia của thiên tử”. Thời Hán sơ, quyền vua và quyền tể tướng còn ngang nhau; nhiều việc trong triều đều do Thừa tướng quyết định.

Ở các triều sau, quân chủ tuy mạnh hơn, nhưng vẫn phải tôn trọng ý kiến của Tể tướng, người được coi là “dưới một người mà trên muôn người”.

Đến sau vụ Hồ Duy Dung, Chu Nguyên Chương lo ngại chức Tể tướng có thể đe dọa quyền lực của hoàng đế, nên quyết định bãi bỏ chức quan này — từ đó, vua Minh trực tiếp nắm hết quyền hành trong tay, không còn ai có thể cân bằng hoặc kiềm chế hoàng quyền nữa.

Trước kia, Tể tướng chịu trách nhiệm quản lý sáu bộ trong triều: Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công. Nhưng sau khi Chu Nguyên Chương bãi bỏ chức Tể tướng, sáu bộ này đều do ông trực tiếp nắm quyền. Mọi việc trong thiên hạ đều do Lục bộ Thượng thư trực tiếp tâu lên hoàng đế.

Bạn thử nghĩ xem — Trung Quốc rộng lớn như thế, trong thiên hạ mỗi ngày xảy ra bao nhiêu chuyện lớn nhỏ? Chu Nguyên Chương gần như phải làm cả phần việc của hoàng đế và của tể tướng.

Có người từng thống kê dựa theo Minh Thực Lục. Trong Minh Thái Tổ Thực Lục quyển thứ 165 có ghi rằng: từ ngày 14 đến ngày 21 tháng 9 năm Hồng Vũ thứ 17, chỉ trong bảy, tám ngày ngắn ngủi, trung bình mỗi ngày Chu Nguyên Chương phải xử lý khoảng 250 việc. Nếu tính trung bình hai phút phê duyệt xong một việc, thì 250 việc cần đến 500 phút. Nhưng tấu chương dâng lên vua đều là việc trọng đại — chỉ để hiểu rõ ngọn ngành cũng không thể chỉ trong hai phút. Huống hồ có những việc vua vốn không am hiểu, như việc trị thủy Hoàng Hà, thì lại phải triệu người đến để hỏi ý kiến. Hai phút sao mà đủ? Không cần nói cũng biết, trong khối lượng công việc khổng lồ ấy, Chu Nguyên Chương tất yếu sẽ có nhiều phán đoán sai lầm.

Chu Nguyên Chương làm việc cực kỳ lao lực, nên từng làm thơ than rằng:

“Bách liêu dĩ thụy trẫm vị thụy,
Bách liêu vị khởi trẫm tiên khởi.”

Nghĩa là: Trăm quan đã ngủ, trẫm vẫn chưa ngủ; trăm quan còn chưa dậy, trẫm đã dậy trước rồi. Hoàng đế làm việc quần quật, ngày đêm không nghỉ, vẫn không thể xử hết việc triều chính.

Hoàng đế khai quốc chăm chỉ là thế, ấy mà đời sau lại dần lười biếng. Về sau, khi nhà Minh đi vào trung kỳ và hậu kỳ, các hoàng đế bắt đầu lười chính sự — như Hoàng đế Gia Tĩnh, Vạn Lịch, Thiên Khải đều bỏ bê triều chính. Mà công việc của một đế quốc thì vô cùng đồ sộ, nếu vua không làm, ai sẽ quyết định?

Chính trong bối cảnh đó, chế độ Nội các ra đời.

Hệ thống này bắt đầu hình thành sau vụ Hồ Duy Dung. Chu Nguyên Chương quá bận rộn, không thể tự mình xử lý hết công việc, nên năm Hồng Vũ thứ 15, ông phỏng theo chế độ thời Tống, lập ra các chức quan Đại học sĩ tại Văn Hoa điện và Vũ Anh điện. Các Đại học sĩ này thực ra chức vụ không cao, chỉ là ngũ phẩm, nhưng có nhiệm vụ làm cố vấn cho hoàng đế, đồng thời kiêm chức thầy dạy thái tử.

Vì giữ vai trò dạy dỗ thái tử, nên khi thái tử lên ngôi, các Đại học sĩ được tôn kính đặc biệt, từ chỗ chỉ là cố vấn cho vua, họ dần dần trở thành người được phép đưa ra ý kiến chính trị. Như vậy, họ bắt đầu hợp lại thành Nội các, đảm nhiệm vai trò tương tự như Tể tướng.

Sự chuyển đổi vai trò này, tuy giải quyết phần nào vấn đề quản lý, nhưng cũng gây ra một tệ nạn lớn trong triều Minh: đó là thái giám chuyên quyền.

Chu Nguyên Chương băng hà năm Hồng Vũ thứ 31. Người kế vị ông là cháu nội Chu Doãn Văn, tức là Kiến Văn Đế trong sử sách.

Chu Nguyên Chương vốn đã lập Thái tử Chu Tiêu. Ông vô cùng yêu quý người con trai này, đặc biệt coi trọng việc giáo dục và bồi dưỡng Thái tử, nên đã mời những nho sinh uyên bác nhất thời bấy giờ như Tống Liêm làm thầy dạy. Nhờ đó, Thái tử học được rất nhiều tư tưởng nhân nghĩa, đạo trị quốc của Nho gia.

Tuy nhiên, Chu Nguyên Chương giết người quá nhiều, điều này khiến Thái tử không đồng tình. Có một câu chuyện rất nổi tiếng kể rằng: một lần, Thái tử khuyên cha đừng giết nhiều người như vậy. Chu Nguyên Chương bèn ném một cây gậy đầy gai xuống đất và bảo Thái tử nhặt lên.

Chu Tiêu do dự một chút, không dám. Chu Nguyên Chương liền nói:

“Con sợ bị gai đâm nên không dám cầm, vậy nếu ta chặt hết gai đi rồi giao cho con, chẳng phải là tốt hơn sao? Nay ta giết những kẻ gây họa cho quốc gia, trừ bỏ hết bọn chúng thì con mới có thể yên ổn mà làm hoàng đế.”

Thái tử đáp:

“Trên có vua Nghiêu, Thuấn; dưới có bề tôi như Nghiêu, Thuấn. Nếu thần có sai, thì vua cũng có trách nhiệm.”

Ý là: khi đại thần làm điều sai trái, thì người đứng đầu – tức nhà vua – cũng phải tự xét lỗi của mình.

Chu Nguyên Chương nghe vậy nổi giận đùng đùng, cầm ghế ném thẳng vào Thái tử. Chu Tiêu hoảng hốt chạy trốn.

Câu chuyện này không được ghi trong chính sử, nên cũng khó nói Thái tử có thật sự dám can gián thẳng mặt hay không. Nhưng trong Minh sử, ở nhiều chỗ đều ca ngợi Thái tử là người nhân từ hiếu thuận. Thái tử không tán đồng việc trị nước bằng hình phạt nặng tay của Chu Nguyên Chương, và mỗi khi có cơ hội, Chu Tiêu đều cố giảm nhẹ hình phạt cho dân.

Chu Tiêu thân thể yếu ớt, đến năm Hồng Vũ thứ 25, khi Chu Nguyên Chương vẫn còn sống, Thái tử đã qua đời trước. Chu Nguyên Chương vô cùng đau khổ, nên lập con trai của Chu Tiêu là Chu Doãn Văn làm người kế vị.

Chu Nguyên Chương vẫn luôn lo sợ công thần tạo phản, nên nhân các vụ án như Lam Ngọc, Hồ Duy Dung, ông đã giết hầu hết những tướng lĩnh có công lớn và giỏi cầm quân. Khi những người biết chiến đấu đều bị giết, nếu có biến loạn, ai sẽ bảo vệ biên cương?

Khi ấy, quân Mông Cổ trên thảo nguyên vẫn rất mạnh, nên Chu Nguyên Chương buộc phải phong các con trai của mình làm phiên vương, cho họ trấn thủ các vùng trọng yếu để phòng ngừa phương Bắc.

Trong số đó, có một người con là Chu Quyền được phong làm Ninh Vương, nắm trong tay 8 vạn kỵ binh, rất hùng mạnh – gọi là “Đóa Nhan Tam Vệ”. Những kỵ binh này thực chất là lính đánh thuê người Mông Cổ, phục vụ cho nhà Minh, nên binh lực của Ninh Vương mạnh nhất, đóng quân ở vùng Nội Mông.

Còn người con thứ tư, Chu Đệ, được phong làm Yên Vương, trấn giữ Bắc Kinh. Tuy quân lực của Yên Vương không mạnh bằng Ninh Vương, nhưng Chu Đệ lại nổi tiếng là người mưu lược, quyết đoán.

Đến khi Chu Doãn Văn (Kiến Văn Đế) lên ngôi, ông thấy các phiên vương ở biên cương đều có thế lực quá lớn, lo sợ họ sẽ cướp ngôi. Dưới sự khuyên nhủ của Binh bộ Thượng thư Tề Thái và Hàn lâm học sĩ Hoàng Tử Trừng, ông bắt đầu thực hiện chính sách “tước phiên” — tức là cắt giảm lãnh địa và quân đội của các phiên vương.

Khi việc này động đến Yên Vương Chu Đệ, ông không còn đường lui, nên vào năm 1399, Chu Đệ khởi binh tạo phản, lịch sử gọi là “Tĩnh nạn chi dịch” – tức “Cuộc chiến dẹp loạn” (theo cách nói của nhà Minh). Đến năm 1402, quân của Yên Vương tấn công và chiếm được Nam Kinh, Chu Doãn Văn phóng hỏa đốt cung điện, rồi biến mất không rõ tung tích.

Chu Đệ sau đó lên ngôi hoàng đế, trở thành vị vua nổi tiếng trong lịch sử – Minh Thành Tổ (Vĩnh Lạc Đế). Niên hiệu của Minh Thành Tổ là “Vĩnh Lạc”, nên sử sách thường gọi ông là Vĩnh Lạc Đại Đế. Vĩnh Lạc Đại Đế nổi danh với văn trị rực rỡ, võ công hiển hách, mở ra một thời thịnh thế huy hoàng đầu triều Minh.

Thông thường, các hoàng đế sau khi lên ngôi thì không còn thân chinh ra trận. Chẳng hạn như Đường Thái Tông Lý Thế Dân, khi còn là hoàng tử thì chinh chiến vô song, thậm chí nhiều lần xung phong đi đầu. Nhưng sau khi đăng cơ, ông không trực tiếp cầm quân nữa.

Còn Minh Thành Tổ Chu Đệ thì khác — dù đã lên ngôi rồi, ông vẫn thân chinh năm lần tiến đánh Mạc Bắc. Mỗi lần như vậy, ông đều đích thân chỉ huy, xông pha tuyến đầu. Đại quân của Minh Thành Tổ có sức chiến đấu cực mạnh, và dưới thời ông, người Minh sáng tạo ra chiến pháp phối hợp giữa bộ binh, kỵ binh và hỏa khí – một kiểu “tam binh hợp nhất” rất tiên tiến lúc bấy giờ. Nhờ đó, quân Mông Cổ gặp quân Minh là tháo chạy, “trông thấy Chu Đệ liền chạy, chạy càng xa càng tốt”.

Về sau, Minh Thành Tổ dời đô về Bắc Kinh, sai Trịnh Hòa đi Tây Dương (tức là các chuyến hải hành khám phá phương Tây), biên soạn bộ Vĩnh Lạc Đại Điển, xây Đại Báo Ân Tự, đúc Đại Chung Vĩnh Lạc v.v… Có thể nói, thời Vĩnh Lạc thịnh thế huy hoàng không kém gì thời Hán – Đường.

Sau khi Vĩnh Lạc Đế băng hà, con trai ông – Minh Nhân Tông lên ngôi. Minh Nhân Tông trị vì rất ngắn, chưa đầy một năm thì qua đời. Người kế vị là Minh Tuyên Tông, và thời kỳ hai đời vua này được gọi trong sử là “Nhân – Tuyên chi trị” – tức “Thời thịnh trị dưới hai vua Nhân Tông và Tuyên Tông”.

Cả Nhân Tông và Tuyên Tông đều là vị minh quân nhân hậu, đối với đại thần và lê dân đều khoan hòa, hiền đức. Tuy nhiên, chính trong thời gian này, họ lại ban hành một chính sách vô tình tạo ra đại họa cho hậu thế – đó là mở đường cho thái giám chuyên quyền.

Chu Nguyên Chương thuở trước rất cảnh giác với thái giám, ông từng dựng một tấm biển sắt ghi rõ: “Thái giám bất đắc can chính” — nghĩa là thái giám không được tham dự chính sự.

Chu Nguyên Chương rút bài học từ lịch sử: thời Hán và Đường, triều đình đều từng bị thái giám làm cho khuynh đảo, và sự suy vong của hai triều đại đó đều có liên quan đến họ.

Thế nhưng đến đời Minh Nhân Tông và Minh Tuyên Tông, họ lại cho phép thái giám được học chữ, được đọc sách, khiến địa vị của thái giám ngày càng được nâng cao, mở đầu cho tệ nạn thái giám chuyên quyền trong trung – hậu kỳ nhà Minh. 

Đến thời Tuyên Tông, Đại học sĩ trong Nội các bắt đầu có quyền “phiếu nghị”. Vậy “phiếu nghị” nghĩa là gì? Khi các đại thần dâng tấu chương lên vua, Đại học sĩ được phép đọc và viết kèm theo ý kiến đề nghị xử lý. Cụ thể là họ viết một mảnh giấy nhỏ, dán ngay lên bản tấu, nói rõ: “Chúng thần cho rằng việc này nên xử lý như thế này, thế kia.”  Rồi trình lên hoàng đế.

Nếu hoàng đế đồng ý, sẽ dùng bút son phê hai chữ “như nghị”, nghĩa là:
“Làm theo ý các khanh đề nghị.”

Thế nhưng, có khi hoàng đế bận việc hoặc lười, thì lại giao cho thái giám xử lý việc này. 

Trong nhóm thái giám phục vụ gần hoàng đế, có một cơ quan đặc biệt gọi là Ty Lễ Giám. Trong Ty Lễ Giám, thái giám đứng đầu gọi là Chưởng ấn thái giám – người giữ ngọc tỷ của hoàng đế; người xếp thứ hai gọi là Bính bút thái giám – người ghi chép thánh chỉ. Khi hoàng đế muốn ban một đạo chiếu chỉ, ông chỉ cần đọc miệng, để Bính bút thái giám ghi lại; sau đó, Chưởng ấn thái giám đóng ngọc tỷ lên văn bản — vậy là chiếu chỉ có hiệu lực.

Nếu nhìn kỹ toàn bộ quy trình, ta sẽ thấy:

  • Nội các Đại học sĩ có thể “phiếu nghị” (đề xuất ý kiến).
  • Bính bút thái giám viết lại văn bản.
  • Chưởng ấn thái giám đóng ấn ngọc tỷ.

Thì về thực tế, hoàng đế hoàn toàn có thể bị bỏ qua trong quy trình này!

Chính vì vậy, khi hoàng đế lười chuyện chính sự, thái giám liền thừa cơ chuyên quyền. Đó là lý do triều Minh xuất hiện hàng loạt đại thái giám nắm quyền sinh sát, như:

  • Vương Trấn thời Minh Anh Tông.
  • Lưu Cẩn thời Minh Vũ Tông.
  • Ngụy Trung Hiền thời Minh Hy Tông, v.v…

Tình trạng thái giám chuyên quyền là một trong những đại tệ nạn của nhà Minh. Nhưng bên cạnh đó, còn có một đại tệ nạn khác – đó là chính trị đặc vụ.

Bởi lẽ Chu Nguyên Chương luôn hoài nghi và không tin tưởng các đại thần, nên đã thiết lập một hệ thống mật vụ để làm tai mắt của hoàng đế. Về quân sự, nhà Minh áp dụng chế độ “Vệ sở chế” – chia cả nước thành nhiều đơn vị quân sự, mỗi đơn vị gọi là một “Vệ”, gồm khoảng 5.600 binh sĩ. Chức quan cao nhất trong một “Vệ” gọi là Chỉ huy sứ.

Ngay bên cạnh hoàng đế cũng có một “Vệ” đặc biệt – đó chính là Cẩm y vệ. Sau này, còn xuất hiện thêm các cơ quan mật vụ khác như Đông Xưởng, Tây Xưởng, và Nội Hành Xưởng. Những tổ chức này đều là cơ quan đặc vụ bí mật, có nhà tù riêng,
và thẩm quyền điều tra cực rộng — từ chuyện lớn đến chuyện nhỏ: họ dò hỏi giá rau ngoài chợ, theo dõi mâu thuẫn giữa các đại thần, thậm chí tường trình cả chuyện con quan cưới vợ… Nói tóm lại, chuyện gì họ cũng biết, và báo hết thông tin về cho hoàng đế.

Theo “Minh sử” ghi chép, có một câu chuyện rất nổi tiếng thế này: Dưới trướng Chu Nguyên Chương có một vị đại thần tên là Tống Nặc. Một ngày nọ, Chu Nguyên Chương nhàn rỗi trò chuyện, hỏi Tống Nặc: “Sao hôm qua khanh có vẻ không vui vậy?”

Tống Nặc nghe xong thì hết sức kinh ngạc, liền đáp:

“Tâu bệ hạ, hôm qua thần đang ngồi trong sảnh, có một tiểu tử cầm món đồ sứ đi ngang qua, tay chân vụng về làm rơi vỡ mất. Thần tức giận nên quở trách hắn.”

Chu Nguyên Chương bèn rút từ trong ngực ra một bức họa — trên đó chính là cảnh Tống Nặc nổi giận. Ông nói: “Khanh không lừa được trẫm đâu.”

Câu chuyện này cho thấy rằng ngay cả sinh hoạt thường ngày trong nhà đại thần, cũng nằm trong sự giám sát của hoàng đế.

Thời Minh có ba tệ nạn chính:

  1. Thái giám chuyên quyền.
  2. Mật thám trị quốc.
  3. Hoàng đế lười chính sự.

Trong đó, sự lười chính sự của hoàng đế là căn bệnh lớn nhất. Hoàng đế Gia Tĩnh gần ba mươi năm không lên triều; Hoàng đế Vạn Lịch còn tệ hơn — ba mươi mốt năm không dự triều. 

Vạn Lịch là vị hoàng đế trị vì lâu nhất của nhà Minh, tổng cộng 48 năm. Khi lên ngôi, ông chỉ mới 10 tuổi. Lúc ấy, người phò tá là Trương Cư Chính, đại học sĩ kiêm sư phụ của ông, thực tế chính là nhiếp chính vương. Vạn Lịch rất sợ Trương Cư Chính, vì ông này yêu cầu cực kỳ nghiêm khắc. Đến khi Trương Cư Chính qua đời, không còn ai kiềm chế, Vạn Lịch bắt đầu bỏ triều chính.

Quan chức trống vị trí, Hoàng đế không chịu bổ nhiệm. Theo “Minh sử”, vào năm Vạn Lịch thứ 30, trong cả nước có 13 khu vực giám sát, thì 9 nơi bị khuyết chức Ngự sử tuần hành; Các quận thú (tức tri phủ) thì thiếu một nửa. Đến năm Vạn Lịch thứ 34, ghi chép rằng: “Trong hàng nhị phẩm, chỉ còn lại Hộ bộ Thượng thư Triệu Thế Khanh một người; các thượng thư, tả hữu thị lang, khuyết chức rất nhiều.”

Không chỉ trung ương trống quan, mà địa phương cũng chẳng ai cai quản, khiến các vụ án tồn đọng không người xét xử. Theo luật thời xưa, bị cáo bị nghi tội sẽ bị giam trước, chờ điều tra sau. Nhưng nay chẳng ai thẩm án, nhiều người bị chết oan trong ngục. Hy vọng duy nhất của họ là một ngày nào đó hoàng đế vui lên, ban “đại xá thiên hạ”, mới được ra khỏi ngục. Cả bộ máy quốc gia rệu rã, hành chính đình trệ, hiệu suất cực thấp.

Ngoài việc bỏ bê chính sự, Vạn Lịch còn thường xuyên phát động chiến tranh đối ngoại, trong đó nổi tiếng là “Vạn Lịch tam đại chinh” — ba cuộc viễn chinh lớn của nhà Minh ở Tây Bắc, Tây Nam và Triều Tiên.

  • Ở Tây Bắc, do tướng Bột Bái nổi loạn ở Ninh Hạ.
  • Ở Tây Nam, do thổ ty Dương Ứng Long phản nghịch.
  • Tại Triều Tiên, vì Toyotomi Hideyoshi (Phong Thần Tú Cát) của Nhật Bản xâm lược, vua Triều Tiên cầu cứu Minh triều. Minh đế phái Lý Như Tùng mang quân viện trợ, cuối cùng đánh lui quân Nhật.

Tuy nhiên, ba cuộc chinh phạt này đã tiêu tán gần hết quốc khố của nhà Minh, khiến ngân khố cạn kiệt, bạc trắng trong kho gần như trống rỗng.

Dưới triều Vạn Lịch còn nảy sinh nhiều vấn đề khác, tiêu biểu là cuộc đấu tranh giữa Đông Lâm đảng và hoạn đảng, cùng với sự phân hóa bè phái trong giới sĩ đại phu. Thời ấy, quan lại – nho sĩ chia phe theo vùng miền, lập thành các đảng phái khác nhau, đấu đá nhau không ngừng, mà phần lớn chỉ là tranh chấp vô nghĩa, chẳng đem lại lợi ích gì cho quốc gia.

Ngoài ra còn có tai họa về thuế mỏ — tức chính sách khai mỏ để tăng thu, nhưng bị các quan lại và hoạn quan lợi dụng, khiến dân oán thán khắp nơi. Tệ hại hơn cả là cuối đời Vạn Lịch, xuất hiện Nỗ Nhĩ Cáp Xích — người sáng lập Hậu Kim (sau là nhà Thanh) — mối họa lớn nhất phương bắc của triều Minh.

Sau khi Hoàng đế Vạn Lịch băng hà, con trưởng là Chu Thường Lạc lên ngôi, hiệu là Minh Quang Tông. Nhưng Quang Tông mới đăng cơ chưa bao lâu thì đột ngột qua đời. Ngai vàng truyền cho con trai ông là Chu Do Hiệu, hiệu là Minh Hy Tông.

Minh Hy Tông thuở nhỏ ít được ai yêu mến, không ham học hành, chỉ thích làm thợ mộc. Theo Minh sử chép, tay nghề làm mộc của Minh Hy Tông rất giỏi, thường tự mình chế tác đồ vật. Mỗi khi đang hứng thú làm việc, đại thái giám Ngụy Trung Hiền bước vào hỏi:

“Bệ hạ, việc này phải xử lý thế nào?”
“Bệ hạ, việc kia phải định đoạt ra sao?”

Hy Tông chỉ hờ hững đáp:
“Trẫm biết rồi, các ngươi tự liệu mà làm đi.”

Rồi lại tiếp tục đục, đẽo, cưa, bào.
Kể từ đó, quyền hành triều đình hoàn toàn rơi vào tay Ngụy Trung Hiền, một trong những hoạn quan quyền lực và tàn bạo nhất lịch sử Minh triều.

Minh Hy Tông trị vì được 7 năm thì băng hà. Ngai vàng tiếp theo thuộc về em trai ông – Tín vương Chu Do Kiểm, hiệu là Minh Tư Tông, niên hiệu Sùng Trinh.

Hoàng đế Sùng Trinh là người đa nghi cực độ. Khi còn là Tín vương, có người khuyên ông vào cung lên ngôi, Sùng Trinh sợ hãi đến mức mang bánh giấu trong người, không dám ăn đồ trong cung, sợ bị đầu độc. Sùng Trinh ngồi suốt đêm, chờ trời sáng để đăng cơ, không dám chợp mắt.

Tính cách đa nghi ấy theo ông suốt đời. Hoàng đế Sùng Trinh trị vì 17 năm, nhưng vận nước vô cùng xui rủi: thiên tai, nạn đói, khởi nghĩa nông dân khắp nơi, lại thêm quân Mãn Thanh liên tục xâm nhập từ phương bắc. Cuối cùng, nhà Minh diệt vong dưới triều Sùng Trinh, vị hoàng đế cuối cùng treo cổ trên núi Môi Sơn (nay ở Bắc Kinh), chấm dứt 276 năm tồn tại của triều Minh.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Tóm tắt Lịch sử.

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>