Binh gia (2) Sự thay đổi hình thái chiến tranh từ thời Xuân Thu sang thời Chiến Quốc

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 14/11/2025

Trước thời Xuân Thu, cũng từng có những người viết binh thư, phần lớn những binh thư cổ ấy chỉ bàn luận về triết lý, nhưng thiếu tính cụ thể và không thể áp dụng trực tiếp vào thực chiến. Những sách như Tam lược, Lục thao vốn thuộc loại biện luận về lý thuyết, nhưng tính thực tiễn lại rất hạn chế.

Tôn Tử sống vào giai đoạn cuối thời Xuân Thu – đúng vào lúc cục diện chiến tranh bắt đầu có những thay đổi sâu sắc. Trong thời kỳ Xuân Thu – Chiến Quốc, tình hình chính trị, kinh tế, văn học, triết học và đặc biệt là quân sự của Trung Hoa đều trải qua những biến chuyển to lớn, thậm chí có thể nói là mang tính cách mạng.

Trong phạm vi quân sự, chúng ta có thể nhìn rõ bốn phương diện chính có sự thay đổi mạnh mẽ: Thay đổi về vũ khí, Thay đổi về chiến thuật công – thủ, Thay đổi về nguồn binh lính, Thay đổi về mục đích chiến tranh.

Sự thay đổi về Vũ khí vào cuối thời Xuân Thu

Vào cuối thời Xuân Thu, quân lính đã bắt đầu sử dụng vũ khí bằng sắt cùng với nhiều loại khí giới kiểu mới. Trước thời đại sắt là thời đại đồ đồng. Thời đại này bắt đầu từ thời nhà Hạ, kéo dài tới thời nhà Thương và Tây Chu, đến thời Xuân Thu thì sắt mới bắt đầu xuất hiện.

Đồng có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn – chỉ khoảng 1083 độ C là đã có thể nung chảy để đúc thành hình. Nhưng đồng lại mềm, dễ biến dạng, nên không thích hợp để làm binh khí. Thuở ban đầu, đồ đồng được dùng chủ yếu cho nghi lễ, làm đồ dùng trong tế tự hoặc yến tiệc của tầng lớp quý tộc. Nhiều cổ vật khai quật được ngày nay có niên đại từ thời nhà  Hạ.

Bởi vì không đủ bền chắc, nên vũ khí bằng đồng không thể phổ biến trong chiến trận, mà thời ấy quy mô chiến tranh cũng rất hạn chế, mang tính cục bộ.

Vào cuối thời Xuân Thu, kỹ thuật luyện sắt đã dần trở nên phổ biến. So với đồng, sắt có nhiệt độ nóng chảy rất cao – phải đạt tới 1538 độ C mới có thể nung chảy hoàn toàn thành dạng lỏng. Tuy nhiên, chỉ cần vượt qua 900 độ C, sắt đã bắt đầu trở nên mềm, và con người thời ấy đã biết cách rèn sắt khi còn mềm.

Cách luyện thép khi đó là nung sắt đến độ mềm rồi liên tục đập, rèn, sau đó lại nung, lại rèn, cứ thế lặp đi lặp lại. Từ đó mà có câu “bách luyện thành cương” – tức là trăm lần luyện mới thành thép. Đây chính là hình ảnh mô tả chân thực về kỹ thuật rèn sắt thời xưa.

Một ưu điểm lớn của sắt là: trữ lượng nhiều hơn hẳn so với đồng, mỏ sắt dễ tìm và dễ khai thác, chi phí thấp. Vì vậy, đến thời Xuân Thu, vũ khí bằng sắt bắt đầu xuất hiện với số lượng lớn.

Không chỉ trong chiến trận, mà ngay cả nông cụ của nông dân – vốn trước đó chỉ được làm bằng gỗ – cũng bắt đầu được thay thế bằng dụng cụ bằng sắt, và dần dần trở nên phổ biến rộng rãi.

Người thời Xuân Thu không chỉ biết rèn sắt, mà còn biết luyện thép bằng phương pháp thấm carbon, khiến kỹ thuật rèn binh khí đạt đến trình độ tinh xảo. Từ đó xuất hiện nhiều bậc thầy rèn kiếm lừng danh hậu thế như Can Tương, Mạc Tà, sư phụ của họ là Âu Dã Tử – họ đều là những cao thủ rèn kiếm lừng danh của thời Xuân Thu.

Năm 1965, tại tỉnh Hồ Bắc, người ta khai quật được một thanh kiếm cổ, trên đó có khắc 8 chữ rằng: “Việt Vương Câu Tiễn, tự dụng chi kiếm”. Tức là: Thanh kiếm do Việt Vương Câu Tiễn dùng.

Câu Tiễn là vua của nước Việt, cách nay khoảng 2500 năm. Thật thần kỳ thay, thanh kiếm ấy chôn dưới lòng đất suốt 25 thế kỷ, nhưng không hề rỉ sét. Khi rút khỏi vỏ, ánh thép vẫn lóe lên ánh sắc lạnh, chỉ cần một đường lướt qua, nó đã có thể cắt xuyên cả một chồng giấy A4. Điều đó chứng minh rằng, kỹ thuật rèn kiếm thời Xuân Thu đã vô cùng phát triển, vượt xa sức tưởng tượng của hậu thế.

Cùng với sự phát triển của kỹ thuật luyện kim, người thời Xuân Thu còn phát minh ra nhiều loại vũ khí mới, tiêu biểu là nỏ – một loại vũ khí tầm xa có uy lực mạnh mẽ.

Khác với cung tên truyền thống phải dùng sức tay để kéo dây, nỏ được thiết kế để dùng chân đạp để lên dây, tạo nên sức kéo lớn hơn rất nhiều. Trong số các chư hầu, nước có kỹ thuật chế tạo nỏ lợi hại nhất lại là nước Hàn – một nước nằm gần khu vực Lạc Dương (nay là Hà Nam, Trung Quốc). Theo sử liệu, nỏ của nước Hàn có thể bắn xa tới 800 mét theo đơn vị đo hiện đại.

Chính sự xuất hiện của những vũ khí như vậy đã làm thay đổi hình thái chiến tranh. Bởi vì trước đó, binh lính hai bên chỉ cầm vũ khí bằng đồng mềm hoặc gậy gộc bằng gỗ, sát thương không lớn, chiến trận thường không quá thảm khốc.

Nhưng khi vũ khí bằng sắt ra đời, lực sát thương tăng mạnh. Đặc biệt là với sự xuất hiện của nỏ, đã khiến mỗi trận chiến có thể gây thương vong hàng loạt, chiến tranh thời Xuân Thu bước sang một thời kỳ khốc liệt hơn rất nhiều.

Sự thay đổi về chiến thuật Công – Thủ

Trước và trong thời Xuân Thu, hình thức tác chiến chủ đạo là “xa chiến” – lấy chiến xa làm trung tâm. Một chiếc chiến xa tiêu chuẩn gồm bốn con ngựa kéo xe, và ba người đứng trên xe: Một người điều khiển ngựa, một người cầm qua (戈) hoặc mâu (矛) để đánh cận chiến, một người dùng cung tên để tấn công tầm xa.

Ngoài ba người trên xe, mỗi chiến xa còn đi kèm theo 72 lính bộ binh, tạo thành một tổ chiến đấu gồm 75 người. Kèm theo đó là khoảng 25 người lo việc hậu cần và vận chuyển, tổng cộng là 100 người cho mỗi chiến xa. Đây được gọi là một “thừa” – đơn vị tổ chức chiến đấu cơ bản thời bấy giờ. Nước Tề là một nước lớn trong thời Xuân Thu – được mệnh danh là “thiên thừa chi quốc”, tức có khoảng 1000 chiến xa, tức là khoảng 10 vạn binh sĩ.

Đến thời Chiến Quốc, hình thức chiến tranh cũng có sự thay đổi rõ rệt: trọng tâm không còn là chiến xa, mà đã chuyển sang kỵ binh – tức là binh sĩ cưỡi ngựa trực tiếp giao chiến. 

Triệu Vũ Linh Vương từng thực hiện một cải cách nổi tiếng gọi là “Hồ phục kỵ xạ” – cho binh sĩ mặc trang phục kiểu người Hồ và luyện tập bắn cung khi cưỡi ngựa – khiến cho kỵ binh nước Triệu trở nên vô cùng thiện chiến. Kỵ binh nước Tần cũng nổi tiếng không kém về sức mạnh. Từ thời điểm này, binh chủng chiến xa dần nhường chỗ cho kỵ binh tinh nhuệ, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng trong lịch sử quân sự.

Bên cạnh đó, đến cuối thời Xuân Thu và sang thời Chiến Quốc, các trận đánh công thành bắt đầu diễn ra với quy mô ngày càng lớn. Vì vậy, các chiến thuật công phá thành trì cũng dần phát triển và hoàn thiện như: đào đường hầm (địa đạo), dẫn nước phá thành, hỏa công thiêu hủy tường gỗ… Tất cả đều phản ánh mức độ khốc liệt và tinh vi hơn của chiến tranh trong thời đại này.

Sự thay đổi về nguồn gốc binh lính

Vào thời Xuân Thu, chiến tranh vẫn là việc của tầng lớp quý tộc, dân thường hầu như không có cơ hội ra trận. Lý do là vì thuật luyện kim chưa phát triển, vũ khí còn thô sơ, nên không thể trang bị cho quá nhiều người. Nếu trang bị cả vũ khí, giáp trụ cho người dân, thì không thể nào đủ. Vì vậy, lực lượng nòng cốt trong chiến tranh thời Xuân Thu là “quốc nhân” – tức là những người sinh sống trong thành thị.

Vào thời Tây Chu, mỗi thành thị được gọi là một “quốc”, còn người sống trong thành được gọi là “quốc nhân”, người sống ngoài thành thì gọi là “dã nhân” (tức là người dân nông thôn, sơn dã).

Sự kiện đầu tiên trong lịch sử Trung Hoa được ghi chép có niên đại cụ thể là sự kiện “quốc nhân bạo động” xảy ra vào năm 841 TCN. Đó là khi Chu Lệ Vương vì độc đoán, bịt miệng dân chúng, cấm chỉ mọi lời phê bình, nên bị chính quốc nhân nổi dậy lật đổ, buộc ông ta phải chạy trốn. Sự kiện ấy được gọi là “quốc nhân bạo động” chính vì những người tham gia đều là cư dân thành thị. Từ đó có thể thấy, việc đánh trận thời xưa là nghĩa vụ của quốc nhân, còn dã nhân thì không có liên quan.

Sự thay đổi về mục đích chiến tranh

Chiến tranh giữa các quý tộc thời xưa là loại chiến tranh mang tính “lễ”. Bởi vì theo chế độ tông pháp phân phong thời đó: Thiên tử truyền ngôi cho con trưởng của vợ cả, các con trai khác được phân phong làm chư hầu, con trưởng của chư hầu sẽ kế tục tước vị chư hầu, còn các con khác thì trở thành đại phu.

Vì vậy, thiên tử và chư hầu là người thân trong một dòng họ, chư hầu và đại phu cũng là họ hàng. Thế thì giữa các chư hầu với nhau, phần lớn cũng là thân thích và thông gia, các quốc vương của nhiều nước đều là anh em họ hàng, kết nối với nhau bằng tình thân. Bởi vì họ là người thân họ hàng, nên chiến tranh giữa các chư hầu thời đó cũng phải có giới hạn và tiết chế.

Chiến tranh thời Xuân Thu không lấy mục tiêu là thôn tính đất đai, cướp bóc nhân lực hay tài vật, mà thường bắt đầu từ những lý do như: một chư hầu nào đó không tuân lệnh thiên tử, hoặc ông ta hành xử vô đạo, mất đức, nên các chư hầu khác mới liên minh lại để “thảo phạt”. Tức là chiến tranh không nhằm tiêu diệt, mà là để giáo hóa, để dạy cho chư hầu đó một bài học, để người ấy có thể quay về đạo chính. Vì thế, dù có động binh, thì cũng hạn chế tối đa thương vong, tránh tổn thất lớn về nhân mạng.

Thậm chí, giữa các chư hầu còn có một loại ước định “quân tử” trước khi giao chiến. Tức là họ hẹn trước thời gian và địa điểm giao chiến. Bên nào đến sớm hơn, thì đợi bên kia tới rồi hai bên mới tiến hành trận đánh. Chiến tranh thời ấy mang đậm tinh thần của ‘lễ’ – tôn trọng lễ nghi giữa các bên.

Vì thế mà các cuộc chiến tranh trước thời Chiến Quốc thường diễn ra rất ngắn. Chẳng hạn như trận chiến tại Thành Phù giữa nước Tấn và nước Sở – trận chiến lớn này do Tấn Văn Công chỉ huy; hoặc như các trận chiến giữa Tề Hoàn Công và nước Sở– đều là những cuộc chiến quy mô lớn giữa các siêu cường thời đó, nhưng họ chỉ đánh trong một ngày là xong, không kéo dài lê thê. Đó chính là đặc trưng của chiến tranh thời Xuân Thu: coi trọng chính nghĩa chứ không xâm lược, đánh để dạy đối phương một bài học, chứ không muốn thôn tính chiếm đất.

Tuy nhiên, đến cuối thời Xuân Thu và đầu thời Chiến Quốc, mục đích của chiến tranh đã thay đổi hoàn toàn. Nếu như trước đó, chiến tranh chủ yếu là để “thảo phạt” kẻ vô đạo, thì sang thời kỳ Chiến Quốc này, mục tiêu chiến tranh đã trở nên thực dụng và tàn khốc hơn nhiều, đó là: Chiếm đất, giết người, cướp của.

Vì thế, quy mô chiến tranh ngày càng mở rộng, và người tham gia không chỉ là tầng lớp quý tộc, mà có cả dân thường cũng bị lôi kéo vào chiến trận. Dân thường là những người không được giáo dục, không hiểu “lễ”, nên khi tham chiến, đặc biệt là từ khi nước Tần cải cách dưới thời Thương Ưởng, thì mức độ sát hại trong chiến tranh trở nên vô cùng tàn bạo.

Nước Tần khi đi theo chế độ Pháp gia, thì rất đề cao quân công: Ai chém được đầu quân địch, sẽ được thăng một cấp tước vị. Nước Tần quy định hệ thống 20 cấp tước vị, nên chỉ cần chém đầu người đủ nhiều, thì một thường dân cũng có thể trở thành quý tộc. Điều này kích thích lòng tham và sự hiếu chiến, khiến cho binh lính lao vào tàn sát, khiến cho chiến tranh ngày càng đẫm máu.

Quay lại thời đầu Xuân Thu – năm 683 TCN, đã từng xảy ra một trận chiến nổi tiếng là trận Hồng Thủy, giữa Tống Tương Công và Sở Thành Vương. Khi ấy, quân Sở hành quân đến bờ bên kia sông Hồng Thủy, còn quân Tống đóng ở bờ đối diện. 

Khi quân Sở bắt đầu vượt sông, mưu sĩ Mục Di liền khuyên Tống Tương Công: “Thưa chúa công, mau nhân lúc quân địch đang vượt sông dang dở, đánh úp họ trước để tiêu diệt quân tiên phong!”

Nhưng Tống Tương Công đáp: “Không được. Làm vậy là trái với ‘lễ’. Chúng ta phải đợi họ qua sông xong đã.”

Quân Sở từ từ vượt sông, không gặp trở ngại gì. Đến khi họ đang xếp đội hình hỗn loạn, Mục Di lại thúc giục: “Bây giờ là lúc nên ra tay! Đội hình họ chưa ổn định, đánh là thắng!”

Tống Tương Công đáp rằng: “Không được. Chưa chỉnh tề đội ngũ mà đánh, là thất lễ. Phải chờ họ xếp hàng đàng hoàng đã.”

Thế là khi quân Sở xếp xong đội hình, xung phong xông lên phản công, thì quân Tống không chống đỡ nổi. Tống Tương Công bị thương, bị trúng tên vào đùi, thua trận thê thảm.

Ngày nay nhìn lại, nhiều người cho rằng Tống Tương Công quá cứng nhắc, quá bảo thủ, nhưng ở thời đại ấy, trong đầu các quý tộc, chiến tranh vẫn là một hành vi phải “hợp lễ” – đó là một cuộc “tỉ võ” đẫm máu, nhưng vẫn phải giữ phong độ của người quân tử. Sau trận Hồng Thủy, nước Sở không diệt hẳn nước Tống, mà chỉ cảnh cáo rồi rút quân.

Thế nhưng, sang đến thời Chiến Quốc, chiến tranh không còn ràng buộc bởi “lễ nghi” như thời Xuân Thu nữa. Vì vậy, mỗi trận đánh có thể thương vong hàng vạn người, thậm chí hàng chục vạn người, đó là chuyện thường thấy trong thời Chiến Quốc.

Trong Sử ký, Tư Mã Thiên đã ghi lại những con số sát thương kinh hoàng do Bạch Khởi – danh tướng nước Tần – gây ra trên chiến trường:

  • Năm thứ 13 đời Tần Chiêu Vương, Bạch Khởi bắt đầu cầm quân.
  • Một năm sau, Bạch Khởi tấn công Hàn và Ngụy, chém đầu 24 vạn người.
  • Sau đó Bạch Khởi tiếp tục đánh Ngụy, giết thêm 13 vạn người.
  • Khi giao chiến với nước Triệu, quân Tần giết 2 vạn tù binh rồi ném xuống sông.
  • Bạch Khởi tấn công nước Hàn tại Hình Thành, giết 5 vạn quân địch.
  • Cuối cùng là trận Trường Bình, chém đầu 45 vạn quân Triệu.

Như vậy, chỉ riêng Bạch Khởi, trong suốt sự nghiệp chinh chiến, ông đã chỉ huy quân Tần chém giết ít nhất 70 – 80 vạn người. Con số này khủng khiếp đến rợn người, và trở thành một biểu tượng tàn khốc của chiến tranh thời Chiến Quốc.

Khi chiến tranh không còn bị ràng buộc bởi đạo nghĩa, mục tiêu duy nhất là chiến thắng, thì các mưu kế, thủ đoạn, dối trá, quyền biến cũng lần lượt ra đời và được phát huy triệt để. Chính trong bối cảnh tàn khốc ấy, Binh pháp Tôn Tử đã ra đời. Từ cuối thời Xuân Thu đến suốt thời Chiến Quốc, xuất hiện hàng loạt những nhà tư tưởng quân sự, như: Tôn Tử, Ngô Khởi, Úy Liễu Tử, Tư Mã Nhương Thư, Tôn Tẫn

Trong số đó, Tôn Tử chính là người kiệt xuất nhất.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Bàn về Binh pháp

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>