Tư tưởng Nho gia có ảnh hưởng vô cùng sâu rộng đối với Trung Hoa. Các học thuyết của chư tử thời Tiên Tần, hệ thống được truyền bá lâu dài nhất, hoàn chỉnh nhất, và có ảnh hưởng lớn nhất đối với xã hội thế tục — chính là Nho gia.
Có một nguyên nhân rất quan trọng khiến Nho học có thể lưu truyền qua nhiều đời, đó là vì Nho gia đặc biệt coi trọng giáo dục. Một học thuyết nếu muốn truyền qua nhiều thế hệ, tất yếu phải dựa vào con đường giáo dục.
Khổng Tử chính là người thầy tư học đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc, ông thu nhận rất nhiều môn đệ, và truyền dạy học thuyết của mình thông qua hình thức giáo dục. Về sau, những cơ sở như Thái học, Quốc Tử Giám — các học viện do triều đình lập — cùng với các chế độ sát cử và khoa cử trong việc tuyển chọn quan lại, đã khiến tư tưởng Nho gia được lưu truyền liên tục qua các đời.
Khi tư tưởng Nho gia mới xuất hiện, vào thời Khổng Tử và Mạnh Tử, thật ra người thực sự xem lời họ là khuôn vàng thước ngọc chưa nhiều. Nhưng chính nhờ sự kiên trì trong việc giáo hóa, một số lượng lớn nho sinh dần dần bước vào bộ máy nhà nước, khiến cho tư tưởng Nho gia cuối cùng trở thành chủ lưu của chính thống quốc gia, xuyên suất qua các triều đại.
Khổng Tử (sinh ngày 28 tháng 9 năm 551 TCN – mất ngày 11 tháng 4 năm 479 TCN), tên là Khâu, tự là Trọng Ni, ông là nhà tư tưởng, giáo dục gia vĩ đại của Trung Hoa cổ đại, đồng thời là người sáng lập Nho gia.
Khổng Tử sinh tại ấp Trâu thuộc nước Lỗ (nay là thành Khúc Phụ, tỉnh Sơn Đông). Cha ông là Thúc Lương Ngột, một quan đại phu của nước Tống. Nước Tống vốn là dòng dõi của nhà Ân (Thương), vì sau khi Chu Vũ Vương diệt Trụ Vương, đã phong Vi Tử Khải – anh trai của Trụ Vương – làm vua nước Tống. Sau khi Vi Tử Khải qua đời, em ông là Vi Trọng kế vị. Khổng Tử chính là hậu duệ đời thứ mười bốn của Vi Trọng, vì vậy ông từng tự xưng mình là người Ân.
Khi Khổng Tử lên ba tuổi thì cha mất, gia cảnh trở nên nghèo túng. Lúc trẻ, ông từng làm “ủy lại” – tức là viên quan nhỏ phụ trách quản lý kho lương, và Khổng Tử cũng từng làm chức “thừa điền” – tức là người trông coi gia súc.
Khổng Tử từng nói:
“Ta thuở nhỏ thân phận hèn kém, nên biết làm nhiều việc tầm thường.”
Theo Khổng Tử, năng lực của ông là kết quả của sự rèn luyện trong gian khó – ông phải làm những việc mà tầng lớp quý tộc vốn không cần làm.
Trong Luận Ngữ – Tử Hãn có ghi lại một câu chuyện: Một vị quan gọi là Thái tể (không rõ thuộc nước nào) hỏi học trò của Khổng Tử là Tử Cống: “Phu tử của các ngươi là bậc Thánh chăng? Sao lại biết nhiều thứ đến thế?”
Tử Cống đáp: “Phu tử là người được Trời ban cho đức Thánh, bởi thế nên học vấn và tài năng đều rất rộng.”
Sau này, Khổng Tử nghe được lời đó thì nói: “Thái tể há biết ta ư! Ta thuở nhỏ hèn kém, nên phải làm nhiều việc tạp. Quân tử há cần biết nhiều việc thế chăng? Không cần vậy.”
Ở đây, “quân tử” là chỉ tầng lớp quý tộc thời bấy giờ — họ không cần biết nhiều nghề, chỉ cần giữ lễ và đạo. Còn Khổng Tử, với xuất thân thấp kém, chính vì trải qua lao nhọc của dân gian mà rèn nên trí tuệ và bản lĩnh vượt trội.
Trong Luận Ngữ – Vi Chính, Khổng Tử có một đoạn tự thuật về quá trình trưởng thành của bản thân, đã trở thành danh ngôn bất hủ. Ngày nay, khi nói về các giai đoạn tuổi tác của mình, nhiều người vẫn trích dẫn cách nói này của ông. Khổng Tử nói: “Ta mười lăm tuổi thì quyết tâm theo đuổi việc học hành, tu dưỡng. Ba mươi tuổi thì có thể tự đứng vững trên con đường của mình. Bốn mươi tuổi thì không còn nghi hoặc. Năm mươi tuổi thì hiểu rõ mệnh trời. Sáu mươi tuổi thì nghe điều gì cũng thuận tai. Bảy mươi tuổi thì làm theo lòng mình muốn mà không vượt ra khuôn phép.”
Khổng Tử là người vô cùng hiếu học. Trong Luận Ngữ có rất nhiều đoạn ghi chép điều này. Chẳng hạn, trong thiên Học nhi có câu: “Học nhi thời tập chi” — nghĩa là học rồi phải thường xuyên ôn luyện.
Trong thiên Thuật nhi, ông nói:
“Học nhi bất yếm” — học mà không biết chán.
Lại nói:
“Ta không phải là người sinh ra đã biết, mà là vì yêu thích đạo xưa, siêng năng tìm cầu mà được.”
Có lần, Khổng Tử nói với các học trò: “Phát phẫn vong thực, lạc dĩ vong ưu, bất tri lão chi tương chí” — Tức là: Khi dốc lòng học, ta quên cả ăn; trong niềm vui học, ta quên hết ưu sầu; không biết rằng tuổi già đã đến.
Điều đó cho thấy ông là người học suốt đời, tìm niềm vui và ý nghĩa trong việc học.
Khổng Tử còn nói:
Trong một thôn mười nóc nhà, ắt có người trung tín như ta, nhưng khó có ai hiếu học bằng ta.
Vậy, mục đích của việc học là gì?
Trước hết, học là để trở thành người có đạo đức.
Trong Luận Ngữ – Học nhi, học trò Tử Hạ nói: “Biết trọng người hiền hơn sắc đẹp, tận tâm hiếu thảo với cha mẹ, hết lòng phụng sự quân vương, đối đãi thành tín với bạn bè — tuy nói là chưa học, nhưng ta vẫn cho đó là người đã học rồi.”
Câu này thể hiện quan niệm căn bản của Nho gia: Giáo dục không chỉ để mở mang tri thức, mà trước hết là để tu dưỡng nhân cách, trở thành người có đạo đức cao thượng.
Khổng Tử nói: “Tam thập nhi lập” — vậy chữ “lập” ở đây rốt cuộc có nghĩa là gì? Theo lời giải thích của hậu thế, “lập” mà Khổng Tử nói tới chính là hiểu được “Lễ”, tức là đã có thể đứng vững trong xã hội bằng nền tảng của “Lễ”.
Tại sao lại hiểu như vậy? Trong Luận Ngữ – Quý Thị có ghi một câu chuyện thú vị.
Chuyện kể rằng: Trần Kháng hỏi Bá Ngư một câu. Bá Ngư chính là Khổng Lý, con trai trưởng của Khổng Tử. Ông được gọi là “Bá Ngư” vì khi sinh ra, vua nước Lỗ tặng cho Khổng Tử một con cá chép, nên Khổng Tử lấy đó đặt tên cho con.
Trần Kháng hỏi: “Tử diệc hữu dị văn hồ?”
Tức là: Cha ngươi có từng nói điều gì chỉ dạy riêng cho ngươi, mà không nói với chúng ta không?
Bá Ngư đáp:
“Không có đâu.”
Nhưng Bá Ngư nói thêm: “Có hai việc, ta có thể kể cho ngươi nghe.”
Một lần, phụ thân ta đứng trong sân, ta từ ngoài đi vào, vội vã đi ngang qua trước mặt người — ta cúi đầu, bước nhanh cho phải lễ. Khổng Tử thấy vậy liền gọi con lại và hỏi: “Con đã học Kinh Thi chưa?”
Bá Ngư đáp: “Chưa ạ.”
Khổng Tử nói:
“Bất học Thi, vô dĩ ngôn.”
“Không học Kinh Thi, thì chẳng biết nói năng cho phải.”
Ý Khổng Tử là: nếu không học văn chương, không đọc thơ ca, thì lời nói sẽ thô vụng, không thể biểu đạt tình cảm và đạo lý một cách tinh tế. Nghe vậy, Bá Ngư lui về học Kinh Thi, làm theo lời cha dạy.
Về sau lại có một lần khác, Khổng Tử vẫn đứng trong sân, Bá Ngư lại bước nhanh đi qua. Khổng Tử lại gọi con và hỏi: “Con đã học Lễ chưa?”
Bá Ngư đáp: “Chưa ạ.”
Khổng Tử nói:
“Bất học Lễ, vô dĩ lập.”
“Không học Lễ, thì không thể lập thân nơi đời.”
Nghe vậy, Bá Ngư lại lui về học Lễ.
Từ câu chuyện này, người đời sau hiểu rằng khi Khổng Tử nói “tam thập nhi lập” — tức “ba mươi mà lập” — là nói đến sự thành tựu trong “Lễ”, nghĩa là đến tuổi ba mươi, ông đã hiểu được đạo lý xử thế, biết thế nào là chuẩn mực, biết cách cư xử đúng mực trong xã hội — và chính đó là nền tảng để lập thân.
Sau đó, Khổng Lý nói với Trần Kháng: “Ta từng nghe phụ thân dạy ta hai điều đó.” Ý là, nếu bảo rằng cha ta có dạy riêng cho ta điều gì đặc biệt, thì chỉ có hai việc ấy thôi — một là hỏi ta có học Thi chưa, hai là hỏi ta có học Lễ chưa.
Vì theo Khổng Tử, học Thi thì lời nói mới tao nhã, biết ca ngợi điều thiện và tránh điều xấu; còn học Lễ thì mới biết cách xử sự, đối nhân xử thế giữa đời.
Khổng Tử từng nói: “Bất học lễ, vô dĩ lập” — nghĩa là, nếu không học Lễ thì con người không thể đứng vững trong xã hội. Do đó, khi Khổng Tử nói “Tam thập nhi lập” (ba mươi tuổi mà lập), thì “lập” ở đây chính là “lập nơi Lễ” — tức là ông đã hiểu được phép tắc, biết cách cư xử giữa người với người.
Trần Kháng nghe xong, rất vui mừng, nói rằng: “Ta chỉ hỏi một câu mà được ba điều.” Thứ nhất, phải học Thi; thứ hai, phải học Lễ; thứ ba, quân tử không hề thiên vị, ngay cả với con mình cũng không dạy riêng điều gì bí truyền.
Như vậy, Khổng Tử bắt đầu học đạo từ năm 15 tuổi, đến 30 tuổi thì hiểu được Lễ. Đến 40 tuổi, ông nói “tứ thập nhi bất hoặc” — nghĩa là “bốn mươi tuổi mà không còn mê hoặc”.
Tại sao vậy? Vì Khổng Tử lúc này đã hiểu được Trí, một trong năm đức của Nho gia: Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín. Trong Luận Ngữ – Tử Hãn, ông nói: “Trí giả bất hoặc, Nhân giả bất ưu, Dũng giả bất cụ” — người có trí thì không bị mê lầm, người có nhân thì không buồn lo, người có dũng thì không sợ hãi. Chỉ khi có trí tuệ, con người mới không bị rối loạn giữa đời.
Đến 50 tuổi, Khổng Tử nói “Ngũ thập nhi tri thiên mệnh” — năm mươi tuổi thì hiểu được mệnh trời. Ông rất coi trọng “Thiên mệnh”.
Trong Luận Ngữ – Quý Thị, Khổng Tử nói:
“Quân tử hữu tam úy” — bậc quân tử có ba điều phải kính sợ: một là sợ mệnh trời (úy thiên mệnh), hai là kính người bề trên (úy đại nhân), ba là kính lời Thánh nhân (úy thánh nhân chi ngôn).
Khổng Tử biết rằng có những điều thuộc về mệnh trời, con người không thể cưỡng lại, chỉ có thể thuận theo. Còn kẻ tiểu nhân thì ngược lại: “Tiểu nhân bất tri thiên mệnh nhi bất úy, hạ đại nhân nhi ngạo, vũ thánh nhân chi ngôn” — nghĩa là tiểu nhân không hiểu mệnh trời nên không biết sợ; không kính người trên mà lại khinh nhờn; đối với lời Thánh hiền thì coi như gió thoảng qua tai.
Khổng Tử ở tuổi năm mươi, hiểu rõ đạo trời, thuận thiên mệnh mà hành, chính là đạt đến cảnh giới tri thiên mệnh — hiểu được trật tự vũ trụ và vị trí của con người trong đó.
Khi Khổng Tử du hành khắp chư quốc, ông từng đến một nơi gọi là Khuông. Trong Luận Ngữ – Tử Hãn có chép: “Tử úy ư Khuông” — nghĩa là Khổng Tử từng gặp nguy hiểm tại đất Khuông.
Lúc đó, học trò của ông đều hoảng sợ, nhưng Khổng Tử thì vẫn rất bình thản. Ông nói: “Văn Vương đã mất, nhưng đạo văn hóa mà ngài mở ra chẳng phải đang ở nơi ta đây sao? Nếu mệnh trời đã định cho nền văn hóa ấy phải diệt vong, thì những người sinh sau chẳng thể biết được nữa. Còn nếu trời chưa muốn diệt đạo này, thì dân Khuông có thể làm gì được ta?”
Lời ấy cho thấy thái độ của Khổng Tử đối với “Thiên mệnh”. Ông biết rằng mình mang sứ mệnh do trời giao phó; khi chưa hoàn thành sứ mệnh ấy, trời sẽ không để ông gặp nạn.
Khổng Tử gọi tuổi 60 là “nhĩ thuận chi niên” — tức là tuổi nghe cái gì cũng thuận tai. Có người giải thích rằng: đến tuổi này, dù nghe người khác nói gì, khen hay chê, ông đều không giận dữ, cũng chẳng bị lay động. Mọi lời thị phi đều “lọt tai mà không lọt tâm”, trong lòng Khổng Tử an nhiên, không còn dao động bởi khen chê của thế gian. Đó chính là cảnh giới “nhĩ thuận” — nghe mà hiểu, hiểu mà không vướng. Khi đạt đến cảnh giới này, con người đã quên cả vinh nhục, tâm không còn bị ngoại vật khuấy động, tu dưỡng đã đến mức rất cao.
Cuối cùng, ở tuổi 70, Khổng Tử nói: “Ta bảy mươi tuổi, có thể làm theo lòng mình muốn mà không vượt khỏi khuôn phép”. Tới cảnh giới này, mọi hành vi của ông đều thuận theo Đạo, không còn phải kiềm chế hay đấu tranh giữa đúng và sai, thiện và ác. Khổng Tử hành động hợp với Đạo, tự nhiên như hơi thở, mà vẫn không phạm vào lẽ trời — đó chính là đỉnh cao của đạo người, cũng là tự đánh giá viên mãn nhất về đời mình.
