Nho gia (2) Những sự kiện lớn trước khi Khổng Tử ra làm quan

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 01/11/2025
Danh mục: Bàn về Nho gia

Khổng Tử sinh ra trong một thời đại lễ băng nhạc hoại — tức là thời kỳ mà “lễ” đã sụp đổ, “nhạc” cũng mất đi trật tự. Thiên tử nhà Chu đã mất quyền uy, chư hầu thì bắt nạt thiên tử; nhiều nước lại do đại phu thao túng, mà đại phu lại bị gia thần khống chế — trật tự xã hội hoàn toàn đảo lộn.

Ở nước Lỗ, nơi Khổng Tử sinh sống, quyền lực quốc gia nằm trong tay ba họ đại phu lớn: Quý Tôn thị, Thúc Tôn thị và Mạnh Tôn thị. Trong đó, họ Quý là thế lực mạnh nhất.

Một lần, Quý Tôn đại phu đã làm một việc khiến Khổng Tử vô cùng phẫn nộ — gọi là “Bát dật vũ ư đình”.

Thời nhà Chu, khi tế lễ tổ tiên, người ta sẽ có “nhạc vũ” — tức là vừa tấu nhạc vừa múa, nhưng quy mô lễ nhạc thì có quy định nghiêm ngặt theo đẳng cấp quý tộc:

  • Thiên tử dùng “Bát dật” — tám hàng, mỗi hàng tám người, tổng cộng 64 người.
  • Chư hầu dùng “Lục dật” — sáu hàng, mỗi hàng tám người, 48 người múa.
  • Đại phu chỉ được dùng “Tứ dật” — bốn hàng tám người, tổng là 32 người.

Thế nhưng Quý Tôn thị chỉ là đại phu, mà lại ngang nhiên dùng lễ của thiên tử, cho 64 người múa trong sân — đó chính là “Bát dật vũ ư đình”.

Khổng Tử cực kỳ phẫn nộ, ông đã nói một câu nổi tiếng:
“Bát dật vũ ư đình, thị khả nhẫn dã, thục bất khả nhẫn dã!”

Nghĩa là: “Hắn dám cho múa Bát dật như thiên tử  — chuyện đó mà còn có thể chịu đựng được, thì còn có gì là không thể chịu đựng nữa!”

Câu nói này về sau trở thành thành ngữ “thị khả nhẫn, thục bất khả nhẫn”, dùng để chỉ điều không thể dung thứ. Cũng có cách hiểu khác rằng: “Kẻ ấy đã có thể làm ra chuyện như vậy, thì còn chuyện gì mà hắn không dám làm nữa!”

Khổng Tử thấy chính trị nước Lỗ đen tối, bản thân lại không có cơ hội ra làm quan, nên đã rời nước Lỗ sang nước Tề. Lúc ấy, người xưa chưa có khái niệm “chủ nghĩa yêu nước” như ngày nay — họ không cho rằng phải sống ở “quê cha đất tổ”. Các nước tuy khác tên, nhưng văn hóa tương thông, ngôn ngữ giống nhau, người tài có thể du hành khắp nơi để tìm minh quân.

Khi ấy, vua nước Tề là Tề Cảnh Công. Ông hỏi Khổng Tử:
“Làm sao để trị quốc cho tốt?”

Khổng Tử đáp gọn tám chữ:
“Quân quân, thần thần, phụ phụ, tử tử.”

Nghĩa là:
“Vua ra vua, quan ra quan, cha ra cha, con ra con.”

Nghe qua tưởng như lời tán tụng quyền lực, nhưng thật ra đó là cốt lõi tư tưởng Nho gia: Mỗi người phải ở đúng vị trí và làm tròn bổn phận của mình.

  • “Quân quân”: Vua phải có đạo của vua — biết nhân, biết nghĩa, biết thương dân.
  • “Thần thần”: Bề tôi phải giữ đạo trung — trung thành và tận tụy. Đó chính là “Quân nhân, thần trung” — vua nhân hậu, thần trung nghĩa, thì quốc gia mới thái bình.
  • “Phụ phụ, tử tử”: Cha phải nhân từ, con phải hiếu thuận — phụ từ, tử hiếu, thì gia đình mới hòa thuận.

Tóm lại, Khổng Tử không bàn chuyện quyền lực, mà nói đến đạo lý căn bản để xã hội vận hành ổn định: Ai ở vị trí nào thì phải hành xử đúng với đạo đức của vị trí ấy — đó chính là “lễ”, là nền tảng của trật tự và hòa bình.

Khổng Tử từng nói với Tề Cảnh Công rằng: “Chính tại tiết tài” — ý là việc trị quốc phải lấy tiết kiệm làm gốc, không nên thu thuế quá nặng.

Trong Luận Ngữ – Nhan Uyên có ghi lại một câu chuyện như sau: Một lần, Lỗ Ai Công hỏi học trò của Khổng Tử là Hữu Nhược: “Năm nay mất mùa, thu nhập quốc khố không đủ, vậy nên làm thế nào?”

Vào thời Xuân Thu, tiền tệ ở Trung Quốc còn rất ít; việc đúc đồng tiền chỉ bắt đầu phổ biến từ thời Chiến Quốc. Khi ấy, phần lớn giao dịch đều là hàng đổi hàng, chưa có chế độ trả lương bằng tiền.

Vì sao chư hầu không cần phát lương cho đại phu? Bởi nhà vua sẽ phong đất cho các đại phu — mỗi người được cấp một vùng gọi là tỉnh điền (ruộng chia theo hình chữ tỉnh). Trong đó, một phần chín là công điền, tức phần ruộng thuộc về nhà vua. Hoa màu thu được trên đó sẽ sung vào quốc khố. Còn lại, phần ruộng tư thì do đại phu tự canh tác hoặc quản lý nông dân, tự nuôi sống mình.

Như vậy, nguồn thu của vua chủ yếu là thuế bằng hiện vật – thường là ngũ cốc, chứ không phải tiền bạc. Vì thế, khi Lỗ Ai Công hỏi: “Năm nay lương thực thu không đủ, phải làm sao?”, Hữu Nhược đáp: “Hà bất triệt hồ?”

Chữ “triệt” nghĩa là một phần mười, tức là hãy giảm thuế xuống còn 10% sản lượng.

Lỗ Ai Công nghe vậy liền nói:
“Nay ta thu hai phần mười (tức là 20%) mà còn không đủ, làm sao có thể chỉ thu một phần mười được?”

Hữu Nhược trả lời rất thâm thúy:
“Bách tính túc, quân thục bất túc? Bách tính bất túc, quân thục dữ túc?”

Nghĩa là: “Dân mà đủ ăn, sao vua lại thiếu được? Dân mà đói khổ, vua lấy gì mà giàu có?”

Từ đoạn đối thoại này, ta thấy tư tưởng Nho gia có hai điểm rất rõ:

  1. Tàng phú ư dân – để dân giữ của, dân giàu thì nước mạnh.
  2. Giảm thuế nhẹ sưu – không bóc lột quá mức, coi dân là gốc.

Thực ra, quan điểm ấy của Nho gia rất gần với tư tưởng tự do kinh tế cổ điển của phương Tây. Giống như phái bảo thủ ở Mỹ ngày nay, họ cũng chủ trương giảm thuế, để dân giữ của, từ đó kích thích tiêu dùng và phát triển kinh tế.

Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, nước Mỹ gần như luôn ở trong tình trạng chiến tranh hoặc bán chiến tranh. Thập niên 1940 là Thế chiến thứ 2, thập niên 1950 có Chiến tranh Triều Tiên, thập niên 1960 là Chiến tranh Việt Nam, và trong suốt thời gian ấy, Mỹ còn luôn bị cuốn vào Chiến tranh Lạnh với Liên Xô.

Do đó, một phần rất lớn trong guồng máy kinh tế quốc gia được dành cho việc tăng cường sức mạnh quân sự. Mà khủng hoảng thì luôn dẫn đến sự mở rộng quyền lực của chính phủ — ví dụ như việc ép buộc doanh nghiệp phải sản xuất vật tư quân nhu theo mệnh lệnh nhà nước. Kết quả là chính phủ can thiệp ngày càng sâu vào hoạt động sản xuất, làm tổn hại nghiêm trọng đến sức sống tự do của nền kinh tế Mỹ. Đến cuối thập niên 1970, nước Mỹ rơi vào tình cảnh đặc biệt: lạm phát cao đi đôi với tỷ lệ thất nghiệp cao. Tiền mất giá nghiêm trọng, trong khi hàng triệu người không có việc làm.

Chính trong bối cảnh ấy, Ronald Reagan lên làm tổng thống. Có một lần, Reagan trò chuyện với nhà kinh tế học Arthur Laffer. Trong lúc nói chuyện, Laffer lấy một tờ khăn giấy và vẽ lên đó một đường cong — chính là “Đường cong Laffer” nổi tiếng sau này.

Laffer giải thích:

  • Nếu thuế suất của chính phủ bằng 0%, thì chính phủ thu được 0 đồng thuế.
  • Nhưng nếu thuế suất là 100%, tức là toàn bộ của cải người dân làm ra đều bị nhà nước lấy đi, thì người dân sẽ mất hết động lực lao động và sáng tạo, và như thế chính phủ cũng chẳng thu được gì cả.

Giữa hai mức 0 ấy, ắt hẳn phải có một điểm cân bằng hợp lý, nơi thuế đủ nhẹ để người dân có động lực làm giàu, mà chính phủ cũng thu được nguồn thu tối đa. Đó chính là học thuyết Laffer Curve – nền tảng tư tưởng kinh tế mà Reaganomics sau này kế thừa và phát huy.

Reagan chịu ảnh hưởng sâu sắc từ cuộc trò chuyện ấy và nhanh chóng quyết tâm thay đổi tình trạng “thuế cao – lạm phát cao” đang bóp nghẹt nước Mỹ lúc bấy giờ.

Năm 1980, trong cuộc bầu cử tổng thống với Jimmy Carter, khi tranh luận trên truyền hình, Reagan nói một câu rất nổi tiếng: “Suy thoái là khi hàng xóm của bạn mất việc. Đại khủng hoảng là khi bạn mất việc. Còn phục hồi là khi Carter mất việc.”

Ý Reagan là: chỉ cần ông đắc cử, nước Mỹ sẽ thoát khỏi khủng hoảng và phục hồi kinh tế.

Sau khi trúng cử, trong bài diễn văn nhậm chức năm 1981, Reagan nói một câu được coi là tuyên ngôn chính trị của thời đại: “Trong cuộc khủng hoảng hiện nay, chính phủ không phải là lời giải cho vấn đề — mà chính là vấn đề.”

Ông lên án gay gắt hệ thống thuế của Mỹ lúc đó:

“Hệ thống thuế của chúng ta trừng phạt những thành tựu vĩ đại, khiến người lao động chăm chỉ không nhận được phần thưởng xứng đáng. Nền tảng lập quốc của nước Mỹ là những con người trong nhà máy, trang trại, cửa hàng, những người làm việc và mang tiền về nuôi gia đình. Thế nhưng, chúng ta đã tước đi quyền được sở hữu thành quả lao động của họ quá lâu rồi. Chúng ta không thể dùng thuế để kiểm soát nền kinh tế hay thực hiện cải cách xã hội. Chúng ta đã thử rồi — và nó không hiệu quả.”

Ngay khi lên nắm quyền, việc đầu tiên Reagan làm là giảm thuế quy mô lớn. Tại phiên họp nội các đầu tiên, ông chỉ phát biểu ba câu ngắn gọn:

“Thưa các quý ông quý bà, Tôi ghét lạm phát, Tôi ghét thuế, Và tôi ghét Liên Xô. Hãy bắt tay vào làm việc đi.”

Rồi ông rời khỏi phòng họp.

Câu “tôi ghét lạm phát” của Reagan thực chất là lời phủ nhận thẳng thừng chủ nghĩa Keynes, vốn chủ trương nhà nước can thiệp sâu vào nền kinh tế. Ông ghét thuế – vì thuế là chính phủ lấy đi của cải mà người dân làm ra. Còn khi Reagan nói ghét Liên Xô, thì không chỉ vì thù địch chính trị, mà còn vì ông phản đối mô hình kinh tế kế hoạch tập trung – nơi nhà nước quyết định mọi thứ.

Sau đó, Reagan thực thi chính sách cắt giảm thuế mạnh chưa từng có trong lịch sử Mỹ:

  • Thuế thu nhập doanh nghiệp giảm từ 46% xuống còn 33%.
  • Thuế thu nhập cá nhân cao nhất (Personal Income Tax) giảm từ 70% xuống chỉ còn 28%.

Khi ấy, nhiều người nói Reagan điên rồi: “Chính phủ đang thiếu tiền, mà ông ta còn giảm thuế thì lấy đâu ra ngân sách quốc phòng?”

Nhưng kết quả lại hoàn toàn ngược lại. Khi thuế được hạ, người dân có động lực hơn để làm việc và sản xuất, nền kinh tế phục hồi sức sống, của cải xã hội tăng lên, và doanh thu thuế của chính phủ cuối cùng lại… tăng. Đó chính là nghịch lý kinh tế Reagan, minh chứng sống động cho hiệu ứng Laffer Curve trong thực tế.

Trực giác của Reagan là hoàn toàn đúng. Sau khi ông giảm thuế, nền kinh tế cần một khoảng thời gian để thị trường và xã hội thích ứng. Vì vậy, trong hai năm 1982–1983, kinh tế Mỹ thậm chí còn tệ hơn trước, khiến nhiều người nghĩ rằng Reagan đã thất bại. Nhưng đến năm 1984, khi Reagan tái tranh cử tổng thống, nền kinh tế Mỹ đã chạm đáy rồi bật lên mạnh mẽ. Kết quả, ông giành chiến thắng vang dội, thắng 49/50 bang trong toàn quốc — trở thành tổng thống có tỷ lệ thắng áp đảo nhất trong lịch sử nước Mỹ.

Không chỉ giúp nước Mỹ thoát khỏi vũng lầy “lạm phát kèm suy thoái” (stagflation), Reagan còn khiến doanh thu tài chính của chính phủ tăng từ 517 tỷ USD năm 1980 lên hơn 1.030 tỷ USD năm 1990, gần gấp đôi chỉ trong một thập kỷ, mở ra thời kỳ hưng thịnh kéo dài suốt 25 năm của kinh tế Mỹ.

Chúng tôi kể lại đoạn lịch sử này là để nói rằng: những tư tưởng chính đạo của Đông và Tây phương thật ra có nhiều điểm tương thông. Khổng Tử nói “chính tại tiết tài” — trị quốc phải biết tiết kiệm, không bóc lột dân bằng thuế nặng. Học trò của Khổng Tử khuyên “giảm thuế để dân giàu, nước mạnh” — tư tưởng ấy vô cùng gần gũi với tinh thần kinh tế tự do của phương Tây hàng nghìn năm sau.

Vào năm 516 TCN, Khổng Tử từ nước Tề trở về nước Lỗ. Khi ấy, quyền lực quốc gia vẫn nằm trong tay ba đại phu họ Quý, mà Quý thị lại bị gia thần Dương Hỏa thao túng. Khổng Tử rất bất mãn với tình cảnh “chính sự không ở vua mà ở đại phu”, triều chính rối ren, nên không muốn ra làm quan, không muốn dấn thân vào vũng nước đục của chính trị.

Vậy ông làm gì? Trong Sử ký – Khổng Tử Thế Gia chép rằng: Khổng Tử lui về nghiên cứu Kinh Thi, Kinh Thư, Lễ và Nhạc, đồng thời mở trường dạy học, học trò từ khắp nơi tìm đến nườm nượp.

Khổng Tử từng nói:
Nếu giàu sang do bất nghĩa mà có, thì chỉ như mây nổi giữa trời.

Đúng lúc trường học của Khổng Tử đang rất hưng thịnh, thì gia thần Dương Hỏa của họ Quý bị đuổi khỏi nước Lỗ. Vận mệnh xoay chuyển — thời cơ của Khổng Tử đã đến. Không lâu sau, ông được trọng dụng và bước vào chính trường, giữ chức Tư khấu — tương đương Bộ trưởng Tư pháp của nước Lỗ.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Bàn về Nho gia

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>