Năm 501 trước Công nguyên, Khổng Tử tròn 51 tuổi. Năm ấy, gia thần của đại phu Quý thị nước Lỗ tên là Dương Hỏa bị trục xuất. Khổng Tử cho rằng chính trị nước Lỗ đã bắt đầu có hy vọng, nên ông quyết định ra làm quan.
Lúc đầu, Khổng Tử được bổ nhiệm làm Trung đô tể — “Trung đô” là tên một địa phương, còn “tể” là người đứng đầu, tương đương với chức huyện lệnh cai quản một huyện nhỏ. Chỉ trong một năm, Khổng Tử đã cai trị nơi đó rất tốt, khiến dân chúng yên ổn, trật tự được lập lại.
Sau đó, Khổng Tử được thăng làm chức Tư không, tức là quan phụ trách các công trình xây dựng của quốc gia. Không lâu sau, ông lại được thăng lên chức Đại tư khấu, tương đương với Bộ trưởng Tư pháp ngày nay.
Vào năm thứ mười đời Lỗ Định Công (năm 500 TCN), Tề Cảnh Công và Lỗ Định Công tổ chức một cuộc gặp gỡ ngoại giao tại Giáp Cốc. Vì nước Tề lớn mạnh còn nước Lỗ nhỏ yếu, nên trước đây nước Tề thường xuyên xâm lấn nước Lỗ. Trong hội nghị này, các đại phu nước Tề muốn dùng vũ lực để ép nước Lỗ phải nhượng đất.
Khổng Tử, khi ấy giữ chức Tân tướng (người phụ trách nghi lễ và tiếp đón sứ thần), đã nghiêm khắc lên tiếng chỉ trích Tề Cảnh Công là vô lễ và thất đức. Tề Cảnh Công lấy làm hổ thẹn, liền ra lệnh cho binh sĩ rút lui. Không chỉ vậy, nước Tề còn trả lại cho nước Lỗ ba vùng đất mà họ từng chiếm đoạt trước đó.
Năm thứ 12 đời Lỗ Định Công (tức năm 498 trước Công nguyên), Khổng Tử muốn tăng cường sức mạnh quốc gia và kiềm chế thế lực của ba họ quyền thần — gọi là Tam Hoàn (tức là ba gia tộc đại phu mạnh nhất nước Lỗ: Quý Tôn thị, Thúc Tôn thị và Mạnh Tôn thị) — Khi ấy, Khổng Tử đã đề xuất kế hoạch “phá tam đô” (tức là phá bỏ ba thành trì của họ). Lý do là bởi các đại phu này dám khinh nhờn quốc quân, chính vì họ có thành trì riêng và quân riêng, mỗi gia tộc đều có căn cứ kiên cố cùng lực lượng vũ trang tư nhân. Về kinh tế lẫn quân sự, họ đều mạnh hơn vua.
Để làm suy yếu thế lực của họ, Khổng Tử yêu cầu họ phải phá bỏ tường thành riêng. Ông viện dẫn phép tắc cổ xưa rằng: “Gia bất tàng giáp, ấp vô bách chỉ chi thành” — nghĩa là một đại phu thì không được chứa vũ khí riêng trong nhà, còn thành ấp không được vượt quá trăm chỉ. Từ “chỉ (雉)” thời đó là đơn vị đo tường thành, một “chỉ” dài ba trượng, cao một trượng. Như vậy “bách chỉ chi thành” tức là thành dài 300 trượng, cao 1 trượng. Đại phu không được phép xây tường cao và dài như vậy, vì đó là dấu hiệu của quyền lực vượt vua. Chính vì vậy, ba họ Quý, Thúc và Mạnh đều buộc phải phá bỏ thành trì của mình, khiến uy quyền quốc quân được củng cố.
Sau khi Khổng Tử tham gia chính trị chỉ ba tháng, nước Lỗ đã trở nên thịnh trị, xã hội an hòa, đạo đức dân gian nâng cao rõ rệt.
“Sử ký – Khổng Tử thế gia” chép rằng:
Chỉ trong ba tháng, người bán cháo, bán bánh, bán thịt đều không gian lận giá, mua bán thật thà; nam nữ đi đường phân lối mà đi, giữ đúng lễ nghi; trên đường không ai nhặt của rơi, vì ai cũng liêm khiết; khách từ bốn phương đến nước Lỗ, kể cả sứ thần, không cần nhờ quan chức vẫn được dân đón tiếp chu đáo như người nhà.
Nhờ vậy, nước Lỗ dưới thời Khổng Tử đã trở lên thịnh vượng và hưng thịnh hiếm có, dân phong thuần hậu, lễ nghĩa phục hồi — được xem là một trong những thời kỳ trị quốc mẫu mực trong lịch sử.
Khi nước Lỗ trở nên hùng mạnh, nước Tề bắt đầu lo lắng, vì hai nước nằm ngay cạnh nhau. Tề vương sợ rằng nước Lỗ sẽ nhân cơ hội mà xâm chiếm đất đai của mình, nên bắt đầu tính kế đối phó.
Thông thường, khi thấy nước láng giềng trị quốc giỏi, làm cho dân giàu nước mạnh, thì điều hợp lý nhất là nên noi theo mà học hỏi, để cũng làm cho nước mình tốt lên — thế là đôi bên cùng mạnh. Nhưng nước Tề thì không nghĩ như vậy.
Lúc đầu, họ thậm chí còn định chủ động cắt đất dâng cho nước Lỗ để giữ hòa khí. Sử ký – Khổng Tử thế gia chép: “Người Tề nghe tin mà sợ, nói rằng: ‘Khổng Tử chấp chính ắt sẽ xưng bá. Nếu nước Lỗ trở thành bá chủ thì đất nước ta gần đó sẽ bị thôn tính đầu tiên. Chi bằng dâng đất cho họ trước?’”
Tuy nhiên, đại phu Lê Sừ của nước Tề không đồng ý với kế hoạch ấy. Ông nói: “Xin hãy thử làm Khổng Tử thất bại trước đã. Nếu không thể, lúc ấy hãy dâng đất, có muộn gì?”
Lê Sừ cho rằng trước hết phải tìm cách làm nhụt chí của Khổng Tử, khiến Khổng Tử không còn giữ được quyền hành ở nước Lỗ. Nếu có thể khiến Khổng Tử bị gạt ra khỏi chính sự, thì nước Lỗ tự nhiên sẽ suy yếu, và nước Tề chẳng cần sợ nữa. Còn nếu kế ấy thất bại, đến lúc đó dâng đất cũng chưa muộn.
Vì thế, nước Tề bèn bày ra một kế khác: “Họ chọn trong nước tám mươi mỹ nữ, đều mặc áo gấm hoa, múa điệu Khang Lạc, cùng ba mươi cỗ xe ngựa, trang sức đẹp đẽ, đem dâng tặng cho vua nước Lỗ.”
Từ chi tiết này có thể thấy, lễ vật giữa các nước thời đó không phải là vàng bạc, mà là mỹ nữ, ngọc ngà và xe ngựa quý — những thứ dễ làm mê lòng người cầm quyền.
“Bày dàn mỹ nữ và ngựa quý ở cửa Nam thành nước Lỗ, đại phu Quý Hoàn Tử vi phục đến xem đi xem lại nhiều lần, rồi khuyên Lỗ Định Công cũng nên ra xem. Vua xem xong thì say mê, quên cả việc nước.”
Khi quân vương thấy cảnh ấy thì say mê, đắm chìm trong tửu sắc, từ đó lơ là triều chính, bỏ bê việc nước — và kế hoạch của Khổng Tử nhằm chấn hưng quốc gia cũng vì thế mà dần thất bại. Lỗ Định Công sau cùng đã nhận lấy mỹ nữ và dàn nhạc của nước Tề, say mê đến mức ba ngày liền không lên triều nghe chính sự.
Tử Lộ nói với thầy:
“Nước Lỗ giờ đã không còn hy vọng nữa, thưa phu tử, chúng ta nên đi thôi.”
Khổng Tử đáp:
“Khoan đã. Nước Lỗ sắp cử hành lễ tế Giao. Nếu trong lễ ấy, vua còn giữ lễ mà chia thịt tế cho các đại phu, thì ta vẫn có thể ở lại.”
“Tế Giao” là nghi lễ quan trọng của vương giả, cử hành ngoài thành để tế trời và tổ tiên. Sau buổi lễ, vua phải chia thịt tế cho các đại phu, biểu thị ân lễ của quốc quân và sự tôn trọng trật tự xã hội.
Nhưng đến hôm tế, Lỗ Định Công vì quá say mê mỹ nữ nước Tề, nên chỉ làm lễ qua loa, rồi ba ngày không lên triều, cũng không ban thịt tế cho các đại phu. Khổng Tử nhìn thấy vậy, biết rằng lễ đã mất, đạo đã suy, liền quyết ý rời bỏ nước Lỗ.
Năm đó, Khổng Tử 55 tuổi. Từ đây, ông bắt đầu quãng đời phiêu bạt gian nan, chính là thời kỳ “Chu du liệt quốc” mà hậu thế đều biết đến.
Khổng Tử mang theo Nhan Hồi, Tử Lộ, Tử Cống, Nhiễm Hữu cùng hơn mười môn đệ khác, ông rời khỏi quê hương, lang bạt khắp các nước chư hầu suốt 14 năm. Trong hành trình ấy, họ từng bị hết lương thực ở đất Trần và Thái, chịu bao nỗi khốn cùng. Mãi đến năm 69 tuổi, Khổng Tử mới trở về lại nước Lỗ, khép lại cuộc đời phong trần của bậc thánh nhân.
Khổng Tử bị hết lương thực ở đất Trần và Thái là do dân địa phương nhầm ông với Dương Hỏa, một kẻ thù cũ của họ — bởi hai người có khuôn mặt khá giống nhau. Vì vậy, dân chúng bao vây Khổng Tử cùng các môn đệ, khiến họ không có gì để ăn trong suốt nhiều ngày.
Những người đi theo Khổng Tử đều bị đói khát, kiệt sức và suy sụp tinh thần. Nhưng Khổng Tử vẫn không nản, ông vẫn tiếp tục giảng dạy, đọc kinh, gảy đàn, ca hát, và giảng giải đạo lý nhân nghĩa cho các môn đệ, hoàn cảnh gian khổ không thể làm lay chuyển ý chí của ông.
Câu chuyện này cho chúng ta thấy một điều. Rằng bất cứ ai muốn đi theo chính đạo trong thế gian này, đều phải đối mặt với gian nan vô cùng lớn.
- Chúa Giê-su bị đóng đinh trên thập tự giá.
- Socrates phải uống thuốc độc mà chết.
- Khổng Tử cũng trải qua muôn vàn khổ ải trên con đường truyền đạo.
Vì thế, nếu muốn dạy người khác đi theo chính đạo, thì sẽ là con đường cực kỳ khó khăn.
Ngay cả trong thời đại hôm nay, ở bất kỳ nơi đâu, nếu ai đó muốn kêu gọi mọi người trở về với truyền thống, trở về với điều thiện chân chính, họ cũng phải chịu áp lực, kỳ thị, thậm chí là bức hại. Trong nghịch cảnh ấy, rất ít người có đủ dũng khí để kiên định niềm tin của mình.
Khi Chúa Giê-su bị đóng đinh, trong mười hai môn đồ, Giu-đa là kẻ phản bội, mười một người còn lại đều bỏ trốn, còn Phêrô thì ba lần chối bỏ Thầy mình.
Người ta hỏi:
“Ngươi là môn đồ của Giê-su sao?”
Phêrô đáp:
“Ta không biết người ấy.”
Họ lại nói: “Ta thấy ngươi đi cùng ông ta mà,”
Phêrô vẫn kiên quyết phủ nhận — đến ba lần như thế.
Điều đó cho thấy: giữa khổ nạn và hiểm nguy, việc giữ vững lòng tin và đạo nghĩa là việc vô cùng khó. Các môn đệ của Khổng Tử cũng không nằm ngoài quy luật ấy — họ cũng có lúc hoang mang, yếu lòng.
Nhưng chính trong cảnh đói khát và tuyệt vọng, hình ảnh Khổng Tử vẫn an nhiên gảy đàn, giảng đạo, đã trở thành biểu tượng cho ý chí và niềm tin vững như núi của bậc Thánh nhân.
Khi Khổng Tử đang gảy đàn, ca hát và giảng giải về đạo Nhân – Nghĩa, thì Tử Lộ tỏ ra rất khó chịu. Tử Lộ nói: “Thưa thầy, người quân tử cũng có lúc khốn cùng sao?”
Đây là một câu hỏi rất thật — cũng là nỗi trăn trở của biết bao người muốn sống lương thiện. Chúng ta ai cũng từng tự hỏi: Mình chỉ muốn làm người tốt, sống ngay thẳng, mà sao lại toàn gặp khó khăn, sao mà toàn bị thiệt thòi? Lẽ nào làm người tốt là sẽ phải gặp cảnh khốn cùng sao?
Khổng Tử điềm đạm đáp:
“Quân tử cố cùng, tiểu nhân cùng tư lạm hĩ.”
Nghĩa là: Người quân tử dù lâm vào cảnh đường cùng, vẫn giữ vững đạo lý và nguyên tắc của mình. Còn tiểu nhân, khi rơi vào cảnh bế tắc, họ sẽ buông bỏ mọi nguyên tắc, làm bất cứ điều gì để thoát thân, không kể đúng sai.
Khổng Tử biết các môn đệ đều đang nản chí, nên gọi từng người lại hỏi, muốn biết họ nghĩ gì về hoàn cảnh khốn khó hiện tại.
Đầu tiên, Khổng Tử hỏi Tử Lộ:
“Kinh Thi nói rằng: ‘Không gặp tê giác, không gặp hổ dữ, mà ta vẫn phải lang thang giữa đồng hoang.’ Đạo của ta chẳng lẽ sai ư? Tại sao ta lại rơi vào cảnh khốn cùng thế này? Tử Lộ, con nghĩ sao?”
Tử Lộ trả lời khá gay gắt:
“Lỗi là ở thầy. Có lẽ thầy chưa đủ nhân, nên người ta chẳng tin; có lẽ thầy chưa đủ trí, nên người ta chẳng theo.”
Khổng Tử nghe xong, chỉ mỉm cười:
“Có thật vậy sao, A Do?”
A Do là tên thân mật của Tử Lộ, tên thật là Trọng Do.
Rồi Khổng Tử nói tiếp:
“Nếu người nhân tất được tin, sao Bá Di – Thúc Tề lại chết đói trên núi Thủ Dương? Nếu người trí tất được trọng dụng, sao Tỷ Can lại bị moi tim mà chết? Cho nên, người có nhân có trí không có nghĩa là sẽ được đời hiểu và theo. Người giữ đạo mà gặp hoạn nạn, xưa nay có rất nhiều.”
Lời của Khổng Tử thấm đượm nỗi cô đơn của bậc thánh nhân: Giữ đạo là việc khó, vì trong cõi đời mê loạn, người có đạo đức thường bị bức hại, kẻ xu nịnh thì dễ được vinh hoa. Qua thử thách ấy, ta cũng thấy rõ: Trong nghịch cảnh, Tử Lộ đã mất niềm tin nơi thầy, thậm chí còn trách móc Khổng Tử là “không đủ nhân, không đủ tài”. Còn Khổng Tử, vẫn bình thản — bởi ông hiểu rằng đi trên chính đạo, cô đơn là điều không thể tránh khỏi.
Tử Lộ nghe xong, gương mặt trầm ngâm suy nghĩ. Tử Lộ ra ngoài, Tử Cống bước vào. Khổng Tử lại hỏi Tử Cống cùng một câu như trước rằng: “Không gặp tê giác, không gặp hổ dữ, mà ta vẫn phải lang thang giữa đồng hoang. Đạo của ta chẳng lẽ sai ư? Tại sao ta lại rơi vào cảnh khốn cùng thế này? Tử Cống, con nghĩ sao?”
Tử Cống trả lời:
“Thưa thầy, đạo của thầy cao cả đến mức thiên hạ không ai có thể dung nạp nổi. Vậy thầy có thể hạ mình đôi chút được chăng?”
Khổng Tử nghe xong liền nói:
“Xá (tên tự của Tử Cống), người nông dân giỏi thì biết gieo hạt, nhưng không thể bảo đảm được mùa, vì còn có thiên tai; người thợ khéo léo có thể làm đồ tinh xảo, nhưng không thể làm vừa lòng tất cả mọi người; người quân tử tu dưỡng đạo của mình, biết phân biệt đầu mối, nắm giữ cương thường, lý lẽ rành rọt, nhưng chưa chắc được đời chấp nhận. Còn con, nay không lo tu đạo của mình, mà chỉ lo sao để được người khác dung nạp — Xá ơi, chí hướng của con thật chẳng xa!”
Nói cách khác, Khổng Tử muốn dạy rằng: người quân tử không được đánh mất nguyên tắc. Người có đạo phải giữ lấy “đạo” của mình, dù cho người đời không hiểu, thì vẫn không thể tự hạ mình. Đó chính là phẩm chất khiến Khổng Tử trở thành bậc chí nhân trong thời loạn thế.
Dĩ nhiên, Tử Cống vẫn vô cùng kính phục Khổng Tử. Trong Sử ký – Khổng Tử thế gia, có ghi lời Tử Cống nói:
“Văn chương của thầy, chúng con còn có thể nghe được; Nhưng khi thầy giảng về đạo của Trời, về tính mệnh con người, thì chúng con không thể nào lĩnh hội nổi.”
Còn Nhan Uyên thì cảm khái mà than rằng:
“Ngước nhìn thì càng cao, đào sâu thì càng cứng; Trông thấy ở trước mắt, bỗng chốc lại phía sau. Thầy từng bước dẫn dắt, mở rộng ta bằng văn, ràng buộc ta bằng lễ; muốn dừng lại mà không thể. Dẫu ta đã dốc hết tài năng, thầy vẫn như ngọn núi cao sừng sững trước mặt. Muốn trèo lên mà chẳng thấy đường đi.”
Một người trong làng Đạt Hạng thì nói:
“Vĩ đại thay Khổng Tử! Học vấn của ngài bao la, nhưng không thể dùng một danh hiệu nào để gọi cho đủ.”
Trong Luận ngữ – Tử Trương, Tử Cống lại tán dương Khổng Tử rằng:
“Nếu ví thầy như một bức tường bao quanh tòa cung điện, thì bức tường của tôi chỉ cao đến vai — người ta có thể nhìn qua, thấy được cảnh trí bên trong. Nhưng tường của thầy cao đến mấy trượng, không tìm được cửa mà vào, nên chẳng thể thấy vẻ đẹp của tông miếu, cũng chẳng biết được sự giàu sang của trăm quan. Người tìm được cửa vào e rằng rất ít; Thế nên lời thầy nói huyền diệu, quả thật xứng đáng thay!”
Sau khi Tử Cống lui ra, Khổng Tử lại gọi Nhan Hồi vào — đây là người học trò mà ông yêu quý nhất. Khổng Tử nói: “Không gặp tê giác, không gặp hổ dữ, mà ta vẫn phải lang thang giữa đồng hoang. Đạo của ta chẳng lẽ sai ư? Tại sao ta lại rơi vào cảnh khốn cùng thế này? Nhan Hồi, con nghĩ sao?”
Nhan Hồi đáp:
“Đạo của thầy cao cả đến mức thiên hạ chẳng thể dung nạp. Nhưng dù vậy, thầy vẫn dốc lòng mà thực hành đạo ấy. Họ không dung nạp, thì có gì đáng buồn đâu? Chính vì họ không dung nạp, mới thấy rõ thầy là bậc quân tử! Nếu đạo của ta tu dưỡng chưa đủ, đó là lỗi của ta. Còn nếu đạo đã được tu dưỡng hoàn thiện mà người vẫn không dùng, thì đó là lỗi của họ. Họ không dung nạp ta, không có gì đáng hổ thẹn. Chính vì không được dung nạp, mà vẫn giữ vững đạo của mình, ấy mới là quân tử!”
Nghe xong, Khổng Tử vô cùng hài lòng, mỉm cười vui vẻ nói: “Hay thay! Quả đúng là con nhà họ Nhan! Nếu con có nhiều của cải, ta nguyện làm quản gia cho con.”
Câu nói này biểu thị lòng yêu mến và khen ngợi tột bậc của Khổng Tử — vì Nhan Hồi là người duy nhất có thể hiểu và sống trọn vẹn với “đạo” của thầy.
Khi Khổng Tử rơi vào cảnh khốn cùng, ta có thể thấy rõ ba kiểu phản ứng khác nhau của học trò:
- Tử Lộ thì nghi ngờ thầy, thầm nghĩ: “Thầy không đủ giỏi, thầy không đủ nhân, nên bị đời ruồng bỏ”.
- Tử Cống thì không nghi ngờ thầy, nhưng lại nghĩ: “Hà tất phải kiên trì đến cùng? Chi bằng hòa mình với người đời, sống dễ chịu hơn chẳng tốt sao?”
- Chỉ có Nhan Hồi là giữ được lòng tin thuần khiết. Nhan Hồi hiểu rõ giá trị của “Đạo” mà thầy giảng, và cũng biết rằng dù trong hoàn cảnh nào, người quân tử vẫn phải giữ vững đạo của mình. Nếu ta giữ không nổi — đó là lỗi của ta; còn nếu ta giữ được đạo mà người đời không chấp nhận — thì đó là lỗi của họ. Chính vì vậy, Khổng Tử xem Nhan Hồi là tri âm, là người thật sự hiểu mình.
Khổng Tử chu du liệt quốc 14 năm, đến năm Lỗ Ai Công thứ 11 (năm 484 TCN) Khổng Tử trở về nước Lỗ. Năm năm sau đó, Khổng Tử lâm bệnh nặng và qua đời.
Khi ông bệnh nặng, Tử Cống đến thăm. Lúc này Tử Lộ đã qua đời trong một cuộc chính biến. Khi ấy, Khổng Tử chống gậy đi dạo trước cửa, ông nhìn Tử Cống, nói trong nỗi buồn sâu thẳm: “Xá à, sao con đến muộn thế?”
Rồi Khổng Tử ngâm rằng:
“Thái Sơn sụp đổ,
Lương trụ gãy rời,
Hiền triết sắp đi.”
Nói xong, Khổng Tử rơi lệ. Ông bảo với Tử Cống: “Thiên hạ vô đạo đã lâu, không ai còn chịu nghe ta nữa. Người Hạ đặt linh cữu ở bậc thềm phía Đông, người Chu đặt linh cữu ở bậc thềm phía Tây, còn người Ân (Thương) thì đặt giữa hai cột trụ. Tối qua ta mơ thấy mình ngồi dự lễ tế giữa hai cột trụ — đó là nghi lễ của người Thương. Ta sắp chết rồi, vì tổ tiên ta vốn là người Ân Thương.”
Bảy ngày sau, Khổng Tử qua đời, khép lại một đời hành đạo giữa thời loạn, để lại ngọn đuốc “Nhân – Nghĩa – Lễ – Trí – Tín” soi sáng nghìn năm hậu thế.
