Bốc Thức vì chủ động hiến toàn bộ tài sản cho triều đình mà được Hán Vũ Đế ban thưởng, lại nhờ có tài trị dân mà được trọng dụng, thăng đến chức Ngự sử đại phu. Tuy nhiên, ông nhanh chóng bị “thất sủng” — nguyên nhân là do phản đối chính sách muối sắt chuyên doanh và chế độ toán mân (thu thuế tài sản), đặc biệt là cực kỳ bất mãn với người đề xướng những chính sách ấy: đó là Tang Hoằng Dương.
Tang Hoằng Dương trong sử sách không có riêng một liệt truyện, sự tích của ông chủ yếu được ghi trong “Sử ký – Bình chuẩn thư” và “Hán thư – Thực hoá chí”. Tang Hoằng Dương sinh ra tại Lạc Dương — khi ấy là trung tâm thương nghiệp lớn và phồn hoa nhất của Trung Hoa. Gia tộc họ Tang vốn là thương nhân giàu có, nên Tang Hoằng Dương từ nhỏ đã sẵn có hứng thú đặc biệt với tiền tài, vật phẩm, lại nổi tiếng giỏi tính toán. Nhờ tài năng ấy, năm 13 tuổi, Tang Hoằng Dương đã được tuyển vào cung để hầu hạ Hán Vũ Đế.
Tang Hoằng Dương rất sùng bái Thương Ưởng, rất thích học thuyết Pháp gia; thế nhưng Hán Vũ Đế lại chuộng Nho học, vì thế sau khi vào cung, ông cũng chăm chỉ đọc nhiều sách Nho gia, trở thành người học thông cả Nho lẫn Pháp.
Đến năm 119 TCN, sau trận chiến Mạc Bắc, quốc khố triều Hán gần như cạn sạch. Khi ấy, Hán Vũ Đế muốn trọng dụng những “hưng lợi chi thần” – tức là những người có thể đem lại lợi ích và nguồn thu cho quốc gia. Lúc bấy giờ, Tang Hoằng Dương đã phục vụ bên cạnh Hán Vũ Đế hơn hai mươi năm, nên đã nhanh chóng được hoàng đế để mắt tới. Ông dâng lên Hán Vũ Đế nhiều chủ trương nhằm tăng cường tài chính quốc gia, chủ yếu tập trung vào bốn phương diện lớn.
Phương diện thứ nhất là cải cách tiền tệ, Hán Vũ đế cho Tang Hoằng Dương trực tiếp thi hành.
Chúng ta biết rằng Tần Thủy Hoàng từng thống nhất hệ thống tiền tệ; nhưng đến cuối thời Hán Cao Tổ và thời Văn, Cảnh Đế thì lại cho phép dân gian tự đúc tiền, khiến cho chế độ tiền tệ rối loạn. Vì vậy, Tang Hoằng Dương đã đứng ra giúp Hán Vũ Đế chấn chỉnh lại điều này.
Phương diện thứ hai là việc đề xuất hai biện pháp “quân nhu” và “bình chuẩn”. “Quân nhu” có thể hiểu là giống như khái niệm hậu cần – logistics ngày nay, tức là để hàng hóa lưu thông hợp lý giữa các địa phương, tránh nơi thừa nơi thiếu.
Còn “bình chuẩn” là chính sách ổn định giá cả thông qua sự can thiệp của nhà nước: khi hàng hóa dồi dào, giá rẻ thì triều đình đứng ra thu mua dự trữ; đến khi khan hiếm, giá tăng thì đem ra bán. Nhờ vậy mà thị trường duy trì được giá cả tương đối ổn định.
Phương diện thứ ba là hai chế độ toán mân và cáo mân.
“Toán mân” nghĩa là đánh thuế tài sản — triều đình thu thuế dựa trên mức tài sản của dân chúng, ai nhiều tiền thì sẽ bị thu thuế nhiều hơn. “Cáo mân” là trừng trị những kẻ trốn thuế, khuyến khích tố giác người che giấu tài sản.
Phương diện thứ tư là việc thiết lập chế độ chuyên doanh muối, sắt và rượu, tức là những ngành này chỉ do nhà nước độc quyền sản xuất và buôn bán.
Dưới đây, chúng tôi sẽ nói chi tiết hơn về cải cách tiền tệ. Khi nhà Tần thống nhất thiên hạ, họ quy định hình dạng tiền là tròn bên ngoài, vuông bên trong, tượng trưng cho “trời tròn đất vuông”. Tiền thời Tần đều đúc bằng đồng, gọi là bán lượng tiền. Khi ấy, một lượng bằng 24 chu, còn mỗi đồng tiền thời Tần nặng 12 chu, nên gọi là “tiền bán lượng”.
Đến cuối thời Tần, đầu thời Hán, chiến tranh liên miên, quốc gia thiếu hụt ngân khố nghiêm trọng, nên Hán Cao Tổ (Lưu Bang) cho phép người dân tự đúc tiền, gọi là tam chu tiền — tức là mỗi đồng chỉ nặng 3 chu, bằng ¼ trọng lượng tiền thời Tần.
Vì vậy, nhiều người đã nấu chảy tiền bán lượng thời nhà Tần để đúc thành tiền nhà Hán: một đồng Tần có thể đúc thành bốn đồng Hán, mệnh giá thì giữ nguyên nhưng lượng tiền lưu hành tăng gấp bốn lần. Chúng ta có thể hình dung, hậu quả tất yếu là lạm phát nghiêm trọng, giá cả leo thang, tiền mất giá nhanh chóng.
Chính sách cho phép người dân tự do đúc tiền mà Hán Cao Tổ khởi xướng đã gây ra nhiều hậu họa nghiêm trọng.
Thứ nhất, tiền đã mất đi giá trị thực, vì hàm lượng đồng ngày càng giảm. Nhiều thương nhân gian dối đã pha thêm chì, thiếc và các kim loại rẻ tiền khác vào tiền để kiếm lời, khiến đồng tiền càng lúc càng nhẹ.
Thứ hai, việc này làm các chư hầu và hào tộc cát cứ ngày càng mạnh, vì họ có thể tự đúc tiền và tích lũy của cải riêng. Người phát động loạn bảy nước Ngô Sở — Ngô vương Lưu Tỵ — chính là một trong những kẻ tự đúc tiền làm giàu, do ở vùng nước Ngô có núi đồng, nên nước Ngô trở nên cực kỳ giàu có.
Thứ ba, nó dẫn đến lạm phát nghiêm trọng. Tiền đúc vào thời đầu nhà Hán tuy gọi là “tam chu tiền”, nhưng trọng lượng thực tế chỉ bằng chưa tới một nửa của 3 chu. Những đồng tiền kém chất lượng ấy lại được lưu hành song song với tiền “tam chu” do triều đình phát hành, khiến giá trị tiền tệ hỗn loạn: hàng hóa thì ít mà tiền thì nhiều, nên giá cả leo thang dữ dội.
Đến khi Hán Vũ Đế lên ngôi, đã có nhiều lần cải cách tiền tệ, chúng tôi sẽ không liệt kê hết. Nhưng điểm then chốt là:
Hán Vũ Đế ra lệnh cấm tuyệt đối việc người dân đúc tiền, ai tự ý đúc tiền sẽ phạm tội chém đầu. Tuy luật pháp nghiêm khắc, song nạn tự đúc tiền vẫn tràn lan, người ta vì tham mà không sợ chết, số người bị xử tử lên tới hàng chục vạn. Cuối cùng, người vi phạm quá nhiều, giết cũng không xuể, mà tiền cũ vẫn còn lưu hành, khiến thị trường vẫn hỗn loạn như trước.
Đến năm Nguyên Đỉnh thứ tư (tức năm 113 TCN), Hán Vũ Đế nghe theo kiến nghị của Tang Hoằng Dương, bãi bỏ toàn bộ tiền cũ, giao cho ba cơ quan thuộc Thượng Lâm Tam Quan thu hồi, nấu chảy và đúc lại toàn bộ tiền mới. Thượng Lâm Tam Quan là dưới quyền Thủy hành Đô úy, phụ trách tài chính hoàng gia.
Đồng thời, hoàng đế ban chiếu lệnh toàn quốc chỉ được lưu hành loại tiền do Thượng Lâm Tam Quan đúc, gọi là “ngũ chu tiền”.
Loại tiền này có trọng lượng danh nghĩa và trọng lượng thực khớp nhau, kích thước thống nhất, chất lượng tốt, chi phí cao — khiến những kẻ tự đúc tiền không còn lợi nhuận, qua đó xóa bỏ triệt để nạn tư nhân đúc tiền kéo dài suốt từ đầu nhà Hán. Từ đây, chế độ tiền tệ của triều Hán mới thực sự thống nhất và ổn định trở lại.
