Tập 119: Thái tử Lưu Cứ khoan hậu, khác hẳn tính cách của Hán Vũ đế

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 26/10/2025

Trong lịch sử Tây Hán, hầu hết các hoàng đế khi kế vị đều phải trải qua nhiều sóng gió — từ thời Hán Cao Tổ lập nước cho đến thời Hán Vũ Đế đăng cơ, chỉ có duy nhất một ngoại lệ là Hán Văn Đế. Thế nhưng đến cuối đời Hán Vũ Đế, lại xảy ra một thảm kịch cung đình khiến người đời thương tiếc khôn nguôi.

Hán Vũ Đế lên ngôi khi mới mười sáu tuổi, nhưng phải đến năm thứ mười ba sau khi đăng cơ, ông mới có được một người con trai đầu tiên — đó là con do Vệ Tử Phu sinh ra.

Hoàng hậu đầu tiên của Hán Vũ Đế là A Kiều, nhưng bà không có con. Sau này A Kiều đã bị phế truất. Vị hoàng tử đầu lòng ra đời vào năm 128 TCN, khi Hán Vũ Đế đã hai mươi chín tuổi. Khi ấy Hoàng đế vô cùng vui mừng: ông lệnh cho Đông Phương Sóc và Mai Cao sáng tác thơ để ghi lại điềm lành này, đồng thời tạ ơn trời đất.

Tác phẩm của Đông Phương Sóc có tên là “Hoàng Thái Tử Sinh Phú” – tức là Phú mừng Thái tử ra đời. Khi ấy, A Kiều đã bị phế vì vụ án vu cổ được hơn một năm, ngôi vị hoàng hậu bỏ trống. Cũng trong năm đó, Vệ Tử Phu được lập làm hoàng hậu. Hán Vũ Đế đặt tên cho con trai là Lưu Cứ.

Từ tiêu đề bài phú của Đông Phương Sóc, có thể thấy Hán Vũ Đế lúc ấy đã sớm quyết định lập Lưu Cứ làm thái tử, dù mãi đến bảy năm sau mới chính thức ban chiếu. Vì là con của Vệ Tử Phu, nên người ta thường gọi ông là Vệ Thái tử.

Sau khi trưởng thành, Thái tử Lưu Cứ dọn đến sống tại cung riêng dành cho thái tử. Khi làm lễ đội mũ để đánh dấu tuổi trưởng thành, Hán Vũ Đế ban cho Thái tử một món quà trọng hậu: đặc biệt cho xây riêng một khu vườn rộng lớn ở phía nam Trường An, gọi là Bác Vọng viên.

Vào thời đó, Hán Vũ Đế rất không thích việc các đại thần “dưỡng sĩ” – tức là nuôi người tài để tạo thế lực riêng. Những kẻ từng làm vậy như Đậu Anh, Quán Phu đều có kết cục bi thảm. Nhưng Thái tử lại là ngoại lệ: Hán Vũ Đế cho phép ông chiêu đãi, kết giao anh hùng hào kiệt khắp thiên hạ, cùng họ bàn luận quốc sự. Nhờ vậy, Thái tử có cơ hội tiếp xúc với rất nhiều nhân tài xuất chúng.

Từ nhỏ, Lưu Cứ đã theo học đạo Nho, cố gắng tu dưỡng và có tính tình rất hiền hậu. Trong tư trị thông giám có mô tả ông bằng bốn chữ: “Nhân, Thứ, Ôn, Cẩn” – nghĩa là nhân ái, khoan dung, ôn hòa, cẩn trọng. Tính cách ấy hoàn toàn khác với Hán Vũ Đế, người nổi tiếng mạnh mẽ, kiêu hùng và tự phụ. Bởi thế, Hán Vũ Đế từng nói: “Đứa con này, không giống ta.”

Khi Vệ Tử Phu sinh ra Lưu Cứ, Hán Vũ Đế khi ấy đã hai mươi chín tuổi, còn Vệ Tử Phu thì đã vào cung hơn mười năm. Như vậy, bà cũng khoảng ba mươi tuổi. Đến khi Lưu Cứ được lập làm Thái tử, Hoàng hậu Vệ Tử Phu vào khoảng ba mươi lăm tuổi. Thời gian trôi qua, tuổi tác ngày một nhiều, nhan sắc tàn phai, Hán Vũ Đế bắt đầu sủng ái những phi tần khác — và những người đó cũng lần lượt sinh cho ông các hoàng tử.

Điều này khiến hoàng hậu Vệ Tử Phu cảm thấy lo lắng về địa vị của mình, cũng như ngôi vị thái tử của con trai, dường như không còn vững vàng nữa. Trong lòng bà bắt đầu nảy sinh bất an.

Lúc ấy, em trai của Hoàng hậu – là đại tướng quân Vệ Thanh – vẫn còn sống. Hán Vũ Đế đã nhạy bén phát hiện điều này, ông cảm thấy hoàng hậu, thái tử và Vệ Thanh đều đang mang tâm trạng bất an, nên một lần nọ, Hoàng đế đặc biệt triệu Vệ Thanh vào cung và nói với ông một đoạn lời thấm thía:

“Nhà Hán ta mới dựng, trăm việc đều sơ khai. Lại thêm tứ di xâm phạm Trung Nguyên. Trẫm không cải đổi chế độ thì đời sau sẽ không có khuôn phép; Trẫm không đem quân chinh phạt thì thiên hạ chẳng thể yên. Vì thế mà phải làm dân chúng lao nhọc. Nếu đời sau lại làm như trẫm hôm nay, thì chẳng khác gì đi theo vết xe đổ của nhà Tần. Thái tử là người điềm đạm, ưa tĩnh lặng, ắt có thể an định thiên hạ, khiến trẫm không còn lo lắng. Nếu muốn tìm một vị vua gìn giữ pháp độ, há có ai hiền hơn Thái tử sao? Nay nghe nói hoàng hậu và Thái tử có lòng bất an — há lại có chuyện ấy sao? Hãy nói cho họ hiểu ý trẫm.”

Khi đọc đến đây, chúng tôi thật sự xúc động — bởi vì… tầm nhìn của Hán Vũ Đế quả là rất sâu xa.

Trong những tập trước, chúng tôi có kể vào năm Nguyên Quang thứ hai, tức là năm thứ tám sau khi Hán Vũ Đế đăng cơ, đã xảy ra biến cố Mã Ấp chi mưu.

Trước khi kế hoạch Mã Ấp được vạch ra, Hán Vũ Đế từng lệnh cho Đại hành Vương Khôi và Ngự sử đại phu Hàn An Quốc bàn luận việc có nên phát binh đánh Hung Nô hay không.

Bề ngoài thì dường như Hán Vũ Đế vẫn còn đang do dự, muốn nghe hai phe tranh luận thiệt hơn. Nhưng nếu đọc kỹ lịch sử, ta sẽ thấy rằng, ngay từ năm thứ hai sau khi lên ngôi, ông đã phái Trương Khiên đi sứ Tây Vực, mà mục tiêu quan trọng nhất của chuyến đi ấy chính là liên minh với Đại Nguyệt Chi để cùng đánh Hung Nô.

Như vậy, có thể nói ngay từ năm mười bảy tuổi, Hán Vũ Đế đã sớm định sẵn chiến lược tiêu diệt Hung Nô. Chỉ vì khi ấy Đậu Thái hoàng thái hậu (bà nội của ông) còn sống, quyền hành quan trọng đều do bà quyết định, nên Hoàng đế chưa thể hành động.

Sau này, Hán Vũ Đế mở rộng bờ cõi khắp nơi, chinh chiến không ngừng, người đời thường nghĩ ông là kẻ hiếu chiến, ưa thích chiến tranh. Nhưng nếu đọc kỹ đoạn đối thoại giữa ông và Vệ Thanh, chúng ta sẽ thấy thực ra ông đã sớm tính sẵn rằng: sau khi chiến tranh kết thúc, chính sách phải chuyển sang cho dân nghỉ ngơi, dưỡng sức.

Ý Hán Vũ Đế nói với Vệ Thanh lúc ấy là:
Nước nhà đang bị các tộc thiểu số bốn phía uy hiếp, đặc biệt là Hung Nô, nên trẫm phải xuất chinh — đó là việc bất đắc dĩ. Mặt khác, trong nước còn nhiều việc cần chấn chỉnh: từ thời Chiến Quốc, bách gia đua tiếng, đến nhà Tần theo Pháp gia, rồi đầu thời Hán lại thiên về Đạo gia — những học thuyết ấy đều không phù hợp với mô hình trung ương tập quyền mà trẫm đang xây dựng. Nếu không định ra được một hệ tư tưởng chính thống, thì đời sau sẽ chẳng có chuẩn mực nào để noi theo.

Bởi vậy, Hán Vũ Đế nói:

“Trẫm buộc phải thay đổi chế độ, phải chinh phạt bên ngoài, khiến dân chúng cực khổ, nhưng việc ấy không thể kéo dài — bằng không sẽ ‘đi theo vết xe đổ của nhà Tần’. Cho nên về sau, nhất định phải chuyển chính sách sang an dân, dưỡng dân. Thái tử là người điềm đạm, ưa tĩnh lặng, chắc chắn có thể giữ yên giang sơn. Trong thiên hạ, không ai thích hợp kế vị hơn Thái tử cả. Khanh hãy nói lại với Hoàng hậu và Thái tử — Trẫm quyết không thay đổi họ.”

Sau khi Vệ Thanh đem ý của Hán Vũ Đế nói lại cho Vệ Tử Phu và Lưu Cứ nghe, Vệ Tử Phu cảm động vô cùng, liền tháo bỏ trang sức, quỳ tạ tội với Hán Vũ Đế.

Tuy nhiên, trong hậu cung của Hán Vũ Đế vẫn còn nhiều phi tần và con trai khác. Để trấn an Thái tử, mỗi khi đi tuần du, Hoàng đế đều giao quyền nhiếp chính cho Lưu Cứ, để Thái tử trực tiếp xử lý quốc sự. Khi Hán Vũ Đế trở về, Thái tử chỉ cần báo cáo những việc trọng yếu; còn lại, nhà vua chưa từng phủ định hay trách cứ bất kỳ quyết định nào của con. Có những việc Thái tử không trình lên, Hán Vũ Đế cũng không hỏi đến — điều đó cho thấy ông rất tin tưởng Thái tử.

Thời ấy, do thường xuyên phải xây dựng công trình lớn và liên miên trong trạng thái chiến tranh hoặc chuẩn bị chiến tranh, nên tư tưởng pháp gia dần trở thành chủ đạo. Hán Vũ Đế thường trọng dụng những kẻ thi hành pháp luật khắc nghiệt, xử án tàn bạo. Ngược lại, Thái tử là người hiền hòa, khoan dung, nên mỗi khi vua cha ban những hình phạt quá nặng, trong thời gian nhiếp chính, Thái tử thường giảm nhẹ hình phạt, nới lỏng cho dân và quan lại.

Việc ấy khiến hoàng hậu Vệ Tử Phu lo lắng. Bà khuyên con:

“Phụ hoàng con đã định ra việc gì, con đừng tùy tiện sửa đổi. Người ưa nghiêm khắc, thì cứ để ngài nghiêm khắc như thế.”

Nhưng sau khi biết chuyện, Hán Vũ Đế lại đích thân khen ngợi Thái tử, ông nói rằng:

“Con làm vậy là đúng đấy.”

Và Hoàng đế khuyến khích thái tử tiếp tục giữ lòng nhân hậu như vậy.

Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến một mâu thuẫn âm thầm: Bên cạnh Hán Vũ Đế là nhiều “khốc lại” (đó là những vị quan lại tàn bạo, ưa chuộng hình pháp), trong khi Thái tử lại chủ trương nhân từ, khoan dung. Hai cha con, một người trọng pháp nghiêm trị, một người trọng đức khoan hòa — khác biệt về tư tưởng trị quốc là điều tất yếu.

Trong triều, có hai phe rõ rệt:

  • Một phe gồm những đại thần nhân hậu, có học vấn, chịu ảnh hưởng Nho giáo — họ rất ủng hộ Thái tử.
  • Phe kia gồm những tiểu nhân tàn độc, nịnh hót, chuyên dựa vào hình pháp để cầu lợi — họ rất chống đối Thái tử.

Vấn đề là: tiểu nhân thì dễ kết bè kết đảng, biết lập phe cánh để bảo vệ quyền lợi; còn quân tử thì “quân tử quần nhi bất đảng” – họ kết giao mà không bè phái. Vì vậy, tuy các bậc quân tử đều công nhận đức hạnh của Thái tử, nhưng không thể tạo thành lực lượng hậu thuẫn mạnh mẽ.

Kết cục, Thái tử Lưu Cứ đứng trước thế lực đối nghịch ngày càng hùng mạnh, trong khi phe ủng hộ ông lại yếu ớt, khiến vị thế của Thái tử ngày càng lung lay.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Tần Hoàng Hán Vũ

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>