Sau khi lên ngôi, Tùy Văn Đế đã ban hành hàng loạt những phương án cải cách đất nước, giúp nhà Tùy nhanh chóng trở nên giàu mạnh chỉ sau vài chục năm ngắn ngủi.
Chế độ khoa cử do Tùy Văn Đế sáng lập là một cuộc cải biến trọng đại trong cơ chế tuyển chọn quan lại. Nhờ đề cao tính bình đẳng và cạnh tranh công bằng, ông đã mở ra con đường làm quan cho tầng lớp bình dân, thúc đẩy sự lưu thông giữa các tầng lớp trong xã hội. Từ đó, mô hình chính trị vốn bị sĩ tộc khống chế đã được khôi phục thành chính quyền bình dân. Chế độ này tiếp tục được các triều đại Đường, Tống, Minh, Thanh… hoàn thiện và duy trì cho đến tận năm 1905.
Tùy Văn Đế cũng xác lập chế độ Tam tỉnh Lục bộ, trong đó ba tỉnh gồm: Thượng thư tỉnh, Môn hạ tỉnh và Nội sử tỉnh. Người đứng đầu mỗi tỉnh đều mang chức Tể tướng, hình thành nên chế độ nhiều tể tướng cùng lên triều. Mục đích nhằm phân quyền – chế ước lẫn nhau, tránh để quyền lực của một Tể tướng trở nên quá lớn.
- Thượng thư tỉnh, đứng đầu là Thượng thư lệnh, phẩm Chính nhị phẩm.
- Môn hạ tỉnh, đứng đầu là Nạp ngôn, phẩm Chính tam phẩm.
- Nội sử tỉnh, đứng đầu là Nội sử lệnh, phẩm Chính tam phẩm, đến đời Đường thì đổi thành Trung thư tỉnh.
Ba tỉnh được phân công rõ ràng:
- Thượng thư tỉnh xử lý chính sự và thi hành chiếu lệnh.
- Nội sử tỉnh phụ trách thảo định chiếu lệnh.
- Môn hạ tỉnh phụ trách xét duyệt, có quyền bác bỏ nếu thấy chiếu lệnh không thỏa đáng.
Vậy nên một tỉnh ra quyết sách, một tỉnh thẩm tra, và một tỉnh thi hành. Ba cơ quan cùng nhau chế ước, đồng thời cũng tạo thành một lực lượng cân bằng nhất định đối với hoàng quyền.
Dưới Thượng thư tỉnh đặt ra Lục bộ, bao gồm:
- Lại bộ – phụ trách khảo xét, bổ nhiệm và điều động quan chức.
- Lễ bộ – phụ trách ngoại giao, lễ nghi, tế tự và cả khoa cử.
- Binh bộ – quản lý quân vụ và quốc phòng.
- Đô quan bộ – về sau gọi là Hình bộ, phụ trách tư pháp và hình luật.
- Công bộ – phụ trách các công trình xây dựng, thủy lợi, sửa chữa cung điện…
- Độ chi bộ – về sau đổi thành Hộ bộ, tương đương Bộ Tài chính, quản lý ngân khố, thuế khóa.
Chế độ Tam tỉnh Lục bộ tiếp tục được duy trì cho đến đời Đường. Sang thời Tống, ba tỉnh được hợp nhất để tiện cho việc tăng cường trung ương tập quyền. Đến thời Minh – Thanh, hoàng quyền lại càng lớn hơn, nhưng Lục bộ thì vẫn tồn tại cho đến tận cuối thời Thanh. Quyền hạn cũng như trách nhiệm của Lục bộ đều vô cùng minh bạch, được phân chia rành rọt.
Về kinh tế, Tùy Văn Đế đã tạo dựng nên một quốc gia giàu có, mạnh mẽ, hưng thịnh. Tùy Văn Đế sống cần kiệm, và rất chăm lo chính sự, việc chấm dứt chiến tranh cũng đã tạo ra môi trường thuận lợi để phát triển kinh tế.
Vùng hai bờ Hoài Hà từ xưa vốn là vựa lúa của Trung Hoa. Thế nhưng trong thời Nam – Bắc phân chia, nơi đây xảy ra chiến sự liên miên. Khu vực giữa Hoài Hà và Trường Giang, vốn là ngàn dặm đồng ruộng phì nhiêu, lại trở thành chiến trường của hai bên, khiến dân cư thưa thớt, ruộng đồng bỏ hoang.
Đến khi Tùy Văn Đế thống nhất thiên hạ, vùng đất màu mỡ ấy đã trở thành kho lương trọng yếu của nhà Tùy.
Tùy Văn Đế giảm nhẹ thuế khóa và lao dịch, ông ban hành bộ luật Khai Hoàng, nới lỏng nhiều điều khoản pháp luật, đồng thời bãi bỏ lệnh độc quyền muối và rượu.
Ngay khi mới đăng cơ, Tùy Văn Đế bắt tay vào chỉnh lý hộ tịch toàn quốc. Lúc bấy giờ, rất nhiều người vì muốn trốn thuế và tránh nghĩa vụ quân dịch nên đã không khai hộ khẩu, hoặc cố ý khai man — bởi vì người quá già hoặc quá nhỏ đều được miễn thuế.
Trong cuộc kiểm tra của Tùy Văn Đế, quan lại phải xem mặt và thể trạng để đối chiếu với độ tuổi khai báo, nhờ vậy mà đã phát hiện hơn 1,65 triệu người không có hộ tịch.
Cuộc sống yên bình giúp dân số tăng nhanh và khai khẩn được nhiều đất hoang. Khi Tùy Văn Đế mới thống nhất thiên hạ, toàn quốc có khoảng 4,6 triệu hộ. Chỉ hai mươi năm sau, con số này đã tăng lên đến 8,9 triệu hộ.
Ruộng đất từ 20 triệu khoảnh tăng vọt lên 55 triệu khoảnh. Nhờ diện tích canh tác mở rộng, triều đình có thể thi hành chế độ Quân điền một cách thuận lợi. Nam giới đủ 18 tuổi được cấp 80 mẫu ruộng, nữ giới được cấp 40 mẫu ruộng, sau khi qua đời, đất phải trả lại cho triều đình. Ngoài ra, mỗi nam giới trưởng thành còn được cấp 20 mẫu ruộng dâu để trồng dâu nuôi tằm, phần này không cần phải hoàn trả khi mất.
Các chính sách kinh tế thời Tùy – Đường rất phong phú, tuy nhiên điểm đáng chú ý là thuế suất vô cùng thấp. Theo tính toán trong Quốc Sử Đại Cương, thuế thời Đường chỉ khoảng 1/40 (khoảng 2.5%), tức là thuế còn thấp hơn thời Văn Cảnh chi trị của nhà Hán. Đặc biệt, người không có ruộng đất thì hoàn toàn không phải nộp thuế.
Tùy Văn Đế đã loại bỏ một lượng lớn quan lại dư thừa, tinh giản bộ máy quan lại. Ông đã thay đổi cơ cấu quản lý ba cấp châu, quận, huyện (từ thời Đông Hán) — thành hệ thống hai cấp: châu và huyện. Việc tinh giản quan chức giúp giảm chi tiêu của triều đình, nâng cao hiệu suất hành chính, đồng thời giảm bớt gánh nặng cho bách tính.
Từ năm Khai Hoàng thứ ba, Tùy Văn Đế bắt đầu cho xây dựng hệ thống kho lương dọc theo Hoàng Hà, liên tục tăng cường dự trữ lương thực. Khi đó, rất nhiều kho lương được thiết lập, ở phía bắc Lạc Dương bảy dặm đã đào tới 3.000 hầm chứa, mỗi hầm dự trữ 8.000 thạch lương thực, tổng sức chứa lên tới 24 triệu thạch lương thực.
Ngoài các kho lương do triều đình quản lý, còn có những kho lương do người dân tự dự trữ. Theo ước tính của người đời Đường, lượng lương thực tồn trữ vào cuối thời Tùy Văn Đế có thể đủ cho triều đình dùng trong sáu mươi năm.
Về quân chế, Tùy Văn Đế tiếp tục hoàn thiện chế độ phủ binh. Khác với chế độ toàn dân giai binh thời Hán, thì phủ binh tức là quân đội chuyên nghiệp, vì thế sức chiến đấu rất mạnh. Vào thời bình, quân đội đều trở về làm ruộng, tự trồng lương thực và không phải nộp thuế, nhờ vậy mà họ có thể tự cung tự cấp.
Ngoài các chính sách kể trên, Tùy Văn Đế còn thực hiện hai công trình đại quy mô. Thứ nhất là đào kênh Quảng Thông trong hệ thống Đại Vận Hà — một tuyến kênh chạy song song với sông Vị.
Người xưa có câu thành ngữ “Kinh Vị phân minh”. Tức là nói rằng nước sông Kinh thì trong, còn nước sông Vị thì đục. Sông Vị có hàm lượng bùn cát rất lớn, bùn liên tục lắng xuống, làm lòng sông ngày càng cao, nước nông dần, tàu lớn không thể qua lại. Điều này đã gây trở ngại lớn cho việc vận chuyển lương thực từ vùng Quan Đông vào Quan Nội. Kênh Quảng Thông được đào dọc theo tuyến kênh cũ từ thời Hán, tổng chiều dài ba trăm dặm, giúp cải thiện giao thông và bảo đảm nguồn lương thực cho vùng Quan Trung.
Tùy Văn Đế cũng đã cho xây dựng thành Đại Hưng. Đây là một công trình quy mô rất lớn.
Ban đầu, Tùy Văn Đế chọn Trường An làm kinh đô. Thành trì này được bắt đầu xây dựng từ thời Hán, đến khi Tùy Văn Đế lên ngôi thì đã hơn tám trăm năm. Hệ thống cấp thoát nước thời xưa không quy hoạch tốt, nên mạch nước ngầm đã trở nên mặn và đắng.
Vì vậy, vào năm Khai Hoàng thứ hai, Tùy Văn Đế hạ chiếu giao cho Vũ Văn Khải quy hoạch và thiết kế một đô thành hoàn toàn mới ở Long Thủ Sơn. Vũ Văn Khải là một bậc đại công tượng số một trong thời Tùy – Đường. Do Tùy Văn Đế từng được phong làm Đại Hưng công, nên kinh đô mới được đặt tên là thành Đại Hưng, đến thời Đường thì đổi tên, gọi là Trường An.
Thành Đại Hưng là đô thị lớn nhất thế giới vào thời bấy giờ. Quy hoạch của thành Đại Hưng theo lối ô bàn cờ, đường phố ngang dọc vuông vắn.
Phía bắc là cung thành, nơi hoàng đế cư trú và xử lý chính sự. Tại sao lại đặt cung thành ở phương bắc? Bởi vì Nho gia có câu: “Vi chính dĩ đức, thí như Bắc Thần, cư kỳ sở nhi chúng tinh củng chi”. Có nghĩa là: Làm chính trị bằng đức, giống như sao Bắc Đẩu, đứng yên tại chỗ mà muôn sao hướng về.”
Phía nam trong thành Đại Hưng là hoàng thành. Bên trái hoàng thành đặt tông miếu, bên phải đặt đàn thờ xã tắc, chính giữa là nơi đặt các cơ quan quân chính. Toàn bộ kinh thành đều hướng chính nam – chính bắc, với cung thành và hoàng thành cùng nằm trên trục trung tâm.
Toàn bộ kinh thành được quy hoạch chỉnh tề và thống nhất, đường xá rộng rãi. Tuyến đường rộng nhất nằm giữa cung thành và hoàng thành, rộng đến 220 mét. Đại lộ bắc–nam rộng nhất chính là đại lộ Chu Tước, nằm trên trục trung tâm, rộng 150 mét.
Khái niệm trục trung tâm này về sau đã ảnh hưởng sâu sắc đến phong cách quy hoạch của nhiều đô thị lớn tại châu Á. Một số thành thị ở Nhật Bản và Triều Tiên, cũng như Bắc Kinh sau này, đều được xây dựng theo cùng nguyên tắc: từ Vĩnh Định môn, Thiên Kiều, Thiên An Môn, Tử Cấm Thành, Cảnh Sơn, Địa An Môn… tất cả đều nằm trên một trục thẳng tắp: bên trái đặt Thái Miếu, bên phải đặt đàn thờ Xã Tắc, mô phỏng quy chế từ thời Tùy – Đường.
Bao quanh cung thành và hoàng thành là thành quách. Mỗi khu dân cư được gọi là phường. Nước được dẫn từ sông Vị vào thành Đại Hưng, dọc theo mỗi tuyến phố đều có mương thoát nước, và hai bên đường đều có trồng cây xanh.
Toàn bộ Đại Hưng thành có diện tích 84 km², còn lớn hơn Bắc Kinh thời Minh – Thanh. So với thành La Mã được xây dựng vào khoảng năm 300, diện tích của thành Đại Hưng lớn hơn gấp sáu lần.
Toàn bộ thiết kế của kinh thành đều có liên quan đến các tư tưởng trong Kinh Dịch, Chu Lễ, bốn mùa trong năm, thậm chí cả cách tính năm nhuận mười ba tháng… Trong thiết kế, người xưa đã cân nhắc đầy đủ các yếu tố: địa hình, nguồn nước, giao thông, phòng ngự quân sự, cảnh quan môi trường, quản lý đô thị, cung – cầu thị trường, v.v. Lúc thịnh vượng nhất, nơi đây có dân cư vượt quá một triệu người.
Phương Tây có câu ngạn ngữ: “Rome was not built in a day”. Tức là: Thành Rome không được xây trong một ngày. Để xây dựng một tòa thành trì với kiến trúc quy mô như vậy, thông thường sẽ phải cần rất nhiều thời gian xây dựng.
Thế nhưng thành Đại Hưng rộng 84 km², từ việc quy hoạch, xây dựng đến khánh thành, chỉ mất trong vòng chín tháng.
Điều đó cho chúng ta thấy hai điều: Thứ nhất, nhà Tùy cực kỳ giàu mạnh, có thể trong một thời gian ngắn huy động được nguồn lực khổng lồ để xây dựng một đô thị vĩ đại như vậy. Thứ hai, tổng công trình sư Vũ Văn Khải là người sở hữu năng lực quy hoạch tinh vi, tổ chức chặt chẽ và hiệu suất rất cao, đủ sức điều phối việc thi công một công trình lớn như vậy.
Dưới sự trị vì của Tùy Văn Đế, sự thống nhất quốc gia cùng sự phát triển kinh tế đã mở ra một thời kỳ phồn vinh thịnh trị. Thế nhưng người xưa có câu “cực thịnh tất suy”. Tức là dưới thời thịnh trị, tất sẽ có ẩn chứa nguy cơ. Đây là quy luật tương sinh tương khắc, không thể tránh khỏi.
