Tập 88: Huyền Trang thỉnh kinh trở về, uy danh lan khắp Trung Thổ

Biên tập: Thiên Phong | Cập nhật: 27/02/2026

Vào năm Trinh Quán thứ 5 (khoảng năm 631). Sau hai năm gian nan vượt qua núi cao, băng qua sa mạc, Huyền Trang cuối cùng cũng được đặt chân đến thánh địa Phật giáo.

Na Lan Đà Tự khi ấy đã có lịch sử hơn bảy trăm năm, đây là ngôi tự viện lớn nhất và tráng lệ nhất Ấn Độ thời bấy giờ, đồng thời là trung tâm học thuật Phật giáo.

Ngoài việc giảng Phật học, nơi đây còn dạy các môn như Nhân minh học, Âm vận học, kinh điển Bà la môn giáo, và cả y học. Số lượng tăng nhân tu học tại đây thường vượt quá một vạn người, được triều đình cấp cho kinh phí. Họ tu học nghiêm cẩn, mà tư tưởng học thuật lại hết sức tự do. Họ thường xuyên tổ chức các buổi diễn giảng và luận học với quy mô lớn.

Trụ trì của chùa Na Lan Đà khi ấy là Giới Hiền pháp sư — người đã hơn một trăm tuổi, học vấn uyên thâm, đạo hạnh cao dày, được mọi người tôn xưng là “Chính Pháp Tạng”.

Khi nghe Huyền Trang kể về nguyên do sang Tây Trúc thỉnh kinh, pháp sư Giới Hiền vô cùng cảm động, liền dành cho ông sự tiếp đãi dành cho bậc thượng khách.

Lúc ấy, trong Na Lan Đà Tự có đến hơn mười nghìn tăng sĩ, nhưng được đãi ngộ như bậc thượng khách thì không quá mười người. Điều này cho thấy Huyền Trang được pháp sư Giới Hiền vô cùng tôn trọng.

Giới Hiền pháp sư tuổi đã rất cao, nhiều năm không còn trực tiếp giảng kinh. Thế nhưng, vì Huyền Trang, ông đã phá lệ giảng bộ “Du Già Sư Địa Luận”. Đây là một trong những bộ luận trọng yếu của Duy Thức tông. Hàng nghìn tăng sĩ đã đến nghe giảng.

Như vậy, chí nguyện cầu pháp của Huyền Trang sau nhiều năm cuối cùng đã được toại nguyện. Ông miệt mài học tập tại đây suốt năm năm, đồng thời học cả Phạn văn và Bà-la-môn văn, rồi ông tiếp tục đi từ Trung Ấn sang Nam Ấn để khảo cứu và học hỏi. Sáu năm sau, Huyền Trang trở lại Na Lan Đà Tự.

Pháp sư Giới Hiền vô cùng khâm phục học vấn của Huyền Trang, nên đã sắp xếp để ông ở lại chùa với tư cách là học giả lưu trú. Huyền Trang có thể giảng kinh và truyền pháp cho chúng tăng.

Lúc này, danh tiếng của Huyền Trang vang khắp cả Ấn Độ. Quốc vương Cưu Ma La của Đông Ấn Độ đã mời ông sang nước mình để giảng về kinh Đại thừa. Ban đầu Huyền Trang không muốn đi, vì ông cảm thấy mình đã học xong, có thể về nước. Nhưng quốc vương Cưu Ma La đã đe dọa bằng vũ lực. Quốc vương nói rằng: “Nếu ngài không đến, ta sẽ đem tượng binh giẫm nát Na Lan Đà Tự!”

Giới Hiền pháp sư đành bất lực, buộc phải để Huyền Trang sang Đông Ấn. Thế nhưng vua Giới Nhật của Bắc Ấn cũng muốn Huyền Trang sang nước mình. Hai bên tranh giành lẫn nhau, chuẩn bị dẫn quân chinh phạt.

Huyền Trang không muốn gây ra cuộc chiến giữa hai nước, ông đã đứng ra hòa giải, thỉnh cầu hai vị quốc vương cùng hội họp tại một địa điểm trung lập — đó là Khúc Nữ thành, tức thành Kanauj thuộc bang Uttar Pradesh ngày nay.

Vào năm Trinh Quán thứ 16 (tức năm 642), 18 quốc vương thuộc Ngũ Thiên Trúc, cùng với hơn 3.000 vị cao tăng thông hiểu cả Đại thừa lẫn Tiểu thừa, và 2.000 vị học giả Bà la môn, đã cùng tề tựu về đây, tạo nên một đại hội học thuật chưa từng có trong lịch sử.

Huyền Trang làm chủ tọa, ông giảng giải nghĩa lý của kinh Đại thừa. Sau khi giảng xong, Huyền Trang dán toàn bộ bản thuyết giảng lên vách ngoài hội trường, ông tuyên bố rằng: “Nếu có ai cho rằng có chỗ giảng sai, xin cứ đến để phản biện.”

Ba ngày trôi qua, không một ai có thể bắt bẻ dù chỉ một chữ. Hơn năm nghìn học giả, tăng sĩ và học giả Bà la môn đều tâm phục khẩu phục, hoàn toàn bị trí huệ của Huyền Trang thuyết phục.

Đại pháp hội tổ chức ở Khúc Nữ thành kéo dài suốt 18 ngày. Khi pháp hội kết thúc, theo nghi lễ của Ấn Độ khi đó, Giới Nhật vương đã dắt đến một con voi lớn, dùng gấm vóc rực rỡ nhất để trang sức cho voi, rồi mời Huyền Trang ngồi trên lưng voi, dẫn đầu đoàn tuần hành khắp Khúc Nữ thành, các đại thần quý tộc đều đi theo hộ tống, muôn dân tung hô, lòng người cảm phục. Từ đó, danh tiếng của Huyền Trang vang khắp Thiên Trúc.

Thế nhưng, những vinh dự ấy không hề lay chuyển chí nguyện ban đầu của ông — đó là mang chân kinh trở về Trung Nguyên.

Vào mùa xuân năm Trinh Quán thứ 17 (năm 643), Huyền Trang mang theo kinh Phật và tượng Phật đã sưu tầm trong nhiều năm, ông rời khỏi Thiên Trúc, lên đường trở về Trung Nguyên. Giới Nhật vương ban cho Huyền Trang rất nhiều lễ vật quý giá, nhưng ông đã từ chối tất cả, chỉ nhận những vật dụng cần thiết cho chuyến hành trình trở về.

Lúc này, Đông và Tây Đột Quyết đều đã bị Đường Thái Tông bình định. Huyền Trang trên đường về thông suốt, không gặp trở ngại nào đáng kể. Pháp sư Huyền Trang đã an toàn trở lại Trường An, mang theo 657 bộ kinh Phật, với 20 con ngựa chở đầy kinh thư.

Khi ấy, Đường Thái Tông đang ở Lạc Dương. Khi nghe tin Pháp sư Huyền Trang về nước, Hoàng đế lập tức cho mời ông đến. Đường Thái Tông đón tiếp trọng hậu, tỏ lòng cảm phục sâu sắc.

Pháp sư Huyền Trang vượt ngàn dặm xa xôi, thỉnh được chân kinh trở về, điều này đã gây chấn động khắp cả nước — các tăng sĩ, quan lại, văn nhân danh sĩ, ai ai cũng muốn đến gặp mặt.

Tuy nhiên, vì quá nhiều người tìm đến nên đã cản trở công việc dịch kinh sách, bởi vì Huyền Trang cần một nơi thanh tịnh để làm việc. Vì vậy, ông thỉnh cầu Đường Thái Tông cho phép vào chùa Thiếu Lâm để dịch kinh thư, nhưng Thái Tông không đồng ý.

Thay vào đó, hoàng đế ban cho Huyền Trang chùa Hoằng Phúc tại Trường An — đây là ngôi chùa do chính Đường Thái Tông cho người xây dựng để tưởng nhớ mẫu thân. Đây sẽ là nơi để Pháp sư Huyền Trang dịch kinh Phật.

Triều đình tập hợp các dịch giả ưu tú từ khắp Trung Hoa và cả các nước Đông Á, cùng đến hỗ trợ Huyền Trang phiên dịch. Ngày càng có nhiều người đến để trợ giúp dịch thuật. Ngoài chùa Hoằng Phúc, về sau các nơi như Từ Ân tự, Tây Minh tự, và Ngọc Hoa cung cũng lần lượt trở thành nơi mà các dịch giả tụ họp.

Pháp sư Huyền Trang đã dành trọn 19 năm trời miệt mài không ngừng nghỉ, phiên dịch được 74 bộ kinh Phạn văn, tổng cộng 1.335 quyển. Số lượng này vượt xa tổng số kinh điển được ba vị đại dịch giả nổi tiếng trước đó biên dịch, gồm Pháp sư Cưu Ma La Thập, Chân Đế và Bất Không.

Nhờ tinh thông cả tiếng Phạn và tiếng Hán, Huyền Trang dịch kinh sách rất nhanh, đọc đến đâu phiên dịch đến đó, văn từ của ông trôi chảy, trong sáng, chuẩn xác mà thanh nhã. Tuy vậy, toàn bộ công việc dịch kinh sách vẫn được tiến hành theo một quy trình hết sức nghiêm ngặt, và nhận được sự bảo trợ lớn lao từ Đường Thái Tông.

Theo ghi chép trong “Cựu Đường thư”, Đường Thái Tông từng ra chỉ dụ, lệnh cho Phòng Huyền Linh, Từ Kính Tông cùng hơn 50 vị học giả Sa Môn uyên bác phối hợp hiệu đính, đối chiếu và hiệu khảo các bản dịch của Huyền Trang.

Theo yêu cầu của Đường Thái Tông, Huyền Trang còn thuật lại toàn bộ hành trình sang Tây Thiên thỉnh kinh, do đệ tử Biện Cơ chấp bút ghi thành sách, đây là sách “Đại Đường Tây Vực Ký” nổi tiếng.

Tác phẩm này ghi chép chi tiết về 110 quốc gia mà Huyền Trang đã trực tiếp đi qua, cùng 28 nước khác do ông được nghe kể lại — mô tả tỉ mỉ về lãnh thổ, khí hậu, núi sông, phong tục, dân tình, ngôn ngữ, tôn giáo, chùa tháp, và cả nhiều truyền thuyết, thần thoại cổ xưa.

Cuốn “Đại Đường Tây Vực Ký” đã trở thành nguồn sử liệu vô giá để nghiên cứu lịch sử và văn hóa các quốc gia Trung Á và Nam Á thời Trung cổ, đồng thời cũng là chứng tích rực rỡ cho hành trình gian khổ mà vĩ đại của Đại Đường Tam Tạng – Huyền Trang Pháp sư.

Ngoài việc dịch kinh Phật từ tiếng Phạn sang tiếng Hán, pháp sư Huyền Trang còn dịch “Đạo Đức Kinh” của Lão Tử và “Đại Thừa Khởi Tín Luận” từ tiếng Hán sang tiếng Phạn, góp phần thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa Trung Hoa và Ấn Độ.

Vào mùa hạ năm Trinh Quán thứ 22 (năm 648), Huyền Trang dâng lên Đường Thái Tông bản dịch hoàn chỉnh của “Du Già Sư Địa Luận”, đồng thời thỉnh cầu hoàng đế viết lời tựa. Đường Thái Tông đã dành trọn một tháng để đọc bộ luận đồ sộ gồm hơn một trăm quyển này, rồi tự tay viết bài tựa dài hơn 700 chữ, mang tên “Đại Đường Tam Tạng Thánh Giáo Tự” — chính là bức văn bia nổi tiếng mà ta còn thấy ngày nay.

Trong đó, Đường Thái Tông hết lời tán dương Huyền Trang, viết rằng: “Ngài là bậc đứng đầu trong cửa Phật, thanh khiết như tiên lộ, trong sáng như minh châu, không gì sánh được với ánh sáng nhu hòa ấy.”

Bức “Thánh giáo tự” ấy được tạo thành theo cách rất đặc biệt: Một vị tăng tên là Hoài Nhân đã sưu tầm bút tích của Vương Hy Chi — nhà thư pháp lừng danh — rồi tìm từng chữ trong bộ chữ mẫu của ông để ghép lại toàn bộ bài văn do Đường Thái Tông viết. Như vậy, văn bản khắc trên bia là chữ của Vương Hy Chi, lời văn của Đường Thái Tông, hợp lại thành một kiệt tác thư pháp – văn học – tôn giáo duy nhất trong lịch sử, tức là “Đại Đường Tam Tạng Thánh Giáo Tự”.

Đến năm Vĩnh Huy thứ 3 (tức năm 652) dưới triều Đường Cao Tông, Huyền Trang cho xây một tháp năm tầng tại Tây viện chùa Từ Ân ở Trường An, để cất giữ kinh Phật và tượng Phật mà ông mang về từ Thiên Trúc. Tòa tháp ấy chính là Đại Nhạn Tháp mà chúng ta thấy ngày nay.

Đến năm 664, Huyền Trang nhập niết bàn tại chùa Ngọc Hoa, ngoại ô Trường An. Nhờ học vấn uyên thâm và công đức phiên dịch kinh điển, ông được tôn xưng là “Tam Tạng Pháp Sư” — danh hiệu này chỉ dành cho những bậc thông suốt Kinh, Luật, Luận trong Phật giáo.

Bạn đang xem bài viết thuộc chuyên mục: Tùy Đường thịnh thế

Từ Hiên Viên Hoàng Đế 2 lần đi tìm Quảng Thành Tử cầu Đạo, Khổng Tử hướng đến Lão Tử học Đạo, rồi đến Phật giáo từ Ấn Độ truyền nhập về phương Đông; Nho, Phật, Đạo đã đặt định ra văn hóa trọng Đức hành Thiện, tin vào nhân quả ...

Bài viết liên quan:

{"email":"Email address invalid","url":"Website address invalid","required":"Required field missing"}
>